Dụng cụ kiểm tra độ vuông góc INSIZE 4770 (Độ chính xác 3µm)
Liên hệ để báo giá
Thiết bị kiểm tra độ vuông góc INSIZE 4770 (bao gồm các model 4770-300 và 4770-600) là giải pháp đo lường chuyên dụng, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong phòng QA/QC, phòng hiệu chuẩn và các xưởng gia công cơ khí chính xác. Dòng sản phẩm này cung cấp khả năng kiểm soát độ vuông góc với sai số cực thấp, đạt mức 3µm cho phạm vi đo 0-300mm và 5µm cho phạm vi 0-600mm.
Để đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình kiểm định, thiết bị được thiết kế với chuẩn lỗ gá Ø8mm, tương thích hoàn hảo với các loại đồng hồ chân gập (tùy chọn độ chia 1µm hoặc 2µm). Một ưu điểm kỹ thuật vượt trội của INSIZE 4770 là khả năng đo sát biên dạng, với khoảng cách tâm lỗ gá đồng hồ chạm mức thấp nhất chỉ 22mm so với mặt đáy. Kết hợp cùng hệ thống vít tinh chỉnh (adjust screw) tích hợp sẵn, kỹ thuật viên có thể dễ dàng thiết lập điểm 0 một cách nhanh chóng ngay trên bàn mác.
Nhờ kết cấu bệ đỡ kích thước 180x100mm đầm chắc cùng tay cầm công thái học cỡ lớn, thiết bị đảm bảo sự di chuyển trơn tru, triệt tiêu rung động, mang lại độ tin cậy tuyệt đối khi đánh giá hình học của các chi tiết máy phức tạp.
Dụng cụ kiểm tra độ vuông góc INSIZE 4770: Đánh giá cấu hình và Thông số kỹ thuật
Trong gia công cơ khí chính xác, sai lệch dung sai hình học có thể dẫn đến rủi ro loại bỏ toàn bộ lô hàng. Thiết bị kiểm tra độ vuông góc INSIZE 4770 chính là giải pháp đo lường chuyên nghiệp giúp loại bỏ triệt để rủi ro này. Với độ chính xác cấp phòng thí nghiệm (sai số chỉ từ 3µm) cùng thiết kế công thái học tối ưu cho bàn mác, dòng sản phẩm INSIZE 4770 (bao gồm model 4770-300 và 4770-600) hỗ trợ các phòng QA/QC, trung tâm hiệu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng phôi, đảm bảo sự hoàn hảo trong từng chi tiết lắp ráp.

1. Ứng dụng nổi bật của Thiết bị kiểm tra độ vuông góc INSIZE 4770
Được thiết kế chuyên biệt cho các tác vụ đo lường dung sai hình học (GD&T) đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối, INSIZE 4770 là công cụ phân tích không thể thiếu trong các quy trình kiểm soát chất lượng công nghiệp khắt khe nhất:
1.1. Phòng Quản lý chất lượng (QA/QC) tại nhà máy gia công CNC:
-
Vấn đề: Các chi tiết máy sau khi phay, mài hoặc tiện thường phát sinh sai số góc nón hoặc bề mặt nghiêng do dao cụ mòn hoặc đồ gá bị lệch.
-
Giải pháp: Bố trí INSIZE 4770 trên bàn mác đá granite, kỹ thuật viên có thể rà quét toàn bộ bề mặt phôi. Với độ vuông góc chính diện đạt 3µm (model 4770-300) và 5µm (model 4770-600), thiết bị đóng vai trò là "chốt chặn" cuối cùng để đánh giá Pass/Fail (Đạt/Loại), đảm bảo chi tiết gia công hoàn toàn khớp với bản vẽ kỹ thuật trước khi chuyển sang dây chuyền lắp ráp hàng loạt.
1.2. Phòng Hiệu chuẩn & Đo lường (Calibration Labs):
-
Vấn đề: Các phòng Lab cần thiết lập chuẩn gá có độ sai số thấp hơn rất nhiều so với thiết bị đang cần kiểm định.
-
Giải pháp: INSIZE 4770 được sử dụng làm trạm đo trung gian để kiểm tra chéo độ chính xác của các chi tiết khối vuông (square blocks), e-ke chuẩn, trục chuẩn hoặc đồ gá jig. Khả năng kiểm soát cả độ vuông góc mặt bên từ 10µm - 20µm kết hợp cùng cụm vít tinh chỉnh (adjust screw) giúp chuyên viên hiệu chuẩn thiết lập điểm Zero cực kỳ mượt mà, loại bỏ các biến số do thao tác tay.
1.3. Ngành chế tạo khuôn mẫu (Mold & Die):
-
Vấn đề: Trong ép nhựa hoặc đúc nhôm áp lực, nếu các tấm khuôn, ty đẩy (ejector pins) hoặc lõi khuôn bị lệch chỉ vài chục micromet, sản phẩm đúc ra sẽ bị lỗi ba-via (flash) hoặc kẹt khuôn.
-
Giải pháp: Thiết bị hỗ trợ rà phẳng và vuông góc các vách khuôn sâu. Đặc biệt, lợi thế cụm gá cho phép hạ tâm lỗ đo xuống mức thấp nhất 22mm giúp INSIZE 4770 dễ dàng tiếp cận và kiểm tra các bậc, gờ nấc nằm rất sát chân đế khuôn – vị trí mà các máy đo 3D (CMM) cồng kềnh khó thao tác nhanh gọn.
1.4. Ngành sản xuất phụ trợ ô tô/hàng không & Lắp ráp cơ khí:
-
Vấn đề: Các chi tiết vỏ hộp số, bệ đỡ động cơ cần được setup chính xác độ vuông góc ngay từ gá kẹp đầu tiên để các nguyên công sau không bị cộng dồn sai số.
-
Giải pháp: Kỹ thuật viên sử dụng thiết bị để rà thẳng các mặt bích, ê-tô hoặc phôi gá trực tiếp trong khu vực gia công hoặc trên bàn kiểm. Bệ đỡ rộng 180x100mm đầm chắc cùng tay cầm lớn đúc liền giúp triệt tiêu rung động, đảm bảo kim đồng hồ so chạy ổn định khi kỹ thuật viên trượt thiết bị dọc theo biên dạng phôi lớn có chiều cao lên đến 600mm.

2. Thông số kỹ thuật và Phân tích năng lực đo lường chi tiết
Dòng sản phẩm INSIZE 4770 được thiết kế với hai phiên bản cấu hình, phục vụ linh hoạt cho các quy mô chi tiết gia công khác nhau. Dưới đây là bảng thông số định lượng chính xác, đi kèm với những phân tích chuyên sâu về cấu trúc cơ khí của thiết bị:
Bảng đối chiếu thông số kỹ thuật (Specification Table)
| Đặc tính kỹ thuật (Technical Specs) | Model 4770-300 | Model 4770-600 |
| Dải đo / Phạm vi đo tối đa (H) |
0 - 300mm |
0 - 600mm |
| Độ vuông góc chính diện (α) |
3µm |
5µm |
| Độ vuông góc mặt bên (β) |
10µm |
20µm |
| Chiều cao tổng thể thiết bị (L) |
460mm |
760mm |
| Kích thước bệ đỡ (Dài x Rộng x Dày) |
180mm x 100mm x 50mm |
180mm x 100mm x 50mm |
| Kích thước tiết diện trục đứng |
35mm x 25mm |
35mm x 25mm |
| Chuẩn đường kính lỗ gá đồng hồ |
Ø8mm |
Ø8mm |
| Khoảng cách vươn của tay gá (Reach) |
63mm |
63mm |
| Khoảng cách đo thấp nhất |
22mm (tính từ tâm lỗ đến đáy) |
22mm (tính từ tâm lỗ đến đáy) |

3. Những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng (Hướng dẫn vận hành chuẩn)
Để duy trì độ chính xác ở mức micromet (µm) cũng như tối ưu hóa tuổi thọ cho thiết bị kiểm tra độ vuông góc INSIZE 4770, các kỹ thuật viên QA/QC cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vận hành và bảo dưỡng dưới đây:
Kiểm soát môi trường đo lường (Environment Control):
Độ chính xác của thiết bị phụ thuộc rất lớn vào mặt phẳng tham chiếu. Thiết bị bắt buộc phải được đặt trên bàn mác (surface plate) đạt chuẩn đo lường (khuyến nghị sử dụng bàn mác đá granite cấp 0 hoặc cấp 00). Hơn nữa, nhiệt độ phòng đo nên được duy trì ổn định (tiêu chuẩn thường ở mức 20°C ± 1°C) để hạn chế tối đa hiện tượng giãn nở nhiệt của vật liệu, nguyên nhân chính gây ra các sai số ảo trong kiểm tra dung sai hình học.
Nguyên tắc vệ sinh bề mặt (Surface Cleaning):
Ở phạm vi dung sai micromet, một hạt bụi nhỏ hay một lớp màng dầu mỏng cũng đủ để làm sai lệch kết quả đo. Trước khi tiến hành setup, tuyệt đối phải sử dụng vải không xơ (lint-free cloth) cùng dung dịch làm sạch chuyên dụng để lau bóng mặt đáy bệ đỡ của thiết bị cũng như bề mặt khu vực đo trên bàn mác.
Thao tác di chuyển và cầm nắm (Handling & Movement):
Khi cần di chuyển thiết bị trượt dọc theo biên dạng phôi trên bàn đá, kỹ thuật viên chỉ được phép sử dụng phần tay cầm công thái học đúc liền khối ở bệ đỡ. Tuyệt đối không dùng tay nắm vào cụm trục đứng để đẩy hay kéo lê thiết bị. Lực tác động ngang liên tục có nguy cơ làm cong vênh, phá vỡ phương thẳng đứng của thân trục (tiết diện 35x25mm), dẫn đến hỏng hóc vĩnh viễn.
Kỹ thuật lắp đặt phụ kiện và thiết lập điểm Zero:
Khi gắn đồng hồ so chân gập vào chuẩn lỗ gá Ø8mm, chỉ nên siết chốt kẹp vừa đủ lực để cố định phần thân đồng hồ, tránh siết chặt quá mức gây kẹt cơ cấu truyền động bên trong. Khi cần bắt điểm 0 (Zero setting) tham chiếu trên mẫu chuẩn, hãy thao tác cụm vít tinh chỉnh (adjust screw) tích hợp ở phần đế một cách từ tốn, mượt mà, không dùng lực vặn ép đột ngột.
Quy trình bảo quản sau khi đo (Storage & Maintenance):
Mồ hôi tay và độ ẩm không khí có thể gây ra hiện tượng ôxy hóa bề mặt kim loại. Kết thúc mỗi ca làm việc, hãy vệ sinh sạch thiết bị và thoa một lớp dầu chống gỉ (anti-rust oil) mỏng lên thân trục đứng cũng như mặt đáy bệ đỡ. Thiết bị phải được cất giữ an toàn trong hộp chống sốc chuyên dụng, đặt tại khoang tủ có kiểm soát độ ẩm.

4. 10 Câu hỏi thường gặp (FAQ) về INSIZE 4770
1. Chức năng chính xác của thiết bị INSIZE 4770 là gì?
Thiết bị này là một dụng cụ đo lường chuyên dụng để kiểm tra độ vuông góc của các chi tiết gia công cơ khí. Nó giúp xác định xem mặt bên của một phôi có tạo thành một góc chính xác 90 độ so với mặt đáy của nó hay không, thông qua việc quét đồng hồ so dọc theo chiều cao phôi.
2. Thiết bị có đi kèm sẵn đồng hồ so không?
Không. Theo tài liệu của nhà sản xuất, đồng hồ chân gập (dial test indicators) là phụ kiện tùy chọn (optional accessory). Bạn cần trang bị thêm các loại đồng hồ chân gập có độ chia 1µm hoặc 2µm để tiến hành đo lường.
3. Tôi có thể sử dụng các loại đồng hồ so khác nhau cho thiết bị này không?
Có thể, miễn là phần trục kẹp (stem) của đồng hồ tương thích với lỗ gá tiêu chuẩn Ø8mm của thiết bị. Hãng khuyến nghị sử dụng đồng hồ chân gập để tối ưu hóa khả năng rà bề mặt thẳng đứng.
4. Thiết bị có thể đo lường ở những vị trí sát mặt bàn mác không?
Hoàn toàn có thể. Nhờ thiết kế tay gá tối ưu, khoảng cách lấy mẫu (khoảng cách từ tâm lỗ gá đến mặt đáy) có thể hạ xuống mức thấp nhất là 22mm. Điều này cho phép rà các bậc, gờ hoặc rãnh nằm rất sát chân phôi gia công.
5. Model 4770-300 đạt độ chính xác ở mức nào?
Đối với phiên bản hành trình đo 0-300mm, sai số độ vuông góc hướng chính diện (α) được hãng cam kết ở mức 3µm, và sai số độ vuông góc mặt bên (β) là 10µm. Đây là mức dung sai cực kỳ lý tưởng cho môi trường phòng thí nghiệm và QC.
6. Model 4770-600 có độ chính xác tương đương model 300mm không?
Do hành trình đo dài gấp đôi (0-600mm), dung sai của model 4770-600 sẽ lớn hơn một chút để phù hợp với quy luật vật lý. Cụ thể, độ vuông góc hướng chính diện (α) là 5µm và độ vuông góc mặt bên (β) là 20µm.
7. Làm thế nào để điều chỉnh điểm tham chiếu (Zero setting) khi đo?
Phần đế của thiết bị được tích hợp sẵn một cơ cấu vít tinh chỉnh (adjust screw). Sau khi đưa đầu kim đồng hồ so chạm vào bề mặt vật mẫu (hoặc mẫu chuẩn khối vuông vuông góc), bạn xoay nhẹ vít tinh chỉnh này để đưa kim đồng hồ về vạch 0 một cách chính xác và trơn tru.
8. Khoảng cách tay gá vươn ra (Reach) là bao nhiêu?
Khoảng cách vươn (tính từ mép ngoài của trục đứng đến mặt gá đồng hồ) là 63mm. Khoảng không gian này đủ rộng để đầu đo của đồng hồ tiếp xúc mượt mà với bề mặt phôi mà không gây va chạm giữa chi tiết và trục đứng của thiết bị.
9. Khối lượng và kích thước phần bệ đỡ có đủ ổn định không?
Rất ổn định. Bệ đỡ có kích thước bề mặt 180mm x 100mm và bề dày lên tới 50mm. Kích thước này tạo ra trọng tâm thấp và độ đầm chắc cực tốt, kết hợp với tay cầm lớn giúp chống lật và chống rung hiệu quả khi trượt trên bàn mác.
10. Sự khác biệt về tổng chiều cao giữa hai model là gì?
Do khác biệt về dải đo (300mm so với 600mm), chiều cao tổng thể (L) cũng chênh lệch rõ rệt. Model 4770-300 cao 460mm, trong khi model 4770-600 cao tới 760mm. Bạn cần lưu ý thông số này để bố trí không gian thao tác và tủ bảo quản phù hợp tại phòng lab.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam



