MLP-GP406 | Máy mài, đánh bóng mẫu tự động
Liên hệ để báo giá
MLP-GP406 thiết bị mài và đánh bóng mẫu tự động hiện đại nhất của Insize được thiết kế chuyên biệt cho phòng thí nghiệm kim tương. Sở hữu công nghệ điều khiển lực nén trung tâm và hệ thống cấp liệu tự động, máy có thể xử lý hoàn hảo 6 mẫu cùng lúc. Đây là lựa chọn lý tưởng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, đảm bảo tính đồng nhất của mẫu vật và loại bỏ sai số trong quá trình kiểm tra cấu trúc vật liệu.
MLP-GP406 là mã sản phẩm của dòng máy mài và đánh bóng mẫu tự động cao cấp (Automatic Grinder and Polisher - Advanced Type) đến từ thương hiệu INSIZE. Đây là giải pháp tối ưu cho các phòng thí nghiệm luyện kim, kiểm tra vật liệu, đảm bảo bề mặt mẫu soi kim tương đạt độ phẳng và độ bóng hoàn hảo nhờ công nghệ điều khiển lực và phân phối dung dịch mài tự động.
1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Thiết Bị MLP-GP406
Dựa trên tài liệu kỹ thuật chính hãng, dưới đây là bảng thông số vận hành và cấu tạo chính xác của thiết bị:
Thông số vận hành máy:
-
Đường kính đĩa mài/đánh bóng: Ø250mm (có thể tùy chỉnh).
-
Tốc độ quay của đĩa (Wheel rotation speed):
-
Dải điều chỉnh: 0 ~ 1000 vòng/phút (bước điều chỉnh 20 vòng/phút).
-
Các tốc độ cố định cài sẵn: 150, 300, 600, 1000 vòng/phút.
-
-
Hướng quay của đĩa: Cùng chiều kim đồng hồ hoặc Ngược chiều kim đồng hồ.
-
Tốc độ đầu mài (Grinding head speed): 50 ~ 150 vòng/phút (điều chỉnh vô cấp).
-
Dải lực áp (Pressure range):
-
Chế độ nén đơn điểm (Single point loading): 5 ~ 60N.
-
Chế độ nén trung tâm (Centre loading): 20 ~ 200N.
-
-
Số lượng mẫu tối đa: 6 mẫu (đường kính mẫu chuẩn Ø30mm, có thể tùy chỉnh).
-
Thời gian vận hành: 0 ~ 12 giờ.
-
Khả năng lập trình: Lưu trữ được 256 bộ chương trình mài và đánh bóng.
-
Áp suất khí nén yêu cầu: > 0.35 MPa.
-
Nguồn điện: AC 220V, 50Hz.
-
Công suất: 3.1 kW.
-
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 760 x 706 x 717 mm.
-
Trọng lượng tịnh: 126 kg.
Đặc điểm cấu tạo nổi bật:
-
Màn hình: Điều khiển cảm ứng (Touchscreen operation) trực quan.
-
Vỏ máy: Nhựa ABS và các chi tiết bằng thép không gỉ (Stainless steel parts), chống ăn mòn, dễ vệ sinh.
-
Hệ thống làm mát: Trang bị thiết bị làm mát bằng nước và vòi phun làm sạch hạt mài, giúp ngăn ngừa mẫu bị quá nhiệt làm biến đổi cấu trúc tế vi.
-
Cơ chế tải: Hỗ trợ cả tải trung tâm (Centre loading) và tải đơn điểm (Single point loading).
-
Tính năng tự động: Phân phối hạt mài/dung dịch đánh bóng tự động (Automatic abrasive distribution).

2. Danh Sách Phụ Kiện và Linh Kiện Đi Kèm (Standard & Optional)
Việc nắm rõ các mã linh kiện đi kèm là rất quan trọng để vận hành và thay thế sau này.
Bộ giao hàng tiêu chuẩn (Standard Delivery):
-
Máy chính (Main unit): 1 cái.
-
Vải đánh bóng (Polishing cloth):
-
Loại vải nhung (Velvet), mã MLP-CT7: 3 cái.
-
Loại vải len (Wool fabric), mã MLP-CT27: 3 cái.
-
-
Giấy nhám Silicon Carbide: Kích thước Ø250mm, mỗi loại 20 tờ (Độ hạt: 240#, 400#, 800#, 1200#).
-
Dung dịch đánh bóng kim cương (Diamond polishing liquid): 1 chai, mã MLP-DLA2.5 (hạt kích thước 2.5µm).
-
Đĩa chống dính (Anti-stick disc): 5 cái, mã MLP-DC2.
-
Tấm đệm từ tính (Magnetic pad): 2 cái, mã MLP-AD2.
Phụ kiện tùy chọn (Optional Delivery):
-
Giấy nhám (Silicon carbide paper): Dòng MLP-SZGO series (loại có keo dán PSA, Ø250mm).
-
Vải đánh bóng: Dòng MLP-CTO series (loại có keo dán PSA, Ø250mm).
-
Dung dịch đánh bóng kim cương: Dòng MLP-DLO series.
-
Bộ nhỏ giọt chất lỏng tự động (Automatic liquid dropper): Mã MLP-PLD101 hoặc MLP-PLD101S.
-
Phụ tùng thay thế: Tấm đệm từ tính (MLP-AD2), Đĩa chống dính (MLP-DC2).

3. Giá Trị Thiết Bị MLP-GP406 Mang Lại Cho Doanh Nghiệp
Việc đầu tư máy mài và đánh bóng tự động MLP-GP406 mang lại những lợi ích chiến lược cho hoạt động sản xuất và kiểm soát chất lượng (QC):
-
Loại bỏ sai số do con người: Quá trình mài thủ công phụ thuộc nhiều vào tay nghề kỹ thuật viên (lực nhấn không đều, thời gian không chuẩn). MLP-GP406 tự động hóa hoàn toàn lực áp và tốc độ, đảm bảo 100 mẫu soi kim tương có chất lượng đồng nhất như một.
-
Tăng năng suất lao động: Với khả năng xử lý 6 mẫu cùng lúc, thiết bị giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu xuống gấp nhiều lần so với làm thủ công, cho phép bộ phận QC phản hồi kết quả nhanh chóng cho dây chuyền sản xuất.
-
Tiết kiệm chi phí vật tư: Hệ thống phân phối hạt mài tự động giúp sử dụng lượng dung dịch vừa đủ, tránh lãng phí so với việc nhỏ giọt thủ công.
-
Bảo vệ cấu trúc vật liệu: Hệ thống làm mát tích hợp đảm bảo mẫu không bị "cháy" (biến đổi pha do nhiệt) trong quá trình mài, giúp kết quả phân tích cấu trúc tế vi chính xác tuyệt đối.
4. Các Tình Huống Thực Tế Cần Sử Dụng MLP-GP406
Thiết bị này phát huy tính hữu ích tối đa trong các trường hợp sau:
-
Nhà máy sản xuất linh kiện ô tô, xe máy: Cần kiểm tra độ sâu lớp thấm tôi (case depth), cấu trúc hạt của bánh răng, trục cam sau khi nhiệt luyện.
-
Công nghiệp đúc và luyện kim: Phân tích độ xốp, tạp chất và biên giới hạt của gang, thép, nhôm đúc.
-
Phòng thí nghiệm R&D và Trường đại học: Nghiên cứu phát triển vật liệu mới, nơi cần quy trình chuẩn bị mẫu có độ lặp lại cao để so sánh kết quả thí nghiệm.
-
Kiểm tra mối hàn: Mài và đánh bóng mặt cắt mối hàn để kiểm tra độ ngấu và các khuyết tật hàn vi mô.
5. Quy Trình Vận Hành & Bảo Trì Thiết Bị Insize MLP-GP406
Quy trình vận hành cơ bản:
-
Chuẩn bị: Dán tấm từ tính và giấy nhám/vải đánh bóng lên đĩa quay. Kẹp mẫu vào gá giữ mẫu (tối đa 6 mẫu).
-
Cài đặt: Trên màn hình cảm ứng, chọn chương trình có sẵn hoặc thiết lập mới: Tốc độ đĩa, tốc độ đầu mài, lực áp (N), thời gian (phút), và chế độ làm mát.
-
Vận hành: Nhấn Start. Máy sẽ tự động cấp nước/dung dịch mài, quay và áp lực theo chu trình cài đặt.
-
Kết thúc: Máy tự động dừng khi hết thời gian. Lấy mẫu ra rửa sạch và sấy khô để soi kính hiển vi.
Lưu ý và Bảo trì:
-
Vệ sinh hằng ngày: Sau khi sử dụng, phải vệ sinh sạch sẽ buồng mài, rửa trôi các hạt mài dư thừa để tránh nhiễm bẩn chéo (cross-contamination) giữa các bước mài thô và đánh bóng tinh.
-
Kiểm tra nguồn khí nén: Đảm bảo áp suất khí luôn > 0.35MPa để cơ cấu kẹp và tạo lực hoạt động chính xác.
-
Bôi trơn: Định kỳ kiểm tra và bôi trơn các trục quay theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường là 6 tháng/lần).
6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) về MLP-GP406
Dưới đây là 10 câu hỏi phổ biến nhất về máy mài đánh bóng Insize MLP-GP406:
Máy MLP-GP406 có thể mài tối đa bao nhiêu mẫu cùng lúc?
Máy có thể giữ và mài tối đa 6 mẫu cùng lúc. Đường kính mẫu tiêu chuẩn là Ø30mm (có thể tùy chỉnh).
Sự khác biệt giữa chế độ "Centre loading" và "Single point loading" là gì?
"Single point loading" (tải đơn điểm) áp lực lên từng mẫu riêng lẻ (dải lực 5~60N). "Centre loading" (tải trung tâm) áp lực lên toàn bộ gá mẫu (dải lực 20~200N), giúp giữ phẳng tốt hơn cho nhiều mẫu cùng lúc.
Tôi có thể thay đổi kích thước mẫu mài được không?
Có, đường kính mẫu Ø30mm là tiêu chuẩn, nhưng gá mẫu có thể được tùy chỉnh (customizable) để phù hợp với các kích thước mẫu khác nhau theo nhu cầu.
Hệ thống làm mát của máy hoạt động như thế nào?
Máy tích hợp thiết bị làm mát bằng nước và vòi phun làm sạch hạt mài. Hệ thống này ngăn mẫu bị quá nhiệt trong quá trình mài, giúp bảo vệ cấu trúc vật liệu không bị phá hủy.
Máy có lưu được chương trình mài tôi đã cài đặt không?
Có, thiết bị có khả năng lưu trữ lên đến 256 bộ chương trình mài và đánh bóng khác nhau, giúp người dùng tiết kiệm thời gian thiết lập cho các lần sau.
Nguồn điện và công suất yêu cầu cho máy là bao nhiêu?
Máy sử dụng nguồn điện AC 220V, 50Hz. Công suất tiêu thụ của máy là 3.1kW.
Máy có chức năng tự động cấp dung dịch đánh bóng không?
Có, máy có tính năng phân phối hạt mài tự động (automatic abrasive distribution). Ngoài ra, người dùng có thể trang bị thêm bộ nhỏ giọt chất lỏng tự động (tùy chọn) mã MLP-PLD101.
Đĩa mài của máy có thể quay theo những chiều nào?
Chiều quay của đĩa mài có thể được lựa chọn tùy ý: quay cùng chiều kim đồng hồ (clockwise) hoặc ngược chiều kim đồng hồ (counterclockwise).
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm máy gồm những gì?
Bộ tiêu chuẩn bao gồm: 1 máy chính, 3 vải nhung (MLP-CT7), 3 vải len (MLP-CT27), giấy nhám SiC (mỗi loại 20 tờ: 240#, 400#, 800#, 1200#), dung dịch kim cương, đĩa chống dính và tấm đệm từ tính.
Kích thước và trọng lượng của máy là bao nhiêu?
Máy có kích thước (Dài x Rộng x Cao) là 760 x 706 x 717 mm và trọng lượng tịnh là 126kg.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam



