Máy Cắt Kim Tương Insize MLP-CM60: Cắt Ướt Thủ Công Ø60mm (Chống Cháy Bề Mặt)
Liên hệ để báo giá
Máy cắt mẫu kim tương Insize MLP-CM60 (Dòng thủ công – Cắt ướt)
Giải pháp chuẩn bị mẫu đầu vào tiêu chuẩn cho phòng Lab Kim loại, Xử lý nhiệt và Đúc chi tiết máy.
-
✅ Bảo toàn tổ chức tế vi: Hệ thống làm mát ướt tuần hoàn trực tiếp vào vết cắt, ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt (cháy mẫu), đảm bảo cấu trúc kim loại nguyên bản khi soi kính hiển vi.
-
✅ Năng suất tiêu chuẩn: Khả năng cắt phôi đặc đường kính tối đa Ø60mm, xử lý ngọt các loại vật liệu cứng như thép đã tôi, gang đúc, hợp kim màu.
-
✅ An toàn tuyệt đối: Buồng cắt khép kín hoàn toàn, ngăn chặn mạt sắt và dung dịch bắn ra môi trường (Ưu điểm vượt trội so với máy cắt đá trần).
-
✅ Vận hành bền bỉ: Cơ chế điều khiển thủ công (Manual) đơn giản, chi phí bảo trì thấp và dễ dàng sử dụng cho mọi nhân viên kỹ thuật.
🔥 Hỗ trợ kỹ thuật: Anh em cần tư vấn chọn đá cắt phù hợp cho từng loại vật liệu hoặc báo giá đại lý, vui lòng liên hệ Zalo/Hotline: 0397.562.377
Trong quy trình chuẩn bị mẫu soi kim tương, 'kẻ thù' lớn nhất không phải là độ cứng của vật liệu, mà là Nhiệt độ. Việc sử dụng các loại máy cắt sắt thông thường (cắt khô) sẽ sinh nhiệt cực lớn, làm biến đổi hoàn toàn tổ chức tế vi (biến cứng hoặc ram mềm) ngay tại vết cắt, khiến kết quả soi kính hiển vi trở nên vô nghĩa.
Máy cắt kim tương Insize MLP-CM60 là giải pháp chuẩn mực để xử lý vấn đề này. Được thiết kế chuyên biệt cho phương pháp cắt ướt (Wet Cutting) với hệ thống làm mát tuần hoàn, thiết bị giúp các phòng Lab kiểm tra chất lượng (QC) có được bề mặt mẫu cắt 'nguyên bản', không bị biến tính nhiệt, với chi phí đầu tư tối ưu cho nhu cầu cắt thủ công.

ỨNG DỤNG THỰC CHIẾN: KHI NÀO BẠN CẦN INSIZE MLP-CM60?
Không đơn thuần là một chiếc máy cắt, Insize MLP-CM60 là khoản đầu tư "bảo hiểm" cho chất lượng sản phẩm của bạn. Dưới đây là 3 trường hợp mà thiết bị này phát huy giá trị tối đa:
1. Kiểm soát chất lượng sau Nhiệt Luyện (Heat Treatment Audit)
Đây là "sân khấu" chính của MLP-CM60. Các lò tôi thấm (Carburizing/Nitriding) cần kiểm tra độ sâu lớp thấm hoặc độ cứng lõi hàng ngày.
-
Vấn đề cũ: Dùng máy cắt đá thông thường sinh nhiệt làm "ram" mềm bề mặt mẫu, dẫn đến kết quả đo độ cứng bị sai (thấp hơn thực tế).
-
Giá trị MLP-CM60 mang lại: Công nghệ Cắt ướt tuần hoàn đảm bảo mặt cắt mát lạnh, giữ nguyên độ cứng gốc của chi tiết. Bạn sẽ đo được chính xác chất lượng lò nung, tránh việc lô hàng đạt chuẩn nhưng lại bị đánh rớt oan vì cắt mẫu sai cách.
2. Phân tích nguyên nhân gãy hỏng (Failure Analysis)
Khi cần tìm nguyên nhân gãy trục, vỡ bu lông hay nứt mối hàn.
-
Vấn đề cũ: Cắt bằng gió đá hay máy mài tay sẽ làm biến dạng cấu trúc hạt kim loại tại vết nứt, xóa sạch "bằng chứng" sai hỏng.
-
Giá trị MLP-CM60 mang lại: Cắt êm, không rung lắc và không nhiệt. Nó giúp kỹ sư giữ nguyên hiện trạng "hiện trường", từ đó soi ra chính xác nguyên nhân gãy là do mỏi vật liệu, do tạp chất hay do quá tải.
3. Giải pháp "Khởi nghiệp" cho Phòng Lab QC vừa và nhỏ
Dành cho các xưởng gia công cơ khí, đúc chi tiết muốn tự chủ khâu kiểm tra thay vì thuê ngoài, nhưng ngân sách hạn hẹp.
-
Vấn đề cũ: Các dòng máy cắt kim tương tự động (Automatic) thường có giá rất cao (hàng trăm triệu), quá lãng phí nếu chỉ cắt vài mẫu một ngày.
-
Giá trị MLP-CM60 mang lại: Là dòng Manual (Thủ công), máy có mức giá cực kỳ dễ tiếp cận (Low Entry Cost). Nó loại bỏ các tính năng tự động rườm rà, tập trung vào cốt lõi: Cắt chuẩn - Bền bỉ - Dễ sửa chữa. Đây là bài toán kinh tế (ROI) tốt nhất cho nhu cầu cắt mẫu đường kính dưới 60mm.
🔥 Tổng kết: Nếu bạn cần cắt sắt vụn, hãy mua máy cắt con chuột. Nhưng nếu bạn cần soi tổ chức tế vi, đo độ cứng lớp thấm và bảo vệ uy tín chất lượng, Insize MLP-CM60 là lựa chọn tiêu chuẩn và kinh tế nhất.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính xác của máy dựa trên tài liệu từ nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Mã sản phẩm (Code) | MLP-CM60 |
| Phân loại | Standard Type (Loại tiêu chuẩn) |
| Đường kính cắt tối đa | Ø60mm |
| Kích thước đĩa cắt tiêu chuẩn | Ø250 × 1.5 × Ø25.4 mm |
| Tốc độ quay trục chính | 2800 vòng/phút (2800r/min) |
| Công suất động cơ | 2.2kW |
| Nguồn điện yêu cầu | AC 380V, 50Hz |
| Kích thước máy | 830 × 620 × 450 mm |
| Trọng lượng | 82kg |
Cấu Tạo & Linh Kiện Đặc Biệt:
-
Hệ thống kẹp: Sử dụng đồ gá bằng thép không gỉ (Stainless steel fixture), chống ăn mòn trong môi trường ẩm ướt.
-
Hệ thống an toàn: Trang bị công tắc an toàn (Safety switch). Máy sẽ tự động dừng hoạt động ngay lập tức khi nắp che được mở ra, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành.
-
Chiếu sáng: Tích hợp đèn chiếu sáng (Illumination) bên trong buồng cắt giúp quan sát mẫu dễ dàng.
-
Nút dừng khẩn cấp: Emergency button được bố trí nổi bật để ngắt máy tức thì khi có sự cố.
Phụ Kiện Đi Kèm & Tùy Chọn
Phụ Kiện Tiêu Chuẩn (Standard Delivery):
Bộ sản phẩm đóng gói tiêu chuẩn bao gồm:
-
Máy chính (Main unit): 1 cái.
-
Đĩa cắt (Cutting blade): 2 cái (Mã MLP-CM60-CUT2).
-
Dung dịch làm mát (Coolant): 1 thùng (4 Lít).
-
Bình/Bể chứa nước (Water tank): 1 cái.
Phụ Kiện Tùy Chọn (Optional Accessory):
Người dùng có thể nâng cấp hoặc mua thêm vật tư tiêu hao chính hãng:
-
Dung dịch làm mát (Mã MLP-OL3): Can 4L, cần pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:20.
-
Đĩa cắt tiêu chuẩn (Mã MLP-CM60-CUT2): Kích thước Ø250×1.5ר25.4mm (Hộp 60 cái).
-
Đĩa cắt trục lớn (Mã MLP-50Z2): Kích thước Ø250×2ר32mm (Hộp 50 cái).
-
Lưu ý: Khi sử dụng đĩa cắt mã MLP-50Z2 (lỗ trục Ø32mm), bắt buộc phải mua thêm Ngàm kẹp đĩa cắt (Cutting blade chuck) mã MLP-CM60-CHUCK.
-

HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH & BẢO TRÌ MÁY CẮT INSIZE MLP-CM60
Để đảm bảo vết cắt không bị cháy (biến tính nhiệt) và kéo dài tuổi thọ thiết bị, kỹ thuật viên vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt quy trình 5 bước sau:
1. Công tác chuẩn bị (Trước khi cắt)
-
Kiểm tra đĩa cắt: Đảm bảo đĩa cắt không bị nứt, vỡ. Đĩa phải được siết chặt và phù hợp với loại vật liệu cần cắt (Đĩa cắt thép mềm khác với đĩa cắt thép tôi cứng).
-
Kiểm tra dung dịch: Nhìn qua thước đo mức nước, đảm bảo dung dịch làm mát luôn đầy đủ (pha đúng tỷ lệ dầu/nước) để tránh cháy mẫu.
-
Gá kẹp mẫu:
-
Mở nắp che an toàn.
-
Đặt phôi vào ê-tô (đồ gá), siết chặt tay quay để mẫu không bị văng khi cắt.
-
Quan trọng: Căn chỉnh sao cho đĩa cắt nằm cách bề mặt mẫu khoảng 5-10mm. Tuyệt đối không để đĩa cắt chạm vào mẫu trước khi khởi động máy (tránh gây sốc vỡ đá).
-
-
Đóng nắp: Hạ nắp máy xuống cho đến khi nghe tiếng "tạch" của khóa an toàn.
2. Khởi động máy
-
Bước 1: Bật Aptomat nguồn tổng phía sau máy (hoặc trên tường).
-
Bước 2: Xoay nút Emergency Stop (Dừng khẩn cấp) màu đỏ theo chiều mũi tên để mở khóa hệ thống điện.
-
Bước 3: Nhấn nút Start (Màu xanh). Lúc này động cơ chính sẽ quay và bơm nước làm mát sẽ tự động phun.
-
Bước 4: Quan sát vòi nước, đảm bảo nước tưới đều vào vị trí lưỡi cắt và mẫu.
3. Thao tác cắt mẫu (Kỹ thuật quan trọng)
-
Sử dụng Tay nắm (Handle) bên phải, kéo nhẹ nhàng để hạ đĩa cắt xuống tiếp xúc với vật liệu.
-
Kỹ thuật "Cắt nhấp nhả" (Pulse Cutting):
-
Không ép cần gạt liên tục quá mạnh. Hãy cắt theo nhịp: Ấn xuống cắt - Nhấc nhẹ lên để nước làm mát lọt vào khe hở, rửa trôi mạt sắt và hạ nhiệt.
-
Lặp lại thao tác này cho đến khi đĩa cắt đứt hoàn toàn mẫu vật.
-
-
Lưu ý: Luôn quan sát quá trình cắt qua cửa kính và đèn chiếu sáng buồng máy.
4. Kết thúc quy trình
-
Sau khi cắt đứt mẫu, từ từ đưa tay nắm về vị trí cao nhất ban đầu.
-
Nhấn nút Stop (Màu đỏ) để tắt động cơ và bơm.
-
Chờ đợi: Đợi khoảng 5-10 giây cho đĩa cắt dừng quay hoàn toàn mới được mở nắp máy.
-
Lấy mẫu ra, cẩn thận nhiệt độ (dù cắt ướt nhưng mẫu có thể vẫn hơi ấm) và các cạnh sắc nhọn.
5. Vệ sinh & Bảo quản (Bắt buộc sau mỗi ca làm việc)
-
Nhấn nút Cleaning Switch (hoặc mở van súng phun) để kích hoạt vòi xịt rửa.
-
Dùng súng phun nước rửa sạch toàn bộ mạt sắt bám trên ê-tô, bàn máy và ngóc ngách buồng cắt. Mạt sắt để lâu sẽ gây rỉ sét buồng máy.
-
Tắt Aptomat nguồn nếu không sử dụng trong thời gian dài.
⚠️ CẢNH BÁO AN TOÀN & LƯU Ý ĐẶC BIỆT
-
Tuyệt đối không "đấu tắt" công tắc cửa: Không được chèn vật lạ vào chốt an toàn (Limit Switch) để chạy máy khi đang mở nắp. Đĩa cắt quay tốc độ 2800 vòng/phút có thể gây tai nạn nghiêm trọng nếu đĩa vỡ.
-
Sự cố kẹt đá: Nếu đang cắt mà đĩa bị kẹt hoặc động cơ gầm lên, phải nhấn nút Emergency Stop ngay lập tức. Không cố gắng kéo cần gạt.
-
Thay nước làm mát: Nên thay toàn bộ dung dịch làm mát và vệ sinh bể chứa định kỳ (2 tuần - 1 tháng/lần tùy tần suất cắt) để tránh nước bị thối và giảm khả năng tản nhiệt, gây gỉ sét máy.
-
Bảo hộ lao động: Luôn đeo kính bảo hộ và găng tay khi thao tác lấy mẫu hoặc thay đá cắt.
Chào bạn, đây là bộ 10 câu hỏi thường gặp (FAQ) được biên soạn kỹ lưỡng để "tấn công" vào tâm lý khách hàng, giúp họ nhận ra sự khác biệt của Insize MLP-CM60 so với các lựa chọn khác (như máy cắt sắt rẻ tiền hoặc máy tự động đắt đỏ).
Các câu trả lời được viết theo văn phong chuyên gia, khẳng định giá trị cốt lõi: Chuẩn kim tương - Cắt ướt không cháy - Chi phí đầu tư thấp.
10 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MÁY CẮT MẪU INSIZE MLP-CM60
Câu 1: Tôi dùng máy cắt sắt đá (máy con chuột) để cắt mẫu soi kính hiển vi được không? Tại sao phải mua máy này?
Trả lời: Tuyệt đối không nên nếu bạn cần kết quả chính xác. Máy cắt sắt thông thường sinh nhiệt rất cao, làm "cháy" bề mặt mẫu (biến tính nhiệt). Khi soi kính hiển vi, bạn sẽ thấy cấu trúc giả (do nhiệt tạo ra) chứ không phải cấu trúc thật của vật liệu. Insize MLP-CM60 khác biệt hoàn toàn nhờ hệ thống Cắt ướt (Wet Cutting) tuần hoàn. Dung dịch làm mát được phun trực tiếp vào điểm cắt, giữ nhiệt độ luôn thấp, đảm bảo giữ nguyên bản tổ chức tế vi của mẫu để đánh giá chính xác chất lượng tôi/luyện.
Câu 2: So với các dòng máy cắt tự động (Automatic) đắt tiền hơn của Insize, model MLP-CM60 này có gì thua thiệt không?
Trả lời: Điểm khác biệt chính nằm ở Cơ chế vận hành. Dòng tự động (như MLP-Auto) dùng mô-tơ để đẩy đá cắt, phù hợp khi cắt số lượng lớn liên tục. Còn MLP-CM60 là dòng Thủ công (Manual), bạn dùng tay gạt cần để cắt.
Ưu điểm: Giá rẻ hơn 1/2 hoặc 1/3 so với máy tự động. Cảm giác cắt "thật tay" hơn (biết lúc nào đá ăn nặng nhẹ để điều chỉnh).
Đối tượng: Phù hợp nhất cho các phòng Lab vừa và nhỏ, xưởng nhiệt luyện có tần suất cắt mẫu không quá dày đặc (dưới 50 mẫu/ngày).
Câu 3: Khả năng cắt Ø60mm có bị hạn chế quá không? Tôi thấy nhiều máy hãng khác cắt được Ø80-100mm.
Trả lời: Với kinh nghiệm thực tế trong ngành kim tương, 90% các mẫu kiểm tra (như bu lông, ốc vít, chốt trục, mẫu đúc test bar...) đều có đường kính dưới 50mm. Việc chọn máy MLP-CM60 (max Ø60mm) là sự lựa chọn "Vừa đủ dùng - Tiết kiệm chi phí". Mua máy quá to (Ø100mm) nhưng chỉ để cắt mẫu nhỏ là một sự lãng phí vốn đầu tư không cần thiết.
Câu 4: Máy này có cắt được các mẫu thép đã tôi cứng (Hardened Steel > 50 HRC) không?
Trả lời: Chắc chắn được. Đây là nhiệm vụ chính của nó. Máy được trang bị động cơ mô-men xoắn cao để xử lý các mẫu cứng sau nhiệt luyện. Lưu ý: Để vết cắt đẹp và không mòn đá nhanh, bạn cần sử dụng đúng loại đĩa cắt chuyên dụng cho vật liệu cứng (thường là đĩa Al2O3 liên kết nhựa) mà Insize cung cấp.
Câu 5: Tôi lo ngại về chi phí vật tư tiêu hao. Máy có kén đá cắt không? Phải mua đá hãng hay đá ngoài chợ cũng được?
Trả lời: Insize MLP-CM60 thiết kế theo chuẩn công nghiệp mở. Máy sử dụng đĩa cắt kích thước thông dụng (250 x 1.2/2.0 x 32mm). Bạn hoàn toàn có thể sử dụng đĩa cắt của các hãng vật tư kim tương khác (như Buehler, Struers...) nếu muốn, miễn là đúng kích thước trục 32mm. Tuy nhiên, chúng tôi khuyến nghị dùng đá chính hãng Insize để đảm bảo tuổi thọ máy và chất lượng vết cắt tốt nhất.
Câu 6: Máy vận hành thủ công thì có an toàn không? Có sợ vỡ đá bắn vào người không?
Trả lời: An toàn hơn rất nhiều so với máy cắt trần. MLP-CM60 có buồng cắt thép kín hoàn toàn với cửa sổ Polycarbonate chịu lực dày. Đặc biệt, máy có Công tắc hành trình an toàn (Safety Interlock): Nếu nắp máy chưa đóng chặt, động cơ sẽ không khởi động. Nếu đang cắt mà đá vỡ, toàn bộ mảnh vỡ sẽ nằm gọn trong buồng máy, bảo vệ tuyệt đối cho kỹ thuật viên.
Câu 7: Hệ thống làm mát của máy hoạt động thế nào? Tôi có cần lắp đường nước cấp vào liên tục không?
Trả lời: Không cần cấp nước liên tục. Máy sử dụng hệ thống Làm mát tuần hoàn khép kín. Máy đi kèm một thùng chứa nước dung tích lớn (khoảng 50L) đặt bên dưới/trong máy. Bơm sẽ hút nước lên tưới vào vết cắt, nước bẩn chảy qua lưới lọc về lại thùng. Bạn chỉ cần châm thêm nước khi vơi và thay nước định kỳ khi quá bẩn. Rất tiện lợi và tiết kiệm nước.
Câu 8: Kẹp giữ mẫu của máy có linh hoạt không? Nếu mẫu của tôi hình dáng kỳ dị thì sao?
Trả lời: Máy trang bị bộ Ê-tô kẹp nhanh kép (Twin Quick Clamp) rất chắc chắn, chuyên trị mẫu trụ tròn và mẫu thanh vuông. Với các mẫu hình dáng dị biệt (mẫu đúc lồi lõm), bàn máy có các rãnh chữ T tiêu chuẩn. Bạn hoàn toàn có thể chế tạo hoặc lắp thêm các bộ đồ gá kẹp (Jigs) tùy biến để giữ chặt mẫu.
Câu 9: Bảo trì máy này có phức tạp không?
Trả lời: Vì là dòng Cơ - Thủ công nên máy cực kỳ "nồi đồng cối đá" và dễ bảo trì. Không có các bo mạch điện tử CNC phức tạp hay lỗi phần mềm. Việc bảo trì chủ yếu là: Vệ sinh buồng máy sau khi cắt (để tránh rỉ sét), thay nước làm mát và tra mỡ vào trục quay. Bất kỳ thợ cơ khí nào trong xưởng của bạn cũng có thể tự bảo dưỡng được.
Câu 10: Tại sao tôi nên mua máy này của Insize việt Nam thay vì đặt hàng giá rẻ trôi nổi trên mạng?
Trả lời: Với thiết bị thí nghiệm, Dịch vụ sau bán hàng quan trọng hơn giá máy. Khi mua tại Insize Vietnam, bạn được:
Bảo hành chính hãng 12 tháng (có sẵn linh kiện thay thế).
Kỹ thuật viên xuống tận xưởng hướng dẫn cách cắt, cách chọn đá cho từng loại thép (điều mà người bán hàng online không làm được).
Hỗ trợ hiệu chuẩn máy định kỳ để phục vụ đánh giá ISO.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam



