QMS-A320, A315, A220 | Đo 2D tự động

Liên hệ để báo giá

QMS-A320, A315, A220 là hệ thống đo 2D tự động Insize thế hệ mới, tích hợp công nghệ ghép hình (Stitching) giúp đo mẫu lớn với độ chính xác tuyệt đối. Thiết bị cho phép đo hàng loạt sản phẩm cùng lúc chỉ trong 2 giây, tự động phân loại OK/NG, giúp doanh nghiệp tối đa hóa năng suất kiểm tra (QC). Liên hệ Insize Việt Nam để được tư vấn giải pháp và nhận báo giá tốt nhất ngay hôm nay.

Compare

QMS-A320, A315, A220 là dòng hệ thống đo lường hình ảnh nhanh (Quick Measurement Systems) thế hệ mới của Insize, được thiết kế để giải quyết bài toán kiểm tra kích thước hàng loạt với tốc độ cực cao (< 2 giây). Điểm đột phá của dòng sản phẩm này là công nghệ Stitching (Ghép hình), cho phép đo lường chính xác các mẫu vật có kích thước lớn hơn trường nhìn của ống kính mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết

Sản phẩm được chia thành 3 model chính tùy thuộc vào kích thước mẫu và yêu cầu độ chính xác:

  • QMS-A220 & QMS-A315: Phù hợp cho các chi tiết vừa và nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao.

  • QMS-A320: Phù hợp cho chi tiết kích thước trung bình, yêu cầu độ chính xác thấp hơn nhưng cần hiệu suất nhanh.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật:

Thông số QMS-A220 QMS-A315 QMS-A320
Phạm vi đo (Measurement Range) 200 x 200 mm 300 x 200 mm 300 x 210 mm
Ống kính quang học Ống kính viễn tâm kép, độ méo thấp (Dual-field dual-telecentric low-distortion) Ống kính viễn tâm kép, độ méo thấp Ống kính viễn tâm kép, độ méo thấp
Trường nhìn (View field range)

Rộng: Ø100mm (100x80mm)

 

Nhỏ: Ø25mm (20x16mm)

Rộng: Ø100mm (100x80mm)

 

Nhỏ: Ø25mm (20x16mm)

Rộng: Ø150mm (150x110mm)

 

Nhỏ: Ø50mm (50x35mm)

Độ chính xác (Không ghép hình)

Rộng: ±3µm

 

Nhỏ: ±1µm

Rộng: ±3µm

 

Nhỏ: ±1µm

Rộng: ±5µm

 

Nhỏ: ±2µm

Độ chính xác (Có ghép hình) ±(5+0.02L)µm ±(5+0.02L)µm ±(7+0.02L)µm
Độ lặp lại (Repeatability)

±1µm (Không ghép)

 

±2µm (Có ghép)

±1µm (Không ghép)

 

±2µm (Có ghép)

±2µm (Không ghép)

 

±(4+0.02L)µm (Có ghép)

Trọng lượng mẫu tối đa 5 kg 5 kg 5 kg
Thời gian đo < 2 giây < 2 giây < 2 giây
Hệ thống chiếu sáng Đèn nền Telecentric (xanh), Đèn vòng 4 vùng (trắng), Đèn góc thấp (xanh) Như QMS-A220 Như QMS-A220
Nguồn điện 220V, 50Hz, 600W 220V, 50Hz, 600W 220V, 50Hz, 600W
Kích thước (D x R x C) 532 x 480 x 766 mm 532 x 497 x 766 mm 669 x 510 x 883 mm
Trọng lượng máy 50 kg 60 kg 68 kg

2. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn & Phụ kiện tùy chọn

Bộ tiêu chuẩn (Standard Delivery):

  • Máy chính (Main unit): 1 cái

  • Máy tính (Computer): 1 bộ

  • Phần mềm đo lường (Software): 1 bộ

Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory):

  • Đèn chiếu sáng đồng trục (Coaxial light illumination - Mã: QMS-23-C1)

  • Chức năng truyền dữ liệu phần mềm (Data transmission function)

  • Chức năng nhập file CAD (CAD import function)

  • Cảm biến Laser (Laser sensor)

  • Công tắc chân (Foot-switch - Mã: QMS-43-FS1)

  • Màn hình LCD 11.6 inch (Mã: QMS-23-B1 - Phải lắp đặt tại nhà máy)

  • Bàn xoay (Rotary table - Mã: QMS-43-RT1 - Phải lắp đặt tại nhà máy)

3. Lợi ích thiết bị mang lại cho doanh nghiệp

  • Tăng năng suất đột biến: Khả năng đo 999+ kích thước và 200+ mẫu vật cùng lúc chỉ trong một thao tác (One-step operation) giúp giảm thời gian kiểm tra từ hàng giờ xuống còn vài giây.

  • Loại bỏ sai số con người: Tính năng tự động lấy nét và đo lường (Focus and measure automatically) giúp kết quả không phụ thuộc vào tay nghề người đo.

  • Linh hoạt trong vận hành: Người dùng có thể đặt sản phẩm ở bất kỳ vị trí nào trên bàn đo, máy sẽ tự động nhận diện và đo chính xác.

  • Quản lý chất lượng tức thì: Phần mềm tự động lưu trữ kết quả, đếm số lượng hàng đạt (OK) và hàng lỗi (NG) giúp bộ phận QC ra quyết định nhanh chóng.

4. Ứng dụng thực tế

Dòng máy QMS-A đặc biệt phù hợp cho các nhà máy sản xuất linh kiện yêu cầu kiểm tra 100% sản phẩm (Mass production inspection):

  • Linh kiện điện tử: Đo kích thước bản mạch PCB, chip bán dẫn.

  • Cơ khí chính xác: Đo bánh răng, vòng đệm, các chi tiết dập, tiện CNC kích thước nhỏ và vừa.

  • Linh kiện nhựa & cao su: Đo các vòng gioăng (O-ring), phớt chắn dầu (nhờ hệ thống đèn chiếu sáng đa dạng làm rõ biên dạng).

5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng

  • Giới hạn đo lường: Theo khuyến cáo của hãng Insize, thiết bị này KHÔNG PHÙ HỢP để đo các kích thước quá nhỏ hoặc phức tạp như ren (threads), vát mép (chamfers), v.v..

  • Môi trường lắp đặt:

    • Nhiệt độ tối ưu: 20°C ± 1°C để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

    • Độ ẩm: 30% - 80%.

    • Độ rung: < 0.002g, tần số dưới 15Hz (Cần đặt máy trên bàn chống rung chuyên dụng nếu nhà máy có nhiều rung động).

6. Quy trình vận hành & Bảo trì

Vận hành đơn giản:

  • Đặt một hoặc nhiều sản phẩm lên bàn đo kính.

  • Nhấn nút đo trên phần mềm hoặc dùng công tắc chân (tùy chọn).

  • Máy tự động quét, ghép ảnh (nếu cần), phân tích kích thước và trả kết quả OK/NG trong < 2 giây.

Bảo trì:

  • Vệ sinh bàn kính thường xuyên bằng vải mềm và dung dịch chuyên dụng.

  • Hiệu chuẩn định kỳ (thường 1 năm/lần) để đảm bảo độ chính xác quang học.

  • Kiểm tra hệ thống quạt tản nhiệt của máy tính và bộ điều khiển.


10 Câu hỏi thường gặp (FAQ) về QMS-A320, A315, A220

1. QMS-A320, A315 và A220 khác nhau điểm nào?

Khác biệt chính là phạm vi đo và độ chính xác. QMS-A220 (200x200mm) và A315 (300x200mm) có độ chính xác cao hơn, trong khi QMS-A320 (300x210mm) có vùng đo rộng hơn nhưng độ chính xác thấp hơn, dành cho nhu cầu đo nhanh.

2. Máy có thể đo bao nhiêu sản phẩm cùng lúc?

Máy có khả năng đo đồng thời hơn 200 sản phẩm trong một lần đo nhờ trường nhìn rộng và phần mềm thông minh.

3. Chức năng "Stitching" là gì?

Đây là chức năng ghép hình ảnh, cho phép máy đo được các mẫu vật có kích thước lớn hơn trường nhìn của ống kính bằng cách chụp nhiều ảnh và tự động ghép nối lại với độ chính xác cao.

4. Máy có đo được ren ốc (thread) không?

Không. Nhà sản xuất khuyến cáo thiết bị này không phù hợp để đo các chi tiết nhỏ, phức tạp như ren hoặc vát mép sâu.

5. Thời gian đo một mẫu là bao lâu?

Thời gian đo cực nhanh, dưới 2 giây cho việc lấy dữ liệu và phân tích, giúp tăng năng suất kiểm tra lên gấp nhiều lần so với đo thủ công.

6. Trọng lượng mẫu vật tối đa có thể đặt lên máy là bao nhiêu?

Bàn đo kính cường lực của máy cho phép chịu tải trọng lượng mẫu vật tối đa là 5kg.

7. Máy có tự động xuất báo cáo OK/NG không?

Có. Kết quả đo được lưu tự động vào máy tính và phần mềm sẽ đếm số lượng sản phẩm đạt (OK) và hỏng (NG) theo dung sai đã cài đặt.

8. Hệ thống chiếu sáng của máy gồm những gì?

Máy tích hợp đèn nền telecentric (xanh), đèn vòng 4 vùng (trắng) và đèn góc thấp (xanh) để làm rõ biên dạng mẫu. Có thể lắp thêm đèn đồng trục (tùy chọn) nếu cần.

9. Nguồn điện sử dụng cho máy là bao nhiêu?

Máy sử dụng nguồn điện dân dụng 220V, 50Hz với công suất tiêu thụ khoảng 600W, dễ dàng lắp đặt tại các nhà máy ở Việt Nam.

10. Phụ kiện bàn xoay (Rotary table) dùng để làm gì?

Bàn xoay giúp đo các chi tiết cần xoay 360 độ để kiểm tra nhiều mặt hoặc độ đảo, tuy nhiên phụ kiện này phải được đặt hàng và lắp đặt sẵn tại nhà máy.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: https://insizevietnam.com

Call Now

Select at least 2 products
to compare