Máy Kéo Nén Điện Tử Vạn Năng Insize UTM-E (10kN – 100kN) – Servo, Class 0.5, Chính Hãng
Liên hệ để báo giá
Insize UTM-E Series là giải pháp kiểm tra cơ tính tiêu chuẩn cho các nhà máy sản xuất linh kiện, kim loại và composite.
-
Dải lực đa dạng: 10kN, 20kN, 30kN, 50kN, 100kN (1 Tấn – 10 Tấn).
-
Cấp chính xác: Class 0.5 (Sai số ±0.5%) theo chuẩn ISO 7500-1.
-
Công nghệ: Motor Servo Panasonic + Trục vít me bi (Ball Screw) không rò rỉ dầu.
-
Ưu điểm: Vận hành êm ái, sạch sẽ, không cần bảo trì thủy lực.
-
Trọn bộ: Máy chính, Máy tính, Máy in, Phần mềm & Ngàm kẹp.
☑️ Ứng dụng: Thép dây, Bulong, Nhựa cứng, Composite, Gỗ ván ép.
Dòng máy Insize UTM-E (Electronic Universal Testing Machine) được thiết kế để đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng (QC) liên tục tại các nhà máy. Khác với dòng thủy lực (UTM-H), dòng UTM-E sử dụng cơ chế truyền động cơ khí chính xác, giúp loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn và sự rò rỉ dầu, phù hợp tuyệt đối cho các phòng Lab đặt trong văn phòng hoặc khu vực sản xuất sạch (Clean room).
Lưu ý: Dòng UTM-E tối ưu cho tải trọng từ 10kN đến 100kN.
-
Nếu quý khách cần kiểm tra thép xây dựng, bê tông với lực lớn (>300kN), vui lòng xem dòng Máy kéo nén thủy lực UTM-H.
-
Nếu quý khách cần kiểm tra màng mỏng, sợi chỉ với lực cực nhỏ (<1kN) cho R&D, vui lòng tham khảo dòng Máy kéo nén cao cấp UTM-X.
Tại sao nên chọn UTM-E cho Nhà máy sản xuất?
Hiệu suất cao: Tốc độ lấy mẫu 500Hz giúp bắt chính xác điểm đứt gãy của vật liệu giòn (như gang, nhựa cứng).
Đa năng: Chỉ cần thay ngàm kẹp, máy có thể chuyển từ kéo thép sang nén thùng carton, uốn gỗ hoặc bóc tách keo dán.
Phần mềm thông minh: Tự động tính toán ReH, ReL, Rp0.2, Fm theo chuẩn ASTM/ISO và xuất báo cáo hàng loạt giúp tiết kiệm thời gian cho nhân viên QC.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết của Insize UTM-E 10, 20, 30, 50, 100
Dòng sản phẩm Insize UTM-E được chia thành nhiều model để phù hợp với các nhu cầu tải trọng khác nhau, nhưng đều chia sẻ độ chính xác cao (Class 0.5) và độ phân giải lực ưu việt (1/500000FS).
1.1. Bảng so sánh thông số các Model
| Đặc tính | UTM-E10 | UTM-E20 / E30 | UTM-E50 | UTM-E100 |
| Lực tối đa | 10kN (1 Tấn) | 20kN / 30kN | 50kN (5 Tấn) | 100kN (10 Tấn) |
| Độ chính xác | Class 0.5 | Class 0.5 | Class 0.5 | Class 0.5 |
| Nguồn điện | 220V, 1 pha | 220V, 1 pha | 220V, 1 pha | 380V, 3 pha |
| Hành trình | ~1000mm | ~1000mm | ~1000mm | ~1000mm |
| Trọng lượng | ~400kg | ~500kg | ~650kg | ~1000kg |
1.2. Phụ kiện đi kèm và Tùy chọn
Để đảm bảo quy trình vận hành trọn vẹn, UTM-E 10, 20, 30, 50, 100 được cung cấp với bộ phụ kiện tiêu chuẩn đầy đủ và các tùy chọn mở rộng:
Bộ giao hàng tiêu chuẩn (Standard Delivery):
-
Máy chính (Main unit): 1 pc.
-
Hộp điều khiển (Control box): 1 pc.
-
Phần mềm đo lường (Measuring software): 1 pc.
-
Máy tính & Máy in (Computer & Printer): 1 bộ.
-
Ngàm nén (Compression fixture): 1 bộ.
-
Ngàm kéo (Wedge tension fixture): 1 bộ (Bao gồm ngàm kẹp phẳng và ngàm kẹp chữ V).
Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory):
-
Các loại ngàm kẹp chuyên dụng (UTM-F series).
-
Giãn dài kế (Extensometer - UTM-EX series) và Giãn dài kế video (Video extensometer - UTM-M series).
-
Giãn dài kế biến dạng lớn (Large deformation extensometer - UTM-EY series): Dành cho vật liệu có độ đàn hồi cao như cao su, với dải đo 10~800mm.
-
Cửa an toàn (Security door): Tùy chỉnh bằng kính plexiglass hoặc lưới thép.
2. Giá trị thiết bị mang lại cho doanh nghiệp
Đầu tư vào UTM-E 10, 20, 30, 50, 100 mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật to lớn cho các nhà máy sản xuất và phòng thí nghiệm:
-
Kiểm soát chất lượng (QC) chặt chẽ: Đảm bảo nguyên vật liệu đầu vào và thành phẩm đầu ra đạt chuẩn ISO, ASTM, DIN, giúp giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi và khiếu nại từ khách hàng.
-
Hỗ trợ R&D tối ưu: Cung cấp dữ liệu chính xác về biểu đồ Ứng suất - Biến dạng (Stress-Strain), giúp kỹ sư cải tiến công thức vật liệu mới.
-
Tính linh hoạt cao: Một máy có thể kiểm tra đa dạng vật liệu từ kim loại cứng đến bao bì mỏng nhờ dải tốc độ rộng (0.001~500mm/min) và khả năng thay thế ngàm kẹp linh hoạt.
-
Tự động hóa báo cáo: Phần mềm đi kèm giúp tự động tính toán, lưu trữ dữ liệu và in báo cáo, tiết kiệm thời gian và nhân lực cho doanh nghiệp.
3. Ứng dụng thực tế
UTM-E 10, 20, 30, 50, 100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
-
Ngành kim loại & cơ khí: Kiểm tra độ bền kéo của thép, nhôm, bu lông, ốc vít.
-
Ngành nhựa & cao su: Đo độ giãn dài, độ bền xé rách của nhựa, cao su, vật liệu composite.
-
Ngành điện tử: Kiểm tra lực cắm/rút của linh kiện, độ bền của bo mạch.
-
Ngành bao bì & dệt may: Kiểm tra độ bền của màng phim, sợi, vải, bao bì thực phẩm.
-
Ngành năng lượng mới: Kiểm tra tính chất cơ học của pin năng lượng mới.
4. Quy trình vận hành chuẩn cho máy Insize UTM-E 10, 20, 30, 50, 100 (SOP)
Để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo (Class 0.5) và an toàn cho người sử dụng, quy trình vận hành máy UTM-E 10, 20, 30, 50, 100 cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau:
Bước 1: Khởi động và Chuẩn bị
-
Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn điện ổn định (AC 220V cho dòng tải nhỏ hoặc AC 380V 3 pha cho dòng tải từ 100kN trở lên).
-
Khởi động hệ thống: Bật công tắc nguồn trên máy chính (Main unit), sau đó bật hộp điều khiển (Control box) và cuối cùng là bật máy tính.
-
Khởi động phần mềm: Mở phần mềm đo lường Insize trên máy tính. Chờ khoảng 15-30 phút để các linh kiện điện tử và Loadcell ổn định nhiệt độ trước khi đo chính thức.
-
Chọn ngàm kẹp (Fixture):
-
Sử dụng Ngàm kẹp phẳng (Flat jaws) cho mẫu dạng tấm/dẹt (độ dày 0~30mm tùy model).
-
Sử dụng Ngàm kẹp chữ V (V-shaped jaws) cho mẫu dạng thanh tròn (đường kính Ø4~Ø46mm tùy model).
-
Bước 2: Thiết lập thông số kiểm tra (Test Setup)
-
Nhập thông tin mẫu: Trên giao diện phần mềm, nhập chính xác kích thước tiết diện mẫu (chiều rộng, độ dày hoặc đường kính) để máy tính toán Ứng suất (Stress).
-
Cài đặt tốc độ: Thiết lập tốc độ kéo/nén phù hợp với tiêu chuẩn vật liệu (nằm trong dải 0.001~500mm/min).
-
Cài đặt giới hạn an toàn: Thiết lập điểm dừng khi mẫu bị phá hủy (Break detection) hoặc khi lực vượt quá giới hạn cho phép (Overload protection).
Bước 3: Gá mẫu và Thực hiện đo (Testing)
-
Gá mẫu: Kẹp chặt một đầu mẫu vào ngàm trên (Upper grip).
-
Tare lực (Zero Force): Nhấn nút "Zero" trên phần mềm để đưa giá trị lực về 0, loại bỏ trọng lượng của ngàm kẹp.
-
Kẹp đầu còn lại: Điều chỉnh thanh ngang (Crossbeam) di chuyển xuống vị trí thích hợp và kẹp chặt đầu dưới của mẫu. Lưu ý: Quan sát bảng điều khiển lực, tránh gây ra lực nén hoặc kéo lớn lên mẫu trong quá trình kẹp.
-
Gắn giãn dài kế (Tùy chọn): Nếu cần đo Modulus đàn hồi chính xác, hãy gắn Extensometer (UTM-EX hoặc UTM-EY series) lên thân mẫu.
-
Bắt đầu đo (Start): Nhấn nút Start trên phần mềm. Máy sẽ gia tải theo biểu đồ đã cài đặt.
-
Kết thúc: Khi mẫu đứt/phá hủy, máy tự động dừng. Tháo mẫu cũ, vệ sinh ngàm để chuẩn bị cho lần đo tiếp theo.
5. Hướng dẫn bảo trì và Bảo dưỡng định kỳ
Việc bảo trì đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì cấp chính xác 0.5 class trong suốt thời gian sử dụng.
5.1. Bảo dưỡng hàng ngày
-
Vệ sinh sau vận hành: Sau mỗi ca làm việc, cần dùng chổi mềm hoặc khí nén để làm sạch bụi bẩn, mạt kim loại rơi trên ngàm kẹp và bệ máy. Tuyệt đối không để mạt sắt lọt vào trục vít me.
-
Kiểm tra ngàm kẹp: Kiểm tra bề mặt răng của má kẹp. Nếu răng bị mòn quá mức sẽ gây trượt mẫu (slippage), dẫn đến sai số kết quả.
-
Kiểm tra an toàn: Thử nghiệm nút dừng khẩn cấp (Emergency Stop) để đảm bảo nó hoạt động tốt khi có sự cố.
5.2. Bảo dưỡng định kỳ
-
Bôi trơn trục vít (Lead Screw): Định kỳ 1 tháng/lần, tra mỡ bôi trơn chuyên dụng vào trục vít me và các thanh dẫn hướng để thanh ngang (Crossbeam) di chuyển mượt mà, tránh rung lắc.
-
Kiểm tra dây đai/xích truyền động: Đảm bảo độ căng vừa phải, không bị trùng hoặc nứt gãy.
-
Hiệu chuẩn (Calibration): Theo khuyến cáo của ISO và Insize, máy cần được hiệu chuẩn cảm biến lực (Loadcell) và cảm biến hành trình ít nhất 1 năm/lần bởi đơn vị có thẩm quyền để được cấp tem kiểm định.
5.3. Lưu ý về môi trường lắp đặt
-
Đặt máy trên nền móng bê tông phẳng, chắc chắn để tránh rung động (đặc biệt với các model nặng như UTM-E600 nặng tới 5 tấn).
-
Nhiệt độ phòng thí nghiệm nên duy trì ổn định (tốt nhất từ 20°C - 25°C) để không ảnh hưởng đến độ nhạy của cảm biến điện tử.
-
Độ ẩm không khí < 80%, tránh ngưng tụ nước gây rỉ sét linh kiện.
Mẹo chuyên gia (Pro Tips):
Để bảo vệ Loadcell (trái tim của máy): Không bao giờ sử dụng máy vượt quá 100% tải trọng thiết kế. Tốt nhất nên chọn dòng máy sao cho lực kiểm tra thường xuyên của bạn nằm ở mức 40% - 80% tải trọng tối đa của máy (Ví dụ: Nếu thường xuyên test lực 40kN, hãy chọn máy UTM-E50 hoặc UTM-E100 thay vì UTM-E30).
6. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
-
Chọn đúng tải trọng: Không sử dụng quá 100% tải trọng thiết kế của máy. Nên chọn model máy sao cho lực kiểm tra mẫu nằm trong khoảng 20%-80% tải trọng tối đa của máy để đạt độ chính xác tốt nhất.
-
An toàn lao động: Với các model tải trọng lớn (UTM-E100 trở lên), khuyến nghị lắp đặt cửa an toàn để tránh mảnh vỡ vật liệu văng ra khi phá hủy mẫu.
-
Nguồn điện: Lưu ý các model từ UTM-E100 trở lên sử dụng điện 3 pha (AC 380V), cần đảm bảo nguồn điện ổn định.
10 Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Insize UTM-E 10, 20, 30, 50, 100
1. Máy Insize UTM-E sử dụng công nghệ gì? Có phải máy thủy lực không?
Không. Insize UTM-E là dòng máy Cơ điện tử (Electromechanical) sử dụng động cơ Servo và trục vít me bi (Ball screw) để tạo lực. Công nghệ này hoàn toàn không dùng dầu, giúp loại bỏ tiếng ồn và sự rò rỉ, đặc biệt phù hợp cho các phòng Lab đặt trong văn phòng hoặc khu vực sản xuất sạch (Clean Room).
2. Tại sao tôi nên chọn UTM-E thay vì dòng máy thủy lực UTM-H giá rẻ hơn?
Nếu bạn cần kiểm tra vật liệu với độ chính xác cao Class 0.5 (sai số chỉ 0.5%) và lực test dưới 100kN (10 Tấn), UTM-E là lựa chọn tối ưu. Máy thủy lực (UTM-H) thường chỉ đạt Class 1 (sai số 1%) và phù hợp hơn cho các mẫu thép xây dựng thô, tải trọng rất lớn (>300kN) mà không yêu cầu độ tinh xảo cao.
3. Dòng UTM-E phù hợp nhất để kiểm tra những loại vật liệu nào?
Với dải lực từ 10kN đến 100kN và tốc độ kiểm soát linh hoạt, UTM-E là "ngựa thồ" cho kiểm soát chất lượng (QC) công nghiệp. Nó chuyên dụng cho: Kim loại (dây thép, bulong nhỏ), Vật liệu Composite, Nhựa cứng, Gỗ ván ép và các linh kiện cơ khí đòi hỏi lực phá hủy vừa phải.
4. Máy có cần bảo trì, thay dầu định kỳ như máy thủy lực không?
Hoàn toàn không. Đây là ưu điểm lớn nhất của dòng UTM-E. Nhờ sử dụng động cơ Servo Panasonic và trục vít me kín, máy vận hành bền bỉ mà không cần thay dầu, lọc dầu hay vệ sinh van phức tạp như máy thủy lực, giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài cho nhà máy.
5. Tôi có thể lắp đặt máy này trong phòng thí nghiệm diện tích nhỏ không?
Có. Thiết kế của UTM-E rất gọn gàng (Floor-standing nhưng tiết kiệm diện tích). Khác với máy thủy lực cần bộ nguồn dầu (HPU) cồng kềnh đi kèm, UTM-E tích hợp hệ thống điều khiển gọn trong thân máy hoặc tủ điện nhỏ, rất phù hợp cho các phòng QC có không gian hạn chế.
6. Độ chính xác Class 0.5 của máy UTM-E được hiểu như thế nào?
Theo tiêu chuẩn ISO 7500-1, máy đạt Class 0.5 có sai số lực đo không quá ±0.5% giá trị đọc. Ví dụ: Khi đo ở lực 50kN, sai số tối đa chỉ là 0.25kN. Độ chính xác này cao gấp đôi so với máy Class 1 thông thường, giúp kết quả test tin cậy hơn cho hàng xuất khẩu hoặc linh kiện ô tô.
7. Máy sử dụng nguồn điện gì?
Tùy thuộc vào model bạn chọn:
UTM-E10, E20, E30, E50 (≤ 50kN): Sử dụng điện 1 pha 220V dân dụng, rất tiện lợi.
UTM-E100 (100kN): Do công suất lớn (10 Tấn), máy yêu cầu điện 3 pha 380V để đảm bảo mô-men xoắn ổn định cho động cơ Servo.
8. Bộ thiết bị tiêu chuẩn khi mua máy bao gồm những gì?
Insize Việt Nam cung cấp giải pháp trọn gói "Plug & Play" bao gồm: Thân máy chính (Main unit), Tủ điều khiển, Máy tính, Máy in màu, Phần mềm bản quyền và bộ ngàm kẹp nêm (Wedge grips) tiêu chuẩn cho kim loại. Bạn không cần mua thêm thiết bị ngoại vi nào để bắt đầu sử dụng.
9. Tôi muốn test độ bám dính của keo (Peel test) hoặc uốn gỗ 3 điểm, máy có làm được không?
Chắc chắn được. UTM-E có thiết kế ngàm tháo lắp nhanh (Pin connection). Bạn chỉ cần mua thêm bộ đồ gá tương ứng (Fixture) là có thể chuyển đổi từ kéo thép sang test bóc tách, test uốn (Flexure), test đâm thủng (Puncture) hoặc test cắt (Shear) một cách dễ dàng.
10. Phần mềm của máy có hỗ trợ xuất báo cáo tiếng Việt hoặc tiếng Anh không?
Phần mềm Insize Testing Software hỗ trợ đa ngôn ngữ (bao gồm tiếng Anh chuẩn quốc tế). Bạn có thể tùy chỉnh mẫu báo cáo (Test Report) chèn logo công ty, hiển thị biểu đồ và xuất ra các định dạng phổ biến như Excel, Word, PDF để gửi trực tiếp cho khách hàng hoặc lưu hồ sơ ISO.

Máy kéo nén điện tử Insize UTM-E50 tải trọng 50kN và UTM-E100 tải trọng 100kN hỗ trợ đa dạng phụ kiện chuyên dụng nhằm mở rộng phép đo.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377 hoặc 0901.131.343
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: https://insizevietnam.com


