Insize ISHW | Máy đo độ cứng kim loại mềm

Liên hệ để báo giá

Insize ISHW là dòng máy đo độ cứng Webster cầm tay chuyên dụng cho kim loại mềm như hợp kim nhôm, đồng và thép mềm. Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng cơ khí, không cần pin, cho phép kiểm tra nhanh chóng chỉ bằng thao tác kẹp đơn giản. Với thiết kế nhỏ gọn và tuân thủ tiêu chuẩn ASTM B647, Insize ISHW là lựa chọn hoàn hảo để kiểm soát chất lượng tấm, ống và thanh kim loại ngay tại hiện trường sản xuất.

Compare
SKU: ISHW-L20B Danh mục:

Insize ISHW là dòng máy đo độ cứng cầm tay dạng kìm (Webster Hardness Tester) chuyên dụng, được thiết kế để kiểm tra nhanh độ cứng của các loại kim loại mềm như hợp kim nhôm, đồng, đồng thau và thép mềm. Thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ASTM B647-84 (2000), là giải pháp lý tưởng cho việc kiểm tra chất lượng (QC) ngay tại hiện trường hoặc trên dây chuyền sản xuất.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết của Insize ISHW

Dựa trên catalogue chính hãng, dòng sản phẩm Insize ISHW được chia thành nhiều model chuyên biệt để phù hợp với từng loại vật liệu và kích thước mẫu khác nhau. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ:

Thông số chung:

  • Dải đo: 0 ~ 20HW (Webster Hardness)

  • Độ chia (Min. reading): 1HW

  • Độ chính xác: ±0.5HW (trong khoảng đo từ 5~17HW)

  • Kích thước: 205 × 30 × 85 mm

  • Trọng lượng: 500g

Bảng so sánh các Model:

Mã sản phẩm (Code) ISHW-L20 ISHW-L20A ISHW-L20B ISHW-B70 ISHW-B75 ISHW-B92
Ứng dụng chính Nhôm hợp kim thông dụng Nhôm hợp kim dày Nhôm hợp kim dạng ống nhỏ Nhôm hợp kim cứng & Đồng thau cứng Đồng thau mềm & Đồng đỏ (Copper) Thép mềm & Thép cán nguội
Độ dày yêu cầu (tấm phẳng) 0.6 ~ 6mm 0.6 ~ 13mm 0.6 ~ 8mm 0.6 ~ 6mm 0.6 ~ 6mm 0.6 ~ 6mm
Đường kính trong (ống) > Ø10mm > Ø10mm > Ø6mm > Ø10mm > Ø10mm > Ø10mm
Độ dày thành ống 0.6 ~ 6mm

6~13mm (ID Ø10-23.3)

 

0.6~6mm (ID >Ø23.3)

0.6 ~ 8mm 0.6 ~ 6mm 0.6 ~ 6mm 0.6 ~ 6mm

Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm:

  • Máy chính (Main unit): 1 cái

  • Mũi đo dự phòng (Spare indenter): 1 cái

  • Khối chuẩn độ cứng (Hardness test block): 1 cái

  • Cờ lê cân chỉnh (Wrench): 1 cái


2. Giá trị thiết bị mang lại cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp

Việc trang bị máy đo độ cứng Insize ISHW mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật to lớn cho doanh nghiệp:

  • Kiểm soát chất lượng tức thì: Không cần cắt mẫu mang về phòng thí nghiệm, QC có thể kiểm tra ngay tại kho nhập vật tư hoặc ngay trên chuyền sản xuất, giúp ra quyết định "Pass/Fail" (Đạt/Không đạt) chỉ trong vài giây.

  • Tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu: Phát hiện sớm các lô nhôm/đồng không đạt độ cứng yêu cầu trước khi đưa vào gia công CNC hoặc đùn ép, tránh lãng phí chi phí gia công trên phôi lỗi.

  • Tính linh hoạt cao: Với trọng lượng chỉ 500g và thiết kế dạng kìm, thiết bị dễ dàng đo được các thanh profile nhôm dài, các ống dẫn đã lắp đặt trên cao mà các máy đo để bàn không thể thực hiện được.

  • Nâng cao uy tín thương hiệu: Đảm bảo sản phẩm đầu ra (cửa nhôm, khung máy, chi tiết cơ khí) luôn đạt chuẩn độ cứng, giảm thiểu khiếu nại từ khách hàng.

3. Các tình huống thực tế cần sử dụng Insize ISHW

Thiết bị này đặc biệt hữu dụng trong các kịch bản sau:

  • Nhà máy đùn ép nhôm định hình: Kiểm tra độ cứng của thanh nhôm ngay sau khi ra lò và qua quá trình hóa già (aging) để đảm bảo độ cứng T5, T6.

  • Kiểm tra đầu vào (IQC): Các công ty gia công cơ khí chính xác kiểm tra độ cứng của phôi nhôm tấm, đồng tấm nhập khẩu trước khi đưa lên máy phay/tiện.

  • Công trình xây dựng & nghiệm thu: Kỹ sư giám sát kiểm tra độ cứng của khung cửa, vách dựng nhôm kính tại công trình để đảm bảo nhà thầu sử dụng đúng vật liệu cam kết.

  • Sản xuất vỏ lon/bao bì kim loại: Kiểm tra độ cứng của thép cán nguội hoặc nhôm mỏng dùng trong công nghiệp thực phẩm.

4. Quy trình vận hành và Hướng dẫn sử dụng Insize ISHW

Máy đo độ cứng Webster Insize ISHW vận hành rất đơn giản theo nguyên lý cơ học:

  • Bước 1: Chuẩn bị mẫu: Bề mặt mẫu cần sạch sẽ, không dính dầu mỡ, gỉ sét hoặc sơn quá dày.

  • Bước 2: Kiểm tra máy: Đặt khối chuẩn (đi kèm máy) vào khe đo. Bóp chặt tay cầm. Kim đồng hồ phải chỉ đúng giá trị ghi trên khối chuẩn (ví dụ 15HW). Nếu lệch, dùng cờ lê điều chỉnh vít cân chỉnh.

  • Bước 3: Tiến hành đo:

    • Đặt vật liệu cần đo vào giữa mũi đo (indenter) và đe (anvil).

    • Bóp dứt khoát tay cầm cho đến khi cảm thấy kịch (đáy tay cầm chạm vào thân máy).

  • Bước 4: Đọc kết quả: Giữ nguyên tay bóp và đọc chỉ số trên mặt đồng hồ.

  • Bước 5: Quy đổi (nếu cần): Sử dụng bảng chuyển đổi đi kèm trong hướng dẫn sử dụng để quy đổi từ đơn vị Webster (HW) sang Rockwell (HRE), Brinell (HB) hoặc Vickers (HV) tùy theo yêu cầu bản vẽ.

5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng và bảo trì thiết bị Insize ISHW

Để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ của Insize ISHW, người dùng cần lưu ý:

  • Góc độ đo: Đảm bảo bề mặt vật liệu tiếp xúc phẳng và vuông góc với mũi đo. Không đo ở các vị trí cong vênh quá mức (trừ khi dùng model chuyên dụng cho ống).

  • Bảo vệ mũi đo: Mũi đo (Indenter) là bộ phận quan trọng và dễ mòn nhất. Không bóp máy khi không có mẫu thử hoặc khối chuẩn ở giữa (tránh mũi đo đập trực tiếp vào đe).

  • Thay thế mũi đo: Khi mũi đo bị mòn hoặc sứt mẻ, kết quả sẽ sai lệch. Cần thay thế bằng mũi dự phòng đi kèm và hiệu chuẩn lại máy ngay lập tức.

  • Độ dày vật liệu: Tuân thủ đúng độ dày cho phép của từng model (ví dụ L20 chỉ kẹp được tối đa 6mm). Cố tình kẹp vật liệu quá dày sẽ làm cong khung máy hoặc hỏng lò xo.

  • Vệ sinh: Lau sạch bụi kim loại bám trên đe và mũi đo sau mỗi ca làm việc.

Tìm hiểu thêm về máy đo độ cứng tại đây.


10 Câu hỏi thường gặp về Insize ISHW

1. Insize ISHW đo được những loại vật liệu nào?

Máy chuyên dùng đo các kim loại mềm như hợp kim nhôm (aluminum alloy), đồng đỏ (copper), đồng thau (brass) và thép mềm (soft steel).

2. Sự khác nhau giữa model ISHW-L20 và ISHW-L20A là gì?

ISHW-L20 dùng cho nhôm thông dụng với độ dày tối đa 6mm. ISHW-L20A được thiết kế ngàm rộng hơn, đo được vật liệu dày tới 13mm.

3. Đơn vị đo HW là gì? Có quy đổi sang HRC hay HB được không?

HW là đơn vị Webster Hardness. Máy thường đi kèm bảng quy đổi để chuyển sang các đơn vị phổ biến hơn như Rockwell E (HRE), Rockwell B (HRB), Brinell (HB) hoặc Vickers (HV).

4. Độ chính xác của máy Insize ISHW là bao nhiêu?

Máy có độ chính xác ±0.5HW trong khoảng đo phổ biến từ 5 đến 17HW.

5. Tôi muốn đo ống nhôm đường kính nhỏ 8mm thì dùng model nào?

Bạn nên dùng model ISHW-L20B, đây là dòng chuyên dụng cho ống nhỏ với đường kính trong yêu cầu chỉ cần >Ø6mm.

6. Làm thế nào để biết máy còn đo chính xác hay không?

Sử dụng tấm chuẩn độ cứng (Standard hardness block) đi kèm theo máy. Khi kẹp tấm chuẩn, kim chỉ thị phải báo đúng giá trị ghi trên tấm (±0.5HW).

7. Máy có cần dùng pin không?

Không. Insize ISHW là thiết bị cơ khí hoàn toàn, hoạt động bằng lò xo và cơ cấu truyền động, không cần pin hay nguồn điện.

8. Trọng lượng máy là bao nhiêu, có dễ mang theo không?

Máy chỉ nặng 500g và có kích thước nhỏ gọn (205mm), rất thuận tiện để bỏ túi mang đi kiểm tra hiện trường.

9. Nếu mũi đo bị mòn thì có thay thế được không?

Có. Trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn đã bao gồm 01 mũi đo dự phòng. Bạn có thể tự thay thế dễ dàng bằng cờ lê đi kèm.

10. Insize ISHW có đo được thép đã tôi cứng (Hardened steel) không?

Không. Máy chỉ dùng cho kim loại mềm. Đo thép đã tôi cứng sẽ làm hỏng/gãy mũi đo ngay lập tức. Với thép cứng, bạn nên dùng máy đo độ cứng Rockwell hoặc Leeb.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Insize ISHW | Máy đo độ cứng kim loại mềm”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now

Select at least 2 products
to compare