MLP-GP260 | Máy mài, đánh bóng mẫu tự động

Liên hệ để báo giá

MLP-GP260 là hệ thống máy mài và đánh bóng mẫu kim tương tự động (Automatic Grinder and Polisher) chuẩn công nghiệp của Insize. Thiết bị sở hữu đầu mài tự động với lực ép khí nén đơn điểm (Single point loading), cho phép xử lý đồng thời 4 mẫu vật liệu cùng lúc với độ phẳng và độ bóng hoàn hảo. Giải pháp tối ưu giúp các phòng Lab tiết kiệm 70% thời gian chuẩn bị mẫu và chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng (QA/QC).

Compare

MLP-GP260 là hệ thống máy mài và đánh bóng mẫu kim tương tự động (Automatic Grinder and Polisher) tiêu chuẩn của hãng Insize, được thiết kế để chuẩn bị bề mặt mẫu vật liệu với độ phẳng và độ bóng hoàn hảo. Thiết bị tích hợp đầu mài tự động điều khiển áp lực khí nén, cho phép xử lý đồng thời nhiều mẫu cùng lúc, loại bỏ hoàn toàn sai số do tay nghề người vận hành, đảm bảo tính nhất quán cao nhất cho quy trình kiểm tra tổ chức tế vi.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết của Insize MLP-GP260

Dữ liệu được trích xuất chính xác từ Catalogue kỹ thuật chính hãng:

Đặc tính Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm (Model) MLP-GP260
Đường kính đĩa mài

Ø250mm 1

Tốc độ quay đĩa mài

Điều chỉnh vô cấp: 0 ~ 1000 vòng/phút (bước chỉnh 20 vòng/phút).

Hoặc 4 tốc độ cố định: 150, 300, 600, 1000 vòng/phút2.

Chiều quay đĩa

Tùy chọn 2 chiều: Cùng chiều hoặc Ngược chiều kim đồng hồ (CW/CCW)3.

Đầu mài tự động

Tốc độ: 50 - 150 vòng/phút (Điều chỉnh vô cấp)4.

Khả năng kẹp mẫu

Tiêu chuẩn: 4 mẫu. (Tùy chọn nâng cấp lên 6 mẫu) 55.

Kích thước mẫu

Đường kính tiêu chuẩn: Ø30mm (Có thể tùy chỉnh kích thước khác)6.

Hệ thống áp lực

Tải trọng đơn điểm (Single point loading). Dải lực ép: 5 ~ 60N7.

Thời gian vận hành

Cài đặt tự động: 0 ~ 999 giây8.

Yêu cầu khí nén

Áp suất khí đầu vào: 0.6 ~ 0.9 MPa (Cần thiết để tạo lực ép mẫu)9.

Hệ thống làm mát

Tích hợp vòi phun nước làm mát và vệ sinh, chống quá nhiệt làm biến đổi cấu trúc mẫu10.

Nguồn điện

AC 220V, 50Hz, Công suất 2.1kW11.

Kích thước & Trọng lượng 595 x 715 x 730 mm

2. Linh kiện và Phụ kiện đi kèm (Standard Delivery)

Một bộ máy MLP-GP260 tiêu chuẩn bao gồm đầy đủ vật tư tiêu hao để vận hành ngay:

  • Máy chính (Main unit): 1 cái12.

  • Vải đánh bóng (Polishing cloth):

    • Loại nhung (Velvet - MLP-CT7): 3 tấm13.

    • Loại vải len (Wool fabric - MLP-CT27): 3 tấm14.

  • Giấy nhám mài (Silicon carbide paper): Ø250mm, tổng cộng 80 tờ (gồm các độ hạt 240#, 400#, 800#, 1200# - mỗi loại 20 tờ)15.

  • Dung dịch đánh bóng kim cương: 1 chai (Mã MLP-DLA2.5 - cỡ hạt 2.5µm)161616.

  • Đĩa chống dính (Anti-stick disc): 5 cái (Mã MLP-DC2)17.

Tấm đệm từ tính (Magnetic pad): 1 cái (Mã MLP-AD2) - Giúp thay giấy nhám nhanh chóng18.

Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):

  • Đầu giữ 6 mẫu.

  • Các loại giấy nhám và vải đánh bóng kích thước Ø250mm khác19.


3. Giá trị thiết bị MLP-GP260 mang lại cho doanh nghiệp

Đầu tư vào hệ thống tự động MLP-GP260 mang lại hiệu quả vượt trội so với mài tay thủ công:

  • Độ phẳng mẫu tuyệt đối: Hệ thống áp lực khí nén (Single point loading) đảm bảo lực ép lên từng mẫu là đồng đều và vuông góc 100%. Điều này cực kỳ quan trọng khi soi kim tương ở độ phóng đại lớn (>500X), giúp hình ảnh không bị out nét do bề mặt lồi lõm.

  • Năng suất gấp 4 lần: Thay vì mài từng mẫu bằng tay, kỹ thuật viên có thể xử lý 4 mẫu cùng lúc trong một chu trình tự động, giải phóng sức lao động để làm việc khác.

  • Chuẩn hóa quy trình QA/QC: Loại bỏ yếu tố "tay nghề" của con người. Dù là nhân viên mới hay kỹ sư lâu năm vận hành, kết quả độ bóng bề mặt mẫu đều giống nhau, giúp dữ liệu kiểm tra chất lượng luôn nhất quán.

  • Tiết kiệm vật tư: Áp lực được kiểm soát chính xác giúp giảm hao mòn giấy nhám và vải đánh bóng không cần thiết so với việc đè tay quá mạnh.

4. Các tình huống thực tế thiết bị MLP-GP260 phát huy tính hữu dụng

MLP-GP260 là thiết bị không thể thiếu trong các phòng Lab vật liệu:

  • Nhà máy sản xuất bu lông, ốc vít: Kiểm tra dòng chảy kim loại (Metal flow line) và khuyết tật rèn dập trên số lượng lớn mẫu mỗi ngày.

  • Xưởng nhiệt luyện: Mài và đánh bóng mẫu để đo độ cứng vi mô (Micro Vickers) và kiểm tra lớp thấm Carbon/Nitrơ. Yêu cầu bề mặt mẫu phải phẳng như gương để mũi đo kim cương không bị trượt.

  • Phân tích sự cố (Failure Analysis): Chuẩn bị mẫu tại vị trí gãy của chi tiết máy để tìm nguyên nhân gốc rễ (mỏi, quá tải, tạp chất).

  • Đúc chi tiết nhôm/gang: Đánh bóng để kiểm tra mật độ rỗ khí và hình dáng than chì (Graphite).


5. Tại sao nên nâng cấp lên mài tự động MLP-GP260? (Bảng so sánh)

Nhiều phòng thí nghiệm vẫn sử dụng phương pháp mài tay truyền thống. Dưới đây là bảng so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả đầu tư:

Đặc điểm Mài thủ công (Manual Polishing) Mài tự động với MLP-GP260
Tính nhất quán (Consistency) Thấp. Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng và lực tay của người thao tác. Cao tuyệt đối. Lực ép được kiểm soát bằng khí nén (Single point loading), đảm bảo mọi mẫu đều có chất lượng bề mặt y hệt nhau.
Năng suất (Throughput) Thấp. Chỉ xử lý được từng mẫu một. Tốn nhiều thời gian nhân sự. Cao gấp 4 lần. Xử lý đồng thời 4 mẫu trong cùng một chu trình cài đặt sẵn.
Chất lượng cạnh mẫu (Edge retention) Mẫu thường bị vát tròn cạnh (Rounding) do lực đè không đều, gây khó khăn khi soi lớp mạ hoặc lớp thấm tôi ở rìa. Giữ cạnh sắc nét và phẳng hoàn hảo, lý tưởng cho việc đo độ dày lớp phủ hoặc độ cứng thấm tôi.
Chi phí vận hành Tốn kém vật tư (giấy nhám/vải) do mài không đúng cách hoặc dùng lực quá mạnh làm rách giấy. Tiết kiệm vật tư nhờ lực ép và tốc độ được tối ưu hóa bằng máy tính.

6. Quy trình vận hành và Bảo trì thiết bị

Quy trình vận hành:

  • Chuẩn bị: Gắn giấy nhám hoặc vải đánh bóng lên đĩa từ tính. Kết nối nguồn khí nén (0.6-0.9 MPa).

  • Gá mẫu: Đặt mẫu (đã đúc trong nhựa mounting Ø30mm) vào đầu giữ mẫu.

  • Cài đặt: Thiết lập thông số trên màn hình: Tốc độ đĩa mài (ví dụ: 300 vòng/phút), Lực ép (ví dụ: 20N), Thời gian (ví dụ: 120s) và chế độ làm mát bằng nước.

  • Chạy máy: Nhấn Start. Máy sẽ tự động hạ đầu mài xuống, phun nước và thực hiện quy trình.

  • Kết thúc: Khi hết thời gian, máy tự động dừng và nâng đầu mài lên. Lấy mẫu ra rửa sạch và sấy khô.

Lưu ý bảo trì:

  • Vệ sinh: Sau mỗi ca làm việc, phải xịt nước rửa sạch cặn mài trong lồng máy để tránh tắc đường thoát nước và rỉ sét các chi tiết inox20.

  • Khí nén: Đảm bảo khí nén đi vào máy phải khô và sạch (qua bộ lọc tách nước) để bảo vệ các van khí nén bên trong.

  • Đĩa mài: Thay thế đĩa mài ngay khi có dấu hiệu mòn không đều hoặc rách giấy nhám để tránh làm hỏng bề mặt mẫu.


7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Máy MLP-GP260 mài được tối đa bao nhiêu mẫu một lần?

Cấu hình tiêu chuẩn của máy cho phép kẹp và xử lý đồng thời 4 mẫu21. Tuy nhiên, nếu nhu cầu cao hơn, bạn có thể đặt hàng tùy chọn đầu giữ 6 mẫu22.

2. Máy có yêu cầu nguồn khí nén bên ngoài không?

Có. Để tạo lực ép lên mẫu, máy bắt buộc phải kết nối với nguồn khí nén có áp suất từ 0.6 đến 0.9 MPa23.

3. Kích thước mẫu kim tương tiêu chuẩn sử dụng cho máy là bao nhiêu?

Máy được trang bị ngàm kẹp cho mẫu đúc đường kính Ø30mm24. Đây là kích thước phổ biến nhất. Nếu bạn dùng khuôn đúc mẫu Ø25mm hoặc Ø40mm, vui lòng liên hệ Insize Việt Nam để tùy chỉnh ngàm kẹp.

4. "Single point loading" (Tải trọng đơn điểm) có nghĩa là gì?

Nghĩa là lực ép khí nén được tác động độc lập lên từng mẫu riêng biệt (thay vì ép cả mâm giữ mẫu xuống). Điều này giúp đảm bảo áp lực chính xác lên từng mẫu ngay cả khi chiều cao các mẫu chênh lệch nhau25.

5. Tôi có thể điều chỉnh tốc độ đĩa mài không?

Được. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ vô cấp từ 0 đến 1000 vòng/phút với bước nhảy 20 vòng/phút, hoặc chọn nhanh 4 mức tốc độ cài sẵn (150, 300, 600, 1000 rpm) để thao tác nhanh26.

6. Máy có hệ thống làm mát không?

Có. Máy tích hợp vòi phun nước làm mát tự động để ngăn mẫu bị quá nhiệt trong quá trình mài, tránh làm cháy hoặc biến đổi cấu trúc tế vi của kim loại27.

7. Vật tư tiêu hao đi kèm theo máy gồm những gì?

Bộ máy đã bao gồm rất nhiều vật tư để dùng ngay: 80 tờ giấy nhám các loại (từ thô đến tinh), 6 tấm vải đánh bóng (nhung và len), dung dịch kim cương và tấm đệm từ tính28.

8. Chức năng đảo chiều quay của đĩa mài có tác dụng gì?

Việc đảo chiều quay (Clockwise/Counterclockwise) giúp khai thác tối đa tuổi thọ của giấy nhám và vải đánh bóng, đồng thời hỗ trợ tạo ra hướng mài tối ưu cho các loại vật liệu có thớ định hướng29.

9. Máy này có mài được gốm sứ hay vật liệu composite không?

Được. Với dải lực ép rộng (5-60N) và tốc độ linh hoạt, MLP-GP260 có thể xử lý tốt cả vật liệu kim loại, gốm sứ và composite, miễn là chọn đúng loại giấy nhám và dung dịch đánh bóng phù hợp.

10. Thời gian bảo hành của thiết bị là bao lâu?

Máy mài đánh bóng mẫu tự động MLP-GP260 được bảo hành chính hãng 12 tháng tại Insize Việt Nam cho các lỗi kỹ thuật. Các vật tư tiêu hao (giấy nhám, vải, dung dịch) không thuộc phạm vi bảo hành.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • WebisteInsize Việt Nam
Call Now

Select at least 2 products
to compare