Mô tả
MÁY QUANG PHỔ PHÁT XẠ OES-R420 VÀ OES-R530 – HỆ THỐNG PHÂN TÍCH KIM LOẠI ĐA NỀN CÔNG NGHỆ PASCHEN-RUNGE 500MM
Liên hệ để báo giá
Khám phá đỉnh cao công nghệ phân tích quang phổ giúp loại bỏ hoàn toàn những sai số trong kiểm soát mác thép và hợp kim đặc chủng. Bộ đôi INSIZE OES-R420 và OES-R530 chính là “vũ khí” chiến lược cho các phòng Lab luyện kim hiện đại, nơi độ chính xác được tính bằng từng pixel vạch phổ.
✅ Hệ thống quang học Paschen-Runge 500mm đẳng cấp: Cả hai model đều sở hữu cấu trúc quang học chuẩn mực với tiêu cự và vòng Rowland lên tới 500mm, kết hợp cùng hệ thống đa cảm biến CCD giúp tách vạch phổ siêu nhạy và đạt độ phân giải vượt trội tốt hơn 0.01nm.
✅ Phân tích đa nền vật liệu chuyên sâu: Hỗ trợ kiểm định toàn diện các nền kim loại từ Sắt (Fe), Nhôm (Al), Đồng (Cu) đến các hợp kim đặc chủng như Niken (Ni), Coban (Co), Magie (Mg), Titan (Ti) và Kẽm (Zn), đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe trong ngành đúc và luyện kim.
✅ Lợi thế kỹ thuật riêng biệt cho từng phân khúc:
-
OES-R420: Sở hữu dải phổ rộng mở 130 – 800nm, tối ưu cho việc phân tích nguyên tố vết và đo nhạy các nguyên tố đặc biệt như Nitơ (N), Lithium (Li), Natri (Na).
-
OES-R530: Thiết kế ưu tiên độ bền bỉ với buồng quang bằng gang đúc (Cast iron) nặng 100kg, mang lại sự ổn định nhiệt tuyệt đối và chống rung hiệu quả trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng.
✅ Tốc độ xử lý và tính năng thông minh: Hoàn thành phép đo toàn phổ trong thời gian thần tốc dưới 40 giây, tích hợp tính năng tự động hiệu chuẩn pixel drift và nhận diện mác thép thông minh, giúp tối ưu hóa tối đa quy trình kiểm soát chất lượng (QC) tại nhà xưởng.
Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp nặng ngày càng khắt khe, việc kiểm soát thành phần hóa học không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Thấu hiểu điều đó, Insize Việt Nam giới thiệu dòng máy quang phổ phát xạ tiêu chuẩn (Standard Type) với bộ đôi INSIZE OES-R420 và INSIZE OES-R530 – giải pháp đột phá giúp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro về sai lệch mác vật liệu.
Sở hữu hệ thống quang học Paschen-Runge tiêu cự 500mm chuẩn mực cùng công nghệ đa cảm biến CCD, bộ đôi này mang lại khả năng phân tích đa nền (Fe, Al, Cu, Ni, Ti, Co...) với độ chính xác tuyệt đối và giới hạn phát hiện nguyên tố vết cực thấp. Dù doanh nghiệp ưu tiên dải phổ mở rộng tới 800nm của model OES-R420 để đo các nguyên tố đặc biệt, hay cần sự ổn định nhiệt vượt trội từ buồng quang gang đúc của OES-R530, đây đều là những "trợ lý" đắc lực giúp tối ưu hóa quy trình QC và nâng tầm chất lượng sản phẩm xuất xưởng.

ỨNG DỤNG CHIẾN LƯỢC CỦA MÁY QUANG PHỔ INSIZE TRONG CÔNG NGHIỆP
Danh mục máy quang phổ phát xạ hồ quang của chúng tôi được định vị để giải quyết những bài toán kiểm soát chất lượng khắt khe nhất trong đa dạng các lĩnh vực:
1. Ngành Luyện kim và Đúc gang thép
Đây là lĩnh vực ứng dụng cốt lõi nơi OES-R530 phát huy tối đa lợi thế nhờ buồng quang gang đúc nặng 100kg giúp duy trì độ ổn định nhiệt tuyệt đối trong môi trường xưởng đúc khắc nghiệt.
✅ Kiểm soát mẻ nấu tức thời: Phân tích nhanh dưới 40 giây cho các dòng thép hợp kim thấp (A1), thép không gỉ (A2) và thép công cụ tốc độ cao (A3).
✅ Đặc quyền cho ngành đúc gang: Hỗ trợ phân tích gang cầu (Nodular iron - A5) với khả năng đo chính xác Carbon (0.9-4.5%) và các nguyên tố biến tính như Magie (Mg), Xeri (Ce).
✅ Tính toán đương lượng Carbon: Phần mềm tích hợp tính năng tự động tính Carbon Equivalent, giúp kỹ sư điều chỉnh thành phần mẻ nấu ngay tại hiện trường.
2. Chế tạo máy và Công nghiệp Ô tô - Hàng không
Sự kết hợp giữa hệ quang Paschen-Runge 500mm và khả năng phân tích đa nền (Multi-base) giúp bộ đôi này trở thành công cụ kiểm định không thể thiếu cho các chi tiết chịu lực cao.
✅ Hợp kim Nhôm (Aluminum base): Phân tích sâu các dòng Al-Si-Cu (B1), Al-Mg-Si (B3) và Al-Zn (B4), đảm bảo cơ tính cho khung gầm và động cơ.
✅ Hợp kim Đồng (Copper base): Kiểm soát chính xác hàm lượng Kẽm trong Brass (C1, C2) và Thiếc trong Bronze (C3), tối ưu hóa khả năng chống mài mòn cho các chi tiết bạc lót, bánh răng.
✅ Độ phân giải 20pm: Đảm bảo tách bạch các vạch phổ nguyên tố vết, tránh nhầm lẫn giữa các mác hợp kim có thành phần tương đồng.
3. Hợp kim siêu bền và Năng lượng hạt nhân
Model OES-R420 với dải phổ mở rộng tới 800nm là lựa chọn ưu tiên để phân tích các nguyên tố vết đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt.
✅ Nền Niken (Nickel base): Phân tích các hợp kim siêu chịu nhiệt như Inconel (D2), Monel (D3) và Hartz (D4) sử dụng trong tuabin khí và thiết bị trao đổi nhiệt.
✅ Hợp kim Coban (Cobalt base): Kiểm định các dòng Co-Cr-W (E1) và Co-Ni-Cr-Mo (E3) chuyên dụng cho thiết bị y tế và hàng không vũ trụ.
✅ Đo nhạy nguyên tố đặc biệt: Khả năng tùy chọn mô-đun đo Nitơ (N), Lithium (Li) và Natri (Na) giúp kiểm soát tạp chất ở ngưỡng cực thấp.
4. Công nghiệp đóng tàu và Xây dựng kết cấu
Trong lĩnh vực này, tính pháp lý và độ bền của vật liệu là ưu tiên hàng đầu, nơi Insize Việt Nam cung cấp giải pháp truy xuất dữ liệu toàn diện.
✅ Thép không gỉ chịu mặn: Phân tích các dòng Cr-Mn stainless steel (A4) với hàm lượng Crom lên đến 30% và Niken lên đến 40% theo yêu cầu tùy chỉnh.
✅ Tính pháp lý của dữ liệu: Hệ thống lưu trữ database không giới hạn và khả năng xuất báo cáo tùy chỉnh giúp doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ chất lượng vật liệu cho các dự án quốc tế.
✅ Tối ưu chi phí vận hành: Công nghệ áp lực tự làm sạch (self-purge) tại bàn kích thích giúp thực hiện hàng nghìn phép đo mà không cần dừng máy để vệ sinh điện cực.

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT INSIZE OES-R420 & OES-R530
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số Model OES-R420 | Thông số Model OES-R530 |
| Hệ thống quang học |
Paschen-Runge construction |
Paschen-Runge construction |
| Tiêu cự / Vòng Rowland |
500 mm |
500 mm |
| Dải bước sóng (Spectral range) |
130 ~ 800 nm |
160 ~ 500 nm |
| Vật liệu buồng quang |
Nhôm đúc (Cast aluminum) |
Gang đúc (Cast iron) |
| Độ phân giải (Resolution) |
Tốt hơn 0.01 nm |
Tốt hơn 0.01 nm |
| Độ phân giải pixel |
0.005926 nm |
0.005926 nm |
| Bộ thu tín hiệu (Detector) |
Đa cảm biến CCD (Multiple CCD) |
Đa cảm biến CCD (Multiple CCD) |
| Cách tử (Grating) |
2700 lines/mm |
2700 lines/mm |
| Thời gian phân tích |
Dưới 40 giây |
Dưới 40 giây |
| Tần số kích thích |
20 ~ 1000 Hz |
20 ~ 1000 Hz |
| Dòng điện / Điện áp kích thích |
90A / 190V |
90A / 190V |
| Điện cực kích thích |
Tungsten (Vôn-fram) |
Tungsten (Vôn-fram) |
| Kích thước bàn kích thích |
125 x 95 mm |
125 x 95 mm |
| Yêu cầu khí Argon |
99.999% purity; 20.6 MPa |
99.999% purity; 20.6 MPa |
| Lưu lượng khí Argon |
8 L/min (đo); 60 ml/min (chờ) |
8 L/min (đo); 60 ml/min (chờ) |
| Kích thước máy (DxRxC) |
470 x 872 x 435 mm |
470 x 872 x 435 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net weight) |
80 kg |
100 kg |
CÁC ĐIỂM CỐT LÕI CẦN LƯU Ý VỀ CẤU HÌNH
-
Hệ thống quang học vượt trội: Cả hai model đều sử dụng cấu trúc Paschen-Runge với vòng Rowland đường kính 500mm, giúp tối ưu hóa khả năng thu nhận ánh sáng và độ ổn định phổ.
-
Khả năng phân tích nguyên tố vết: Nhờ độ phân giải pixel đạt tới 0.005926 nm, thiết bị cho phép tách bạch các vạch phổ cực mảnh, hỗ trợ đắc lực trong việc định lượng các nguyên tố vết trong nền kim loại.
-
Sự khác biệt về dải phổ: Trong khi OES-R530 tập trung vào dải phổ tiêu chuẩn 160 ~ 500 nm, thì OES-R420 sở hữu lợi thế tuyệt đối với dải phổ mở rộng 130 ~ 800 nm, hỗ trợ đo các nguyên tố đặc biệt như Nitơ (N), Li, Na, K.
-
Độ bền và ổn định nhiệt: OES-R530 nặng hơn (100kg) do sử dụng buồng quang bằng gang đúc, mang lại khả năng chống rung và ổn định nhiệt cao hơn trong môi trường nhà xưởng công nghiệp nặng so với buồng nhôm đúc của R420.
-
Công nghệ kích thích thông minh: Hệ thống bàn kích thích Coaxial spinning air cùng tính năng tự động làm sạch áp lực cao cho phép máy vận hành hàng nghìn lần mà không cần vệ sinh điện cực liên tục.

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG MÁY QUANG PHỔ OES-R420 & OES-R530
1. Kiểm soát chất lượng khí Argon (Yếu tố sống còn)
✅ Độ tinh khiết tiêu chuẩn: Bắt buộc sử dụng khí Argon có độ tinh khiết tối thiểu 99.999%. Việc sử dụng khí lẫn tạp chất (Oxy, hơi ẩm) sẽ gây sai số nghiêm trọng khi phân tích các nguyên tố vết như P, S và N.
✅ Áp lực và lưu lượng: Đảm bảo áp suất bình khí đạt 20.6 MPa. Lưu lượng khí khi đo (Excitation) cần duy trì ở mức 8 L/phút và chế độ chờ (Standby) là 60 ml/phút để bảo vệ buồng quang.
✅ Hệ thống dẫn khí: Nên kiểm tra định kỳ các van điều áp (Pressure reducing valve) để tránh rò rỉ khí làm lãng phí và ảnh hưởng đến tính ổn định của hồ quang.
2. Điều kiện môi trường làm việc (Phòng Lab)
✅ Nhiệt độ ổn định: Duy trì nhiệt độ phòng từ 20 - 25°C. Sự biến động nhiệt độ quá lớn có thể ảnh hưởng đến hiện tượng giãn nở của linh kiện quang học, dù máy có chức năng tự động hiệu chuẩn pixel drift.
✅ Kiểm soát độ ẩm: Độ ẩm môi trường phải thấp hơn 70% RH. Độ ẩm cao dễ gây ra hiện tượng phóng điện không ổn định hoặc làm mờ các thấu kính cách ly (Isolation lens).
✅ Nguồn điện vận hành: Sử dụng nguồn điện AC 220V, 50Hz, 16A và bắt buộc phải có bộ ổn áp (Voltage regulator) đi kèm để bảo vệ hệ thống điện tử nhạy cảm. Điện trở nối đất phải đạt yêu cầu < 4Ω để triệt tiêu nhiễu.
3. Kỹ thuật chuẩn bị mẫu phân tích
✅ Bề mặt mẫu đo: Mẫu cần được xử lý bề mặt phẳng, sạch bằng máy mài mẫu (OES-MY100) hoặc máy tiện (Lathe) chuyên dụng trước khi đo. Bề mặt không phẳng sẽ làm thoát khí Argon và ảnh hưởng đến kết quả phân tích.
✅ Lưu ý với gang cầu (Nodular Iron): Khi phân tích nền gang cầu (Base A5), mẫu cần phải được thực hiện quy trình xử lý trắng (Whitening treated) để đảm bảo cấu trúc cacbit đồng nhất cho kết quả đo chính xác.
✅ Mẫu nhỏ và mẫu dây: Đối với các mẫu có kích thước nhỏ hoặc dạng dây (Filament), cần sử dụng các bộ đồ gá chuyên dụng (Small sample fixture) hoặc các loại găng tay/vòng đệm (Gasket) để làm kín bàn kích thích.
4. Bảo trì và Hiệu chuẩn định kỳ
✅ Vệ sinh điện cực: Mặc dù máy có hệ thống tự làm sạch (Self-purge), người dùng vẫn nên sử dụng bàn chải điện cực (Electrode brush) để làm sạch đầu điện cực Tungsten sau một số lượng phép đo nhất định.
✅ Mẫu chuẩn (MSS Series): Thường xuyên kiểm tra lại đường cong nồng độ bằng các mẫu chuẩn (Calibration sample) phù hợp với nền vật liệu đang sản xuất để đảm bảo tính pháp lý của dữ liệu xuất ra.
✅ Kiểm tra thấu kính: Thấu kính cách ly cần được vệ sinh hoặc kiểm tra độ trong suốt định kỳ để không làm suy giảm tín hiệu ánh sáng đi vào bộ thu CCD.

GIẢI ĐÁP 10 CÂU HỎI THÔNG DỤNG VỀ MÁY QUANG PHỔ INSIZE OES-R420 & OES-R530
1. Tại sao cấu trúc Paschen-Runge với tiêu cự 500mm lại là ưu thế lớn của dòng máy này?
Hệ thống quang học Paschen-Runge với đường kính vòng Rowland lên tới 500mm là tiêu chuẩn vàng cho các dòng máy quang phổ để bàn chuyên nghiệp. Thiết kế này cung cấp độ ổn định cơ học tuyệt vời và khoảng không gian đủ lớn để bố trí đa cảm biến CCD, giúp đạt được độ phân giải pixel siêu mịn 0.005926nm. Điều này đảm bảo các vạch phổ nguyên tố được tách bạch rõ ràng, loại bỏ hiện tượng nhiễu vạch phổ trong các hợp kim phức tạp.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa model OES-R420 và OES-R530 là gì?
Sự khác biệt nằm ở dải phổ và độ ổn định nhiệt của cấu trúc thân máy:
OES-R420: Có dải phổ cực rộng từ 130nm đến 800nm, cho phép đo các nguyên tố đặc biệt ở vùng tử ngoại sâu. Thân máy bằng nhôm đúc giúp máy nhẹ hơn (80kg).
OES-R530: Tập trung dải phổ từ 160nm đến 500nm. Tuy nhiên, buồng quang được làm từ gang đúc (Cast iron) và trọng lượng máy lên tới 100kg, mang lại khả năng chống rung và ổn định nhiệt tối đa cho môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
3. Model OES-R420 có thực sự đo được nguyên tố Nitơ (N) không?
Có. Nhờ thiết kế dải phổ mở rộng bắt đầu từ 130nm, OES-R420 có thể được trang bị thêm mô-đun để phân tích nguyên tố Nitơ (N) cùng các nguyên tố khác như Li, Na, K. Đây là tính năng chiến lược giúp các nhà máy kiểm soát chất lượng thép chất lượng cao hoặc các hợp kim đặc chủng đòi hỏi giới hạn tạp chất cực thấp.
4. Tốc độ phân tích dưới 40 giây có bao gồm cả thời gian tính toán kết quả không?
Có. Thời gian phân tích tổng quát dưới 40 giây bao gồm toàn bộ quá trình từ khi kích thích mẫu bằng hồ quang đến khi phần mềm xử lý tín hiệu và hiển thị hàm lượng các nguyên tố. Tốc độ này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc, cho phép thực hiện hàng trăm phép đo mỗi ngày để kiểm soát mẻ nấu tức thời trong ngành đúc.
5. Hệ thống bàn kích thích "Coaxial spinning air" mang lại lợi ích gì cho người dùng?
Đây là công nghệ bàn kích thích xoáy không khí đồng trục kết hợp tính năng tự động làm sạch áp lực cao (self-purge). Hệ thống này giúp đẩy các bụi kim loại ra ngoài ngay sau mỗi lần bắn, cho phép thiết bị thực hiện hàng nghìn lần kích thích mà không cần dừng lại để vệ sinh điện cực thủ công thường xuyên, giúp duy trì môi trường plasma tinh khiết.
6. Máy có hỗ trợ nhận diện mác vật liệu tự động không?
Có. Phần mềm đi kèm thiết bị tích hợp tính năng nhận diện mác thép thông minh (Intelligent grade recognition). Sau khi phân tích xong thành phần, máy sẽ tự động đối chiếu với thư viện tiêu chuẩn để đưa ra tên mác vật liệu tương ứng. Ngoài ra, máy còn tự động tính toán đương lượng Carbon (Carbon equivalent), một chỉ số cực kỳ quan trọng trong ngành hàn và đúc thép.
7. Tôi có thể tùy chỉnh hoặc thêm mới các đường cong chuẩn (Calibration curves) được không?
Hoàn toàn được. Bên cạnh các đường cong chuẩn có sẵn cho thép Carbon (A1), thép không gỉ (A2) hay hợp kim Nhôm-Silic (B1), khách hàng có thể yêu cầu Insize Việt Nam thiết lập các đường cong tùy chỉnh cho các nền vật liệu đặc thù như Magiê, Titan, Chì, Thiếc, hay Mangan. Hệ thống đa cảm biến CCD cho phép mở rộng số lượng kênh phân tích mà không bị giới hạn về mặt vật lý.
8. Tại sao yêu cầu khí Argon phải đạt độ tinh khiết 99.999%?
Khí Argon đóng vai trò môi trường truyền dẫn quang học và bảo vệ điện cực. Nếu khí lẫn tạp chất (Oxy, Nitơ hay hơi ẩm), các tia phổ trong vùng tử ngoại xa sẽ bị hấp thụ hoàn toàn, khiến kết quả đo các nguyên tố then chốt như Carbon, Phốt pho, Lưu huỳnh và Nitơ bị sai lệch nghiêm trọng. Áp lực khí cần duy trì ổn định ở mức 20.6 MPa để đảm bảo hồ quang cháy đều.
9. Độ phân giải pixel 0.005926nm có ý nghĩa gì trong thực tế?
Đây là chỉ số thể hiện khả năng phân tách tín hiệu của máy ở cấp độ cực nhỏ. Với độ phân giải pixel siêu mịn này, máy có thể phân biệt được hai vạch phổ của hai nguyên tố khác nhau nằm rất gần nhau, giúp giảm thiểu hiện tượng chồng lấn vạch phổ. Đây là yếu tố cốt lõi giúp thiết bị đạt được độ phân giải thực tế tốt hơn 0.01nm, cung cấp kết quả phân tích nguyên tố vết chính xác tuyệt đối.
10. Khi mua bộ Standard Delivery tại Insize Việt Nam, tôi sẽ nhận được những gì?
Quý khách sẽ nhận được một giải pháp trọn bộ để vận hành ngay, bao gồm:
Thân máy chính tích hợp bàn kích thích điện cực Tungsten.
Hệ thống máy tính đồng bộ và máy in kết quả.
Bộ ổn áp (Voltage regulator) bảo vệ nguồn điện.
Phần mềm phân tích và hiệu chuẩn chuyên dụng.
Mẫu hiệu chuẩn (Calibration sample) và các phụ kiện bảo trì như bàn chải điện cực.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam
-

