MÁY THỬ NGHIỆM VẠN NĂNG ĐIỆN TỬ INSIZE UTM-S SERIES (200N – 5KN)

Liên hệ để báo giá

Dòng máy thử nghiệm vạn năng điện tử Insize UTM-S là giải pháp đo lường hiệu suất cao, được thiết kế để phân tích chính xác các đặc tính cơ học của đa dạng vật liệu từ kim loại, nhựa đến linh kiện điện tửbao bì thực phẩm. Với dải lực linh hoạt từ 200N đến 5kNcấp chính xác 0.5 , thiết bị này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng (QC) nghiêm ngặt mà còn là công cụ đắc lực cho các hoạt động nghiên cứu phát triển vật liệu mới trong công nghiệp hiện đại.

Độ chính xác vượt trội cấp 0.5: Đảm bảo sai số lực thử chỉ trong khoảng ±0.5% giá trị hiển thị, cung cấp dữ liệu đo lường có độ tin cậy cực cao cho mọi ứng dụng.

Khả năng thử nghiệm vật liệu đa dạng: Thiết bị đáp ứng hoàn hảo việc kiểm tra các đặc tính cơ học cho kim loại, gốm sứ, nhựa, cao su và vật liệu composite.

Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp: Phù hợp để kiểm tra chất lượng linh kiện điện tử, màng phim, sợi hóa học, bao bì thực phẩm và các dòng pin năng lượng mới.

Hệ thống đo lường đồng bộ: Sản phẩm được cung cấp trọn bộ bao gồm thân máy chính, hộp điều khiển, phần mềm đo lường chuyên dụng, máy tính và máy in.

Công nghệ cảm biến tiên tiến: Độ phân giải lực thử lên đến 1/500,000 FS kết hợp với độ phân giải dịch chuyển dầm ngang siêu mịn 0.025µm giúp ghi lại chính xác từng biến đổi nhỏ nhất của mẫu thử.

Tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu: Hỗ trợ đa dạng các loại đồ gá series UTM-F, bộ đo giãn dài video (Video extensometer) và các loại phụ kiện tùy chỉnh để phù hợp với từng điều kiện thử nghiệm đặc thù.
Compare

Máy thử nghiệm vạn năng điện tử Insize UTM-S Series là dòng thiết bị đo lường chuyên dụng cao cấp, được thiết kế để phục vụ công tác nghiên cứu và kiểm soát chất lượng (QC) các đặc tính cơ học của vật liệu. Với dải lực kéo nén linh hoạt từ 200N đến 5kN và đạt cấp chính xác 0.5, dòng model này đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe trong việc thử nghiệm kim loại, nhựa, cao su, composite và các linh kiện điện tử. Điểm vượt trội của Insize UTM-S nằm ở hệ thống điều khiển đồng bộ, bao gồm phần mềm đo lường chuyên dụng và máy tính đi kèm, cho phép phân tích dữ liệu với độ phân giải dịch chuyển siêu mịn 0.025μm. Đây là giải pháp "vàng" cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị thử nghiệm độ bền cho bao bì thực phẩm, sợi hóa học, màng phim hay các dòng pin năng lượng mới trên thị trường hiện nay.

CHI TIẾT ỨNG DỤNG THỬ NGHIỆM CỦA DÒNG MÁY INSIZE UTM-S

Dòng máy UTM-S Series được thiết kế chuyên biệt để nghiên cứu và kiểm tra tính chất cơ học của đa dạng vật liệu. Với hệ thống phần mềm đo lường và máy tính đi kèm, thiết bị cho phép phân tích dữ liệu chuyên sâu cho các ngành hàng trọng điểm sau:

1. Ngành sản xuất Kim loại và Linh kiện Cơ khí

Trong lĩnh vực luyện kim và chế tạo máy, việc xác định độ bền của vật liệu là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn kỹ thuật.

  • Thử nghiệm kéo nén: Máy thực hiện các phép thử kéo vạn năngnén mẫu để xác định giới hạn bền, độ giãn dài của kim loại và các loại linh kiện cơ khí.

  • Độ chính xác cao: Với cấp chính xác 0.5 và sai số lực thử chỉ ±0.5% giá trị hiển thị, thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn QC (kiểm soát chất lượng) khắt khe nhất.

  • Tùy biến đồ gá: Người dùng có thể lựa chọn các dòng đồ gá series UTM-F tùy chỉnh để phù hợp với hình dạng đặc thù của từng loại linh kiện.

2. Công nghiệp Điện tử và Pin năng lượng mới

Đây là lĩnh vực yêu cầu sự tinh vi trong từng phép đo do kích thước mẫu thử thường rất nhỏ và nhạy cảm.

  • Kiểm tra linh kiện điện tử: Máy hỗ trợ đo lực bóc tách, uốn và độ bền của các linh kiện điện tử, bảng mạch nhờ độ phân giải dịch chuyển siêu mịn 0.025µm.

  • Ứng dụng trong ngành Pin: Thử nghiệm độ bền cơ học cho các vật liệu thành phần trong pin năng lượng mới, giúp đánh giá khả năng chịu lực và độ ổn định cấu trúc.

  • Kiểm soát lực nhỏ: Với các model như UTM-S200A (lực tối đa 200N), thiết bị cho phép thực hiện các phép đo siêu chính xác ở dải lực thấp.

3. Vật liệu Nhựa, Cao su và Composite

Đặc thù của nhóm vật liệu này là độ đàn hồi lớn và khả năng biến dạng phức tạp.

  • Phân tích cơ tính: Máy chuyên dùng để thử nghiệm nhựa, cao su và các loại vật liệu composite tiên tiến.

  • Giải pháp đo biến dạng: Để xử lý các mẫu có độ giãn dài cao, dòng máy này hỗ trợ tích hợp thêm bộ đo biến dạng lớn (Large deformation extensometer) hoặc Video extensometer để ghi lại dữ liệu chính xác.

  • Độ phân giải cực cao: Với độ phân giải lực thử đạt 1/500000FS, mọi thay đổi nhỏ nhất trong cấu trúc vật liệu khi bị tác động lực đều được ghi lại chi tiết.

4. Ngành Bao bì thực phẩm, Màng phim và Sợi hóa học

Sự an toàn và độ bền của bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản sản phẩm.

  • Kiểm tra bao bì: Máy đánh giá độ bền nén của bao bì thực phẩm, lực kéo đứt của màng phim và các loại vật liệu đóng gói mỏng.

  • Thử nghiệm sợi: Đối với các loại sợi hóa học, máy cung cấp dải tốc độ điều chỉnh cực rộng từ 0.001 ~ 500mm/min, giúp mô phỏng chính xác các điều kiện làm việc thực tế.

  • Không gian làm việc lớn: Khoảng cách thử nghiệm dọc 1120mmchiều cao nén hiệu dụng 800mm cho phép thực hiện các phép thử trên những mẫu bao bì có kích thước lớn.

5. Nghiên cứu Gốm sứ và Vật liệu mới

Trong các phòng Lab nghiên cứu, UTM-S Series là công cụ đắc lực để thử nghiệm các đặc tính cơ học của gốm sứ và các vật liệu mới.

  • Hệ thống đồng bộ: Việc trang bị sẵn máy tính, máy in và phần mềm đo lường giúp quá trình xuất báo cáo và lưu trữ biểu đồ thử nghiệm trở nên chuyên nghiệp.

  • Độ ổn định: Cấu trúc thân máy chắc chắn với trọng lượng 150kg đảm bảo độ ổn định tối đa, triệt tiêu rung động trong suốt quá trình vận hành.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT MÁY INSIZE UTM-S SERIES

Dòng máy này được phân loại dựa trên lực thử tối đa, đảm bảo tính chính xác và hiệu suất cao cho mọi ứng dụng đo lường.

1. Cấu hình Model và Lực thử tối đa

  • Model UTM-S200A: Lực thử tối đa 200N.

  • Model UTM-S500A: Lực thử tối đa 500N.

  • Model UTM-S1KA: Lực thử tối đa 1kN.

  • Model UTM-S2KA: Lực thử tối đa 2kN.

  • Model UTM-S5KA: Lực thử tối đa 5kN.

2. Độ chính xác và Độ phân giải hệ thống

  • Cấp chính xác: Đạt Cấp 0.5 (0.5 class).

  • Độ chính xác lực thử: Sai số chỉ ±0.5% giá trị hiển thị.

  • Phạm vi lực thử: Hoạt động ổn định từ 0.2% đến 100% FS (toàn thang đo).

  • Độ phân giải lực thử: Đạt mức cực cao 1/500,000 FS.

  • Độ chính xác dịch chuyển dầm ngang: ±0.5% giá trị hiển thị.

  • Độ phân giải dịch chuyển: Siêu mịn ở mức 0.025µm.

3. Kiểm soát Tốc độ và Tải trọng

  • Phạm vi điều chỉnh tốc độ: Từ 0.001 đến 500mm/phút.

  • Độ chính xác tốc độ dầm ngang: ±1% (khi tốc độ < 0.5mm/phút) và ±0.1% (khi tốc độ ≥ 0.5mm/phút).

  • Phạm vi tốc độ kiểm soát lực: Từ 0.005 đến 5% FS/giây.

  • Độ chính xác lực tải không đổi: ±1% (tốc độ < 0.05% FS/giây) và ±0.5% (tốc độ ≥ 0.05% FS/giây).

4. Không gian thử nghiệm và Kích thước vật lý

  • Không gian thử nghiệm dọc: 1120mm.

  • Chiều cao nén hiệu dụng: 800mm.

  • Kích thước máy (Rộng x Sâu x Cao): 510 x 510 x 1580mm.

  • Trọng lượng máy: Khoảng 150kg.

  • Nguồn điện sử dụng: AC220V, 50Hz, 0.4kW.

5. Tiêu chuẩn bàn giao (Standard Delivery)

Bộ sản phẩm được cung cấp đầy đủ để đưa vào vận hành ngay lập tức, bao gồm:

  • Thân máy chính (Main unit): 1 bộ.

  • Hộp điều khiển (Control box): 1 bộ.

  • Phần mềm đo lường (Measuring software): 1 bộ.

  • Máy tính và Máy in: Đi kèm theo máy.

  • Đồ gá nén (Compression fixture): 1 bộ (ngoại trừ model UTM-S200A).

  • Đồ gá kéo (Tension fixture): 1 bộ tiêu chuẩn.


NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG MÁY INSIZE UTM-S SERIES

1. Đảm bảo nguồn điện và Môi trường lắp đặt

  • Nguồn điện ổn định: Máy sử dụng nguồn điện AC220V, 50Hz, 0.4kW. Cần đảm bảo điện áp ổn định để tránh gây hư hỏng cho hộp điều khiển và hệ thống cảm biến lực.

  • Môi trường làm việc: Nên đặt máy trong phòng Lab sạch sẽ, khô ráo, tránh rung động mạnh để bảo vệ độ phân giải dịch chuyển siêu mịn 0.025µm của thiết bị.

2. Tuân thủ giới hạn Lực thử tối đa

  • Chọn đúng Model: Không bao giờ sử dụng lực vượt quá Max. test force của từng model cụ thể (ví dụ: 5kN đối với model UTM-S5KA hoặc 200N đối với UTM-S200A) để tránh làm biến dạng hoặc hỏng cảm biến (Load cell).

  • Kiểm soát dải đo: Hiệu suất tốt nhất đạt được khi lực thử nằm trong phạm vi từ 0.2% đến 100% FS. Việc thử nghiệm các mẫu có lực quá nhỏ so với thang đo của máy có thể làm giảm độ chính xác của lực thử.

3. Điều khiển Tốc độ và Dầm ngang (Crossbeam)

  • Cài đặt tốc độ phù hợp: Tùy vào loại vật liệu như nhựa, cao su hay linh kiện điện tử, cần cài đặt tốc độ trong phạm vi 0.001 đến 500mm/min.

  • Độ chính xác tốc độ: Lưu ý rằng sai số tốc độ sẽ thay đổi dựa trên ngưỡng cài đặt (±1% nếu tốc độ < 0.5mm/min và ±0.1% nếu tốc độ ≥ 0.5mm/min).

  • Hành trình di chuyển: Luôn chú ý đến khoảng cách thử nghiệm dọc 1120mm để tránh va chạm giữa đồ gá kéo nén và thân máy khi vận hành ở tốc độ cao.

4. Sử dụng Đồ gá và Phụ kiện đúng cách

  • Lựa chọn đồ gá: Sử dụng đúng loại đồ gá series UTM-F phù hợp với hình dạng mẫu thử (kim loại, màng phim, hay sợi hóa học) để đảm bảo lực tác động đồng nhất và không làm trượt mẫu.

  • Lắp đặt phụ kiện: Khi sử dụng các bộ đo giãn dài tùy chọn như Video extensometer hoặc Large deformation extensometer, cần căn chỉnh chính xác theo hướng dẫn để không làm ảnh hưởng đến kết quả đo tính chất cơ học của vật liệu.

5. Quản lý Phần mềm và Dữ liệu

  • Hệ thống đồng bộ: Chỉ nên sử dụng phần mềm đo lường (Measuring software) đi kèm trên máy tính được bàn giao theo máy để đảm bảo tính tương thích và độ chính xác của biểu đồ phân tích.

  • Lưu trữ báo cáo: Tận dụng khả năng kết nối máy in để xuất kết quả ngay sau khi thử nghiệm, phục vụ công tác QC (kiểm soát chất lượng) và lưu trữ hồ sơ kỹ thuật.

6. An toàn vận hành

  • Cửa bảo vệ: Đối với các phép thử có nguy cơ văng bắn mẫu (như gốm sứ hoặc composite), nên lắp đặt thêm cửa bảo vệ (Security door) tùy chỉnh để đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên.

  • Dừng khẩn cấp: Luôn kiểm tra vị trí nút dừng khẩn cấp trên thân máy trước khi bắt đầu quy trình thử nghiệm lực lớn.

Dưới đây là bộ 10 câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng máy thử nghiệm vạn năng điện tử Insize UTM-S Series, được biên soạn chi tiết nhằm giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng dựa trên thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế:


HỎI ĐÁP VỀ MÁY KÉO NÉN VẠN NĂNG INSIZE UTM-S SERIES

1. Dòng máy Insize UTM-S Series có thể thực hiện thử nghiệm cho những loại vật liệu nào?

Dòng máy này được thiết kế đa năng để kiểm tra tính chất cơ học của rất nhiều loại vật liệu khác nhau. Cụ thể, máy có thể thử nghiệm trên kim loại, gốm sứ, nhựa, cao su và vật liệu composite. Ngoài ra, thiết bị còn đáp ứng nhu cầu kiểm tra chất lượng cho linh kiện điện tử, bao bì thực phẩm, sợi hóa học, màng phim và đặc biệt là các loại pin năng lượng mới.

2. Độ chính xác của máy kéo nén vạn năng Insize UTM-S được xếp hạng như thế nào?

Tất cả các model trong dòng UTM-S Series đều đạt cấp chính xác 0.5 (0.5 class). Độ chính xác lực thử đạt mức ±0.5% giá trị hiển thị, đảm bảo dữ liệu đo lường luôn tin cậy cho các công tác nghiên cứu và kiểm soát chất lượng (QC).

3. Lực thử tối đa mà dòng máy này có thể đáp ứng là bao nhiêu?

Dòng UTM-S Series cung cấp nhiều tùy chọn model với lực thử tối đa khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu cụ thể:

  • UTM-S200A: 200N.

  • UTM-S500A: 500N.

  • UTM-S1KA: 1kN.

  • UTM-S2KA: 2kN.

  • UTM-S5KA: 5kN.

4. Độ phân giải của máy có đủ tinh vi để quan sát những biến đổi nhỏ của mẫu thử không?

Có, máy sở hữu thông số kỹ thuật cực kỳ ấn tượng về độ phân giải. Độ phân giải lực thử đạt mức 1/500,000 FS. Đặc biệt, độ phân giải dịch chuyển dầm ngang đạt mức siêu mịn là 0.025µm, cho phép ghi lại những biến đổi nhỏ nhất của vật liệu trong suốt quá trình kéo nén.

5. Khi mua máy, tôi có cần phải đầu tư thêm máy tính hay phần mềm riêng lẻ không?

Không, bộ sản phẩm bàn giao tiêu chuẩn (Standard Delivery) của Insize đã bao gồm đầy đủ hệ thống vận hành. Cụ thể, khách hàng sẽ nhận được: thân máy chính, hộp điều khiển, phần mềm đo lường, máy tính và máy in. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và có thể đưa máy vào sử dụng ngay lập tức.

6. Phạm vi điều chỉnh tốc độ thử nghiệm của máy linh hoạt như thế nào?

Máy cho phép điều chỉnh tốc độ trong một phạm vi rất rộng, từ 0.001 đến 500mm/phút. Độ chính xác tốc độ dầm ngang cũng được đảm bảo nghiêm ngặt với sai số chỉ ±1% (khi tốc độ < 0.5mm/phút) và lên tới ±0.1% (khi tốc độ ≥ 0.5mm/phút).

7. Tôi có thể thực hiện phép thử nén cho các mẫu có kích thước lớn không?

Dòng UTM-S được thiết kế với không gian thử nghiệm dọc lên đến 1120mm. Chiều cao nén hiệu dụng của máy đạt 800mm, rất phù hợp để thử nghiệm các mẫu vật có kích thước lớn như các loại bao bì thực phẩm hoặc các khối vật liệu dày.

8. Trong trường hợp thử nghiệm vật liệu có độ giãn dài lớn như cao su, máy có hỗ trợ không?

Hoàn toàn được. Ngoài các phụ kiện tiêu chuẩn, Insize cung cấp các phụ kiện tùy chọn chuyên dụng như bộ đo giãn dài (Extensometer) series UTM-EX hoặc bộ đo biến dạng lớn series UTM-EY. Đặc biệt, bạn có thể chọn video extensometer series UTM-M để đo lường không tiếp xúc, đảm bảo độ chính xác cho các vật liệu đặc thù.

9. Làm thế nào để đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên khi mẫu thử bị vỡ vụn (như gốm sứ)?

Để đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình thử nghiệm, khách hàng có thể đặt hàng thêm cửa bảo vệ (Security door) được thiết kế tùy chỉnh theo yêu cầu. Phụ kiện này giúp ngăn chặn các mảnh văng từ mẫu thử như gốm sứ hoặc composite khi bị phá hủy ở lực lớn.

10. Hệ thống đồ gá của máy có thể thay đổi tùy theo hình dạng mẫu thử không?

Có, Insize cung cấp dòng đồ gá series UTM-F có khả năng tùy chỉnh linh hoạt. Tùy vào yêu cầu thử nghiệm và hình dạng của mẫu (như sợi, màng phim, hay linh kiện), khách hàng có thể lựa chọn các thông số đồ gá phù hợp để đảm bảo mẫu được kẹp chặt và lực tác động đồng nhất.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

Call Now

Select at least 2 products
to compare