Insize QMS-A110, QMS-A200 | Máy đo hình ảnh
Liên hệ để báo giá
Insize QMS-A110, QMS-A200 là hệ thống đo hình ảnh 2D tốc độ cao, cho phép đo hàng trăm kích thước phôi chỉ trong 2 giây. Với ống kính viễn tâm hiện đại và khả năng tự động lấy nét, Insize QMS-A110, QMS-A200 giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình QC, loại bỏ sai số thủ công và xuất báo cáo tự động. Sản phẩm chính hãng Insize, lý tưởng cho đo kiểm linh kiện điện tử, cơ khí chính xác.
Insize QMS-A110, QMS-A200 là giải pháp đo lường hình ảnh nhanh (Quick Measurement Systems) thế hệ mới, được thiết kế để tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng (QC) tại các nhà máy sản xuất linh kiện chính xác. Với khả năng đo hàng trăm kích thước chỉ trong một bước thao tác, dòng sản phẩm này giúp loại bỏ sai số do con người và đẩy nhanh tốc độ sản xuất lên gấp nhiều lần.

Giá trị thực tiễn của Insize QMS-A110, QMS-A200 trong doanh nghiệp
Trong kỷ nguyên sản xuất hàng loạt, việc kiểm tra thủ công bằng thước cặp hay panme truyền thống không còn đáp ứng được tiến độ. Insize QMS-A110, QMS-A200 đem lại những giá trị vượt trội:
-
Tiết kiệm thời gian: Đo hơn 999 kích thước của cùng lúc 200 phôi chỉ trong dưới 2 giây.
-
Độ chính xác tuyệt đối: Sử dụng ống kính viễn tâm (Telecentric lens) độ biến dạng thấp, đảm bảo sai số cực thấp.
-
Tối ưu nhân sự: Một nhân viên vận hành máy có thể thay thế cho 5-7 nhân viên kiểm tra thủ công, giảm thiểu chi phí quản lý.
-
Số hóa dữ liệu: Kết quả đo được lưu trữ tự động, hỗ trợ phân tích tỷ lệ OK/NG và xuất báo cáo chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Dòng máy đo hình ảnh này bao gồm hai model chính với những đặc tính riêng biệt phù hợp cho từng nhu cầu:
| Đặc tính | Model QMS-A110 | Model QMS-A200 |
| Hệ thống ống kính | Single-field telecentric | Dual-field dual-telecentric |
| Phạm vi trường nhìn | Phi 100mm | Phi 150mm và Phi 50mm |
| Dải đo (XxY) | 100 x 80mm | Rộng: 150 x 110mm; Hẹp: 50 x 35mm |
| Độ chính xác đo | +/- 3 micromet | +/- 5 micromet (Rộng) / +/- 2 micromet (Hẹp) |
| Độ lặp lại | +/- 1 micromet | +/- 1 micromet (Rộng) / +/- 0.5 micromet (Hẹp) |
| Thời gian đo | Dưới 2 giây | Dưới 2 giây |
| Trọng lượng máy | 40kg | 60kg |
Các phụ kiện đi kèm và tùy chọn
-
Cung cấp tiêu chuẩn: Thân máy chính, Máy tính điều khiển, Phần mềm đo lường chuyên dụng, Bộ truyền dữ liệu.
-
Phụ kiện tùy chọn:
-
-
Hệ thống chiếu sáng đồng trục (Coaxial Light): Mã QMS-23-A3 dành riêng cho QMS-A110 và QMS-23-A4 dành cho QMS-A200. Lưu ý: Các phụ kiện này phải được yêu cầu lắp đặt ngay từ khi sản xuất tại nhà máy.
-
Màn hình LCD 11.6 inch (QMS-23-B1): Hỗ trợ quan sát trực tiếp, cũng yêu cầu lắp đặt sẵn từ nhà máy.
-
Tấm kính hiệu chuẩn (QMS-CALIBRATION): Phụ kiện quan trọng để kiểm tra độ chính xác định kỳ của thiết bị.
-
-

Các tình huống thực tế cần sử dụng máy đo Insize QMS
Thiết bị đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp:
-
Kiểm tra bo mạch điện tử (PCB): Đo khoảng cách giữa các chân linh kiện, đường kính lỗ khoan.
-
Sản xuất Gioăng/Phớt cao su: Các vật liệu mềm dễ biến dạng khi đo bằng lực cơ học, cần đo không tiếp xúc.
-
Linh kiện dập ghim, bánh răng nhỏ: Các chi tiết có biên dạng phức tạp, khó gá đặt trên đồ gá thông thường.
-
Kiểm tra đầu vào hàng loạt: Khi cần nghiệm thu nhanh hàng nghìn sản phẩm từ nhà cung cấp trong thời gian ngắn.
Quy trình vận hành và bảo trì thiết bị
Vận hành (4 bước đơn giản)
-
Đặt phôi: Đặt một hoặc nhiều phôi lên bàn kính (không cần định vị chính xác góc đặt).
-
Lấy nét: Máy tự động lấy nét và nhận diện mẫu đã lập trình sẵn.
-
Đo lường: Nhấn nút hoặc dùng bàn đạp chân, máy sẽ quét toàn bộ kích thước trong trường nhìn.
-
Xuất báo cáo: Phần mềm tự động phân loại OK/NG và lưu kết quả vào máy tính.
Bảo trì định kỳ
-
Vệ sinh ống kính: Sử dụng bóng thổi khí và khăn lau chuyên dụng, tránh để vân tay bám vào mặt kính.
-
Môi trường làm việc: Đảm bảo nhiệt độ phòng duy trì ở 20 độ C (+/- 2 độ C) để đạt độ chính xác cao nhất.
-
Hiệu chuẩn: Nên hiệu chuẩn lại bằng tấm kính chuẩn định kỳ 6-12 tháng/lần.

10 Câu hỏi thường gặp về Insize QMS-A110, QMS-A200 (FAQs)
1. Máy có đo được ren hoặc vát mép (chamfer) không?
Theo lưu ý của hãng, dòng QMS này không phù hợp cho các kích thước siêu nhỏ hoặc phức tạp như ren và vát mép.
2. Sự khác biệt lớn nhất giữa QMS-A110 và QMS-A200 là gì?
QMS-A110 dùng ống kính đơn cho linh kiện phẳng nhỏ; QMS-A200 dùng ống kính kép (dual-field) cho phép đo dải rộng hơn hoặc đo chi tiết siêu nhỏ với độ chính xác cao hơn.
3. Tôi có cần phải xếp phôi ngay ngắn trên bàn đo không?
Không cần. Phần mềm có tính năng nhận diện thông minh, phôi đặt ở bất kỳ vị trí hay góc độ nào trong trường nhìn đều đo được.
4. Phần mềm đi kèm máy có tính phí hàng năm không?
Không, phần mềm đo lường chuyên dụng đã được bao gồm trong bộ máy tiêu chuẩn và sử dụng trọn đời.
5. Máy có hỗ trợ nhập file CAD không?
Có, đây là một tính năng tùy chọn (Optional) giúp bạn so sánh trực tiếp sản phẩm thực tế với bản vẽ kỹ thuật.
6. Thời gian đo thực tế cho một mâm sản phẩm là bao lâu?
Thời gian đo cực nhanh, thường chỉ mất dưới 2 giây cho toàn bộ phôi có trong trường nhìn.
7. Máy sử dụng nguồn điện nào?
Máy sử dụng nguồn điện dân dụng 220V, 50Hz với công suất tiêu thụ khoảng 600W.
8. Tôi có thể kết nối máy với hệ thống quản lý sản xuất của nhà máy không?
Có, thông qua chức năng tùy chọn MES transmission function, dữ liệu đo sẽ được đồng bộ hóa lên hệ thống quản lý chung.
9. Trọng lượng vật đo tối đa là bao nhiêu?
Cả hai model đều hỗ trợ vật đo có trọng lượng tối đa lên đến 5kg.
10. Thiết bị có cần lắp đặt bởi chuyên gia không?
Có, để đảm bảo độ chính xác và vận hành phần mềm mượt mà, kỹ thuật viên của hãng hoặc đại lý ủy quyền nên thực hiện lắp đặt và hướng dẫn ban đầu.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: https://insizevietnam.com



