Máy Kéo Nén Điện Tử Insize UTM-X (1kN – 300kN) – Chuyên Dụng Test Nhựa, Cao Su & Linh Kiện Điện Tử

Liên hệ để báo giá

Máy kéo nén điện tử vạn năng Insize UTM-X (Electronic Universal Testing Machine) là giải pháp kiểm định vật liệu chuẩn xác nhất cho phòng R&D và QC với các ưu điểm:

  • Dải lực đa dạng: 1kN – 300kN (Tùy chọn Model).

  • Độ chính xác cao: Đạt cấp Class 0.5 (Sai số ±0.5%).

  • Độ phân giải siêu mịn: 1/300.000 (Dịch chuyển 0.1μm).

  • Công nghệ: Motor Servo & Trục vít me bi (Ball screw) vận hành êm ái.

  • Ứng dụng: Nhựa, Cao su, Màng film, Pin, Linh kiện điện tử.

  • Trọn bộ bao gồm: Máy chính, Máy tính, Máy in, Phần mềm & Ngàm kẹp.

☑️ Dịch vụ: Lắp đặt, Hướng dẫn vận hành & Hiệu chuẩn tận nơi.

Compare

Insize UTM-X là dòng máy thử nghiệm vật liệu vạn năng thuộc phân khúc Cao cấp (Advanced Type), sử dụng công nghệ truyền động cơ điện tử (Electromechanical) thay vì thủy lực. Thiết bị được thiết kế đặc biệt để đo lường các vật liệu có độ giãn dài cao hoặc yêu cầu độ chính xác lực cực nhỏ như: Màng bao bì, Sợi dệt, Cao su, và Linh kiện điện tử.

Với cấp chính xác Class 0.5 và khả năng kiểm soát vòng kín (Closed-loop), UTM-X đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe như ASTM D638 (Nhựa), ASTM D882 (Màng mỏng), ISO 527.

Thông số kỹ thuật chi tiết các dòng Model Insize UTM-X

Hệ thống Insize UTM-X cung cấp dải lực cực rộng từ 1kN đến 300kN, đáp ứng mọi quy mô thử nghiệm từ linh kiện siêu nhỏ đến cấu kiện công nghiệp nặng.

Đặc tính kỹ thuật UTM-X001 / X010 UTM-X050 / X100 UTM-X300
Lực thử tối đa 1kN - 10kN 50kN - 100kN 300kN
Cấp chính xác Class 0.5 Class 0.5 Class 0.5
Độ phân giải dịch chuyển 0.1μm 0.1μm 0.1μm
Độ chính xác lực ± 0.5% ± 0.5% ± 0.5%
Dải tốc độ (mm/min) 0.001 - 1000 0.001 - 800/500 0.001 - 500
Độ phân giải lực (Min) 0.002N 0.2N 0.5N

Lưu ý: Khách hàng có thể lựa chọn phiên bản nâng cao chiều cao (Heightened) thêm 250mm hoặc 500mm so với model tiêu chuẩn để phù hợp với các mẫu vật liệu đặc thù.

Ứng Dụng Thực Tế & Giải Pháp Ngành

Khác với các dòng máy thủy lực chuyên phá hủy mẫu lớn, Insize UTM-X là "trái tim" của các phòng thí nghiệm công nghệ cao:

✅ Ngành Pin & Năng Lượng Mới (New Energy)

  • Thử nghiệm: Kiểm tra độ bền nén/chọc thủng màng ngăn pin (Battery separator film) và độ bền kéo của cực điện.

  • Giá trị: Đảm bảo an toàn chống cháy nổ cho pin xe điện và thiết bị di động.

✅ Ngành Bao Bì & Nhựa (Plastic & Packaging)

  • Thử nghiệm: Đo hệ số ma sát, độ bền kéo đứt, độ giãn dài của màng PE/PP, bao bì thực phẩm.

  • Tiêu chuẩn: ASTM D882, ISO 527.

✅ Ngành Dệt May & Da Giày

  • Thử nghiệm: Đo lực bám dính của keo, độ bền xé rách của vải và da (Tear test).

✅ Ngành Linh Kiện Điện Tử

  • Thử nghiệm: Kiểm tra lực cắm/rút (Insertion force) của đầu nối (Connector), độ bền uốn của bo mạch PCB.

Hướng dẫn bảo trì và Lưu ý sử dụng an toàn

Để duy trì độ chính xác 0.1 µm và tuổi thọ máy trên 10 năm, quy trình bảo trì cần được thực hiện nghiêm ngặt:

Bảo trì hệ thống truyền động: Vệ sinh và bôi trơn trục vít me mỗi 3-6 tháng. Bụi bẩn bám trên trục vít là nguyên nhân chính gây sai số dịch chuyển và tiếng ồn khi vận hành.

Kiểm soát Loadcell: Không bao giờ để máy ở trạng thái nén/kéo tĩnh quá lâu khi không đo. Loadcell là bộ phận nhạy cảm, cần tránh va đập trực tiếp vào các ngàm kẹp (Fixture).

Điều kiện môi trường: Máy đạt hiệu suất tốt nhất ở nhiệt độ 5–40 °C và độ ẩm 5–85% RH. Không đặt máy ở nơi có rung động mạnh hoặc nguồn nhiễu điện từ.

An toàn vận hành: Luôn sử dụng cửa bảo vệ (Security door) đối với các vật liệu giòn như gốm sứ hoặc thép cao độ để tránh mảnh vỡ văng bắn.

Hệ thống phụ kiện và Khả năng tùy biến nâng cao

Sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm thân máy, hộp điều khiển cầm tay, máy tính, máy in và phần mềm. Tuy nhiên, giá trị thực sự của Insize UTM-X nằm ở hệ sinh thái phụ kiện tùy chọn cực kỳ đa dạng:

Buồng môi trường: Buồng nhiệt độ cao/thấp hoặc buồng ổn định nhiệt ẩm để thử nghiệm mẫu trong điều kiện thực tế.

Hệ thống đo biến dạng: Bao gồm Extensometer tự động hoàn toàn (Class 0.5) và thước đo chiều rộng chuyên dụng.

Phần mềm tích hợp: Giao diện hiệu chuẩn và thử nghiệm thân thiện, cho phép xuất dữ liệu trực tiếp sang các hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy.

Dưới đây là danh sách 10 câu hỏi thường gặp (FAQ) được biên soạn chuyên biệt cho dòng máy Insize UTM-X (Cơ điện tử), tập trung vào các đặc tính kỹ thuật cao cấp và ứng dụng công nghệ của nó.

Bạn có thể copy nội dung này vào phần mô tả sản phẩm hoặc sử dụng để tư vấn trực tiếp cho khách hàng.


10 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MÁY KÉO NÉN ĐIỆN TỬ INSIZE UTM-X

1. Máy Insize UTM-X sử dụng công nghệ truyền động gì? Có khác gì so với máy thủy lực?

Insize UTM-X là dòng máy Cơ điện tử (Electromechanical), sử dụng động cơ Servo và trục vít me bi (Ball screw) để truyền động. Khác với máy thủy lực (dùng dầu), công nghệ này giúp máy vận hành êm ái hơn, kiểm soát tốc độ chính xác hơn (đến 0.001 mm/phút) và không cần bảo dưỡng thay dầu định kỳ.

2. Dòng máy này phù hợp nhất để thử nghiệm những loại vật liệu nào?

Do có độ chính xác cực cao và dải lực linh hoạt (từ 1kN), UTM-X là lựa chọn số 1 cho các vật liệu yêu cầu đo độ giãn dài lớn hoặc lực nhỏ/trung bình như: Nhựa, Cao su, Màng film, Sợi dệt, Giấy, Bao bì và Linh kiện điện tử.

3. Độ chính xác Class 0.5 của máy có ý nghĩa như thế nào trong kiểm định?

Cấp chính xác Class 0.5 nghĩa là sai số của phép đo lực chỉ nằm trong khoảng ±0.5% giá trị đọc (tốt hơn mức ±1% của máy thông thường). Đây là tiêu chuẩn vàng cho các phòng R&D, giúp phát hiện những biến đổi nhỏ nhất của vật liệu mới hoặc linh kiện chính xác.

4. Tôi cần test màng nhựa theo chuẩn ASTM D882, máy có làm được không?

Chắc chắn được. Insize UTM-X được lập trình sẵn để đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM D882 (Màng mỏng), ASTM D638 (Nhựa), ISO 527 và nhiều tiêu chuẩn khác cho ngành cao su, dệt may.

5. Dòng UTM-X có những model nào và dải lực tối đa bao nhiêu?

Dòng UTM-X cung cấp dải lực rộng từ thấp đến cao để phù hợp mọi nhu cầu:

  • UTM-X001 & X002 (1kN - 2kN): Cho màng mỏng, sợi chỉ, cao su.

  • UTM-X010 & X020 (10kN - 20kN): Cho nhựa cứng, composite.

  • UTM-X050 (50kN): Cho kim loại mềm, hợp kim nhôm/đồng.

  • UTM-X100 -> X300 (100kN - 300kN): Cho vật liệu độ bền cao.

6. Bộ thiết bị tiêu chuẩn khi mua máy đã bao gồm máy tính chưa?

Có, trọn bộ Insize UTM-X bàn giao cho khách hàng là giải pháp "Chìa khóa trao tay", đã bao gồm: Thân máy chính, Tủ điều khiển, Máy tính, Máy in màu, Phần mềm bản quyền và bộ Ngàm kẹp tiêu chuẩn.

7. Máy có thể lắp thêm các loại ngàm kẹp khác nhau không?

Có. Ưu điểm lớn nhất của dòng UTM-X là khả năng thay thế ngàm kẹp (Fixtures) rất linh hoạt. Ngoài ngàm kéo nén chuẩn, bạn có thể lắp thêm: Ngàm thử bóc tách (Peel test), Ngàm thử xé rách (Tear test), Ngàm thử đâm thủng (Puncture test) hoặc Ngàm uốn 3 điểm/4 điểm.

8. Phần mềm đi kèm máy có chức năng gì nổi bật?

Phần mềm Insize Testing Software cho phép:

  • Vẽ biểu đồ thời gian thực (Lực - Biến dạng, Lực - Thời gian...).

  • Tự động tính toán các chỉ số: Giới hạn chảy, Modun đàn hồi, Độ giãn dài...

  • Xuất báo cáo (Test Report) ra các định dạng Excel, Word, PDF để lưu trữ hoặc gửi cho đối tác.

9. Insize Việt Nam hỗ trợ kỹ thuật cho máy này như thế nào?

Chúng tôi cung cấp dịch vụ kỹ thuật trọn gói: Vận chuyển & Lắp đặt tận phòng thí nghiệm, Đào tạo hướng dẫn vận hành chi tiết cho kỹ thuật viên và Hỗ trợ quy trình hiệu chuẩn máy định kỳ.

10. Nguồn điện sử dụng cho máy UTM-X là gì?

Các model công suất nhỏ (dưới 50kN) thường sử dụng điện 1 pha 220V dân dụng rất tiện lợi. Các model công suất lớn (từ 100kN trở lên) sẽ sử dụng điện 3 pha 380V để đảm bảo hiệu suất động cơ Servo. Vui lòng kiểm tra kỹ thông số từng model với nhân viên tư vấn.


THÔNG TIN CHI TIẾT:

Address: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

Phone number: 0397.562.377 – 0901.131.343

Email Address: bktechnologies.co@gmail.com

Webiste: Insize Việt Nam

Call Now

Select at least 2 products
to compare