Máy Đo Vi Phân Laser Insize LDM-D Series (Basic Type, 0.1 – 90mm)

Liên hệ để báo giá

Máy đo vi phân Laser Insize LDM-D Series (Loại cơ bản) là giải pháp đo lường không tiếp xúc tối ưu chi phí, được thiết kế chuyên biệt cho các dây chuyền sản xuất liên tục:

Ứng dụng đa năng: Chuyên đo tự động đường kính ngoài của dây cáp, ống nhựa, dây dẫn kim loại , cũng như kiểm tra độ dày và chiều rộng của cáp dẹt hay băng keo.

Công nghệ chống rung vượt trội: Trang bị hệ thống gương F(θ) độ chính xác cao, đảm bảo kết quả đo luôn ổn định, hoàn toàn không bị sai số bởi sự dao động hay rung lắc của phôi khi máy đang chạy.

Hiệu suất đo lường cao: Tốc độ quét siêu tốc lên tới 600 lần/giây , kết hợp cùng dải đo linh hoạt bao quát từ 0.1mm đến 90mm (tùy chọn theo model).

Tích hợp tự động hóa dễ dàng: Hỗ trợ cổng giao tiếp RS485 tiêu chuẩn công nghiệp , cho phép kết nối và đồng bộ dữ liệu trực tiếp với máy tính (PC) hoặc bộ điều khiển (PLC).

Kiểm soát chất lượng tự động: Tích hợp tính năng xuất tín hiệu cảnh báo (Alarm output) 24V/1A, giúp hệ thống tự động nhận diện và xử lý sản phẩm lỗi ngay trên dây chuyền.

Compare

Trong các dây chuyền sản xuất liên tục như đùn cáp điện, kéo màng hay sản xuất ống nhựa, sự dao động và rung lắc của phôi luôn là thách thức lớn nhất gây ra sai số đo lường. Máy đo vi phân Laser Insize LDM-D Series được thiết kế chuyên biệt để giải quyết triệt để vấn đề này. Nhờ ứng dụng công nghệ gương F(θ) tiên tiến, thiết bị cung cấp khả năng đo lường không tiếp xúc với độ chính xác cao, hoàn toàn miễn nhiễm với sự rung lắc của sản phẩm đang chạy. Với tốc độ quét 600 lần/giây cùng khả năng đồng bộ dữ liệu trực tiếp tới PLC/PC qua cổng RS485, LDM-D Series chính là giải pháp kiểm soát chất lượng tự động hóa tiết kiệm và hiệu quả nhất mà Insize Việt Nam mang đến cho dây chuyền của bạn.

Ứng dụng nổi bật của Máy đo vi phân Laser Insize LDM-D Series

Là dòng thiết bị thuộc phân khúc loại cơ bản (Basic Type) nhưng sở hữu cấu hình quang học mạnh mẽ, máy đo vi phân Laser Insize LDM-D Series là khoản đầu tư thông minh cho các nhà máy cần số hóa quy trình kiểm soát chất lượng. Dưới đây là phân tích chi tiết về ứng dụng của thiết bị trong các ngành công nghiệp trọng điểm:

1. Ngành đùn cáp điện và sản xuất dây dẫn kim loại

Trong môi trường sản xuất cáp điện và dây dẫn, việc duy trì tính đồng nhất của đường kính là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn điện và chất lượng truyền tải.

  • Thiết bị đóng vai trò như một "trạm gác" liên tục, chuyên dụng để đo đường kính ngoài của cáp, đường ống và dây điện ngay trên dây chuyền đùn vỏ bọc tốc độ cao.

  • Với tốc độ lấy mẫu đạt 600 lần/giây, thiết bị phản hồi tức thì với những biến thiên cực nhỏ.

  • Điểm giá trị nhất đối với các kỹ sư cơ điện là máy sử dụng gương F(θ) độ chính xác cao, đảm bảo độ văng (swing) của vật thể đo không làm ảnh hưởng đến kết quả đo lường. Điều này giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số ảo gây ra bởi độ rung lắc của dây cáp khi bị kéo căng liên tục, hiển thị thông số ổn định trên màn hình kỹ thuật số.

2. Ngành sản xuất ống nhựa, ống nước và đùn cao su

Sự giãn nở nhiệt và áp lực máy đùn không đều thường khiến kích thước thành ống bị sai lệch.

  • Với khả năng đáp ứng dải đo rộng (model LDM-D090 hỗ trợ đo từ 0.5 đến 90mm), LDM-D Series dễ dàng bao quát hầu hết các kích cỡ ống nhựa sinh hoạt và ống cao su kỹ thuật.

  • Ứng dụng này phát huy tối đa sức mạnh khi được kết nối với PLC và PC thông qua giao diện RS485. Khi phát hiện đường kính ống bị phình to hoặc teo nhỏ vượt quá dung sai, thiết bị sẽ ngay lập tức xuất tín hiệu cảnh báo (Alarm output 24V, 1A).

  • Tín hiệu này cho phép hệ thống PLC tự động điều chỉnh lại tốc độ kéo đùn hoặc kích hoạt cơ cấu gạt bỏ đoạn ống lỗi, giúp nhà máy giảm thiểu tối đa tỷ lệ phế phẩm (NG).

3. Ngành sản xuất vật liệu dạng màng và cáp dẹt (Flat Cables & Tapes)

Đo lường các vật liệu mỏng, mềm và dễ biến dạng luôn là thách thức với các dụng cụ đo tiếp xúc truyền thống (như thước cặp hay panme).

  • Nhờ công nghệ quét laser với dải đo lớn, độ chính xác cao và độ lặp lại cao, tia laser bước sóng 650nm sẽ quét qua bề mặt phôi mà không tạo ra bất kỳ lực tì đè vật lý nào.

  • Tính năng này giúp máy thực hiện hoàn hảo nhiệm vụ đo chiều rộng và độ dày của các loại cáp dẹt (flat cables) và băng keo (tapes). Bề mặt của màng phim hay băng keo nhạy cảm sẽ được giữ nguyên vẹn 100%, không bị xước sát hay móp méo trong suốt quá trình kiểm tra.

4. Kiểm soát chất lượng (QA/QC) và Tích hợp hệ thống phòng Lab

Không chỉ là một cảm biến đo lường online, Insize LDM-D Series còn là một trạm kiểm tra ngoại tuyến (offline) đáng tin cậy.

  • Để hỗ trợ cho việc định vị phôi đo thủ công, nhà sản xuất đã trang bị sẵn khối chữ V (V-block) đi kèm. Nhân viên QA/QC có thể dễ dàng đặt các trục cơ khí lên khối V-block và thiết lập cấu hình đo lường nhanh chóng thông qua cụm phím điều khiển (key menu) trực quan trên máy.

  • Việc hỗ trợ cổng kết nối RS485 giúp Insize Việt Nam dễ dàng tư vấn và triển khai phần mềm thu thập dữ liệu lên máy tính PC cho khách hàng, hỗ trợ vẽ biểu đồ SPC, phân tích năng lực quá trình (Cp, Cpk) và lưu trữ hồ sơ chất lượng một cách tự động hóa.


Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Máy Đo Vi Phân Laser Insize LDM-D Series

Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong kiểm soát chất lượng tại nhà máy, dòng máy đo vi phân Laser loại cơ bản (Basic Type) LDM-D Series được Insize trang bị cấu hình đo lường mạnh mẽ. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của hệ thống:

1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Phân Loại Theo Model

Dòng LDM-D Series cung cấp 3 phiên bản dải đo khác nhau, đáp ứng linh hoạt từ các chi tiết vi mạch nhỏ đến các đường ống nhựa, cuộn cáp kích thước lớn.

Thông số kỹ thuật Model LDM-D020 Model LDM-D050 Model LDM-D090
Dải đo (Measuring range)

0.1 ~ 20 mm

0.4 ~ 50 mm

0.5 ~ 90 mm

Độ chính xác (ở 25°C)

±(3 + D/5) µm

±(2 + D/5) µm

±(5 + D/5) µm

Độ lặp lại (ở 25°C)

(2 + D/5) µm

(1 + D/5) µm

(3 + D/5) µm

Kích thước L × W × H (mm)

298 × 71.5 × 166.5

400 × 76 × 164

600 × 80 × 185

Trọng lượng máy (Weight)

3.8 kg

5.1 kg

8.7 kg

(Ghi chú kỹ thuật: Trong công thức tính độ chính xác và độ lặp lại ở trên, đại lượng "D" đại diện cho đường kính của vật thể đo, được tính bằng đơn vị mm ).

2. Cấu Hình Đo Lường Quang Học & Hiệu Suất

Đây là các thông số cốt lõi tạo nên khả năng đo lường không tiếp xúc chuẩn xác của thiết bị ngay trên các dây chuyền chạy ở tốc độ cao:

  • Tốc độ quét Laser (Measuring speed): Đạt ngưỡng 600 lần/giây (600 times/s). Tốc độ này giúp máy bắt trọn mọi biến thiên kích thước dù là nhỏ nhất khi cáp hoặc ống nhựa đang chạy liên tục.

  • Độ phân giải (Resolution): 0.001 mm , hiển thị kết quả cực kỳ chi tiết trên màn hình kỹ thuật số (digital display).

  • Bước sóng Laser (Laser wave length): 650 nm. Cảm biến sử dụng tia laser đỏ an toàn, độ chụm cao, quét qua bề mặt phôi mà không gây xước hay móp méo vật liệu.

3. Giao Tiếp Tự Động Hóa & Cảnh Báo (I/O)

Máy đo vi phân Laser Insize LDM-D Series được thiết kế sẵn sàng cho việc tích hợp vào hệ thống giám sát tự động của nhà máy:

  • Tín hiệu đầu ra (Output): Trang bị cổng RS485 tiêu chuẩn công nghiệp. Cho phép máy truyền dữ liệu theo thời gian thực tới bộ điều khiển PLC hoặc máy tính PC (để lưu trữ biểu đồ SPC, phân tích chất lượng).

  • Cảnh báo dung sai (Alarm output): Hỗ trợ tín hiệu 24V, 1A. Ngay khi phát hiện đường kính cáp/ống vượt qua ngưỡng giới hạn cho phép (NG), máy sẽ kích hoạt relay để báo động đèn còi hoặc yêu cầu PLC dừng máy.

4. Yêu Cầu Nguồn Điện & Môi Trường Vận Hành

Để đảm bảo hệ thống gương F(θ) và cảm biến quang học hoạt động ổn định nhất, thiết bị cần được lắp đặt trong môi trường đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Môi trường hoạt động (Operation environment): Nhiệt độ duy trì từ 5°C đến 45°C. Độ ẩm không khí ≤80% (Đặc biệt lưu ý: Không được có hiện tượng ngưng tụ hơi nước trên thấu kính).

  • Nguồn điện cấp (Power supply): Tương thích dòng điện xoay chiều AC 100-220V, tần số 50/60Hz, dễ dàng cắm trực tiếp vào nguồn điện lưới của mọi nhà máy tại Việt Nam mà không cần bộ chuyển đổi phức tạp.

5. Danh Mục Phụ Kiện (Standard & Optional)

Insize Việt Nam cung cấp giải pháp trọn bộ, giúp khách hàng đưa máy vào vận hành ngay khi bàn giao:

  • Cung cấp tiêu chuẩn (Standard Delivery): * 01 Thân máy chính (Main unit).

    • 01 Khối chữ V (V-block) hỗ trợ định vị phôi.

    • 01 Cáp truyền thông (RS485 cable).

  • Phụ kiện tùy chọn mua thêm (Optional Accessory):

    • Mẫu chuẩn hiệu chuẩn (Calibration gage): Chế tạo riêng theo kích thước yêu cầu của từng khách hàng (Custom made). Phụ kiện này rất cần thiết cho phòng Lab QA/QC để định kỳ kiểm tra lại độ chính xác của máy.


Những Lưu Ý Quan Trọng Trong Quá Trình Sử Dụng Máy Đo Vi Phân Laser Insize LDM-D Series

Để khai thác tối đa hiệu suất, độ bền và duy trì độ chính xác cao nhất cho dòng máy đo lường quang học Insize LDM-D Series, các kỹ sư và người vận hành tại nhà máy cần đặc biệt tuân thủ các lưu ý kỹ thuật dưới đây:

1. Kiểm soát khắt khe môi trường lắp đặt

  • Nhiệt độ và độ ẩm: Thiết bị chỉ hoạt động ổn định nhất khi nhiệt độ môi trường được duy trì trong dải từ 5°C đến 45°C và độ ẩm không khí ≤80%.

  • Tuyệt đối tránh ngưng tụ hơi nước: Đây là lưu ý quan trọng bậc nhất. Môi trường làm việc không được có hiện tượng ngưng tụ (without condensation). Do máy ứng dụng công nghệ quét laser và hệ thống gương F(θ), bất kỳ giọt sương hay hơi ẩm nào đọng trên bề mặt thấu kính đều sẽ làm bẻ cong tia sáng, dẫn đến sai số đo lường nghiêm trọng hoặc báo lỗi hệ thống.

2. An toàn nguồn điện và kết nối tín hiệu (I/O)

  • Cấp đúng nguồn điện: Đảm bảo cấp nguồn điện xoay chiều đúng thông số AC 100-220V, tần số 50/60Hz để bo mạch và cảm biến hoạt động với hiệu suất tối ưu.

  • Bảo vệ ngõ ra cảnh báo (Alarm Output): Khi thiết lập hệ thống tự động loại bỏ phôi lỗi, cổng xuất tín hiệu cảnh báo chỉ chịu được dòng định mức 24V, 1A. Tuyệt đối không đấu nối trực tiếp cổng này với các thiết bị ngoại vi (như động cơ, còi hụ công suất lớn) đòi hỏi dòng điện vượt quá 1A để tránh làm cháy bo mạch điều khiển bên trong máy.

  • Truyền thông dữ liệu: Luôn sử dụng cáp RS485 đi kèm tiêu chuẩn để đảm bảo tín hiệu truyền về bộ điều khiển (PLC) hoặc máy tính (PC) không bị nhiễu.

3. Vệ sinh bảo dưỡng cụm quang học định kỳ

  • Vì đặc thù đo lường các vật liệu như ống nhựa, cáp điện hay băng keo ngay trên dây chuyền đùn ép, bụi bẩn công nghiệp hoặc hơi nhựa có thể bám vào khe đo theo thời gian.

  • Cần lên lịch vệ sinh định kỳ mặt kính phát và thu tia laser bằng dụng cụ chuyên dụng dành cho ống kính quang học. Tránh dùng vải thô cứng hoặc hóa chất ăn mòn lau chùi làm xước hệ thống thấu kính.

4. Lưu ý khi đo lường ngoại tuyến (Phòng Lab QA/QC)

Sử dụng khối chữ V (V-block): Khi không đo online trên dây chuyền mà đo các đoạn phôi cắt sẵn, người vận hành phải luôn đặt phôi lên khối V-block (đã được cung cấp kèm theo máy). Khối V-block giúp định vị mẫu vật hình trụ nằm cố định và vuông góc hoàn hảo với tia laser, loại bỏ sai số do thao tác cầm tay.

5. Hiểu đúng về sai số tỷ lệ thuận với đường kính

  • Người dùng cần lưu ý khi đọc thông số kỹ thuật: Độ chính xác và độ lặp lại của dòng máy này không phải là một con số cố định tuyệt đối, mà sẽ dao động theo kích thước phôi.

  • Trong công thức dung sai của hãng, đại lượng D chính là đường kính thực tế của vật thể được đo (tính bằng mm). Điều này có nghĩa là khi đo cáp điện hoặc ống nhựa có đường kính càng lớn, biên độ dung sai cho phép của máy sẽ tự động mở rộng theo đúng công thức công bố (Ví dụ với model LDM-D050 là ±(2+D/5)µm).


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Máy Đo Vi Phân Laser Insize LDM-D Series

1. Dòng máy LDM-D Series phù hợp đo lường các loại vật liệu nào trong thực tế sản xuất?

Dòng máy Laser Scan Micrometers (Basic Type) này có khả năng đo lường rất đa năng. Thiết bị chuyên dùng để đo đường kính ngoài của các loại cáp điện, đường ống (ống nhựa, ống nước) và dây dẫn kim loại. Đặc biệt, nhờ công nghệ quét laser tiên tiến , máy còn được ứng dụng xuất sắc trong việc đo chiều rộng và độ dày của các vật liệu mỏng như cáp dẹt (flat cables) và băng keo (tapes) mà không cần tiếp xúc vật lý hay gây xước sát bề mặt.

2. Máy có thể đo chính xác khi dây cáp hoặc ống nhựa bị rung lắc trên dây chuyền tốc độ cao không?

Hoàn toàn có thể. Đây là ưu điểm công nghệ vượt trội nhất của dòng LDM-D. Nhà sản xuất INSIZE đã trang bị cho thiết bị hệ thống gương F(θ) độ chính xác cao. Hệ thống quang học thông minh này đảm bảo rằng sự dao động, văng hay rung lắc (swing) của vật thể đo trên dây chuyền đùn kéo tốc độ cao không làm ảnh hưởng đến độ chuẩn xác của kết quả đo lường.

3. Sự khác biệt về dải đo giữa 3 model LDM-D020, LDM-D050 và LDM-D090 là gì?

Ba model này được thiết kế với kích thước khe đo khác nhau để đáp ứng mọi cỡ phôi từ siêu nhỏ đến lớn:

  • LDM-D020: Có dải đo nhỏ nhất từ 0.1mm đến 20mm, cực kỳ phù hợp cho linh kiện vi mạch, dây đồng mảnh.

  • LDM-D050: Là model tầm trung với dải đo từ 0.4mm đến 50mm, đáp ứng cực tốt việc đo các loại ống nhựa sinh hoạt hoặc cáp viễn thông.

  • LDM-D090: Là model sở hữu khe đo lớn nhất, cho phép quét dải từ 0.5mm đến 90mm, chuyên dụng cho các loại ống nước cỡ lớn, cuộn cáp điện công nghiệp.

4. Tốc độ quét và độ phân giải của dòng máy LDM-D Series đạt mức bao nhiêu?

Để đáp ứng nhịp độ của các dây chuyền sản xuất tự động, thiết bị sở hữu tốc độ quét (Measuring speed) cực nhanh lên đến 600 lần/giây (600 times/s). Tốc độ này kết hợp cùng độ phân giải (Resolution) siêu chi tiết đạt 0.001mm, giúp hệ thống bắt trọn mọi điểm biến thiên kích thước dù là nhỏ nhất theo thời gian thực.

5. Ý nghĩa của chữ "D" trong công thức tính độ chính xác của máy là gì?

Theo thông số kỹ thuật của hãng, đại lượng "D" chính là đường kính của vật thể đang được đo, tính bằng đơn vị mm (D is measuring diameter in mm). Ví dụ, với model LDM-D050 có độ chính xác là ±(2+D/5)µm, nếu bạn đo ống nhựa đường kính 10mm thì sai số cho phép của thiết bị sẽ là ±(2+10/5)µm = ±4µm. Nghĩa là vật liệu có kích thước càng lớn, biên độ dung sai cho phép sẽ tự động mở rộng theo tỷ lệ thuận.

6. Thiết bị này có thể kết nối với hệ thống điều khiển tự động hóa (PLC) của nhà máy không?

Có, thiết bị này sinh ra để phục vụ tích hợp tự động hóa. LDM-D Series được trang bị sẵn cổng tín hiệu đầu ra RS485. Chuẩn giao tiếp công nghiệp mạnh mẽ này cho phép máy kết nối và truyền dữ liệu đồng bộ liên tục với máy tính (PC) hoặc bộ điều khiển lập trình (PLC). Từ đó, các kỹ sư có thể dễ dàng thu thập số liệu, vẽ biểu đồ SPC hoặc điều khiển vòng lặp kín cho máy đùn.

7. Chức năng Alarm Output (Cảnh báo ra) của máy có thông số kỹ thuật ra sao?

Chức năng Alarm output sẽ tự động xuất tín hiệu cảnh báo mỗi khi đường kính sản phẩm chạy qua máy vượt quá ngưỡng dung sai cho phép (NG). Cổng tín hiệu này chịu được mức điện áp định mức là 24V, dòng điện tối đa 1A. Người vận hành cần đặc biệt lưu ý thông số này để đấu nối với đèn báo, còi báo hoặc rơ-le trung gian phù hợp, tuyệt đối không cấp dòng điện quá 1A để tránh làm chập cháy bo mạch bên trong.

8. Thiết bị quang học này cần được bảo quản và hoạt động trong điều kiện môi trường như thế nào?

Để đảm bảo tuổi thọ thấu kính và cảm biến, máy cần được đặt trong môi trường hoạt động (Operation environment) có nhiệt độ duy trì từ 5°C đến 45°C và độ ẩm không khí ≤80%. Một lưu ý mang tính sống còn là môi trường làm việc phải tuyệt đối không có hiện tượng ngưng tụ hơi nước (without condensation). Hơi nước đọng trên thấu kính quang học sẽ làm khúc xạ tia laser, dẫn đến kết quả đo lường bị sai lệch hoàn toàn.

9. Khi tôi mua máy đo vi phân Laser LDM-D Series, bộ sản phẩm tiêu chuẩn từ hãng bao gồm những gì?

Theo danh mục cung cấp tiêu chuẩn (Standard Delivery) từ INSIZE, bộ sản phẩm đóng gói hoàn chỉnh khi đến tay khách hàng sẽ bao gồm 3 bộ phận chính:

  • 1 Thân máy chính (Main unit) được tích hợp sẵn màn hình hiển thị.

  • 1 Khối chữ V (V-block) dùng làm gá đỡ định vị phôi vật liệu khi đo lường ngoại tuyến (offline).

  • 1 Cáp kết nối RS485 (RS485 cable) để thiết lập mạng truyền thông công nghiệp.

10. Nếu phòng Lab của tôi muốn tự kiểm tra định kỳ lại độ chính xác của máy thì cần trang bị thêm phụ kiện gì?

Để tự hiệu chuẩn (calibration) lại thiết bị theo tiêu chuẩn ISO của phòng Lab sau một thời gian dài sử dụng, bạn sẽ cần đặt mua thêm phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory)mẫu chuẩn hiệu chuẩn (Calibration gage). Các trục mẫu chuẩn này không được sản xuất đại trà mà sẽ được chế tạo riêng theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng (custom made), nhằm đảm bảo độ chính xác phù hợp tuyệt đối với đường kính mẫu sản phẩm thực tế mà nhà máy của bạn đang sản xuất.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

 

 

 

 

 

Call Now

Select at least 2 products
to compare