HDT-VH05, 11, 31, 51 | Đo độ cứng Vickers
Liên hệ để báo giá
HDT-VH05, 11, 31, 51 | Đo độ cứng Vickers điện tử Insize chính hãng, đạt chuẩn ISO 6507. Thiết bị nổi bật với tháp xoay tự động (Motor driven turret), màn hình cảm ứng màu và thị kính điện tử độ phân giải 0.06µm. Đây là giải pháp tối ưu để kiểm tra chính xác độ cứng kim loại và chiều sâu lớp thấm tôi, tích hợp máy in kết quả tiện lợi cho quy trình kiểm soát chất lượng.
HDT-VH05, 11, 31, 51 là các từ khóa định danh cho dòng máy đo độ cứng Vickers điện tử "Standard Type" của thương hiệu Insize. Đây là giải pháp kiểm định vật liệu chuyên sâu, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ISO 6507, nổi bật với cơ chế tháp xoay tự động (Motor Driven Turret) và hệ thống quang học đo lường điện tử chính xác cao.
1. Thông số kỹ thuật thiết bị Insize HDT-VH05, 11, 31, 51
Dựa trên bảng thông số kỹ thuật (Specification Table), dòng máy này được chia thành 4 model với các dải lực thử khác nhau để phục vụ đa dạng nhu cầu kiểm tra độ cứng bề mặt và lớp thấm.

1.1. Chi tiết 4 Model theo Lực thử và Thang đo
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở "Test Force" (Lực thử) và "Vickers Scales" (Thang đo Vickers khả dụng):
-
Model HDT-VH05:
-
Lực thử (Test Force): 0.3kgf, 0.5kgf, 1kgf, 2kgf, 3kgf, 5kgf.
-
Thang đo: HV0.3, HV0.5, HV1, HV2, HV3, HV5.
-
Ứng dụng: Chuyên dùng cho các lớp mạ mỏng, chi tiết nhỏ, lá kim loại.
-
-
Model HDT-VH11:
-
Lực thử: 0.3kgf, 0.5kgf, 1kgf, 3kgf, 5kgf, 10kgf.
-
Thang đo: HV0.3, HV0.5, HV1, HV3, HV5, HV10.
-
-
Model HDT-VH31:
-
Lực thử: 1kgf, 3kgf, 5kgf, 10kgf, 20kgf, 30kgf.
-
Thang đo: HV1, HV3, HV5, HV10, HV20, HV30.
-
-
Model HDT-VH51:
-
Lực thử: 1kgf, 5kgf, 10kgf, 20kgf, 30kgf, 50kgf.
-
Thang đo: HV1, HV5, HV10, HV20, HV30, HV50.
-
Ứng dụng: Phù hợp cho thép cứng sau nhiệt luyện, vật liệu khối lớn.
-
1.2. Hệ thống Quang học & Cơ khí chính xác
-
Cơ chế Tháp xoay (Objective/indenter switch): Sử dụng Motor driven turret. Máy tự động xoay vật kính ra và xoay mũi đo vào vị trí khi thử, sau đó xoay lại vật kính để đo vết lõm, giảm thiểu sai sót thao tác tay.
-
Hệ thống vật kính (Objective): Trang bị sẵn 2 vật kính 10X và 20X.
-
Thị kính (Eyepiece): Loại 10X Electronic measuring eyepiece (Thị kính đo lường điện tử).
-
Độ phóng đại tổng (Total magnification):
-
100X: Dùng để đo lường hoặc quan sát bề mặt (For measurement or observation).
-
200X: Dùng chuyên biệt cho đo lường (For measurement), giúp nhìn rõ các vết lõm nhỏ.
-
-
Độ phân giải đo chiều dài: 0.06µm (Cực kỳ chính xác).
-
Cơ chế nâng hạ bàn đo (Stage lifting): Thủ công (Manual) thông qua tay quay.
1.3. Hệ thống điều khiển & Hiển thị
-
Màn hình: Màn hình màu cảm ứng LCD (Touch screen color LCD display).
-
Kiểm soát tải trọng (Load control): Hoàn toàn tự động theo chu trình: Load (Gia tải) -> Dwell (Giữ tải) -> Unload (Ngắt tải).
-
Thời gian giữ tải (Dwell time): Tùy chỉnh từ 1~60 giây.
-
Chuyển đổi thang đo (Converted scales): Máy tự động chuyển đổi sang các thang đo khác bao gồm: HRA, HRB, HRC, HRD, HRF, HV, HK, HBW, HR15N, HR30N, HR45N, HR15T, HR30T, HR45T.
-
Đầu ra dữ liệu (Output): Tích hợp máy in sẵn trên thân máy (Built-in printer), in kết quả ngay lập tức.
1.4. Kích thước & Nguồn điện
-
Chiều cao mẫu tối đa (Max. workpiece height): 175mm.
-
Chiều sâu họng máy (Max. testing width): 135mm (tính từ tâm mũi đo đến thành máy).
-
Kích thước máy: 580 x 320 x 660mm.
-
Trọng lượng: 55kg.
-
Nguồn điện: 220V, 50/60Hz.

2. Chi tiết Linh kiện & Phụ kiện Insize HDT-VH05, 11, 31, 51
Thông tin này cực kỳ quan trọng để người mua đối chiếu khi nhận bàn giao máy.
2.1. Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery)
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm đầy đủ các mục sau:
-
Main unit (Máy chính): 1 cái.
-
10X, 20X objective (Vật kính): Mỗi loại 1 cái (đã lắp trên máy).
-
Vickers indenter (Mũi đo kim cương Vickers): 1 cái (đã lắp trên máy).
-
Hardness test block (Khối chuẩn độ cứng): 2 cái (Dùng để kiểm tra, hiệu chuẩn máy).
-
Ø58mm flat anvil (Đe phẳng đường kính 58mm): 1 cái.
-
Ø150mm flat anvil (Đe phẳng lớn đường kính 150mm): 1 cái.
-
V-type anvil (Đe chữ V): 1 cái (Dùng cho mẫu hình trụ tròn).
-
Anti-dust cover (Bao che bụi): 1 cái.
2.2. Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory)
Khách hàng có thể mua thêm để nâng cao năng lực đo lường:
-
Hardness test block: Các khối chuẩn bổ sung (tham khảo trang 61-62 catalogue).
-
Desk (Bàn đặt máy): Mã HDT-DESK.
-
XY working platform (Bàn sa trượt XY): Mã HDT-VEH-ST. Dùng để di chuyển vi chỉnh vị trí mẫu đo chính xác.
-
Hệ thống đo lường nâng cao (Measuring system): Bao gồm Camera và phần mềm đo lường (Measuring software), giúp hiển thị hình ảnh vết đo lên máy tính. Có 4 tùy chọn theo mã:
-
HDT-CM1-SW: Hệ thống đo thủ công (Manual), dùng cho model 5kg và 10kg.
-
HDT-CM1-AW: Hệ thống đo tự động (Automatic), dùng cho model 5kg và 10kg.
-
HDT-CM2-SW: Hệ thống đo thủ công (Manual), dùng cho model 30kg và 50kg.
-
HDT-CM2-AW: Hệ thống đo tự động (Automatic), dùng cho model 30kg và 50kg.
-

3. Giá trị thiết bị mang lại cho hoạt động sản xuất kinh doanh
Đầu tư vào máy đo độ cứng Insize HDT-VH series mang lại các giá trị cốt lõi:
-
Đảm bảo sự tuân thủ (Compliance): Với chứng nhận Inspection Certificate đi kèm và tuân thủ ISO 6507, doanh nghiệp tự tin xuất xưởng hàng hóa sang các thị trường khó tính (EU, Mỹ, Nhật).
-
Tối ưu hóa quy trình R&D: Khả năng đo dải rộng (Range 8~3000HV) và độ phân giải 0.06µm cho phép phòng thí nghiệm phân tích sâu cấu trúc vật liệu mới, độ cứng pha kim loại.
-
Kiểm soát lãng phí: Phát hiện sớm các mẻ nhiệt luyện không đạt yêu cầu (quá già hoặc quá non) thông qua việc kiểm tra độ cứng, giúp giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm giá trị cao.
-
Minh bạch dữ liệu: Máy in tích hợp (Built-in printer) cung cấp bằng chứng vật lý ngay tại chỗ về chất lượng lô hàng, tránh tranh cãi với khách hàng.
4. Các tình huống thực tế cần sử dụng thiết bị Insize HDT-VH05, 11, 31, 51
-
Đo chiều sâu lớp thấm tôi (Case Depth Hardness): Trong các nhà máy sản xuất bánh răng, trục số. Kỹ thuật viên mài vát mẫu và đo độ cứng từ bề mặt vào tâm để xác định độ dày lớp thấm Carbon/Nito.
-
Kiểm tra độ cứng dao cụ, khuôn mẫu: Sử dụng model HDT-VH31 hoặc VH51 với lực lớn để kiểm tra độ bền của khuôn dập, dao cắt gọt kim loại.
-
Kiểm tra linh kiện điện tử/Y tế: Sử dụng model HDT-VH05 với lực nhỏ (0.3kgf) để đo các chân linh kiện, kim tiêm, hoặc các lá đồng mỏng mà không làm xuyên thủng vật liệu.
-
Phân tích mối hàn (Weld inspection): Kiểm tra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) của mối hàn để đảm bảo không bị giòn gãy.
5. Quy trình vận hành & Bảo trì thiết bị Insize HDT-VH05, 11, 31, 51
Quy trình vận hành chuẩn:
-
Khởi động: Bật công tắc nguồn, đợi màn hình cảm ứng LCD khởi động.
-
Cài đặt thông số: Chọn lực đo (Test Force) và thời gian giữ (Dwell time) trên màn hình cảm ứng.
-
Gá mẫu: Đặt mẫu lên đe (Anvil) hoặc bàn XY. Xoay tay quay nâng bàn lên cho đến khi bề mặt mẫu cách đầu vật kính khoảng 1-2mm.
-
Lấy nét: Nhìn qua thị kính hoặc màn hình Camera (nếu có option), tinh chỉnh tay quay để nhìn rõ bề mặt mẫu.
-
Đo: Nhấn nút START.
-
Máy tự động xoay tháp (Motor driven turret), đưa mũi kim cương vào vị trí.
-
Tự động ấn (Load) -> Giữ (Dwell) -> Nhả (Unload).
-
Tự động xoay vật kính trở lại vị trí cũ.
-
-
Đọc kết quả:
-
Nhìn qua thị kính 10X. Điều chỉnh 2 vạch đo áp sát vào 2 đường chéo của vết lõm hình thoi.
-
Nhấn nút nhập liệu trực tiếp trên thị kính (Press input button to have direct reading).
-
Kết quả hiển thị ngay trên màn hình LCD.
-
Lưu ý bảo trì:
-
Vệ sinh quang học: Tuyệt đối không dùng tay chạm vào vật kính hay mũi đo kim cương. Chỉ dùng bóng thổi bụi hoặc giấy lau kính chuyên dụng.
-
Kiểm tra mũi đo: Mũi đo Vickers rất nhọn và dễ mẻ nếu va chạm mạnh. Cần hạ bàn đo xuống thấp trước khi thay đổi mẫu.
-
Hiệu chuẩn: Định kỳ đo "Hardness test block" trước mỗi ca làm việc để xác nhận sai số máy nằm trong mức cho phép.
Thông tin chi tiết về máy đo độ cứng.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. "Motor driven turret" trên máy Insize HDT-VH có tác dụng gì?
Đây là tính năng tháp xoay tự động. Thay vì phải dùng tay xoay cụm vật kính/mũi đo (dễ gây rung động hoặc lệch vị trí), động cơ sẽ tự động chuyển đổi vị trí chính xác giữa mũi đo và vật kính, tăng độ chính xác và tốc độ đo.
2. Máy có đo được độ cứng của nhựa không?
Về lý thuyết thang đo Vickers có thể đo được nhựa cứng, nhưng máy này được thiết kế tối ưu cho kim loại. Với nhựa, nên sử dụng các dòng máy đo Shore chuyên dụng của Insize.
3. Sự khác biệt giữa model HDT-VH05 và HDT-VH51 là gì?
Khác biệt lớn nhất là dải lực thử. VH05 lực tối đa chỉ 5kgf (thích hợp chi tiết mỏng, lớp mạ). VH51 lực tối đa lên tới 50kgf (thích hợp vật liệu khối lớn, thép kết cấu).
4. Chức năng "Electronic measuring eyepiece" hoạt động như thế nào?
Đây là thị kính điện tử có tích hợp encoder. Khi bạn xoay vạch đo kẹp vào vết lõm và nhấn nút trên thị kính, kích thước vết lõm sẽ được truyền điện tử về bộ xử lý để tính ra độ cứng ngay lập tức, không cần tra bảng thủ công.
5. Tôi có cần mua thêm máy tính để sử dụng máy này không?
Không bắt buộc. Máy hoạt động độc lập, có màn hình cảm ứng và máy in kết quả tích hợp sẵn. Máy tính chỉ cần thiết khi bạn mua thêm gói phần mềm Camera (Optional) để lưu ảnh và làm báo cáo chuyên sâu.
6. Máy sử dụng nguồn điện nào, có cần ổn áp không?
Máy dùng điện 220V, 50/60Hz. Do là thiết bị đo lường chính xác có hệ thống quang học điện tử, Insize khuyến nghị nên sử dụng qua bộ ổn áp để bảo vệ mạch điện tử.
7. Phụ kiện "XY working platform" (HDT-VEH-ST) dùng để làm gì?
Bàn sa trượt XY giúp di chuyển mẫu theo trục X và Y một cách chính xác (thay vì đẩy bằng tay). Phụ kiện này bắt buộc cần thiết nếu bạn muốn đo diễn tiến độ cứng (ví dụ: đo nhiều điểm thẳng hàng để kiểm tra lớp thấm tôi).
8. Độ phân giải 0.06µm có ý nghĩa gì?
Đây là độ phân giải khi đo chiều dài đường chéo vết lõm. Con số này càng nhỏ chứng tỏ hệ thống quang học càng cao cấp, giúp phân biệt được sự khác biệt rất nhỏ của độ cứng, đặc biệt ở các vật liệu siêu cứng.
9. Máy in tích hợp dùng loại giấy in nào?
Máy sử dụng máy in nhiệt tích hợp (built-in printer), sử dụng giấy in nhiệt cuộn thông dụng, dễ dàng thay thế trên thị trường.
10. "Load dwell time" nên cài đặt bao nhiêu là chuẩn?
Theo tiêu chuẩn ISO 6507 và ASTM E384 cho vật liệu kim loại thông thường, thời gian giữ tải (Dwell time) thường được khuyến nghị từ 10 đến 15 giây. Máy cho phép cài đặt từ 1-60 giây.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com



