MLP-GP505 | Máy mài và đánh bóng tự động

Liên hệ để báo giá

MLP-GP505 là dòng máy mài và đánh bóng mẫu tự động cao cấp, chuyên dụng cho phòng thí nghiệm kim tương. Thiết bị tích hợp màn hình cảm ứng, hệ thống cấp liệu tự động và khả năng xử lý đồng thời 6 mẫu. Với tốc độ quay 1000 vòng/phút, chế độ tải linh hoạt và bộ nhớ lưu 256 chương trình, MLP-GP505 đảm bảo bề mặt mẫu phẳng, bóng hoàn hảo cho quy trình kiểm tra chất lượng.

Compare

MLP-GP505 là dòng máy mài và đánh bóng mẫu tự động cao cấp (Automatic Grinder and Polisher - Advanced Type) của hãng Insize. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho các phòng thí nghiệm kim tương, giúp chuẩn bị bề mặt mẫu vật liệu với độ phẳng và độ bóng hoàn hảo thông qua quy trình tự động hóa hoàn toàn, loại bỏ sai số do thao tác thủ công.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết của Insize MLP-GP505

Dựa trên tài liệu kỹ thuật chính hãng, dưới đây là bảng thông số vận hành chi tiết:

Thông số vận hành chính

Thông số kỹ thuật Giá trị
Đường kính đĩa mài/bóng Ø250mm (có thể tùy chỉnh)
Tốc độ quay đĩa chính

Điều chỉnh vô cấp: 0-1000 vòng/phút (bước chỉnh 20rpm)

 

Hoặc 4 tốc độ cố định: 150, 300, 600, 1000 vòng/phút

Chiều quay đĩa Cùng chiều hoặc ngược chiều kim đồng hồ (CW/CCW)
Tốc độ đầu mài 50 ~ 150 vòng/phút (điều chỉnh vô cấp)
Dải lực nén (Pressure range)

Tải trọng đơn (Single point): 5 - 60N

 

Tải trọng tâm (Central loading): 20 - 200N

Số lượng mẫu tối đa 6 mẫu (Đường kính tiêu chuẩn Ø30mm)
Thời gian vận hành Cài đặt từ 0 ~ 12 giờ
Áp suất khí nén yêu cầu > 0.35 MPa
Khả năng lập trình Lưu trữ được 256 chương trình mài/đánh bóng

Kích thước và Nguồn điện

Thông số Chi tiết
Nguồn điện AC 220V, 50Hz
Công suất 2.1kW
Kích thước máy (L×W×H) 596 × 714 × 707 mm
Trọng lượng tịnh 102kg

2. Đặc điểm nổi bật và Công nghệ tích hợp vào MLP-GP505

  • Hệ thống phân phối hạt mài tự động (Automatic Dispensing): Giúp kiểm soát lượng dung dịch đánh bóng chính xác, tiết kiệm vật tư và đảm bảo sự đồng nhất cho bề mặt mẫu.

  • Vận hành qua màn hình cảm ứng: Giao diện trực quan cho phép cài đặt áp suất, thời gian và tốc độ dễ dàng.

  • Chế độ tải linh hoạt: Hỗ trợ cả tải trọng tâm (Centre loading) cho mẫu lớn và tải trọng đơn điểm (Single point loading) cho từng mẫu riêng biệt.

  • Hệ thống làm mát ưu việt: Tích hợp vòi phun làm mát và vệ sinh đĩa mài, ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt làm biến đổi cấu trúc mẫu (burning structure).

  • Thiết kế bền bỉ: Vỏ máy làm bằng nhựa ABS chống ăn mòn, các chi tiết cơ khí bằng thép không gỉ giúp dễ dàng vệ sinh sau khi sử dụng.

3. Chi tiết Phụ kiện và Linh kiện MLP-GP505

Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery)

Khi mua máy MLP-GP505, bộ sản phẩm bao gồm:

  • Máy chính (Main unit): 1 cái.

  • Vải đánh bóng nhung (Velvet polishing cloth - MLP-CT7): 3 cái.

  • Vải đánh bóng len (Wool fabric - MLP-CT27): 3 cái.

  • Giấy nhám Silicon Carbide (Ø250mm): 20 tờ mỗi loại (độ hạt #240, #400, #800, #1200).

  • Dung dịch đánh bóng kim cương (Diamond polishing liquid - MLP-DLA2.5): 1 chai.

  • Đĩa chống dính (Anti-stick disc - MLP-DC2): 5 cái.

  • Tấm đệm từ tính (Magnetic pad - MLP-AD2): 1 cái.

Phụ kiện tùy chọn (Optional Delivery)

  • Giấy nhám Silicon Carbide (Dòng MLP-SZGO).

  • Vải đánh bóng các loại (Dòng MLP-CTO).

  • Dung dịch đánh bóng kim cương (Dòng MLP-DLO).

  • Bộ nhỏ giọt dung dịch tự động (Automatic liquid dropper - Model MLP-PLD101, MLP-PLD101S).

4. Giá trị thiết bị MLP-GP505 mang lại cho doanh nghiệp

  • Chuẩn hóa quy trình QC: Loại bỏ hoàn toàn yếu tố "tay nghề" của kỹ thuật viên. Mọi mẫu đều được xử lý với cùng một áp lực, tốc độ và thời gian, đảm bảo kết quả soi kim tương chính xác nhất.

  • Năng suất vượt trội: Khả năng xử lý đồng thời 6 mẫu giúp tiết kiệm 80% thời gian so với mài tay thủ công, đặc biệt hữu ích cho các nhà máy có tần suất kiểm tra lớn.

  • Tiết kiệm chi phí vật tư: Hệ thống phân phối dung dịch tự động giúp tránh lãng phí dung dịch kim cương đắt tiền.

  • Môi trường làm việc sạch sẽ: Thiết kế kín với hệ thống nước làm mát và thoát nước giúp phòng Lab luôn khô ráo, sạch sẽ.

5. Tình huống thực tế cần sử dụng MLP-GP505

  • Phòng Lab luyện kim: Chuẩn bị mẫu gang, thép, hợp kim để soi tổ chức tế vi (microstructure), đánh giá pha, biên giới hạt.

  • Sản xuất linh kiện điện tử: Mài mặt cắt ngang (cross-section) của bo mạch PCB hoặc linh kiện bán dẫn để kiểm tra các lớp mạ, mối hàn.

  • Công nghiệp ô tô: Kiểm tra độ sâu lớp thấm tôi, lớp phủ bề mặt của trục cam, bánh răng, piston.

  • Nghiên cứu vật liệu mới (R&D): Đánh bóng các vật liệu gốm, composite có độ cứng cao yêu cầu áp lực mài lớn và ổn định mà tay người không thể duy trì.

6. Quy trình vận hành và Bảo trì thiết bị

Quy trình vận hành cơ bản

  • Gá mẫu: Đặt các mẫu đã đúc (mounting) vào đồ gá (holder). Chọn chế độ giữ mẫu (Center hoặc Single).

  • Chuẩn bị đĩa mài: Dán giấy nhám (bước mài thô/tinh) hoặc vải đánh bóng lên đĩa quay từ tính.

  • Lập trình: Trên màn hình cảm ứng, chọn chương trình có sẵn hoặc cài đặt mới: Tốc độ đĩa, tốc độ đầu mài, lực nén, thời gian và chế độ phun dung dịch.

  • Vận hành: Nhấn Start. Máy sẽ tự động mài, phun nước làm mát và dừng khi hết thời gian.

  • Kết thúc: Lấy mẫu ra rửa sạch và sấy khô để soi kính hiển vi.

Lưu ý bảo trì

  • Vệ sinh sau mỗi ca: Rửa sạch cặn mài trong khay hứng nước để tránh tắc đường thoát nước. Lau sạch màn hình cảm ứng bằng khăn mềm.

  • Kiểm tra đĩa quay: Đảm bảo đĩa quay phẳng, không bị rung lắc. Thay tấm đệm từ tính (Magnetic pad) nếu lực hút bị giảm.

  • Hệ thống khí nén: Thường xuyên xả nước trong bộ lọc khí nén để đảm bảo áp suất khí cấp cho máy luôn > 0.35MPa.

7. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Phải đảm bảo nguồn khí nén ổn định (> 0.35MPa) thì hệ thống ép lực mới hoạt động chính xác.

  • Khi thay đổi từ mài thô sang mài tinh hoặc đánh bóng, bắt buộc phải vệ sinh sạch mẫu và đồ gá để tránh các hạt mài thô rơi vào làm xước bề mặt ở công đoạn sau.

  • Sử dụng đúng loại dung dịch đánh bóng phù hợp với loại vải (ví dụ: dung dịch kim cương dùng cho vải nỉ/nhung).


8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về MLP-GP505

1. Máy MLP-GP505 có thể mài cùng lúc bao nhiêu mẫu?

Máy được thiết kế để giữ và mài đồng thời tối đa 6 mẫu với đường kính tiêu chuẩn Ø30mm. Số lượng lỗ gá mẫu có thể tùy chọn là 4 lỗ nếu cần.

2. Tôi có thể điều chỉnh tốc độ quay của đĩa mài không?

Có, tốc độ quay của đĩa mài có thể điều chỉnh vô cấp từ 0 đến 1000 vòng/phút với bước chỉnh chính xác 20 vòng/phút. Ngoài ra máy cũng có 4 mức tốc độ cố định để chọn nhanh (150/300/600/1000 rpm).

3. Máy có chế độ làm mát không?

Có, thiết bị tích hợp hệ thống làm mát bằng nước (water cooling device) giúp ngăn chặn mẫu bị quá nhiệt và phá hủy cấu trúc trong quá trình mài.

4. Sự khác biệt giữa chế độ "Single point loading" và "Central loading" là gì?

Single point loading áp dụng lực nén riêng biệt lên từng mẫu (dải lực 5-60N), phù hợp khi số lượng mẫu ít hoặc chiều cao mẫu không đều. Central loading áp dụng lực lên toàn bộ đồ gá (dải lực 20-200N), phù hợp khi mài số lượng lớn mẫu cùng lúc.

5. Máy có lưu được chương trình cài đặt không?

Có, MLP-GP505 là dòng cao cấp cho phép lưu trữ tới 256 bộ chương trình mài và đánh bóng khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian thiết lập cho các lần sử dụng sau.

6. Nguồn điện yêu cầu cho máy là bao nhiêu?

Máy sử dụng nguồn điện 1 pha dân dụng: AC 220V, tần số 50Hz. Công suất tiêu thụ của máy là 2.1kW.

7. Hệ thống cấp liệu (hạt mài/dung dịch) hoạt động như thế nào?

Máy có tính năng phân phối hạt mài tự động (Automatic dispensing of abrasives), giúp cung cấp lượng dung dịch đánh bóng ổn định mà không cần người dùng nhỏ thủ công.

8. Kích thước mẫu tối đa máy có thể xử lý là bao nhiêu?

Theo tiêu chuẩn, máy xử lý mẫu đường kính Ø30mm. Tuy nhiên, kích thước này có thể tùy chỉnh (customizable) theo yêu cầu đặt hàng.

9. Áp suất khí nén cần thiết để vận hành máy là bao nhiêu?

Để hệ thống ép lực hoạt động chính xác, máy yêu cầu nguồn cấp khí nén bên ngoài với áp suất tối thiểu là 0.35 MPa.

10. Phụ kiện đi kèm máy có bao gồm dung dịch đánh bóng không?

Có, trong gói giao hàng tiêu chuẩn (Standard Delivery) đã bao gồm 1 chai dung dịch đánh bóng kim cương (Diamond polishing liquid) mã MLP-DLA2.5.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

Call Now

Select at least 2 products
to compare