Máy Đo Độ Tròn, Độ Trụ, Độ Thẳng Và Độ Phẳng INSIZE RCT-300 – Giải Pháp Kiểm Tra Sai Số Hình Học Tích Hợp Bàn Đá Granite
Liên hệ để báo giá
Hệ thống đo độ tròn và độ trụ INSIZE RCT-300 là giải pháp đo lường hình học hiện đại, được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn chính xác cao nhất trong phòng thí nghiệm và xưởng sản xuất công nghiệp. Thiết bị này mang lại sự đột phá về hiệu suất nhờ tích hợp các công nghệ tự động hóa thông minh, giúp tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng.
Đặc điểm ưu việt của sản phẩm:
✅ Tự động hóa hoàn toàn: Tính năng tự động căn tâm và cân bằng (Automatic centering and leveling) giúp rút ngắn thời gian thiết lập và loại bỏ sai số do thao tác thủ công.
✅ Độ chính xác vượt trội: Độ phân giải đầu dò đạt mức 1:262144 cùng hệ thống thu thập 14.400 điểm lấy mẫu vòng tròn, đảm bảo kết quả đo chi tiết và tin cậy tuyệt đối.
✅ Phân tích đa năng: Hỗ trợ đầy đủ các module đo từ độ tròn, độ trụ, độ thẳng đến độ phẳng đa mặt cắt và phân tích chuyên sâu cho cổ góp (Commutator).
✅ Kết cấu bền vững: Trang bị bàn đá Granite kích thước 900 x 500mm giúp chống rung và đảm bảo tính ổn định cao trong suốt quá trình vận hành.
✅ Giải pháp trọn gói: Hệ thống đi kèm đầy đủ máy tính chuyên dụng, phần mềm phân tích và máy in để xuất báo cáo kỹ thuật ngay lập tức.
Trong lĩnh vực cơ khí chính xác, việc kiểm soát các sai số hình học như độ tròn và độ trụ là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng sản phẩm, và hệ thống đo INSIZE RCT-300 chính là giải pháp công nghệ tiên tiến giúp hiện thực hóa điều đó một cách chuyên nghiệp nhất. Điểm nhấn đột phá của thiết bị nằm ở khả năng tự động căn tâm và cân bằng (Automatic centering and leveling), giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do thao tác thủ công, đồng thời tối ưu hóa thời gian thiết lập cho người vận hành. Với độ phân giải đầu dò đạt mức cực cao 1:262144 và hệ thống thu thập dữ liệu lên tới 14.400 điểm lấy mẫu vòng tròn, RCT-300 cung cấp khả năng phân tích toàn diện từ độ tròn, độ trụ đến độ thẳng và độ phẳng với độ tin cậy tuyệt đối. Được trang bị đồng bộ cùng bàn đá Granite vững chắc, máy tính và phần mềm chuyên dụng, INSIZE RCT-300 không chỉ là một thiết bị đo lường mà còn là trợ thủ đắc lực giúp nâng tầm tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng (KCS) và năng lực sản xuất cho mọi doanh nghiệp hiện đại.

GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG ĐO LƯỜNG CHUYÊN BIỆT CỦA INSIZE RCT-300 TRONG CÔNG NGHIỆP
1. Ngành Chế Tạo Ô Tô Và Xe Máy: Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Động Cơ
Trong ngành ô tô, các chi tiết chuyển động đòi hỏi độ chính xác cực cao để giảm thiểu rung động và mài mòn. RCT-300 đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này thông qua:
✅ Kiểm soát nhóm Piston - Xi lanh: Sử dụng module đo độ trụ (Cylindricity) để phân tích độ côn và độ không tròn dọc theo chiều dài xi lanh, đảm bảo sự kín khít và tối ưu hóa công suất buồng đốt.
✅ Đánh giá Trục khuỷu và Trục cam: Kiểm tra sai số độ đồng trục (Coaxiality) và độ đảo hướng tâm toàn phần (Radial full runout) trên nhiều vị trí ổ đỡ, giúp động cơ vận hành ổn định ở vòng tua máy cao.
✅ Hệ thống phanh và Vòng bi: Phân tích độ phẳng (Flatness) của đĩa phanh và độ tròn (Roundness) của rãnh lăn vòng bi với độ phân giải 1:262144, giúp hệ thống vận hành êm ái và an toàn.
2. Ngành Sản Xuất Động Cơ Điện: Chuyên Gia Phân Tích Cổ Góp (Commutator)
Đây là lĩnh vực mà RCT-300 thể hiện ưu thế vượt trội nhờ tích hợp Module Commutator chuyên dụng:
✅ Đo độ đảo đơn khối (Monolithic bounce): Kiểm tra độ đảo của từng thanh đồng trên cổ góp, đảm bảo sự tiếp xúc đồng nhất với chổi than.
✅ Phân tích độ đảo tức thì (Immediate bounce): Phát hiện các điểm gồ ghề đột ngột trên bề mặt tiếp xúc, ngăn ngừa hiện tượng đánh lửa và hỏng hóc rotor.
✅ Đánh giá chênh lệch khoảng cách (Interval difference): Đảm bảo các rãnh cách điện giữa các thanh đồng được phân bổ chính xác, tối ưu hóa quá trình chuyển mạch của động cơ điện.
3. Chế Tạo Khuôn Mẫu Và Cơ Khí Chính Xác: Kiểm Soát Sai Số Hình Học
Đối với các đơn vị gia công chính xác, RCT-300 là công cụ thẩm định chất lượng cuối cùng (KCS) đáng tin cậy:
✅ Đo độ vuông góc và độ song song: Sử dụng module đo độ thẳng (Straightness) và độ vuông góc (Perpendicularity) để kiểm tra các trụ dẫn hướng và lòng khuôn, đảm bảo độ khớp nối hoàn hảo khi lắp ráp khuôn mẫu.
✅ Phân tích độ phẳng đa mặt cắt (Multi-section flatness): Đánh giá độ phẳng của các bề mặt lắp ghép lớn trên bàn đá Granite 900 x 500mm, giúp ngăn ngừa hiện tượng rò rỉ trong các khuôn ép nhựa hoặc khuôn đúc áp lực.
✅ Kiểm tra bánh răng và trục vít: Đo độ đảo hướng tâm đơn và độ đồng tâm của các chi tiết truyền động, giúp hệ thống cơ khí vận hành không tiếng ồn.
4. Ngành Hàng Không Và Năng Lượng: Đáp Ứng Kích Thước Và Tải Trọng Lớn
Với thiết kế vững chắc, RCT-300 có thể xử lý các phôi lớn đặc thù của ngành hàng không:
✅ Kiểm tra chi tiết kích thước lớn: Máy hỗ trợ đo các vật phẩm có đường kính xoay lên đến 450mm và trọng lượng tối đa 30kg, phù hợp cho các vòng đệm và trục tuabin.
✅ Độ chính xác quay cực cao: Với sai số chỉ (0.025 + 6H/10000) µm, thiết bị đảm bảo kiểm soát tốt các chi tiết quay trong động cơ phản lực và thiết bị năng lượng tái tạo.
✅ Đo độ thẳng trục Z dài: Phạm vi đo trục Z lên tới 480mm cho phép đánh giá độ thẳng và độ tròn của các trục truyền động dài một cách toàn diện.
5. Trung Tâm Hiệu Chuẩn Và Phòng Thí Nghiệm: Tiêu Chuẩn Hóa Dữ Liệu
RCT-300 đóng vai trò là thiết bị chuẩn trong việc cấp chứng nhận đo lường:
✅ Đa dạng phương pháp đánh giá: Hỗ trợ đầy đủ các thuật toán tiêu chuẩn như LSC, MZC, MIC, MCC cho độ tròn và LSCY, MZCY, MICY, MCCY, OSCY cho độ trụ.
✅ Phân tích băng tần linh hoạt (Measurement band): Tùy chỉnh dải đo từ 1-15upr lên đến 1-1500upr, cho phép nghiên cứu chi tiết các gợn sóng bề mặt và đặc tính vật liệu.
✅ Minh bạch hóa kết quả: Hệ thống tự động tạo báo cáo kết quả đo độ tròn, độ thẳng, độ phẳng chuyên nghiệp, tích hợp biểu đồ trực quan phục vụ công tác lưu trữ và phê duyệt chất lượng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT HỆ THỐNG INSIZE RCT-300
Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh, dưới đây là bảng tổng hợp các thông số quan trọng nhất của thiết bị:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Độ chính xác quay (Rotational Accuracy) | (0.025 + 6H/10000) µm |
| Độ phân giải đầu dò (Resolution) | 1:262144 |
| Số điểm lấy mẫu (Sampling Points) | 14.400 điểm/vòng |
| Tải trọng phôi tối đa (Max Load) | 30 kg |
| Đường kính đo tối đa (Max Measuring Dia) | 300 mm |
| Hành trình trục Z (Z-axis Travel) | 480 mm |
1. Độ chính xác và Khả năng vận hành Trục quay
✅ Độ chính xác quay: Đạt mức cực cao (0.025 + 6H/10000) µm, đảm bảo sai số cực thấp ngay cả với các chi tiết có chiều cao lớn.
✅ Tốc độ quay: Có thể điều chỉnh linh hoạt từ 1 đến 10 vòng/phút, tối ưu cho từng loại bề mặt và yêu cầu độ chính xác.
✅ Khả năng căn tâm tự động: Hỗ trợ điều chỉnh độ lệch tâm +/- 3mm và độ nghiêng +/- 1 độ hoàn toàn tự động thông qua phần mềm.
✅ Kích thước phôi tối đa: Hệ thống có thể tiếp nhận các chi tiết có đường kính xoay lên đến 450mm.
2. Thông số kỹ thuật Trục Z và Trục X
✅ Hành trình trục Z: Phạm vi di chuyển dọc lên đến 480mm, hỗ trợ đo các chi tiết dạng trục dài.
✅ Độ thẳng trục Z: Đạt mức 0.3 µm/100mm, đảm bảo độ chính xác khi phân tích độ trụ và độ thẳng đứng.
✅ Hành trình trục X: Phạm vi di chuyển ngang đạt 185mm với độ chính xác tuyến tính 0.1%.
✅ Tốc độ di chuyển: Cả hai trục X và Z đều có tốc độ di chuyển linh hoạt từ 0.5 đến 10 mm/giây.

3. Hệ thống Đầu dò và Thu thập dữ liệu
✅ Độ phân giải kỹ thuật: Đầu dò điện tử cung cấp độ phân giải cực cao 1:262144, cho phép phát hiện những thay đổi bề mặt nhỏ nhất.
✅ Mật độ dữ liệu: Thu thập 14.400 điểm lấy mẫu trên mỗi vòng quay, cung cấp hình ảnh kỹ thuật số chi tiết về biên dạng chi tiết.
✅ Lực đo: Duy trì ổn định trong khoảng 7 đến 10 mN, đảm bảo không làm trầy xước bề mặt mẫu đo nhạy cảm.
✅ Phạm vi đo đầu dò: Khả năng đo trong dải +/- 600 µm (có thể mở rộng lên +/- 1200 µm tùy cấu hình).
4. Cấu trúc phần cứng và Phụ kiện đồng bộ
✅ Bàn đá Granite: Sử dụng đá Granite tự nhiên kích thước 900 x 500mm, cung cấp nền tảng chống rung và ổn định nhiệt tuyệt vời.
✅ Hệ thống lọc khí: Trang bị bộ lọc khí chuyên dụng với khả năng lọc sương dầu đạt 0.01 µm, bảo vệ các chi tiết khí nén bên trong.
✅ Nguồn khí nén yêu cầu: Hoạt động ổn định ở áp suất 0.45 đến 0.8 MPa với lưu lượng 100 L/phút.
✅ Phần mềm phân tích: Tích hợp đầy đủ các tiêu chuẩn đánh giá độ tròn như LSC, MZC, MIC, MCC và độ trụ LSCY, MZCY, MICY, MCCY, OSCY.

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT: LƯU Ý KỸ THUẬT VÀ BẢO TRÌ HỆ THỐNG INSIZE RCT-300
Hệ thống đo độ tròn và độ trụ INSIZE RCT-300 là thiết bị đo lường cấp độ phòng Lab với độ phân giải lên đến 1:262144. Để duy trì độ chính xác này, người vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình sau:
1. Yêu cầu khắt khe về môi trường lắp đặt
✅ Kiểm soát nhiệt độ: Sai số đo lường phụ thuộc rất lớn vào sự giãn nở nhiệt. Môi trường lý tưởng là 20 độ C +/- 1 độ C. Tránh đặt máy gần cửa sổ, luồng gió điều hòa trực tiếp hoặc các nguồn nhiệt lớn.
✅ Nền móng và chống rung: Máy sở hữu bàn đá Granite lớn (900 x 500mm), nhưng vẫn cần được đặt trên bệ móng vững chắc, tách biệt với các khu vực có máy công cụ hạng nặng đang vận hành để đảm bảo trị số độ chính xác quay (0.025 + 6H/10000) um không bị nhiễu.
✅ Độ sạch không khí: Bụi bẩn có thể bám vào kim đo hoặc làm trầy xước bàn xoay. Nên vận hành máy trong môi trường phòng sạch hoặc có tủ kính che chắn.
2. Vận hành và Bảo dưỡng hệ thống Khí nén (Air Bearing)
Hệ thống trục quay của RCT-300 sử dụng đệm khí, do đó chất lượng khí nén là yếu tố "sống còn":
✅ Lọc sương dầu và hơi nước: Luôn kiểm tra bộ lọc khí (Air filter) đi kèm. Bộ lọc phải có khả năng loại bỏ hạt bụi và sương dầu nhỏ đến 0.01um.
✅ Áp suất đầu vào: Duy trì ổn định từ 0.45 đến 0.8 MPa. Áp suất quá thấp sẽ khiến trục quay bị kẹt, gây hư hỏng bề mặt vòng bi khí nén.
✅ Kiểm tra lưu lượng: Đảm bảo hệ thống cung cấp đủ 100 L/phút. Khuyến khích sử dụng máy nén khí không dầu (Oil-free) để giảm tải cho bộ lọc.
3. Quy tắc an toàn với Mẫu đo và Tải trọng
✅ Giới hạn khối lượng: Chỉ đo các chi tiết có trọng lượng dưới 30kg. Việc đặt phôi quá nặng sẽ gây áp lực lên hệ thống căn tâm tự động và làm giảm tuổi thọ trục quay.
✅ Kích thước hình học: Đường kính vật đo tối đa là 300mm. Khi đo các chi tiết có đường kính lớn, cần di chuyển trục X và trục Z một cách thận trọng để tránh va chạm đầu đo vào thân máy.
✅ Vệ sinh mẫu: Trước khi đặt lên bàn xoay, mẫu đo phải được làm sạch dầu mỡ và mạt sắt. Mạt sắt có thể bám vào đầu dò Ruby, làm sai lệch kết quả lấy mẫu vốn cực kỳ tinh vi (14.400 điểm/vòng).
4. Bảo vệ hệ thống Đầu dò (Probe) và Kim đo (Stylus)
✅ Tránh va chạm: Kim đo có đầu Ruby phi 2 x 10mm cực kỳ giòn. Tuyệt đối không dùng tay chạm vào đầu kim hoặc để kim va đập mạnh vào mẫu khi đang di chuyển trục.
✅ Tốc độ tiếp cận: Khi đưa đầu dò vào vị trí đo, hãy sử dụng tốc độ di chuyển thấp (dưới 1mm/giây) để hệ thống kịp thời ghi nhận lực đo tiêu chuẩn 7-10mN.
✅ Tính năng căn tâm: Tận dụng tối đa tính năng Automatic centering (phạm vi +/- 3mm) để máy tự động đưa mẫu về vị trí đồng tâm nhất, giảm thiểu sai số đo hình học.
5. Quản lý phần mềm và Chu kỳ Hiệu chuẩn
✅ Lựa chọn thuật toán: Tùy vào yêu cầu kỹ thuật mà chọn thuật toán đánh giá phù hợp như LSC (Vòng tròn bình phương tối thiểu), MZC (Vùng tối thiểu), MIC (Vòng tròn nội tiếp tối đa) hoặc MCC (Vòng tròn ngoại tiếp tối thiểu).
✅ Sao lưu cấu hình: Mỗi loại chi tiết (như trục khuỷu, rotor) nên được lưu thành một mẫu cấu hình đo riêng trong phần mềm để tiết kiệm thời gian thiết lập cho các lần sau.
✅ Hiệu chuẩn định kỳ: Dù máy có độ ổn định cao, việc hiệu chuẩn hàng năm bởi các chuyên gia hoặc trung tâm kiểm định là bắt buộc để đảm bảo kết quả đo luôn có giá trị pháp lý và kỹ thuật.

Dưới đây là bộ 10 câu hỏi và câu trả lời thông dụng (FAQ) về hệ thống INSIZE RCT-300, được xây dựng dựa trên các thông số kỹ thuật và tính năng cốt lõi của thiết bị để hỗ trợ anh trong việc tư vấn khách hàng:
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) VỀ HỆ THỐNG INSIZE RCT-300
1. Chức năng đo lường chính của INSIZE RCT-300 là gì?
Trả lời: INSIZE RCT-300 là hệ thống đo lường sai số hình học chuyên dụng, tập trung vào việc phân tích độ tròn (Roundness) và độ trụ (Cylindricity). Ngoài ra, máy còn hỗ trợ đo độ thẳng, độ phẳng, độ đồng tâm, độ vuông góc và các thông số độ đảo (Runout) của chi tiết cơ khí.
2. Độ chính xác của máy đạt mức bao nhiêu?
Trả lời: Thiết bị có độ chính xác quay (Rotational Accuracy) cực cao đạt mức (0.025 + 6H/10000) µm. Đi kèm với đó là độ phân giải đầu dò đạt ngưỡng 1:262144, cho phép phát hiện những sai lệch nhỏ nhất trên bề mặt mẫu.
3. Hệ thống lấy mẫu dữ liệu của máy có gì đặc biệt?
Trả lời: Máy có khả năng thu thập dữ liệu cực kỳ chi tiết với 14.400 điểm lấy mẫu trên mỗi vòng tròn. Mật độ điểm cao giúp tái tạo biên dạng kỹ thuật số một cách chính xác, đảm bảo kết quả phân tích có độ tin cậy tuyệt đối.
4. Tính năng "Tự động căn tâm và cân bằng" (Automatic centering and leveling) có lợi ích gì?
Trả lời: Đây là tính năng đột phá giúp máy tự động điều chỉnh độ lệch tâm trong phạm vi +/- 3mm và độ nghiêng +/- 1 độ. Việc này giúp loại bỏ sai số do thao tác thủ công, rút ngắn thời gian thiết lập mẫu và đảm bảo tính đồng nhất giữa các lần đo.
5. Máy có thể chịu được tải trọng phôi tối đa là bao nhiêu?
Trả lời: Bàn quay của máy được thiết kế vững chắc, có khả năng chịu được các phôi đo có trọng lượng tối đa lên đến 30 kg. Điều này cho phép máy đo được nhiều loại chi tiết từ nhỏ đến trung bình như trục khuỷu hoặc rotor động cơ.
6. Tại sao INSIZE RCT-300 lại là lựa chọn hàng đầu cho ngành sản xuất motor điện?
Trả lời: Do máy tích hợp module phân tích Commutator (cổ góp) chuyên dụng. Module này cho phép đo và đánh giá chính xác độ đảo đơn khối, độ đảo tức thì và chênh lệch khoảng cách giữa các thanh đồng, yếu tố sống còn cho hiệu suất của động cơ điện.
7. Kích thước phôi lớn nhất mà máy có thể tiếp nhận là bao nhiêu?
Trả lời: Máy hỗ trợ đo các chi tiết có đường kính đo tối đa 300mm và đường kính xoay tối đa lên tới 450mm. Hành trình di chuyển của trục Z đạt 480mm, phù hợp cho cả những chi tiết dạng trục dài.
8. Yêu cầu về nguồn cấp khí nén để máy hoạt động ổn định là gì?
Trả lời: Hệ thống sử dụng vòng bi khí nén nên yêu cầu áp suất khí từ 0.45 đến 0.8 MPa với lưu lượng 100 L/phút. Khí nén phải được đi qua bộ lọc chuyên dụng để loại bỏ bụi bẩn và sương dầu nhỏ đến 0.01 µm nhằm bảo vệ trục quay.
9. Phần mềm đi kèm hỗ trợ các tiêu chuẩn đánh giá nào?
Trả lời: Phần mềm phân tích của INSIZE hỗ trợ đầy đủ các thuật toán quốc tế như: LSC, MZC, MIC, MCC cho độ tròn và LSCY, MZCY, MICY, MCCY, OSCY cho độ trụ, giúp kết quả đo có giá trị pháp lý khi xuất khẩu hàng hóa.
10. Cấu tạo bàn máy bằng đá Granite mang lại ưu điểm gì?
Trả lời: Với kích thước 900 x 500mm, bàn đá Granite tự nhiên cung cấp khả năng chống rung tuyệt vời và độ ổn định nhiệt cao. Đây là nền tảng quan trọng giúp máy duy trì độ chính xác trong môi trường sản xuất có nhiều rung động nhẹ.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: https://insizevietnam.com



