OES-P200 | Máy quang phổ phát xạ OES
Liên hệ để báo giá
OES-P200 là máy quang phổ phát xạ hồ quang hiện đại, chuyên dụng phân tích định lượng thành phần kim loại (Fe, Al, Cu, Ni…) chỉ trong 40 giây. Sở hữu hệ thống quang học Paschen-Runge và cảm biến CCD độ chính xác cao, thiết bị giúp các nhà máy luyện kim kiểm soát chặt chẽ chất lượng mẻ nấu. Đặc biệt, công nghệ tự thổi khí thông minh giúp tiết kiệm Argon và loại bỏ hoàn toàn bơm chân không.
OES-P200 là hệ thống máy quang phổ phát xạ hồ quang (Optical Emission Spectrometer) thế hệ mới, được thiết kế chuyên dụng để phân tích định lượng thành phần hóa học của kim loại và hợp kim. Với công nghệ quang học Paschen-Runge tiên tiến và cảm biến CCD độ nhạy cao, OES-P200 mang lại giải pháp kiểm soát chất lượng (QC) toàn diện cho các nhà máy luyện kim, đúc và gia công cơ khí chính xác.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết (Specification)
Dựa trên tài liệu kỹ thuật, OES-P200 sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, đảm bảo độ ổn định và chính xác cao trong môi trường công nghiệp:
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Hệ thống quang học | Cấu trúc Paschen-Runge, tiêu cự 500mm. Đường kính vòng tròn Roland 500mm. |
| Dải bước sóng | 160 ~ 500nm (Bản tiêu chuẩn) hoặc 130 ~ 800nm (Bản nâng cao - đo thêm N, Li, Na, K). |
| Vật liệu buồng quang | Nhôm đúc (Cast aluminum) hoặc Gang đúc (Cast iron) tùy phiên bản. |
| Độ phân giải |
Tốt hơn 0.01nm.
(Độ phân giải dòng: 0.7407nm/mm; Độ phân giải điểm ảnh: 0.005926nm). |
| Vạch khắc (Raster) | 2700 lines/mm. |
| Độ phân tán | Class I: 0.74nm/mm; Class II: 0.37nm/mm. |
| Nguồn phát xạ | Tần số: 20~1000Hz. Dòng điện: 90A. Điện áp: 190V. |
| Thông số phóng điện | Điện cảm: 120µH, Điện trở: 3.5Ω, Điện dung: 5µF, Điện áp: 380V. |
| Bàn bắn (Spark stand) | Kích thước 125x95mm, tải trọng tối đa 50kg. Điện cực Vonfram. |
| Khí Argon |
Độ tinh khiết: 99.999%, Áp suất: ≥0.6MPa.
Lưu lượng: 8L/phút (khi đo), 60ml/phút (chế độ chờ - Tidal flushing mode). |
| Thời gian phân tích | < 40 giây. |
| Kích thước & Trọng lượng | 470 × 872 × 435 mm. Trọng lượng: 80kg hoặc 100kg. |

2. Khả năng phân tích và Hệ thống đường chuẩn
OES-P200 hỗ trợ đa dạng các ma trận kim loại (Matrix) với các gói đường chuẩn được cài đặt sẵn hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu:
-
Hệ nền Sắt (Iron Base Curves):
-
A1: Thép hợp kim thấp và trung bình (Medium and low alloy steel) - Bao gồm đường chuẩn Thép Carbon.
-
A2: Thép không gỉ thường (Plain stainless steel).
-
A3: Thép gió (High speed tool steel).
-
A4: Thép không gỉ Crom-Mangan (Cr-Mn stainless steel).
-
A5: Gang cầu (Nodular iron).
-
-
Hệ nền Nhôm (Aluminum Base Curves): B1 (Al-Si-Cu), B2 (Low-Al), B3 (Al-Mg-Si), B4 (Al-Zn).
-
Hệ nền Đồng (Copper Base Curves): C1 (Zn-Brass), C2 (Pb-Brass), C3 (Sn-Bronze), C4 (P-Bronze), C5 (Al-Bronze), C6 (Cu-Ni alloy), C7 (Cu-Ni-Zn alloy).
-
Hệ nền khác: Niken (D1-D4), Coban (E1-E4), Kẽm (F1-F2).
3. Phụ kiện và Linh kiện đi kèm
Hệ thống được cung cấp đồng bộ để khách hàng có thể vận hành ngay lập tức:
Bộ giao hàng tiêu chuẩn (Standard Delivery):
-
Máy chính (Main unit): 1 pc.
-
Máy tính & Máy in (Computer & Printer): 1 bộ.
-
Ổn áp (Voltage regulator): 1 pc.
-
Mẫu chuẩn (Calibration sample): 1 set.
-
Chổi vệ sinh điện cực (Electrode brush OES-T350-BR): 1 set.
-
Phần mềm phân tích và hiệu chuẩn: 1 set.
Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory):
-
Máy mài mẫu (Spectral sample grinder): Mã OES-MY100 (Đĩa mài Ø350mm, 380V).
-
Máy tiện mẫu (Lathe): Mã OES-R420-LATHE (Cho mẫu Nhôm/Đồng).
-
Bộ gá mẫu nhỏ (Small sample fixture):
-
Dạng thanh (Rodlike): Mã OES-R420-RODLIKE (Ø3.1~7mm).
-
Dạng dây (Filiform): Mã OES-R420-FILIFORM (Ø0.5~3mm).
-
-
Vòng đệm (Gasket): Các loại vòng đệm Đồng hoặc Boron Nitride (ID 4mm, 6mm, 8mm).
-
Module phân tích nâng cao: Cho các nguyên tố N, Na, K, Li (OES-R530-MC-Series).
4. Giá trị thiết bị mang lại cho doanh nghiệp
Việc trang bị OES-P200 giúp doanh nghiệp giải quyết các bài toán cốt lõi trong sản xuất:
-
Kiểm soát chất lượng tức thì (Real-time QC): Với thời gian phân tích dưới 40 giây, kỹ thuật viên có thể kiểm tra thành phần ngay tại lò nấu, kịp thời điều chỉnh hợp kim trước khi rót khuôn, tránh hủy bỏ cả mẻ đúc giá trị lớn.
-
Tiết kiệm chi phí vận hành: Công nghệ thổi khí dòng (Tidal flushing mode) giúp giảm tiêu hao khí Argon xuống chỉ còn 60ml/phút ở chế độ chờ, tiết kiệm đáng kể chi phí khí tinh khiết.
-
Nâng cao uy tín: Chủ động cấp Chứng chỉ xuất xưởng (COA/CQ) cho khách hàng với độ tin cậy cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
5. Các tình huống thực tế phát huy hữu ích
-
Tại xưởng đúc (Foundry): Phân tích nhanh mẫu gang cầu trước khi ra lò để đảm bảo hàm lượng Magie (Mg) và Silic (Si) đạt chuẩn cầu hóa (Curve A5).
-
Tại kho vật tư (Incoming QC): Kiểm tra nhanh phôi thép nhập về để phân biệt thép C45, SKD11 hay Inox 304, tránh đưa nhầm vật liệu vào dây chuyền gia công.
-
Phòng thí nghiệm (R&D): Nghiên cứu phát triển các mác hợp kim mới nhờ khả năng tùy chỉnh đường chuẩn (Customized curve) cho các nền đặc biệt như Mg, Ti, Pb.
6. Lưu ý khi sử dụng thiết bị
-
Nguồn khí Argon: Bắt buộc sử dụng khí Argon có độ tinh khiết ≥ 99.999% (5 số 9). Khí không tinh khiết sẽ làm điện cực bị đen và kết quả phân tích (đặc biệt là Carbon) bị sai lệch.
-
Chuẩn bị mẫu: Bề mặt mẫu phải được mài phẳng và sạch (dùng máy mài OES-MY100 cho thép hoặc máy tiện OES-R420-LATHE cho nhôm/đồng) để đảm bảo không bị hở khí khi đặt lên bàn bắn.
-
Môi trường: Đặt máy trong phòng có nhiệt độ ổn định (20~25°C) và độ ẩm <70%RH để đảm bảo độ chính xác quang học.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sự khác biệt chính giữa phiên bản tiêu chuẩn và nâng cao của OES-P200 là gì?
Bản tiêu chuẩn đo dải sóng 160-500nm (vật liệu buồng quang nhôm). Bản nâng cao đo dải rộng 130-800nm (vật liệu buồng quang gang), cho phép đo thêm các nguyên tố N, Li, Na, K.
Máy này có cần dùng bơm chân không (Vacuum Pump) không?
Không. Thiết bị sử dụng công nghệ "Pressurized self-purge" (Tự thổi khí áp lực dương) cho buồng quang học, giúp loại bỏ nhu cầu dùng bơm chân không và rủi ro nhiễm dầu.
Yêu cầu về khí Argon cho máy như thế nào?
Bắt buộc sử dụng khí Argon có độ tinh khiết tối thiểu 99.999%. Áp suất đầu vào duy trì ở mức ≥0.6MPa. Lưu lượng khí khi kích thích là 8L/phút và chế độ chờ chỉ 60ml/phút.
Thời gian phân tích một mẫu là bao lâu?
Quy trình phân tích diễn ra rất nhanh, thường dưới 40 giây cho một lần đo bao gồm cả thời gian thổi khí và tích phân tín hiệu.
Tôi có thể đo mẫu dây nhỏ hoặc mẫu tấm mỏng không?
Có, nhưng cần phụ kiện hỗ trợ. Insize cung cấp các bộ gá mẫu nhỏ (Small sample fixture) cho dây đường kính từ 0.5mm và các loại vòng đệm (Gasket) chuyên dụng.
Máy có đo được hàm lượng Nito trong thép không?
Tính năng này chỉ khả dụng trên phiên bản nâng cao (Advanced Type - tương ứng cấu hình OES-R530) với dải bước sóng mở rộng xuống 130nm.
Tuổi thọ của điện cực Vonfram là bao lâu?
Điện cực Vonfram rất bền, có thể sử dụng hàng ngàn lần bắn. Bạn chỉ cần vệ sinh bằng chổi (OES-T350-BR) sau mỗi lần đo và mài lại đầu nhọn khi bị tù.
Tôi có thể thêm đường chuẩn cho vật liệu mới sau khi mua máy không?
Có. Phần mềm cho phép thêm hoặc tùy chỉnh các đường cong (Customized curve) cho các vật liệu nền đặc biệt như Mg, Ti, Pb, Sn... Tuy nhiên, việc này cần mẫu chuẩn (Standard samples) và nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên hãng.
Trọng lượng máy bao nhiêu, có cần bàn đặt chuyên dụng không?
Máy nặng 80kg hoặc 100kg tùy model. Cần đặt máy trên một bàn làm việc chắc chắn, chịu lực tốt (tải trọng bàn bắn 50kg), chống rung lắc để đảm bảo độ chính xác quang học.
Bộ giao hàng đã bao gồm máy tính chưa hay tôi phải mua ngoài?
Bộ tiêu chuẩn (Standard Delivery) đã bao gồm 01 bộ máy tính và 01 máy in đi kèm, đã được cài đặt sẵn phần mềm phân tích tương thích, giúp khách hàng sử dụng ngay lập tức.



📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam



