MÁY QUANG PHỔ HỒ QUANG INSIZE OES-P200 – GIẢI PHÁP PHÂN TÍCH KIM LOẠI TẠI HIỆN TRƯỜNG
Liên hệ để báo giá
Máy quang phổ phát xạ xách tay INSIZE OES-P200 là giải pháp phân tích thành phần kim loại chuyên sâu, kết hợp giữa độ chính xác của phòng thí nghiệm và tính linh hoạt tại hiện trường.
✅ Phân tích nguyên tố chuyên sâu: Khả năng đo chính xác hàm lượng các thành phần quan trọng như C, P, S, B và nhiều hợp kim khác.
✅ Độ chính xác vượt trội: Tự động loại bỏ sai lệch phổ do thay đổi nhiệt độ và áp suất, đảm bảo kết quả đo ổn định trong mọi điều kiện.
✅ Công nghệ Jet Electrode: Thiết kế điện cực phản lực độc đáo giúp tiết kiệm khí Argon và giảm tối đa chi phí vận hành.
✅ Vận hành không giới hạn: Trang bị pin Lithium thay thế được, hỗ trợ hàng trăm lần đo liên tục, đáp ứng hoàn hảo cho công việc ngoài trời hoặc tại lò đúc.
✅ Thiết kế cơ động: Tích hợp xe đẩy di động giúp việc di chuyển giữa các khu vực sản xuất và kiểm định trở nên dễ dàng và nhanh chóng.
Sản phẩm là sự lựa chọn hàng đầu cho các ngành luyện kim, đúc, gia công cơ khí và sản xuất ô tô hiện nay.
Trong bối cảnh ngành luyện kim và chế tạo máy đòi hỏi sự khắt khe về kiểm soát chất lượng vật liệu, máy quang phổ phát xạ xách tay INSIZE OES-P200 nổi lên như một giải pháp đột phá, xóa bỏ rào cản giữa độ chính xác của phòng thí nghiệm và tính linh hoạt tại hiện trường. Sở hữu khả năng phân tích chuẩn xác hàm lượng các nguyên tố quan trọng như C, P, S, B, thiết bị này không chỉ đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối mà còn mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ công nghệ Jet Electrode tiết kiệm khí Argon độc quyền. Với thiết kế cơ động tích hợp pin Lithium bền bỉ, OES-P200 chính là "trạm kiểm định di động" giúp các doanh nghiệp đúc, luyện kim và sản xuất ô tô tối ưu hóa quy trình vận hành và làm chủ chất lượng sản phẩm ngay tại lò luyện.

Ứng dụng nổi bật của INSIZE OES-P200 theo từng lĩnh vực
Máy quang phổ OES-P200 không chỉ là một thiết bị đo lường, mà là giải pháp kiểm soát chất lượng toàn diện cho các ngành công nghiệp nặng và chế tạo.
1. Ngành Luyện kim và Đúc (Foundry & Metallurgy)
Đây là lĩnh vực ứng dụng quan trọng nhất, nơi thiết bị thể hiện tối đa khả năng phân tích nền Sắt (Iron base) và các loại Gang (Cast iron).
-
Kiểm soát thành phần ngay tại lò: Khả năng phân tích nhanh hàm lượng Carbon (C), Photpho (P), Lưu huỳnh (S) và Boron (B) giúp kỹ thuật viên điều chỉnh mẻ nấu ngay lập tức để đạt mác thép mong muốn.
-
Phân tích gang trắng và gang hợp kim: Nhờ hệ thống quang học Paschen-Runge và độ phân giải cao, máy đo chính xác các mẫu gang (cần được làm trắng trước khi đo) để kiểm soát chất lượng đúc.
-
Tối ưu hóa chi phí vận hành: Công nghệ Jet Electrode giúp giảm đáng kể lượng khí Argon tiêu thụ trong quá trình kích thích mẫu tại xưởng đúc.
2. Ngành Sản xuất và Chế tạo Ô tô (Automobile Manufacturing)
Trong chuỗi cung ứng ô tô, việc đảm bảo đúng chủng loại vật liệu là yếu tố then chốt cho sự an toàn và độ bền của linh kiện.
-
Kiểm tra hợp kim Nhôm và Magie: Phân tích chính xác các hệ hợp kim Al-Si, Al-Cu, Al-Mg dùng trong chế tạo thân xe, block máy và vành xe.
-
Xác nhận mác thép hợp kim thấp: Đảm bảo các chi tiết truyền động, trục khuỷu sử dụng đúng loại thép hợp kim thấp hoặc thép công cụ có độ cứng và độ bền mỏi theo tiêu chuẩn.
-
Di động trong dây chuyền: Với thiết kế xách tay và xe đẩy, kỹ sư có thể mang máy đến trực tiếp dây chuyền lắp ráp để kiểm tra xác suất mà không cần tháo rời linh kiện.
3. Gia công Cơ khí và Chế tạo Máy (Machining)
Hỗ trợ các đơn vị gia công quản lý nghiêm ngặt vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra.
-
Phân loại thép không gỉ (Stainless Steel): Xác định nhanh hàm lượng Cr/Ni để phân biệt các mác thép như 304, 316 hay thép chịu nhiệt một cách chính xác nhất.
-
Kiểm soát vật liệu đầu vào: Ngăn ngừa tình trạng nhầm lẫn vật liệu (PMI - Positive Material Identification) trước khi đưa vào máy CNC, giúp tránh hỏng hóc dụng cụ cắt và lãng phí phôi.
-
Phân tích hợp kim Đồng: Đo lường các loại đồng thau (Brass), đồng đỏ (Copper) hay đồng Bronze dùng trong chế tạo bạc lót, chi tiết chịu mòn.
4. Kiểm định Hiện trường và Công trình Ngoài trời (Outdoor Field Work)
Nhờ đặc tính vận hành bằng pin, OES-P200 là công cụ đắc lực cho các hoạt động kiểm định lưu động.
-
Kiểm tra tại bãi phế liệu và kho bãi: Phân tích nhanh để định giá và phân loại kim loại phế liệu hoặc kiểm tra thép cuộn tại kho.
-
Giám sát thi công công trình: Kiểm tra thành phần hóa học của các kết cấu thép lớn, đường ống dẫn dầu khí ngay tại công trường mà không có nguồn điện lưới.
-
Độ ổn định cao: Hệ thống tự động bù trừ sai lệch phổ do nhiệt độ và áp suất thay đổi giúp kết quả đo luôn tin cậy dù làm việc trong môi trường khắc nghiệt ngoài trời

PHÂN TÍCH CHI TIẾT THÔNG SỐ KỸ THUẬT INSIZE OES-P200
Hệ thống quang học (Optical System) – Độ phân giải cực cao
Hệ thống này được ví như "mắt thần" của máy, quyết định khả năng phân biệt các nguyên tố có vạch phổ gần nhau.
-
Cấu trúc buồng phổ: Thiết kế quang học kép Paschen-Runge, chia tách buồng đo cho vùng ánh sáng nhìn thấy (Visible) và vùng tử ngoại (UV) để tối ưu hóa hiệu suất thu tín hiệu.
-
Bộ dò tín hiệu (Detector): Sử dụng cảm biến CMOS hiệu suất cao, cho phép thu nhận dữ liệu đa kênh đồng thời với tốc độ xử lý nhanh.
-
Dải quang phổ: Trải dài từ 165nm đến 580nm, bao phủ toàn bộ các nguyên tố kim loại và phi kim quan trọng.
-
Độ phân giải trung bình: Đạt mức cực nhỏ ≤ 10 pm/pixel, đảm bảo độ tách bạch của các vạch phổ ở nồng độ vết.
-
Tiêu cự hệ thống: Tiêu cự vùng tử ngoại là 298 mm và vùng nhìn thấy là 300 mm.
-
Cách tử (Grating): Mật độ vạch chia siêu mịn 3600 lines/mm, giúp tán sắc ánh sáng tối đa.
-
Ổn định nhiệt độ: Hệ thống tự động duy trì buồng quang học ở mức 34°C ± 0.5°C để triệt tiêu hiện tượng trôi phổ do thay đổi môi trường.
Nguồn kích thích và Buồng đốt (Excitation Source & Stand)
Bộ phận chịu trách nhiệm hóa hơi và kích thích nguyên tử mẫu để phát sáng.
-
Nguồn kích thích: Sử dụng công nghệ năng lượng cao (High energy) giúp phá mẫu triệt để, ngay cả với các mẫu khó kích thích.
-
Tần số vận hành: Linh hoạt từ 100Hz đến 1000Hz tùy theo chế độ phân tích.
-
Thông số dòng điện: Điện áp kích thích 300V và dòng điện đạt tới 400A.
-
Điện cực: Chế tạo từ Vonfram (Tungsten) với khe hở phân tích chuẩn 2.8 mm.
-
Công nghệ Jet Electrode: Thiết kế điện cực phản lực giúp tạo ra môi trường khí Argon tối ưu quanh điểm đốt, giúp tiết kiệm khí và cải thiện độ lặp lại.
-
Chế độ tự làm sạch: Hệ thống tự động vệ sinh điện cực và đẩy bụi sau mỗi lần kích thích.
Khả năng phân tích và Đường cong đo lường (Analysis Capabilities)
Máy được thiết lập sẵn các bộ thư viện đường chuẩn cho nhiều hệ vật liệu khác nhau.
-
Nền Sắt (Iron Base): Bao gồm 7 đường chuẩn từ thép hợp kim thấp (A1), thép không gỉ Cr/Ni (A2) đến các loại gang (A5, A6, A7).
-
Nền Nhôm (Aluminum Base): 5 đường chuẩn cho các hệ hợp kim Al-Si, Al-Cu, Al-Mg-Si.
-
Nền Đồng/Cobalt: 7 đường chuẩn cho đồng thau (Brass), đồng đỏ (Copper), đồng Bronze và các hợp kim đặc biệt.
-
Dải nồng độ nguyên tố: Phân tích từ các hàm lượng cực thấp (như Carbon từ 0.006% trong thép) đến hàm lượng hợp kim cao (như Crom lên tới 34% trong gang).
Vận hành, Năng lượng và Kết nối
Được tối ưu cho công tác kiểm định di động và hiện trường.
-
Nguồn điện: Sử dụng pin Lithium 24V có thể thay thế nóng (Replaceable), đảm bảo không gián đoạn công việc.
-
Thời lượng pin: Chế độ chờ lên đến 10 giờ; có thể thực hiện 160 đến 180 lần kích thích liên tục cho một lần sạc đầy.
-
Phần mềm điều khiển: Hỗ trợ tính toán trực tiếp nồng độ phần trăm, giá trị cường độ và tự động hiệu chuẩn theo sai lệch cài đặt.
-
Truyền tải dữ liệu: Cổng Ethernet tốc độ cao dựa trên nền tảng DM9000A, đảm bảo dữ liệu truyền về máy tính chính xác tuyệt đối.
-
Thiết kế vật lý: Kích thước 840 x 700 x 1050 mm, trọng lượng 50 kg, đặt trên xe đẩy di động chuyên dụng.
-
Điều kiện môi trường: Hoạt động tin cậy trong dải nhiệt độ từ 5°C đến 35°C.

Hướng dẫn chi tiết & Lưu ý kỹ thuật vận hành INSIZE OES-P200
Việc vận hành một thiết bị quang phổ chính xác như OES-P200 đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện kỹ thuật để đảm bảo kết quả phân tích nồng độ nguyên tố luôn đạt độ tin cậy cao nhất.
1. Xử lý mẫu đo – Yếu tố tiên quyết cho độ chính xác
-
Mài mẫu: Bề mặt mẫu cần được xử lý bằng máy mài mẫu quang phổ (như model OES-MY100 với đĩa mài Ø350mm) để đảm bảo độ phẳng và sạch.
-
Lưu ý cho mẫu Gang: Đối với các mẫu gang, bắt buộc mẫu phải được xử lý thành mẫu gang trắng (whitened samples) trước khi phân tích để giải phóng các nguyên tố Carbon và cho kết quả phổ chính xác.
-
Độ sạch bề mặt: Bề mặt mẫu không được dính dầu mỡ, dấu vân tay hoặc tạp chất để tránh làm nhiễu cường độ sáng truyền đến bộ dò CMOS.
2. Quản lý hệ thống khí Argon – "Hơi thở" của quá trình kích thích
-
Độ tinh khiết khắt khe: Chỉ sử dụng khí Argon có độ tinh khiết đạt tối thiểu 99.9995% với áp suất 20.3MPa. Khí kém chất lượng sẽ làm đục thấu kính và ảnh hưởng đến khả năng phân tích các nguyên tố vết như P, S, B.
-
Lưu lượng và Áp suất: Đảm bảo lưu lượng khí duy trì ở mức 3L/phút trong quá trình kích thích và 0.3L/phút ở chế độ chờ.
-
Lợi thế công nghệ Jet Electrode: Nhờ công nghệ điện cực phản lực (Jet electrode), thiết bị có khả năng tập trung dòng khí hiệu quả hơn, giúp tiết kiệm Argon đáng kể và giảm chi phí vận hành cho mỗi lần đo.
3. Duy trì trạng thái Điện cực và Buồng đốt
-
Vật liệu và Khoảng cách: Điện cực làm bằng Vonfram (Tungsten) phải được duy trì khoảng cách chuẩn 2.8mm so với bề mặt mẫu.
-
Vệ sinh định kỳ: Sử dụng bàn chải điện cực (OES-T350-BR) chuyên dụng để loại bỏ bụi kim loại bám trên đầu điện cực sau mỗi chu kỳ kích thích.
-
Tự động vệ sinh: Tận dụng tính năng tự động làm sạch (automatic cleaning) của buồng đốt được thiết lập trong phần mềm để duy trì môi trường kích thích sạch sẽ.

4. Điều kiện nhiệt độ và Sự ổn định quang học
-
Cân bằng nhiệt độ: Hệ thống buồng phổ được thiết kế duy trì nhiệt độ ổn định tại 34°C ± 0.5°C cho cả vùng ánh sáng nhìn thấy và vùng tử ngoại.
-
Bù nhiệt tự động: Thiết bị tích hợp thiết kế tự bù biến dạng nhiệt (self-compensating thermal deformation), giúp loại bỏ hiện tượng trôi phổ do thay đổi nhiệt độ và áp suất môi trường.
-
Môi trường làm việc: Nhiệt độ môi trường lý tưởng để vận hành máy là từ 5-35 °C.
5. Quản lý năng lượng Pin và Di động hiện trường
-
Dung lượng Pin: Pin Lithium 24V có thể thay thế cho phép máy thực hiện liên tục từ 160 đến 180 lần kích thích.
-
Chế độ chờ: Ở chế độ chờ, pin có thể duy trì hoạt động của hệ thống máy tính và phần mềm lên đến 10 giờ.
-
Cơ động: Luôn sử dụng xe đẩy di động (Mobile cart) để di chuyển máy, đảm bảo bộ phận quang học không bị rung lắc mạnh làm ảnh hưởng đến căn chỉnh cách tử 3600 lines/mm.
6. Hiệu chuẩn và Kiểm soát Phần mềm
-
Chuẩn hóa thiết bị: Thực hiện điều khiển hiệu chuẩn tự động (automatic calibration control) dựa trên số lần kích thích hoặc mức độ sai lệch nồng độ cho phép đã được thiết lập.
-
Thêm đường cong đo: Bạn có thể tùy chỉnh thêm các đường cong đo lường cho các vật liệu nền đặc biệt (như Ni, Mg, Zn...) trực tiếp trên phần mềm mà không cần nâng cấp phần cứng.
-
Mẫu chuẩn: Sử dụng các mẫu chuẩn quang phổ (MSS series) phù hợp với vật liệu cần kiểm tra để đảm bảo tính chính xác cho các phép phân tích định lượng.

GIẢI ĐÁP 10 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ INSIZE OES-P200
1. Máy quang phổ INSIZE OES-P200 có thể phân tích được những nguyên tố quan trọng nào?
Trả lời: Model OES-P200 có khả năng phân tích chính xác hàm lượng các nguyên tố hóa học trong vật liệu kim loại, đặc biệt là các nguyên tố khó phát hiện như C (Carbon), P (Photpho), S (Lưu huỳnh), và B (Boron). Ngoài ra, máy còn đo lường được hàng loạt các nguyên tố hợp kim khác như Si, Mn, Cr, Ni, Mo, Al, Cu, Co, Ti, Nb, V, Sn, As... tùy thuộc vào hệ đường cong vật liệu được chọn.
2. Công nghệ "Jet Electrode" trên model này mang lại lợi ích gì cho người dùng?
Trả lời: Đây là công nghệ điện cực phản lực độc đáo giúp tập trung dòng khí bảo vệ xung quanh điểm đốt. Lợi ích lớn nhất là khả năng tiết kiệm khí Argon đáng kể, giảm chi phí vận hành. Lưu lượng khí tiêu thụ khi kích thích là 3 L/phút và ở chế độ chờ (standby) chỉ tiêu tốn 0.3 L/phút. Thiết kế này cũng giúp máy có thể đo được các mẫu có hình dạng phức tạp hoặc bề mặt không phẳng hoàn toàn.
3. Hệ thống quang học của OES-P200 có đặc điểm gì nổi bật để đảm bảo độ chính xác?
Trả lời: Máy sử dụng cấu trúc buồng quang học kép Paschen-Runge với bộ dò tín hiệu CMOS hiệu suất cao. Hệ thống này có dải phổ rộng từ 165nm đến 580nm và độ phân giải trung bình đạt mức ≤ 10 pm/pixel. Đặc biệt, buồng quang học luôn được duy trì ổn định ở nhiệt độ 34°C ± 0.5°C để tránh các sai số do môi trường.
4. Làm thế nào máy duy trì được kết quả đo ổn định khi làm việc ngoài trời hoặc tại lò đúc?
Trả lời: OES-P200 được tích hợp tính năng tự động loại bỏ hiện tượng trôi phổ (spectral drift) phát sinh do sự thay đổi của nhiệt độ và áp suất môi trường. Thiết kế hệ thống quang học còn có khả năng tự bù biến dạng nhiệt (self-compensating thermal deformation), giúp thiết bị vận hành tin cậy trong dải nhiệt độ từ 5°C đến 35°C mà không làm ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo.
5. Thời lượng pin của máy có đáp ứng được công việc hiện trường cả ngày không?
Trả lời: Thiết bị sử dụng pin Lithium 24V có thể tháo rời và thay thế dễ dàng. Một bộ pin đầy cho phép máy ở chế độ chờ lên tới 10 giờ hoặc thực hiện liên tục từ 160 đến 180 lần kích thích. Việc trang bị 2 viên pin trong bộ tiêu chuẩn giúp đảm bảo tính liên tục cho công tác kiểm định ngoài hiện trường.
6. Tôi có thể phân tích các vật liệu khác ngoài thép (như Nhôm, Đồng) trên máy này không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy được thiết lập sẵn các đường cong tiêu chuẩn cho nền Sắt (Iron base), Nhôm (Aluminum base) và Đồng/Cobalt (Cobalt base). Hơn thế nữa, người dùng có thể tùy chỉnh hoặc thêm các đường cong đo lường cho các vật liệu đặc biệt khác như Ni, Mg, Zn... thông qua phần mềm mà không cần bổ sung thêm phần cứng.
7. Yêu cầu về chuẩn bị mẫu đo đối với máy OES-P200 như thế nào?
Trả lời: Mẫu đo cần được mài phẳng bề mặt để đảm bảo độ tiếp xúc tốt nhất. Đối với các mẫu gang (Cast iron), catalogue lưu ý người dùng cần xử lý mẫu thành dạng gang trắng (whitened samples) để kết quả phân tích đạt độ chính xác cao nhất. Hãng cũng cung cấp tùy chọn máy mài mẫu phổ OES-MY100 để phục vụ công tác chuẩn bị mẫu chuyên nghiệp.
8. Trọng lượng và kích thước của máy có thực sự thuận tiện để di chuyển không?
Trả lời: Mặc dù máy có trọng lượng tổng thể là 50 kg, nhưng việc di chuyển rất thuận tiện nhờ hệ thống xe đẩy di động (Mobile cart) đi kèm trong bộ tiêu chuẩn. Kích thước máy là 840 x 700 x 1050 mm, thiết kế này cho phép kỹ thuật viên dễ dàng di chuyển máy qua các khu vực khác nhau trong nhà xưởng hoặc đưa lên phương tiện vận chuyển ra hiện trường.
9. Bộ phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery) khi mua máy bao gồm những gì?
Trả lời: Bộ máy đầy đủ bao gồm: Thân máy chính, Máy tính xách tay tích hợp phần mềm phân tích chuyên dụng, 02 viên pin, 02 bàn chải vệ sinh điện cực (OES-T350-BR), Van điều áp, Xe đẩy di động, Bộ sạc, cùng bộ phụ kiện tiêu hao như thấu kính, giấy lau gương, dụng cụ tháo lắp và dây dẫn khí.
10. Phần mềm phân tích đi kèm máy cung cấp những tính năng gì?
Trả lời: Phần mềm hỗ trợ hiển thị kết quả phân tích dưới dạng phần trăm (%) nồng độ, giá trị cường độ sáng và tỷ lệ cường độ. Ngoài ra, phần mềm còn có chức năng tự động hiệu chuẩn (automatic calibration control) dựa trên độ lệch và số lần kích thích đã thiết lập, giúp duy trì trạng thái đo tối ưu của thiết bị mà không cần can thiệp thủ công phức tạp.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam

