KÌM ĐO ĐỘ CỨNG CẦM TAY INSIZE ISHW SERIES – GIẢI PHÁP ĐO NHÔM, ĐỒNG VÀ THÉP MỎNG CHUẨN ASTM B647-84
Liên hệ để báo giá
Là thiết bị đo lường cơ động, nhỏ gọn và chính xác, kìm đo độ cứng Insize ISHW Series là giải pháp lý tưởng để kiểm tra nhanh cơ tính của các loại vật liệu mềm ngay tại hiện trường sản xuất hoặc xưởng gia công. Dưới đây là tổng quan các đặc tính nổi bật của thiết bị:
-
Sản phẩm: Kìm đo độ cứng hợp kim nhôm và kim loại mềm Insize ISHW Series (Aluminum Hardness Testers) chính hãng.
-
Giải pháp chuyên dụng: Là thiết bị kiểm tra độ cứng cầm tay chuyên nghiệp, chuyên dụng để đo lường nhanh các loại vật liệu như hợp kim nhôm định hình, ống nhôm, đồng thau, đồng đỏ và phôi thép cán nguội mỏng.
-
Cấu hình tối ưu: Thiết kế dạng kìm cơ học siêu nhẹ (chỉ 500g), tích hợp mặt đồng hồ kim hiển thị trực quan (reading dial) cùng hệ thống đe (anvil) và mũi đột (indenter) gia công tinh xảo, thao tác kẹp đo cực kỳ đơn giản.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đáp ứng dải đo từ 0-20HW với độ chính xác cao (±0.5HW ở dải 5~17HW), đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM B647-84.
-
Hỗ trợ dự án: Liên hệ ngay Insize Việt Nam để nhận tài liệu kỹ thuật chi tiết, tư vấn chọn mã máy chính xác (L20, B70, B92…) phù hợp với từng độ dày vật liệu và nhận báo giá ưu đãi nhất.
Trong môi trường gia công cơ khí và kiểm soát chất lượng (QA/QC) hiện đại, việc đánh giá nhanh cơ tính vật liệu ngay tại hiện trường là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất dây chuyền. Kìm đo độ cứng Insize ISHW Series (bao gồm các biến thể chuyên dụng như ISHW-L20, ISHW-B70, ISHW-B92) chính là giải pháp đo lường di động hoàn hảo được thiết kế riêng cho bài toán này.
Đây là dòng máy đo độ cứng kim loại mềm cầm tay hàng đầu, đáp ứng năng lực kiểm tra linh hoạt trên nhiều dạng phôi phức tạp: từ hợp kim nhôm định hình, ống nhôm nhỏ (đường kính trong >Ø6mm), cho đến đồng thau, đồng đỏ và phôi thép cán nguội mỏng (0.6~6mm).
Vận hành và tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM B647-84, thiết bị cung cấp dải đo từ 0-20HW với độ phân giải 1HW và độ chính xác ±0.5HW (đạt được tối ưu tại dải 5~17HW) cực kỳ đáng tin cậy. Đặc biệt, với thiết kế cơ học nguyên khối sở hữu trọng lượng siêu nhẹ chỉ 500g, Insize ISHW Series cho phép kỹ sư thao tác kẹp đo một tay dễ dàng và đọc kết quả tức thì qua mặt số hiển thị, loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào các hệ thống máy đo để bàn cồng kềnh.

Ứng Dụng Nổi Bật Của Dòng Máy Đo Độ Cứng Cầm Tay Insize ISHW Series
Được thiết kế để phá vỡ những giới hạn cồng kềnh của thiết bị đo để bàn, dòng kìm đo độ cứng kim loại mềm cầm tay Insize ISHW Series mang sức mạnh đo lường của phòng Lab trực tiếp ra hiện trường. Với 6 phiên bản tùy biến chuyên sâu, thiết bị giải quyết triệt để bài toán kiểm tra cơ tính vật liệu cho 4 nhóm ngành công nghiệp mũi nhọn dưới đây:
1. Ngành sản xuất, đùn ép và gia công Hợp kim nhôm
Đây là lĩnh vực ứng dụng cốt lõi của thiết bị, cung cấp giải pháp kiểm tra độ cứng nhanh chóng cho các cấu kiện nhôm từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Hãng phân tách rất chi tiết các mã máy để "vét cạn" mọi hình dáng phôi:
-
Model ISHW-L20 (Hợp kim nhôm sử dụng chung): Là model phổ thông nhất, chuyên dụng để đo các phôi phẳng có độ dày 0.6~6mm hoặc phôi dạng ống có đường kính trong >Ø10mm. Ứng dụng thực tế lý tưởng tại các xưởng đùn ép nhôm định hình, sản xuất khung nhôm cửa kính, và linh kiện cơ khí cơ bản.
-
Model ISHW-L20A (Phôi nhôm dày): Cấu hình mở rộng ngàm kẹp cho phép kiểm tra các phôi hợp kim nhôm dày từ 0.6mm đến 13mm. Thiết bị này là lựa chọn số 1 để nghiệm thu các mảng nhôm kết cấu chịu lực, vách ngăn công nghiệp, tản nhiệt nhôm khối hoặc các chi tiết đúc có thành dày.
-
Model ISHW-L20B (Ống nhôm siêu nhỏ): Giải pháp "cứu cánh" độc quyền cho ngành cơ khí vi mô. Với thiết kế đầu đe đặc biệt, máy có thể luồn vào kẹp đo chính xác các ống nhôm có đường kính trong siêu nhỏ chỉ từ >Ø6mm (thành ống dày 0.6~8mm). Ứng dụng hoàn hảo trong sản xuất khung xe đạp thể thao, ống dẫn khí nén, và linh kiện hàng không.
2. Công nghiệp chế tạo linh kiện Đồng thau & Đồng đỏ
Các nhà máy sản xuất thiết bị điện, van nước và tản nhiệt đòi hỏi việc kiểm soát độ cứng đồng thau/đồng đỏ rất khắt khe nhằm đảm bảo khả năng dẫn điện hoặc chịu áp lực. Dòng ISHW cung cấp 2 giải pháp đo lường chuyên biệt:
-
Model ISHW-B70 (Nhôm cứng & Đồng thau cứng): Thiết kế riêng để đánh giá nhanh độ cứng của các hợp kim nhôm cứng và đồng thau cứng (độ dày 0.6~6mm). Thiết bị thường được các kỹ sư QC sử dụng liên tục để kiểm tra linh kiện van áp lực, bánh răng đồng thau, cút nối hệ thống bơm hoặc các chi tiết cơ khí chịu mài mòn cao.
-
Model ISHW-B75 (Đồng thau mềm & Đồng đỏ): Tối ưu hóa lực đột để đo dải phôi đồng thau mềm và đồng đỏ nguyên chất mà không làm hư hại bề mặt phôi. Ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất thanh cái dẫn điện (busbar), cáp điện vỏ đồng, bộ tản nhiệt ô tô và vi mạch điện tử.
3. Ngành gia công dập vuốt kim loại tấm, Thép mềm & Thép cán nguội
Trong ngành công nghiệp gia công thép tấm mỏng, việc kiểm tra cơ tính vật liệu bằng các phương pháp để bàn truyền thống (như Rockwell hay Vickers thông thường) thường gặp trở ngại lớn. Lực thử quá mạnh hoặc quá trình chuẩn bị mẫu phức tạp dễ làm biến dạng phôi lá, dẫn đến sai số nghiêm trọng hoặc làm hỏng hoàn toàn chi tiết gia công. Insize đã giải quyết triệt để bài toán này bằng một thiết kế chuyên biệt:
-
Model ISHW-B92 (Chuyên dụng cho Thép mềm & Thép cán nguội): Thiết bị được tích hợp hệ thống đe và lực đột hiệu chuẩn riêng biệt, tối ưu hóa để đo lường chính xác các phôi thép mềm và thép cán nguội mà không phá hủy kết cấu bề mặt.
-
Biên độ đo lường đa dạng: Vượt trội hơn các công cụ cầm tay khác, model này có khả năng kẹp đo linh hoạt cho cả phôi phẳng (độ dày yêu cầu từ 0.6~6mm) và phôi dạng ống thép (yêu cầu đường kính trong >Ø10mm cùng độ dày thành ống 0.6~6mm).
-
Ứng dụng thực chiến (On-site Application): Nhờ sự cơ động và độ chính xác cao, thiết bị này là "vũ khí" đắc lực không thể thiếu trong khâu kiểm soát chất lượng (KCS) tại các:
-
Xưởng gia công dập vuốt kim loại tấm: Đánh giá nhanh độ cứng phôi lá trước khi đưa vào máy dập, giảm thiểu tỷ lệ nứt rách phôi do thép quá cứng hoặc không đồng đều.
-
Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp: Nghiệm thu vật liệu đầu vào cho các dây chuyền sản xuất vỏ tủ điện công nghiệp, máng cáp điện, hệ thống ống gió điều hòa trung tâm (HVAC).
-
Công nghiệp phụ trợ ô tô & điện máy: Kiểm tra độ cứng tiêu chuẩn của các chi tiết thân vỏ ô tô dạng lá thép mỏng, linh kiện khung vỏ tủ lạnh, máy giặt, hoặc đồ gia dụng bằng thép.
-
4. Kiểm soát chất lượng hiện trường và Quản lý chuỗi cung ứng (On-site IQC & QA/QC)
Vượt ra ngoài khả năng đo lường đa dạng vật liệu, toàn bộ dòng thiết bị kìm đo độ cứng Insize ISHW Series được chế tạo để trở thành một hệ thống KCS cơ động, mang lại giá trị vô giá cho quy trình quản lý chất lượng từ khâu nhập liệu đến xuất xưởng:
-
Tính cơ động và thiết kế công thái học: Với kích thước cực kỳ nhỏ gọn chỉ 205×30×85mm và trọng lượng siêu nhẹ 500g, thiết bị này giải phóng kỹ sư khỏi sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới hay pin. Thiết kế cơ học đòn bẩy tích hợp ngàm kẹp (bao gồm mũi đột - indenter và đe đỡ - anvil ) cho phép nhân viên QC mang theo liên tục bên mình để thực hiện nghiệm thu vật tư đầu vào (IQC) ngay tại kho bãi, bến bãi bốc dỡ hàng, hoặc trên các giàn giáo thi công ngoài trời.
-
Hiển thị trực quan và tốc độ đo lường: Thay vì phải chờ đợi thao tác cắt mẫu và cài đặt phần mềm phức tạp, kỹ sư chỉ cần kẹp chặt phôi và đọc kết quả ngay lập tức qua mặt đồng hồ hiển thị (reading dial). Mức độ phân giải 1HW cùng độ chính xác ±0.5HW (hoạt động tối ưu tại dải đo 5~17HW ) giúp phát hiện tức thì các sai lệch về cơ tính hoặc lỗi gia nhiệt. Điều này đảm bảo 100% lô hàng tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế ASTM B647-84 trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất.
-
Khả năng tự hiệu chuẩn và bảo trì tại chỗ: Để đảm bảo tính liên tục và độ tin cậy của quy trình KCS, Insize đã trang bị sẵn một bộ phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery) hoàn chỉnh đi kèm máy. Bộ phụ kiện này bao gồm khối thử độ cứng chuẩn (Hardness test block) , mũi đột dự phòng (Spare indenter) và cờ lê (Wrench) chuyên dụng. Nhờ đó, kỹ sư có thể tự mình kiểm tra độ chuẩn xác của máy hoặc tiến hành thay thế mũi đột bị mòn ngay tại xưởng mà không cần gửi thiết bị về trung tâm kiểm định, giảm thiểu tối đa thời gian chết (downtime) của hệ thống đo lường.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC ĐO LƯỜNG KÌM ĐO ĐỘ CỨNG INSIZE ISHW SERIES
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Máy Đo Độ Cứng Insize ISHW Series
Để đáp ứng các yêu cầu kiểm định khắt khe nhất, Insize đã tiêu chuẩn hóa toàn bộ cấu hình phần cứng của dòng ISHW Series. Dưới đây là các thông số cốt lõi:
Thông số kỹ thuật chung (Áp dụng cho toàn Series)
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị / Tiêu chuẩn PDF |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | ASTM B647-84 (2000) |
| Dải đo độ cứng (Hardness range) | 0 - 20HW |
| Độ phân giải (Min. reading) | 1HW |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±0.5HW (đạt được tại dải 5~17HW) |
| Kích thước vật lý (Dimension) | 205 × 30 × 85mm |
| Trọng lượng (Weight) | 500g |
Thông số kích thước phôi theo từng biến thể (Model)
Mỗi mã máy được hiệu chuẩn lực đột và ngàm kẹp riêng biệt để phù hợp với từng dạng phôi cụ thể. Dưới đây là bảng tra cứu chọn mã máy chính xác:
| Mã Model PDF | Ứng dụng vật liệu PDF | Chiều dày phôi phẳng PDF | Đường kính trong ống (Min) PDF | Chiều dày thành ống PDF |
| ISHW-L20 | Hợp kim nhôm sử dụng chung | 0.6~6mm | >Ø10mm | 0.6~6mm |
| ISHW-L20A | Phôi hợp kim nhôm dày | 0.6~13mm | >Ø10mm |
6~13mm (nếu Ø10~23.3mm) 0.6~6mm (nếu >Ø23.3mm) |
| ISHW-L20B | Ống hợp kim nhôm nhỏ | 0.6~8mm | >Ø6mm | 0.6~8mm |
| ISHW-B70 | Nhôm cứng & Đồng thau cứng | 0.6~6mm | >Ø10mm | 0.6~6mm |
| ISHW-B75 | Đồng thau mềm & Đồng đỏ | 0.6~6mm | >Ø10mm | 0.6~6mm |
| ISHW-B92 | Thép mềm & Thép cán nguội | 0.6~6mm | >Ø10mm | 0.6~6mm |
Danh mục phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm (Standard Delivery)
-
01 Thân máy chính (Main unit).
-
01 Mũi đột dự phòng (Spare indenter).
-
01 Khối thử độ cứng chuẩn (Hardness test block).
-
01 Cờ lê chuyên dụng (Wrench).
2. Bản Phân Tích Thông Số Kỹ Thuật (Technical Analysis)
Dưới góc nhìn của chuyên gia kiểm soát chất lượng (QA/QC), bảng thông số trên của Insize ISHW Series mang lại 4 lợi thế tác chiến vượt trội:
-
Độ tin cậy được bảo chứng bởi chuẩn ASTM B647-84: Việc duy trì độ chính xác ±0.5HW trong khoảng đo lõi (từ 5~17HW) là minh chứng cho chất lượng gia công mũi đột (indenter) và lò xo gia tải của Insize. Thiết bị loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai số cơ học, đảm bảo kết quả đo đạc được công nhận hợp lệ trong các biên bản nghiệm thu vật tư quốc tế.
-
Ma trận ngàm kẹp "vét cạn" mọi hình dáng phôi: Điểm sáng giá nhất của Series này là sự đa dạng trong thiết kế đầu đe (anvil). Nếu như các máy thông thường bị giới hạn bởi độ dày phôi 6mm, thì bản ISHW-L20A mở rộng biên độ lên tới 13mm để đo nhôm khối. Đặc biệt, bản ISHW-L20B được thiết kế mỏ kẹp thuôn nhỏ xuất sắc, cho phép luồn sâu vào các ống nhôm có đường kính cực hẹp (>Ø6mm) – một bài toán mà gần như không có kìm đo cơ học nào trên thị trường giải quyết được.
-
Tỷ lệ Công thái học hoàn hảo (Ergonomics): Thể tích máy chỉ gói gọn trong 205×30×85mm cùng khối lượng 500g tạo ra một tỷ lệ vàng về công thái học. Các kỹ sư có thể cầm máy liên tục suốt ca làm việc 8 tiếng, thao tác bóp nhả bằng một tay (one-handed operation) để kiểm tra hàng loạt phôi trên băng chuyền mà không gặp tình trạng mỏi cơ.
-
Hệ sinh thái tự hiệu chuẩn tại hiện trường: Việc hãng Insize trang bị sẵn Khối thử độ cứng chuẩn và Mũi đột dự phòng trong vali tiêu chuẩn là một điểm cộng rất lớn về tính thực dụng. Kỹ sư KCS có thể tự mình test đối chứng lại độ chuẩn xác của máy trước mỗi ca làm việc, hoặc tự thay thế mũi đột bằng cờ lê ngay tại xưởng khi bị mài mòn, đảm bảo hệ thống đo lường không bao giờ bị gián đoạn.

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG VÀ BẢO DƯỠNG INSIZE ISHW SERIES
Dù được thiết kế cơ học đòn bẩy với độ bền cao, kìm đo độ cứng kim loại mềm Insize ISHW Series vẫn là một thiết bị đo lường chính xác. Để đảm bảo tuổi thọ của mũi đột (indenter) và giữ cho kết quả luôn đạt chuẩn ASTM B647-84, các kỹ sư QA/QC cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
1. Lựa chọn đúng mã Model với đặc tính của Phôi (Đặc biệt quan trọng)
Sử dụng sai mã máy không chỉ gây sai số mà còn làm hỏng hệ thống ngàm kẹp vĩnh viễn. Kỹ sư cần đối chiếu phôi thực tế với giới hạn của máy:
-
Về vật liệu: Tuyệt đối không dùng kìm đo nhôm (ISHW-L20) để kẹp phôi thép. Phôi thép dập vuốt phải bắt buộc sử dụng model ISHW-B92 (Thép mềm & Thép cán nguội). Tương tự, phôi đồng cứng/nhôm cứng phải dùng ISHW-B70, trong khi đồng nguyên chất/đồng mềm dùng ISHW-B75.
-
Về độ dày phôi phẳng: Giới hạn chuẩn của hệ thống đe là 0.6~6mm. Không kẹp phôi mỏng hơn 0.6mm vì mũi đột sẽ đâm xuyên phôi và va chạm trực tiếp với đe đỡ (anvil) gây mẻ mũi. Đối với phôi nhôm khối dày trên 6mm, phải sử dụng bản mở rộng ISHW-L20A (giới hạn đo lên tới 13mm).
-
Về kích thước phôi ống: Mỏ kìm tiêu chuẩn chỉ chui lọt các ống có đường kính trong >Ø10mm. Nếu cố nhồi nhét vào ống nhỏ hơn sẽ làm kẹt và vênh trục đe. Nếu đặc thù sản xuất là ống nhỏ, phải chỉ định dùng ISHW-L20B (thiết kế chuyên cho ống >Ø6mm).
2. Lưu ý về biên độ chính xác của dải đo (Measurement Range)
-
Mặc dù mặt số hiển thị (reading dial) của thiết bị quét toàn bộ dải từ 0 đến 20HW với độ phân giải 1HW, nhưng dải hoạt động cho ra độ chính xác ±0.5HW tối ưu nhất nằm trong khoảng từ 5~17HW.
-
Nếu kim đồng hồ chỉ dưới 5HW (vật liệu quá mềm) hoặc trên 17HW (vật liệu quá cứng), kết quả chỉ nên mang tính chất tham khảo thứ cấp. Lúc này, kỹ sư nên cân nhắc chuyển sang các phương pháp đo lường khác phù hợp hơn.
3. Thao tác kẹp và đọc kết quả chuẩn xác
-
Lực bóp tiêu chuẩn: Thiết kế kìm yêu cầu người dùng phải bóp tay cầm kịch tầm (đến khi cảm nhận kìm không thể khép thêm được nữa) thì lò xo gia tải mới đạt đủ lực thử tiêu chuẩn. Việc bóp hờ hoặc bóp giật cục sẽ dẫn đến kim đồng hồ hiển thị sai số liệu.
-
Bề mặt phôi: Đảm bảo điểm tiếp xúc giữa phôi và mũi đột (indenter) sạch sẽ, không dính dầu mỡ dày, gỉ sét hoặc phoi tiện. Bề mặt đo phải tương đối phẳng và song song với đe đỡ.
4. Quy trình tự hiệu chuẩn và bảo dưỡng tại hiện trường
-
Kiểm tra chéo (Cross-check) đầu ca: Trước mỗi ca làm việc, kỹ sư KCS phải sử dụng Khối thử độ cứng chuẩn (Hardness test block) đi kèm trong hộp để test thử. Nếu kim đồng hồ chỉ đúng giá trị ghi trên khối chuẩn, máy đã sẵn sàng.
-
Thay thế vật tư tiêu hao: Mũi đột là vật tư chịu mài mòn cao nhất. Nếu phát hiện kết quả đo trên khối chuẩn bị sai lệch liên tục, điều đó có nghĩa mũi đột đã mòn. Kỹ sư cần sử dụng ngay Cờ lê chuyên dụng (Wrench) để tháo lắp và thay thế bằng Mũi đột dự phòng (Spare indenter) có sẵn trong bộ phụ kiện Standard Delivery của hãng, tuyệt đối không tự ý căn chỉnh lò xo bên trong máy.

HỎI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) VỀ KÌM ĐO ĐỘ CỨNG INSIZE ISHW SERIES
1. Xưởng của tôi gia công cả nhôm định hình mỏng và nhôm đúc nguyên khối dày, tôi nên chọn mã máy nào cho phù hợp?
Để đo hợp kim nhôm, hãng Insize cung cấp 2 giải pháp. Nếu phôi phẳng của xưởng nằm trong khoảng 0.6~6mm, anh có thể sử dụng model phổ thông ISHW-L20. Tuy nhiên, đối với các chi tiết nhôm đúc hoặc nhôm kết cấu chịu lực có độ dày lớn hơn (lên tới 13mm), anh bắt buộc phải sử dụng model ISHW-L20A với thiết kế ngàm kẹp mở rộng. Cả hai đều cho kết quả chuẩn xác tuyệt đối trên vật liệu hợp kim nhôm.
2. Công ty sản xuất ống dẫn khí nén bằng nhôm có đường kính rất nhỏ, liệu kìm đo này có kẹp vào bên trong ống được không?
Hoàn toàn được, nhưng anh cần chỉ định chính xác model ISHW-L20B. Trong khi các máy tiêu chuẩn yêu cầu ống phải rộng hơn Ø10mm, thì biến thể ISHW-L20B sở hữu cụm đe (anvil) thuôn nhỏ đặc biệt, cho phép luồn sâu và đo chính xác các ống nhôm siêu nhỏ có đường kính trong chỉ từ >Ø6mm (với điều kiện độ dày thành ống từ 0.6~8mm).
3. Sự khác biệt cốt lõi giữa model ISHW-B70 và ISHW-B75 khi dùng để đo linh kiện bằng đồng là gì?
Sự khác biệt nằm ở việc hiệu chuẩn lực đối với tính chất cơ lý của đồng. Model ISHW-B70 được cấu hình với lực đột mạnh hơn để đo nhôm cứng và đồng thau cứng (như van áp lực, bánh răng). Ngược lại, model ISHW-B75 có hệ thống gia tải êm ái hơn, chuyên dụng cho đồng thau mềm và đồng đỏ nguyên chất (như thanh cái dẫn điện, cáp đồng) để không làm xuyên thủng hay phá vỡ kết cấu bề mặt phôi mềm.
4. Nhà máy gia công dập vuốt vỏ tủ điện bằng thép lá mỏng có dùng Insize ISHW Series được không?
Chắc chắn được. Ngành gia công dập vuốt kim loại tấm chính là ngách ứng dụng hoàn hảo của model ISHW-B92. Mã máy này được thiết kế ngàm kẹp và lực thử chuyên biệt để kiểm tra cơ tính của phôi thép mềm và thép cán nguội có độ dày từ 0.6~6mm. Thiết bị giúp phát hiện nhanh các tấm thép quá cứng, ngăn ngừa tình trạng rách phôi khi đưa vào máy dập.
5. Kết quả đo từ thiết bị này có đủ độ tin cậy để đưa vào biên bản nghiệm thu KCS (IQC) nội bộ và quốc tế không?
Kết quả là hoàn toàn hợp lệ. Dòng Insize ISHW Series được chế tạo và kiểm định tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM B647-84. Trong biên độ hoạt động tối ưu, máy cung cấp độ phân giải 1HW và duy trì độ chính xác ±0.5HW, đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của các phòng thí nghiệm và quy trình quản lý chất lượng ISO hiện hành.
6. Tại sao nhà sản xuất lại khuyến cáo giới hạn đo nhỏ nhất của thiết bị là 0.6mm? Nếu tôi cố đo phôi mỏng hơn thì sao?
Giới hạn độ dày tối thiểu 0.6mm là nguyên tắc vận hành sống còn. Nếu anh kẹp đo tấm phôi mỏng hơn 0.6mm (ví dụ lá nhôm bạc), lực gia tải sẽ khiến mũi đột (indenter) đâm xuyên hoàn toàn qua phôi và va đập trực tiếp bằng lực mạnh vào đe đỡ (anvil) bằng kim loại ở phía dưới. Sự va đập này sẽ ngay lập tức làm mẻ gãy mũi đột và hỏng cấu trúc ngàm kẹp vĩnh viễn.
7. Kỹ sư QC phải thao tác tay như thế nào để lực bóp đạt chuẩn, tránh hiện tượng sai số do người dùng?
Kìm đo Insize ISHW sử dụng cơ chế gia tải bằng lò xo cơ học. Thao tác đúng là người dùng phải bóp tay cầm kịch tầm một cách dứt khoát (đến khi cảm nhận kìm chạm khớp, không thể khép sát thêm được nữa). Tại điểm dừng cơ học này, lò xo sẽ bung ra lực thử chuẩn nhất. Việc bóp hờ, bóp nhấp nhả hoặc bóp không hết hành trình sẽ khiến lực gia tải yếu, dẫn đến kim đồng hồ hiển thị sai.
8. Dải đo của máy hiển thị từ 0-20HW, vậy tôi có thể tin cậy tuyệt đối vào mọi điểm trên mặt đồng hồ không?
Anh cần lưu ý sự khác biệt giữa "Dải đo" và "Dải đo chính xác". Mặc dù mặt đồng hồ hiển thị từ 0 đến 20HW, nhưng thiết bị chỉ đạt được độ chính xác cao nhất (±0.5HW) khi kim đồng hồ chỉ trong vùng từ 5~17HW. Nếu kết quả rơi vào vùng dưới 5HW (quá mềm) hoặc trên 17HW (quá cứng), độ nhạy của lò xo giảm đi, số liệu lúc này chỉ nên dùng làm tham khảo thứ cấp.
9. Nếu tôi phát hiện kim đồng hồ hiển thị kết quả đo bị sai lệch so với trước đây, tôi có nên tháo máy ra để chỉnh lại lò xo không?
Tuyệt đối không tự ý can thiệp vào hệ thống lò xo. Khi có dấu hiệu sai số, anh hãy lấy Khối thử độ cứng chuẩn (Hardness test block) đi kèm theo máy để test thử. Nếu kết quả trên khối chuẩn bị sai, nguyên nhân 99% là do mũi đột (indenter) đã bị mòn sau thời gian dài sử dụng. Anh chỉ cần dùng Cờ lê (Wrench) vặn tháo mũi cũ và thay thế bằng mũi đột dự phòng có sẵn trong hộp là máy sẽ chuẩn xác trở lại.
10. Thiết bị này có sử dụng pin hay cần cắm điện không? Có thể mang ra bến bãi ngoài trời để kiểm định hàng hóa được không?
Insize ISHW Series là thiết bị đo lường thuần cơ học 100%, không sử dụng bất kỳ linh kiện điện tử hay pin năng lượng nào. Kết hợp với thiết kế nguyên khối siêu nhẹ chỉ 500g và kích thước nhỏ gọn có thể đút túi, nó là công cụ lý tưởng nhất để các kỹ sư mang theo thực hiện nhiệm vụ IQC (Kiểm tra chất lượng đầu vào) ngay tại kho bãi, bến cảng bốc dỡ hàng hay trên các công trường thi công khắc nghiệt.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
- Webiste: Insize Việt Nam




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.