Insize MLP-HCM102 | Máy cắt mẫu tự động
Liên hệ để báo giá
Insize MLP-HCM102 là dòng máy cắt mẫu kim tương tự động cao cấp từ Insize, chuyên dùng cắt mẫu thí nghiệm với độ chính xác tuyệt đối. Thiết bị sở hữu 3 chế độ cắt linh hoạt (Thủ công/Xung/Liên tục) cùng hệ thống làm mát 60L giúp chống quá nhiệt và giữ nguyên cấu trúc vật liệu. Khả năng cắt mẫu đường kính tới 100mm, vận hành an toàn với khóa điện từ thông minh.
Insize MLP-HCM102 là dòng máy cắt mẫu tự động cao cấp (Automatic Cutting Machine - Advanced Type) đến từ thương hiệu Insize. Được thiết kế chuyên dụng cho các phòng thí nghiệm quản lý chất lượng (QC) và nghiên cứu vật liệu (R&D), thiết bị này giải quyết bài toán chuẩn bị mẫu kim tương với độ chính xác cao, đảm bảo cấu trúc vật liệu không bị biến đổi nhiệt trong quá trình cắt.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết của Máy cắt mẫu Insize MLP-HCM102
Dựa trên catalogue chính hãng, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ và chính xác của model Insize MLP-HCM102:
Thông số vận hành và Kích thước
| Thông số | Giá trị |
| Đường kính cắt tối đa (Mẫu tròn) | Ø 100mm |
| Kích thước cắt tối đa (Mẫu chữ nhật) | Cao ≤ 70mm, Rộng ≤ 100mm |
| Tốc độ quay trục chính | 2200 vòng/phút (r/min) |
| Hành trình trục chính (Spindle travel) | 145mm |
| Hành trình bàn máy (Table travel) | 300mm |
| Kích thước bàn máy | 330 x 280mm |
| Công suất động cơ | 3kW |
| Nguồn điện | AC 380V, 50Hz |
| Độ ồn | ≤ 85dB |
| Kích thước máy | 900 x 860 x 620mm |
| Trọng lượng | 285kg |
Hệ thống lưỡi cắt và Làm mát
| Thông số | Chi tiết |
| Quy cách đĩa cắt (Blade) | Ø 350 x 2.5 x Ø 32mm |
| Hệ thống làm mát | Thùng chứa dung tích 60L (đi kèm bơm làm mát) |
| Chiếu sáng | Đèn trần LED tích hợp bên trong buồng cắt |
2. Các tính năng nổi bật của Insize MLP-HCM102
-
Đa dạng chế độ cắt: Máy hỗ trợ 3 chế độ vận hành linh hoạt: Cắt thủ công, Cắt xung (Pulse), và Cắt liên tục (Continuous). Người dùng có thể lập trình tốc độ ăn dao và hành trình cắt phù hợp với độ cứng của vật liệu.
-
Bảo vệ mẫu tuyệt đối: Hệ thống làm mát công suất lớn giúp ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt (overheating), đảm bảo cấu trúc tế vi của mẫu không bị cháy hoặc biến dạng.
-
An toàn và Tiện lợi:
-
Cửa trượt (Sliding door) tiết kiệm không gian và dễ thao tác.
-
Khóa điện từ (Electromagnetic lock) đảm bảo an toàn tuyệt đối khi máy đang vận hành.
-
Súng phun nước (Water cleaning gun) tích hợp sẵn giúp vệ sinh buồng máy nhanh chóng sau khi cắt.
-
3. Danh sách Phụ kiện và Linh kiện
Để đảm bảo tính minh bạch và hỗ trợ quá trình đặt hàng, dưới đây là danh sách linh kiện đi kèm và tùy chọn thêm:
Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery)
Khi mua máy Insize MLP-HCM102, bộ sản phẩm bao gồm:
-
Máy chính (Main unit): 1 cái.
-
Đĩa cắt (Cutting blade - Model MLP-50Z4): 5 cái.
-
Vòng đệm kẹp đĩa cắt (Cutting blade chuck): 2 cái.
-
Dung dịch làm mát (Coolant): 1 can (4 Lít).
-
Thùng chứa nước (Water tank): 1 cái.
Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory)
Khách hàng có thể mua thêm các vật tư tiêu hao sau:
-
Dung dịch làm mát (Mã MLP-OL3): Can 4L, pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:20.
-
Đĩa cắt tiêu chuẩn (Mã MLP-50Z4): Kích thước Ø 350 x 2.5 x Ø 32mm, đóng gói 40 cái/hộp.
-
Đĩa cắt độ cứng cao (Mã MLP-60Y4): Đĩa cắt đặc biệt dùng cho vật liệu có độ cứng cao.
-
Vòng đệm kẹp đĩa (Mã MLP-HCM102-CHUCK): Dùng cho đĩa cắt lỗ Ø 32mm.
4. Giá trị thiết bị mang lại cho doanh nghiệp
Việc đầu tư máy cắt mẫu tự động Insize MLP-HCM102 mang lại lợi ích kép về kinh tế và kỹ thuật:
-
Nâng cao độ chính xác kiểm định: Chất lượng bề mặt cắt phẳng, không cháy mẫu là tiền đề bắt buộc để soi tổ chức kim loại hoặc đo độ cứng (Vickers/Micro-Vickers) chính xác.
-
Tăng năng suất lao động: Nhờ chế độ cắt tự động và lập trình được, kỹ thuật viên có thể thực hiện các tác vụ khác trong khi máy hoạt động, giảm thời gian thao tác thủ công.
-
Tiết kiệm chi phí vật tư: Chế độ cắt xung (Pulse cutting) giúp giảm nhiệt và giảm mài mòn đĩa cắt, kéo dài tuổi thọ đĩa so với cắt thủ công tì đè không kiểm soát.
5. Tình huống thực tế cần sử dụng Insize MLP-HCM102
-
Nhà máy sản xuất linh kiện ô tô, xe máy: Cắt kiểm tra mặt cắt ngang của bánh răng, trục khủy, piston sau khi nhiệt luyện để kiểm tra chiều sâu lớp thấm tôi.
-
Công nghiệp đúc và luyện kim: Lấy mẫu từ các thỏi đúc lớn để kiểm tra rỗ khí, tạp chất hoặc cấu trúc hạt (grain size).
-
Phòng Lab trường đại học/Viện nghiên cứu: Chuẩn bị mẫu cho sinh viên thực hành soi kim tương hoặc nghiên cứu vật liệu mới có độ cứng cao.
-
Gia công cơ khí chính xác: Cắt mẫu đầu vào (IQC) để kiểm tra xem vật liệu thô có đúng mác thép yêu cầu hay không.
6. Quy trình vận hành và Bảo trì thiết bị Insize MLP-HCM102
Quy trình vận hành cơ bản
-
Gá kẹp mẫu: Cố định mẫu chắc chắn trên bàn gá (T-slot table) bằng bộ kẹp chuyên dụng.
-
Cài đặt thông số: Chọn chế độ cắt (Thủ công/Tự động/Xung) trên bảng điều khiển. Thiết lập tốc độ quay (tối đa 2200 v/p) và tốc độ tịnh tiến phù hợp với độ cứng vật liệu.
-
Kiểm tra an toàn: Đóng cửa trượt, đảm bảo khóa điện từ đã kích hoạt. Bật công tắc bơm làm mát.
-
Thực hiện cắt: Nhấn nút Start. Quan sát qua cửa kính (nếu cần).
-
Kết thúc: Sau khi máy dừng, mở cửa, dùng súng phun nước vệ sinh buồng máy và lấy mẫu ra.
Lưu ý bảo trì
-
Hàng ngày: Vệ sinh vụn kim loại trong buồng máy bằng súng phun đi kèm.
-
Định kỳ: Kiểm tra mức dung dịch làm mát trong thùng 60L. Bổ sung hoặc thay thế dung dịch (Mã MLP-OL3) nếu bị bẩn hoặc quá loãng.
-
Đĩa cắt: Thay thế đĩa cắt ngay khi đường kính mòn quá mức cho phép hoặc đĩa bị nứt vỡ để đảm bảo an toàn.
7. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Tuyệt đối không mở cửa máy khi đĩa cắt đang quay (dù đã có khóa điện từ, vẫn cần tuân thủ kỷ luật an toàn).
-
Luôn sử dụng dung dịch làm mát pha đúng tỷ lệ (1:20) để bảo vệ đĩa cắt và mẫu. Cắt khô sẽ làm hỏng mẫu ngay lập tức.
-
Với vật liệu quá cứng (sau nhiệt luyện), nên sử dụng đĩa cắt chuyên dụng mã MLP-60Y4 thay vì đĩa tiêu chuẩn để tránh vỡ đĩa.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Insize MLP-HCM102
1. Máy cắt Insize MLP-HCM102 có thể xử lý được những loại mẫu vật liệu có kích thước tối đa là bao nhiêu?
Máy được thiết kế để xử lý linh hoạt cả mẫu hình trụ và mẫu hình chữ nhật. Cụ thể, đối với phôi hình trụ, đường kính cắt tối đa là 100mm. Đối với mẫu hình chữ nhật, máy cho phép cắt vật thể có kích thước tối đa: chiều cao ≤ 70mm và chiều rộng ≤ 100mm.
2. Hệ thống làm mát của máy hoạt động như thế nào và tại sao nó lại quan trọng?
Máy được trang bị hệ thống làm mát tích hợp với thùng chứa dung tích lớn 60L. Hệ thống này đóng vai trò tối quan trọng giúp "tránh quá nhiệt và phá hủy cấu trúc mẫu" trong quá trình cắt, đảm bảo tính chính xác cho việc soi kim tương sau này.
3. Tôi có thể tùy chỉnh chế độ cắt trên máy Insize MLP-HCM102 không?
Có, máy cung cấp khả năng vận hành rất linh hoạt với 3 chế độ cắt: thủ công (manual), cắt xung (pulse), và cắt liên tục (continuous). Đặc biệt, người dùng có thể lập trình được cả tốc độ ăn dao và hành trình cắt để tối ưu hóa cho từng loại vật liệu.
4. Đĩa cắt đi kèm theo máy có thông số kỹ thuật ra sao? Có loại chuyên dụng nào khác không?
Đĩa cắt tiêu chuẩn theo máy có kích thước Ø350 × 2.5 × Ø32 mm (Mã MLP-50Z4). Nếu cần cắt vật liệu có độ cứng cao đặc biệt, bạn có thể mua thêm đĩa cắt tùy chọn loại MLP-60Y4.
5. Máy sử dụng nguồn điện gì và công suất động cơ là bao nhiêu?
Đây là thiết bị công nghiệp mạnh mẽ với động cơ công suất 3kW. Máy yêu cầu nguồn cấp điện 3 pha AC 380V, 50Hz để hoạt động ổn định.
6. Những tính năng an toàn nào được tích hợp trên thiết bị này?
Để đảm bảo an toàn tối đa, máy được trang bị khóa điện từ (electromagnetic lock) giúp ngăn người dùng mở cửa buồng cắt khi máy đang hoạt động. Ngoài ra, thiết kế cửa trượt (sliding door) kín giúp ngăn nước bắn và giảm độ ồn xuống dưới 85dB.
7. Việc vệ sinh và bảo dưỡng máy sau khi cắt có thuận tiện không?
Rất thuận tiện. Máy được tích hợp sẵn một súng phun nước (water cleaning gun) ngay bên hông. Người vận hành có thể sử dụng súng này để xịt rửa khoang máy và loại bỏ mạt cắt ngay sau khi gia công xong.
8. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn khi mua máy bao gồm những gì?
Khi đặt mua máy, bạn sẽ nhận được đầy đủ: 1 máy chính, 5 đĩa cắt, 2 vòng đệm kẹp đĩa, 1 thùng chứa nước và 1 can dung dịch làm mát 4 lít.
9. Dung dịch làm mát cần được pha chế như thế nào?
Dung dịch làm mát tiêu chuẩn mã MLP-OL3 đi kèm (hoặc mua thêm) là loại đậm đặc. Theo khuyến cáo của hãng, dung dịch này cần được pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:20 trước khi sử dụng.
10. Kích thước và trọng lượng của máy là bao nhiêu để tôi chuẩn bị vị trí lắp đặt?
Máy có kích thước 900 × 860 × 620 mm và trọng lượng lên tới 285kg. Bạn cần chuẩn bị một bàn đỡ chắc chắn hoặc đặt máy trên nền xưởng chịu lực tốt. Kích thước bàn gá mẫu là 330 × 280 mm.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam




