MÁY ĐO ĐỘ CỨNG VICKERS KỸ THUẬT SỐ INSIZE HDT-VH SERIES

Liên hệ để báo giá

Là thiết bị đo lường cốt lõi cho các trung tâm kiểm định và phòng lab QA/QC, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series mang đến tiêu chuẩn độ chính xác cao nhất trong việc kiểm tra cơ tính vật liệu. Dưới đây là tổng quan các đặc tính nổi bật của thiết bị:

  • Sản phẩm: Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series (Digital Vickers Hardness Testers) chính hãng.

  • Giải pháp chuyên dụng: Là thiết bị kiểm tra độ cứng chuyên nghiệp, lý tưởng cho môi trường phòng thí nghiệm nghiên cứu (R&D) và quy trình kiểm soát chất lượng (QC) công nghiệp.

  • Cấu hình tối ưu: Trang bị màn hình cảm ứng LCD màu trực quan , hệ thống tháp pháo tự động chuyển đổi vật kính và mũi đột (motor driven turret) , cùng máy in tích hợp để xuất kết quả nghiệm thu tức thì.

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Đáp ứng dải đo rộng từ 8-3000HV, hỗ trợ tự động chuyển đổi đa dạng thang đo (HRC, HBW, HK, HRA…) và tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn đo lường ISO 6507.

  • Hỗ trợ dự án: Liên hệ ngay Insize Việt Nam để nhận tài liệu kỹ thuật chi tiết, tư vấn giải pháp đo lường và báo giá thiết bị đo độ cứng Insize tốt nhất.

Compare

Trong ngành gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp, việc đánh giá chính xác cơ tính vật liệu là yếu tố tiên quyết để đảm bảo chất lượng thành phẩm. Nổi bật như một giải pháp đo lường chuẩn xác và toàn diện, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của phòng thí nghiệm (R&D) và hệ thống kiểm soát chất lượng (QC). Nhờ sở hữu dải đo rộng từ 8 - 3000HV cùng khả năng tự động chuyển đổi đa dạng thang đo (HRC, HBW, HK, HRA...), thiết bị mang đến khả năng ứng dụng cực kỳ linh hoạt. Hơn thế nữa, sự kết hợp hoàn hảo giữa màn hình cảm ứng LCD trực quan, hệ thống tháp pháo tự động chuyển đổi (motor driven turret)máy in tích hợp không chỉ giúp tối ưu hóa thời gian thao tác mà còn xuất báo cáo nghiệm thu tức thì theo đúng chuẩn đo lường quốc tế ISO 6507.

Ứng Dụng Chuyên Sâu Của Máy Đo Độ Cứng Vickers Insize HDT-VH Series Trong Công Nghiệp

Với dải đo trải rộng từ 8 - 3000HV , thiết bị máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series không chỉ đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra vật liệu mà còn mang lại sự chuẩn xác tuyệt đối nhờ tuân thủ tiêu chuẩn đo lường ISO 6507. Dưới đây là phân tích chi tiết khả năng ứng dụng trong các nhóm ngành công nghiệp trọng điểm:

1. Ngành Gia Công Cơ Khí Chính Xác & Chế Tạo Ô Tô (Machining & Automotive)

Trong quy trình sản xuất các bộ phận chịu tải trọng cao như trục khuỷu, bánh răng, trục cam hay vòng bi, việc kiểm soát độ cứng bề mặt là bắt buộc.

  • Đo lường phôi đa dạng: Máy hỗ trợ không gian đo lường rộng rãi với chiều cao phôi tối đa lên đến 175mm. Phụ kiện ngàm chữ V (V-type anvil) được trang bị sẵn giúp định vị cố định và đo lường chính xác trên các chi tiết dạng trụ hoặc bo tròn.

  • Tối ưu tốc độ QC: Tính năng tháp pháo dẫn động bằng động cơ (motor driven turret) giúp tự động chuyển đổi giữa vật kính và mũi đột, loại bỏ thao tác thủ công, giảm thiểu sai số và tăng tốc độ kiểm tra hàng loạt trên dây chuyền sản xuất.

  • Chứng nhận lô hàng: Thiết bị hỗ trợ lưu trữ dữ liệu và tính toán giá trị trung bình. Kết hợp với máy in tích hợp (built-in printer), kỹ sư QA/QC có thể in xuất kết quả tại chỗ và kẹp trực tiếp vào hồ sơ xuất xưởng.

2. Ngành Nhiệt Luyện (Xử Lý Nhiệt) & Xi Mạ Bề Mặt (Heat Treatment & Surface Coating)

Đây là lĩnh vực đòi hỏi khắt khe về việc đo độ cứng các lớp thấm mỏng (thấm nitơ, thấm carbon) mà không làm biến dạng cấu trúc lõi của vật liệu nền.

  • Kiểm soát lực thử vi mô: Các model như HDT-VH05HDT-VH11 cung cấp dải lực thử từ 0.3kgf0.5kgf, tạo ra vết lõm cực nhỏ để đánh giá chính xác độ cứng của lớp xi mạ mỏng.

  • Độ phân giải cực cao: Với độ phân giải đo chiều dài đạt 0.06µm và tổng độ phóng đại khi đo lường lên đến 200X, thiết bị cho phép soi rõ ranh giới vết lõm, đảm bảo đọc kết quả chuẩn xác ngay cả trên lớp phủ bề mặt mỏng nhất.

  • Cài đặt chu trình linh hoạt: Quá trình kiểm soát tải được tự động hóa hoàn toàn (load/dwell/unload) , cùng khả năng tùy chỉnh thời gian giữ tải từ 1~60 giây trực tiếp trên màn hình cảm ứng (touch screen), giúp đồng nhất quy trình kiểm tra theo từng mẻ nhiệt luyện khác nhau.

3. Ngành Luyện Kim & Nghiên Cứu Vật Liệu (Metallurgy & R&D Labs)

Các viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm (Lab) yêu cầu một thiết bị đa năng để phân tích chuyên sâu cấu trúc vi mô và đối chiếu số liệu quốc tế.

  • Chuyển đổi thang đo toàn diện: Bảng vi mạch xử lý của máy cho phép tự động xuất giá trị sang các thang đo chuyển đổi (Converted scales) phổ biến nhất như HRC, HBW, HK, HRA hay HR15N. Điều này giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng báo cáo mà không cần tra bảng quy đổi thủ công.

  • Phân tích hình ảnh chuyên sâu: Hệ thống có khả năng tích hợp module camera và phần mềm đo lường (camera and measuring software) tùy chọn. Phần mềm này cung cấp giao diện trực quan trên máy tính để đo vết lõm (indentation), hỗ trợ kỹ sư phân tích vi cấu trúc kim loại chuyên sâu.

4. Ngành Công Nghiệp Điện Tử & Vi Mạch Bán Dẫn (Electronics & Semiconductor)

Các bảng mạch in (PCB) hay linh kiện dán bề mặt (SMD) có kích thước rất nhỏ và đòi hỏi vị trí đo cực kỳ chi tiết.

  • Định vị điểm đo chính xác: Bằng việc kết hợp phụ kiện tùy chọn bàn sa trượt (XY platform), kỹ sư có thể tinh chỉnh và căn tọa độ di chuyển mẫu vi mạch một cách mượt mà dưới hệ thống quang học.

  • Đọc kết quả trực tiếp: Nhờ hệ thống hiển thị LCD màu cảm ứng và khả năng đọc trực tiếp giá trị độ cứng (direct reading of hardness), kỹ sư có thể thao tác nhẹ nhàng trên màn hình, tránh các tác động lực vật lý làm lệch mẫu vi mạch đang gá trên bàn đo.


Thông Số Kỹ Thuật Máy Đo Độ Cứng Vickers Insize HDT-VH Series

Là thiết bị đo lường cơ tính chủ lực, máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series được thiết kế với hệ thống quang - cơ điện tử tối ưu, tuân thủ tuyệt đối chuẩn đo lường quốc tế ISO 6507. Dưới đây là bảng thông số và phân tích kỹ thuật chi tiết giúp các nhà máy và phòng lab dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất.

1. Phân Tích Dải Lực Thử & Thang Đo Theo Từng Model

Tùy thuộc vào độ dày của vật liệu, lớp phủ xi mạ hay yêu cầu kiểm tra vi mô/vĩ mô, dòng sản phẩm này được chia thành 4 model với các dải lực thử (Test force) khác nhau:

Thông số Insize HDT-VH05 Insize HDT-VH11 Insize HDT-VH31 Insize HDT-VH51
Dải lực thử (Test force) 0.3kgf, 0.5kgf, 1kgf, 3kgf, 5kgf, 10kgf 0.3kgf, 0.5kgf, 1kgf, 2kgf, 3kgf, 5kgf 1kgf, 3kgf, 5kgf, 10kgf, 20kgf, 30kgf 1kgf, 5kgf, 10kgf, 20kgf, 30kgf, 50kgf
Thang đo Vickers tương ứng HV0.3, HV0.5, HV1, HV3, HV5, HV10 HV0.3, HV0.5, HV1, HV2, HV3, HV5 HV1, HV3, HV5, HV10, HV20, HV30 HV1, HV5, HV10, HV20, HV30, HV50

2. Thông Số Kỹ Thuật Hệ Thống Chung

Các cấu hình cơ khí và điện tử dưới đây được áp dụng đồng bộ cho toàn bộ Series HDT-VH nhằm đảm bảo độ ổn định cao nhất:

Thuộc tính kỹ thuật Chi tiết thông số
Dải đo độ cứng (Range) 8 - 3000HV
Độ phân giải đo chiều dài 0.06µm
Thang đo chuyển đổi Tự động chuyển đổi sang HRF, HV, HK, HBW, HR15N, HR30N, HR45N, HR15T, HR30T, HR45T, HRA, HRB, HRC, HRD
Kiểm soát tải (Load control) Hoàn toàn tự động (Automatic: load / dwell / unload)
Thời gian giữ tải (Dwell time) Từ 1 ~ 60 giây (Tùy chỉnh qua màn hình cảm ứng)
Cơ chế chuyển đổi (Tháp pháo) Tháp pháo tự động (Motor driven turret) chuyển đổi giữa vật kính và mũi đột
Vật kính & Thị kính Vật kính (Objective): 10X, 20X; Thị kính (Eyepiece): 10X
Độ phóng đại tổng 100X (cho cả đo lường/quan sát) và 200X (cho đo lường chi tiết)
Kích thước đo tối đa Chiều cao phôi: 175mm; Chiều rộng thử nghiệm: 135mm
Hiển thị & Giao diện Màn hình cảm ứng LCD màu trực quan
Hệ thống xuất dữ liệu Máy in tích hợp (Built-in printer)
Nguồn điện & Trọng lượng 220V, 50/60Hz; Nặng 55kg (Kích thước: 580×320×660mm)

3. Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu Các Công Nghệ Lõi Trên Insize HDT-VH Series

Dòng máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series không chỉ vượt trội ở dải đo rộng mà còn tích hợp hàng loạt công nghệ tự động hóa, biến quy trình kiểm tra cơ tính vật liệu trở nên chính xác và tối ưu thời gian tuyệt đối.

3.1. Hệ Thống Quang Học Siêu Nét & Năng Lực Đo Lường Vi Mô

  • Độ phân giải đột phá: Trang bị hệ thống thấu kính quang học chất lượng cao, máy đạt độ phân giải đo chiều dài lên tới 0.06µm. Thông số này cho phép kỹ sư đo đạc những vết lõm (indentation) có kích thước cực nhỏ trên bề mặt các lớp phủ xi mạ hoặc linh kiện điện tử vi mạch với độ chính xác gần như tuyệt đối.

  • Độ phóng đại kép: Hệ thống cung cấp độ phóng đại tổng 100X (dùng cho cả quan sát phôi và đo lường) và 200X (chuyên dụng để đo lường chi tiết). Khi kết hợp cùng bộ phụ kiện tùy chọn camera và phần mềm đo lường Vickers (camera and measuring software), hệ thống sẽ số hóa toàn bộ vết lõm lên giao diện máy tính, giúp phân tích vi cấu trúc kim loại một cách trực quan, tránh hiện tượng mỏi mắt khi quan sát qua thị kính truyền thống.

3.2. Cơ Cấu Tự Động Hóa Với Tháp Pháo Thông Minh (Motor Driven Turret)

  • Loại bỏ sai số thủ công: Điểm khác biệt lớn nhất của Series này là cụm tháp pháo dẫn động bằng động cơ (motor driven turret). Máy sẽ tự động chuyển đổi luân phiên giữa vật kính quan sát và mũi đột Vickers (Vickers indenter) mà không cần lực tác động bằng tay của người dùng. Điều này triệt tiêu hoàn toàn rủi ro rung lắc gây xước bề mặt mẫu thử, đồng thời tăng tốc độ đo lường trên dây chuyền hàng loạt.

  • Chu trình gia tải khép kín: Quá trình kiểm tra được kiểm soát tự động hoàn toàn qua 3 bước: gia tải, giữ tải và dỡ tải (automatic: load/dwell/unload). Kỹ sư có thể linh hoạt thiết lập thời gian giữ tải (dwell time) từ 1~60 giây tùy thuộc vào độ đàn hồi và đặc tính chuẩn của từng vật liệu chuyên biệt.

3.3. Trung Tâm Xử Lý Dữ Liệu Trực Quan (Touch Screen Interface)

  • Giao diện tương tác một chạm: Mọi thiết lập kỹ thuật phức tạp nay được thao tác trực tiếp trên màn hình cảm ứng màu LCD (touch screen color LCD display). Người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị độ cứng (direct reading of hardness) ngay trên màn hình mà không cần phải tra bảng logarit như các dòng máy cơ học đời cũ.

  • Bộ vi xử lý đa luồng: Bo mạch máy có khả năng tự động lưu trữ dữ liệu và tính toán giá trị trung bình (average value calculation) sau nhiều lần test. Hệ thống còn tự động đối chiếu và chuyển đổi thang đo (converted scales) sang các chuẩn công nghiệp tương đương như HRC, HBW, HK, HRA hay HR15N, đáp ứng tức thì yêu cầu báo cáo đa dạng của đối tác quốc tế.

3.4. Hệ Sinh Thái Phụ Kiện & Báo Cáo Chuẩn ISO 6507

  • Xuất xưởng biên bản tại chỗ: Khắc phục tình trạng ghi chép dữ liệu thủ công dễ nhầm lẫn, thiết bị trang bị sẵn máy in tích hợp (built-in printer). Chỉ với một nút bấm, biên bản nghiệm thu vật liệu sẽ được in ra, sẵn sàng đính kèm vào hồ sơ lô hàng.
  • Bắt chuẩn mọi hình dạng phôi: Đi kèm theo máy là bộ ngàm kẹp đa dạng bao gồm đe phẳng (flat anvil) Ø58mm và Ø150mm dùng cho phôi tấm lớn, cùng ngàm chữ V (V-type anvil) dùng để cố định phôi trụ tròn. Tất cả các tính năng trên đều được thiết kế để tuân thủ và vận hành theo đúng chuẩn đo lường quốc tế ISO 6507.


Những Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng Khi Vận Hành Máy Đo Độ Cứng Vickers Insize HDT-VH Series

Để tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị và đảm bảo kết quả đo lường luôn đạt độ chuẩn xác cao nhất theo tiêu chuẩn ISO 6507, các kỹ sư và nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vận hành máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số Insize HDT-VH Series dưới đây:

1. Lựa Chọn Lực Thử (Test Force) Phù Hợp Với Vật Liệu

Việc chọn sai lực thử có thể dẫn đến phá hủy mẫu vật hoặc làm sai lệch kết quả đánh giá cơ tính vật liệu:

  • Đối với lớp phủ xi mạ mỏng & vi mạch điện tử: Bắt buộc sử dụng các model có dải lực nhỏ như HDT-VH05 hoặc HDT-VH11 và cài đặt lực thử ở mức 0.3kgf hoặc 0.5kgf trực tiếp trên màn hình cảm ứng LCD. Lực này tạo ra vết lõm (indentation) đủ siêu nhỏ để không xuyên thủng lớp bề mặt.

  • Đối với gia công cơ khí hạng nặng: Khi đo phôi thép hợp kim dày, bánh răng hoặc trục khuỷu, cần thiết lập lực thử lớn từ 10kgf đến 50kgf (trên model HDT-VH31, HDT-VH51) để vết lõm phản ánh đúng độ cứng tổng thể của khối kim loại.

2. Chuẩn Bị Bề Mặt Phôi & Cố Định Bằng Ngàm Kẹp Chuyên Dụng

Thiết bị cho phép không gian đo lường với chiều cao phôi tối đa lên đến 175mm, tuy nhiên phôi đo cần được định vị vững chắc tuyệt đối:

  • Bề mặt mẫu đo: Phải được mài nhẵn và đánh bóng đạt chuẩn luyện kim để hệ thống quang học độ phân giải cao có thể soi rõ ranh giới vết lõm.

  • Lựa chọn ngàm kẹp: Sử dụng đe phẳng (flat anvil) Ø58mm hoặc Ø150mm cho các chi tiết dạng tấm phẳng. Đối với trục cơ khí hoặc phôi bo tròn, phải gá chặt lên ngàm chữ V (V-type anvil) để chống trượt trong quá trình gia tải.

  • Đo lường linh kiện nhỏ: Khuyến nghị trang bị thêm bàn sa trượt (XY platform) để vi chỉnh tọa độ điểm đo thật mượt mà, tránh chạm tay trực tiếp làm xô lệch mẫu vật siêu nhỏ.

3. Thao Tác Với Hệ Thống Tháp Pháo Tự Động (Motor Driven Turret)

Đây là cụm cơ khí tinh vi và đắt tiền nhất trên máy:

  • Tuyệt đối không xoay bằng tay: Vì máy sử dụng cơ chế tháp pháo dẫn động bằng động cơ (motor driven turret) , việc tự động chuyển đổi giữa vật kính (10X, 20X) và mũi đột kim cương đã được lập trình sẵn trong chu trình kiểm soát tải tự động (load/dwell/unload). Việc dùng tay vặn cưỡng bức cụm tháp pháo sẽ làm hỏng hộp số vi bước bên trong.

  • Cài đặt thời gian giữ tải (Dwell time): Nhập thông số từ 1~60 giây sao cho phù hợp với độ đàn hồi của từng mác thép trước khi nhấn nút khởi động (START).

4. Quản Lý Dữ Liệu & Bảo Quản Tích Hợp Hệ Thống

  • Khai thác máy in dữ liệu: Khai thác tối đa tính năng tính toán giá trị trung bình chuyển đổi thang đo (HRC, HBW...) qua bo mạch xử lý trung tâm. Kiểm tra giấy in định kỳ của máy in tích hợp (built-in printer) để không làm gián đoạn việc xuất báo cáo nghiệm thu tại hiện trường.

  • Bảo vệ hệ thống quang học: Môi trường xưởng gia công thường có nhiều bụi kim loại. Khi không sử dụng, bắt buộc phải che phủ toàn bộ thiết bị bằng vỏ chống bụi (Anti-dust cover) đi kèm để bảo vệ hệ thống thấu kính và màn hình cảm ứng.

5. Hiệu Chuẩn Định Kỳ Với Khối Thử Chuẩn (Hardness Test Block)

Để duy trì độ tin cậy của chứng nhận, định kỳ hàng tháng (hoặc trước các lô hàng quan trọng), kỹ sư phòng Lab cần dùng thiết bị đo đối chứng trực tiếp trên các khối thử độ cứng chuẩn (Hardness test block) được cung cấp sẵn theo máy nhằm đảm bảo cảm biến lực và hệ thống quang học vẫn hoạt động đúng thông số xuất xưởng.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Máy Đo Độ Cứng Vickers Insize HDT-VH Series

1. Máy đo độ cứng Vickers Insize HDT-VH Series có bao nhiêu phiên bản và điểm khác biệt là gì?

Dòng Máy đo độ cứng Vickers kỹ thuật số (DIGITAL VICKERS HARDNESS TESTERS) này bao gồm 4 phiên bản: HDT-VH05, HDT-VH11, HDT-VH31, và HDT-VH51. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở lực thử (Test force)thang đo Vickers tương ứng. Ví dụ, model HDT-VH05 và HDT-VH11 phù hợp đo vi mô với dải lực thử bắt đầu từ 0.3kgf , trong khi HDT-VH51 chuyên dụng cho phôi kim loại lớn với lực thử lên đến 50kgf. Tất cả đều có dải đo rộng từ 8-3000HV.

2. Thiết bị có khả năng tự động chuyển đổi giữa vật kính và mũi đột không?

Có. Toàn bộ các model thuộc Series HDT-VH đều được trang bị hệ thống tháp pháo dẫn động bằng động cơ (motor driven turret). Tính năng này cho phép tự động chuyển đổi giữa mũi đột và vật kính trong suốt quá trình kiểm soát tải tự động (load/dwell/unload), giúp loại bỏ sai số do thao tác tay và tối ưu tốc độ đo lường trên dây chuyền hàng loạt.

3. Máy có thể tự động quy đổi sang các thang đo khác như Rockwell (HRC) hay Brinell (HBW) không?

Có. Bo mạch vi xử lý trung tâm của thiết bị hỗ trợ tính năng chuyển đổi thang đo (Converted scales) vô cùng mạnh mẽ. Kỹ sư R&D có thể dễ dàng quy đổi từ giá trị Vickers sang các chuẩn công nghiệp khác như HRF, HV, HK, HBW, HR15N, HR30N, HR45N, HR15T, HR30T, HR45T, HRA, HRB, HRC, HRD trực tiếp trên hệ thống mà không cần tra bảng thủ công.

4. Kích thước mẫu phôi gia công cơ khí tối đa mà máy có thể đo được là bao nhiêu?

Thiết bị được thiết kế với không gian đo lường cực kỳ rộng rãi, hỗ trợ chiều cao phôi tối đa lên đến 175mm chiều rộng thử nghiệm tối đa là 135mm (tính từ tâm mũi đột đến vách thân máy chính). Thông số này giúp máy dễ dàng đo đạc các chi tiết lớn trong ngành chế tạo ô tô như trục cam, bánh răng hay khuôn mẫu.

5. Làm thế nào để xuất dữ liệu báo cáo nghiệm thu QC sau khi đo?

Máy đo độ cứng Insize HDT-VH có khả năng tự động lưu trữ dữ liệu và tính toán giá trị trung bình. Đặc biệt, thiết bị được trang bị sẵn một máy in tích hợp (built-in printer) ngay trên thân máy. Kỹ sư kiểm soát chất lượng (QC) có thể in trực tiếp kết quả nghiệm thu tại chỗ để đính kèm vào hồ sơ xuất xưởng của lô hàng.

6. Máy đo Vickers này có đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế không?

Chắc chắn có. Dòng thiết bị Insize HDT-VH vận hành và tuân thủ hoàn toàn theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế ISO 6507. Điều này đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các viện luyện kim, trung tâm kiểm định và phòng thí nghiệm (Lab) yêu cầu chứng nhận khắt khe.

7. Tôi cần kiểm tra độ cứng trên phôi hình trụ tròn, máy có phụ kiện kẹp hỗ trợ không?

Có. Nằm trong bộ phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery) của máy là ngàm chữ V (V-type anvil) cùng đe phẳng (flat anvil) Ø58mm và Ø150mm. Ngàm chữ V được sử dụng chuyên biệt để định vị và giữ chặt các phôi cơ khí dạng bo tròn, trục khuỷu hoặc ống thép, giúp phôi không bị trượt khi mũi đột (Vickers indenter) gia tải.

8. Giao diện thao tác của máy là loại gì? Khách hàng có dễ dàng làm quen không?

Máy sử dụng màn hình cảm ứng màu LCD (Touch screen color LCD display) thế hệ mới cực kỳ trực quan. Người vận hành có thể thiết lập thời gian giữ tải từ 1~60 giây bằng thao tác chạm, và hệ thống sẽ hiển thị đọc trực tiếp giá trị độ cứng (direct reading of hardness) ngay trên màn hình.

9. Chúng tôi muốn xem và phân tích cấu trúc vết lõm trực tiếp trên màn hình máy tính có được không?

Hoàn toàn được. Hãng Insize cung cấp tùy chọn nâng cấp mở rộng bao gồm camera và phần mềm đo lường (camera and measuring software). Hệ thống phần mềm đo lường độ cứng Vickers (vickers hardness measurement software) này sẽ truyền hình ảnh vết lõm (indentation) lên máy tính, kết hợp cùng độ phân giải đo chiều dài 0.06µm độ phóng đại tổng lên đến 200X, hỗ trợ phân tích vi cấu trúc vật liệu chuyên sâu.

10. Doanh nghiệp tôi có thể mua máy đo độ cứng Vickers Insize HDT-VH chính hãng ở đâu?

Các nhà máy và phòng lab có thể liên hệ trực tiếp đến Insize Việt Nam để nhận tài liệu kỹ thuật, tư vấn chọn lực thử phù hợp, và nhận báo giá ưu đãi nhất cho dòng thiết bị này. Insize Việt Nam cũng cung cấp đầy đủ các phụ kiện như khối thử độ cứng chuẩn (Hardness test block) , bàn làm việc (desk) bàn sa trượt XY (XY platform) để đồng bộ hệ thống đo lường của bạn.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Webiste: Insize Việt Nam
Call Now

Select at least 2 products
to compare