MÁY ĐO ĐỘ MỜ KHÓI ĐỘNG CƠ DIESEL INSIZE TSM-C11 (CHUẨN ISO 11614)

Liên hệ để báo giá

Máy đo độ mờ khói INSIZE TSM-C11 là thiết bị kiểm tra khí thải chuyên dụng dành cho động cơ đốt nén (diesel), đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn đo lường ISO11614. Sản phẩm được tích hợp màn hình cảm ứng LCD trực quan cùng công nghệ rèm khí tiên tiến giúp bảo vệ hệ thống quang học khỏi tình trạng ô nhiễm bởi khói xả. Với khả năng tự động xử lý dữ liệu qua các bài kiểm tra gia tốc tự do và kiểm tra chuyển tiếp, TSM-C11 là giải pháp độ chính xác cao, lý tưởng cho các trạm kiểm định xe cơ giới, xưởng sản xuất và gara sửa chữa ô tô.

Đặc điểm nổi bật:

  • Tiêu chuẩn: Tuân thủ chuẩn ISO11614, đo lường chính xác độ mờ (0-99.9%) và hệ số hấp thụ ánh sáng.

  • Vận hành ổn định: Buồng thử nghiệm duy trì nhiệt độ không đổi, chống ngưng tụ hơi ẩm và dao động nhiệt.

  • Kết nối & Trích xuất: Tự động điều chỉnh về 0, giao tiếp với máy tính qua cổng RS232 và xuất báo cáo trực tiếp bằng máy in đi kèm.

Compare

Máy đo độ mờ khói INSIZE TSM-C11 là giải pháp đo lường chuyên nghiệp được thiết kế đặc biệt để kiểm tra khí thải và phân tích hệ số hấp thụ ánh sáng trên các dòng động cơ đốt nén (diesel). Tuân thủ tuyệt đối tiêu chuẩn quốc tế ISO 11614, TSM-C11 đáp ứng trọn vẹn nhu cầu kiểm định khắt khe của các trạm đăng kiểm xe cơ giới, gara sửa chữa ô tô, cũng như các trung tâm sản xuất động cơ định hướng bảo vệ môi trường. Với khả năng vận hành bền bỉ và trích xuất dữ liệu tự động, đây là thiết bị đo khói xả không thể thiếu, cam kết mang lại độ chính xác và minh bạch cao nhất cho mọi hệ thống đo lường công nghiệp.

Ứng Dụng Chuyên Sâu Của Máy Đo Độ Mờ Khói INSIZE TSM-C11 Trong Các Ngành Công Nghiệp Đặc Thù

1. Ngành Sản Xuất và Lắp Ráp Ô Tô (Automobile Manufacturing)

Trong các nhà máy lắp ráp ô tô hiện đại, khâu kiểm tra chất lượng (KCS) cuối chuyền là bắt buộc để đảm bảo mỗi chiếc xe xuất xưởng đều đạt chuẩn vận hành.

  • Kiểm soát chất lượng khí thải trực tiếp trên băng chuyền: TSM-C11 được sử dụng để phân tích các chất ô nhiễm có thể nhìn thấy trong khói xả đặc trưng của dòng động cơ đốt nén (diesel).

  • Đánh giá toàn diện chu trình hoạt động của động cơ: Thay vì chỉ đo ở chế độ không tải, thiết bị tích hợp sẵn tính năng kiểm tra gia tốc tự do (free acceleration test) và kiểm tra chuyển tiếp (transient test). Nhờ đó, các kỹ sư KCS có thể ép động cơ hoạt động ở nhiều dải vòng tua khác nhau, kết hợp tính năng xử lý dữ liệu tự động để đánh giá chính xác hiệu suất đốt cháy nhiên liệu ngay lập tức.

  • Tối ưu hóa thời gian thao tác: Giao diện điều khiển thông qua màn hình LCD tích hợp cảm ứng mang lại trải nghiệm trực quan, thao tác kiểm tra độ mờ và hệ số hấp thụ ánh sáng trở nên đơn giản, rút ngắn thời gian kiểm định cho mỗi đầu xe xuất xưởng.

2. Trạm Kiểm Định Xe Cơ Giới & Cơ Quan Bảo Vệ Môi Trường (Motor Vehicle Testing & Environmental Protection)

Đối với các đơn vị mang tính chất hành pháp và cấp phép, tính minh bạch, tính pháp lý và độ chính xác của thiết bị đo lường là yếu tố sống còn.

  • Tuân thủ khung pháp lý khắt khe: Thiết bị được thiết kế và chế tạo đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn đo lường quốc tế ISO11614, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho mọi kết quả kiểm định. Máy đo quét toàn dải với độ mờ (Ns) từ 0-99.9% và hệ số hấp thụ ánh sáng (K) từ 0~16.0m⁻¹.

  • Số hóa và lưu trữ dữ liệu tập trung: Nhằm phục vụ hệ thống phần mềm quản lý của các trạm đăng kiểm, máy được trang bị cổng nối tiếp RS232 cho phép giao tiếp trực tiếp với máy tính bên ngoài để đồng bộ kết quả thời gian thực.

  • Minh bạch hóa kết quả kiểm định: Bất kỳ phép đo nào cũng có thể được xuất thành văn bản giấy nhờ máy in đi kèm (printer included), cung cấp bằng chứng vật lý ngay tại hiện trường cho các công tác thanh tra bảo vệ môi trường hoặc lưu hồ sơ cấp phép.

3. Ngành Nghiên Cứu Chế Tạo và Sản Xuất Động Cơ (Engine Manufacturing)

Trong phòng lab (R&D) và xưởng thử nghiệm động cơ, môi trường đo lường cần được triệt tiêu tối đa các sai số từ bên ngoài để bộ phận kỹ thuật đưa ra bản thiết kế kim phun hay buồng đốt tối ưu nhất.

  • Triệt tiêu sai số từ môi trường: TSM-C11 sở hữu một thiết kế cơ khí cực kỳ tinh vi khi buồng thử nghiệm được kiểm soát ở nhiệt độ không đổi. Công nghệ này giúp ngăn chặn hiện tượng ngưng tụ hơi ẩm và loại bỏ hoàn toàn các dao động nhiệt độ gây nhiễu tín hiệu quang học, cam kết mang lại các phép đo chính xác (sai số Ns chỉ ±2% và sai số K chỉ ±0.05m⁻¹).

  • Thu thập dữ liệu đa luồng: Không dừng lại ở việc phân tích khói xả, hệ thống có khả năng giám sát đồng thời trạng thái cơ học của động cơ. Thiết bị đo được tốc độ quay từ 300-8000rpm (thông qua bộ chuyển đổi tốc độ tùy chọn) và giám sát nhiệt độ dầu từ 0-120°C (qua cảm biến nhiệt độ tùy chọn), giúp kỹ sư lập biểu đồ tương quan giữa dải nhiệt, vòng tua và lượng khí thải.

4. Gara Sửa Chữa và Bảo Dưỡng Ô Tô (Automobile Repair)

Đặc thù của các xưởng dịch vụ là môi trường làm việc khắc nghiệt, lượng khói thải đậm đặc thải ra liên tục trong không gian hẹp, đòi hỏi thiết bị phải bền bỉ và dễ bảo trì.

  • Bảo vệ linh kiện đắt tiền khỏi bụi than: Các hạt muội carbon trong khói diesel là "sát thủ" đối với ống kính quang học. TSM-C11 khắc phục triệt để bằng cách áp dụng công nghệ kiểm tra lấy mẫu phân tách (split) kết hợp cùng rèm khí bảo vệ (air curtain protection). Cơ chế này tạo ra một lớp lá chắn khí động học, ngăn chặn hoàn toàn việc hệ thống quang học bị ô nhiễm bởi khói xả, kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần.

  • Sẵn sàng đo đạc cường độ cao: Thiết bị được lập trình cơ chế tự động làm nóng (thời gian khởi động warm-up chỉ 15 phút) và tự động điều chỉnh về 0 (zeroing) trước mỗi lần test. Nhờ đó, các thợ máy không cần am hiểu sâu về hiệu chuẩn thiết bị, chỉ cần cắm đầu dò lấy mẫu (sampling probe) vào ống xả và tập trung vào chuyên môn căn chỉnh bơm cao áp, súc rửa kim phun hay vệ sinh buồng đốt.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU MÁY ĐO ĐỘ MỜ KHÓI INSIZE TSM-C11

1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của thiết bị, đáp ứng các yêu cầu kiểm định khắt khe nhất theo tiêu chuẩn ISO11614.

Hạng mục Thông số / Đặc tính
Tiêu chuẩn đáp ứng

ISO11614

Dải đo độ mờ (Opacity Ns)

0 - 99.9% (Độ phân giải: 0.1%, Độ chính xác: ±2%)

Dải đo hệ số hấp thụ ánh sáng (K)

0 ~ 16.0m⁻¹ (Độ phân giải: 0.01m⁻¹, Độ chính xác: ±0.05m⁻¹)

Tốc độ quay (Rotary speed)

300 - 8000rpm (Độ phân giải: 1rpm, Độ chính xác: ±1%)

Nhiệt độ dầu (Oil temperature)

0 - 120°C (Độ phân giải: 1°C, Độ chính xác: ±2°C)

Thời gian làm nóng (Warm-up)

15 phút

Chiều dài hiệu dụng đường dẫn quang

215mm

Chiều dài tương đương đường dẫn quang

430mm

Môi trường hoạt động

Nhiệt độ: 5 - 40°C, Độ ẩm: 5 ~ 95%RH

Nguồn điện

AC220V, 50Hz

Kích thước (WxDxH)

Bộ điều khiển: 370 x 280 x 220mm

 

Bộ đo lường: 435 x 230 x 360mm

Trọng lượng

Bộ điều khiển: 5.5kg, Bộ đo lường: 6.5kg

Cổng giao tiếp

Cổng nối tiếp RS232

2. Phân Tích Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi

Để hiểu rõ hơn về khả năng vận hành và lý do INSIZE TSM-C11 được tin dùng trong các môi trường công nghiệp, dưới đây là phân tích chuyên sâu về các thông số nổi bật:

Độ Bao Phủ Đo Lường Tuyệt Đối (Opacity & K Factor)

Khả năng phân tích của TSM-C11 bao phủ toàn bộ dải đo tiêu chuẩn với độ mờ (Ns) từ 0 đến 99.9% và hệ số hấp thụ ánh sáng (K) lên tới 16.0m⁻¹. Với độ phân giải cực nhỏ (0.01m⁻¹ cho hệ số K và 0.1% cho độ mờ), thiết bị có khả năng phát hiện những biến thiên nhỏ nhất trong luồng khí thải. Điều này cực kỳ quan trọng đối với các trung tâm nghiên cứu động cơ (R&D), nơi mà một tinh chỉnh nhỏ ở kim phun cũng cần được phản ánh chính xác qua thông số khí xả.

Hệ Thống Quang Học Tiên Tiến & Triệt Tiêu Sai Số

Thiết bị sở hữu thiết kế quang học tối ưu với chiều dài hiệu dụng 215mm nhưng đạt chiều dài tương đương của đường dẫn quang học lên đến 430mm. Thiết kế này giúp thiết bị giữ được sự nhỏ gọn về mặt vật lý nhưng vẫn đảm bảo quãng đường ánh sáng đi qua mẫu khí đủ dài để cho ra kết quả cực kỳ chuẩn xác (sai số độ mờ chỉ ±2%).

Bên cạnh đó, điểm đáng giá nhất của hệ thống quang học này là khả năng duy trì buồng thử nghiệm ở nhiệt độ không đổi. Việc kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt giúp ngăn chặn hoàn toàn sự ngưng tụ hơi ẩm (vốn là nguyên nhân hàng đầu gây tán xạ ánh sáng và làm sai lệch kết quả đo khói) cũng như triệt tiêu các dao động nhiệt độ từ môi trường bên ngoài. Kết hợp cùng công nghệ lấy mẫu phân tách và rèm khí bảo vệ (air curtain), các lăng kính quang học được cách ly và bảo vệ an toàn khỏi sự bám bẩn của muội than carbon.

Giám Sát Đồng Bộ Tốc Độ Quay Và Nhiệt Độ Dầu

Thông số khí thải sẽ thiếu đi ý nghĩa thực tiễn nếu không được đối chiếu với trạng thái làm việc của động cơ. TSM-C11 hỗ trợ đo tốc độ quay động cơ dải rộng từ 300 đến 8000rpm (sai số ±1%) và nhiệt độ dầu từ 0 đến 120°C (sai số ±2°C) thông qua các phụ kiện tùy chọn. Khi kết hợp chức năng này với bài kiểm tra gia tốc tự do và chuyển tiếp, kỹ thuật viên có thể lập bản đồ chi tiết về mức độ phát thải ở từng ngưỡng vòng tua và dải nhiệt cụ thể, giúp quá trình chẩn đoán lỗi buồng đốt trở nên dễ dàng và có tính hệ thống hơn.

Tối Ưu Hóa Khả Năng Vận Hành Dài Hạn

Dù là một thiết bị phân tích phức tạp, TSM-C11 được tối ưu hóa để vận hành liên tục. Thời gian làm nóng ban đầu (warm-up) chỉ mất 15 phút cùng tính năng tự động điều chỉnh về 0 (zeroing) giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị trước mỗi ca làm việc. Hơn thế nữa, máy được tách rời thành 2 module độc lập (Bộ điều khiển nặng 5.5kg và Bộ đo lường nặng 6.5kg) giúp kỹ thuật viên dễ dàng bố trí không gian làm việc. Các dữ liệu đo đạc sau khi được xử lý tự động có thể được đồng bộ hóa lập tức về máy tính trung tâm qua cổng RS232 hoặc xuất biên bản trực tiếp qua máy in đi kèm, đảm bảo tính toàn vẹn và minh bạch của cơ sở dữ liệu kiểm định.

 

HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH VÀ LƯU Ý KỸ THUẬT CHUYÊN SÂU CHO MÁY ĐO ĐỘ MỜ KHÓI INSIZE TSM-C11

Để khai thác tối đa độ chính xác của máy đo độ mờ khói INSIZE TSM-C11 và đảm bảo kết quả đo lường luôn tuân thủ tiêu chuẩn ISO11614, các kỹ thuật viên tại trạm đăng kiểm xe cơ giới, chuyên gia nghiên cứu động cơ và thợ máy tại gara sửa chữa ô tô cần thực hiện đúng các quy trình chuẩn hóa sau:

1. Giai Đoạn Chuẩn Bị & Khởi Động Hệ Thống (Pre-Operation Setup)

Bước chuẩn bị đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của toàn bộ ca làm việc, đặc biệt là trong môi trường khắt khe như khâu KCS của các nhà máy sản xuất ô tô.

  • Thiết lập môi trường phần cứng: Đặt bộ điều khiển (nặng 5.5kg) và bộ đo lường (nặng 6.5kg) trên mặt phẳng ổn định, tránh xa các nguồn phát nhiệt trực tiếp từ động cơ. Thiết bị hoạt động tối ưu nhất trong điều kiện nhiệt độ môi trường từ 5-40°C và độ ẩm tương đối từ 5~95%RH.

  • Đảm bảo nguồn điện tiêu chuẩn: Cấp đúng nguồn điện AC220V, 50Hz. Sử dụng bộ ổn áp nếu lưới điện tại xưởng dịch vụ có hiện tượng trồi sụt để bảo vệ màn hình cảm ứng LCD và bo mạch chủ.

  • Quy tắc "15 Phút Vàng" (Warm-up): Tuyệt đối không tiến hành đo ngay khi vừa bật máy. Bắt buộc phải chờ thiết bị thực hiện quá trình tự động làm nóng (warm-up) trong 15 phút. Cơ chế này nhằm kích hoạt buồng thử nghiệm duy trì nhiệt độ không đổi, đây là yếu tố then chốt giúp ngăn chặn sự ngưng tụ hơi ẩm và triệt tiêu mọi dao động nhiệt có thể làm sai lệch lăng kính quang học.

  • Hiệu chuẩn nền (Zeroing): Tính năng tự động điều chỉnh về 0 chỉ phát huy tác dụng khi đầu dò lấy mẫu (sampling probe) được đặt trong môi trường không khí hoàn toàn trong lành trước khi cắm vào ống xả.

2. Giai Đoạn Thao Tác Đo Lường Khí Thải (Active Measurement)

Trong quá trình động cơ hoạt động ở vòng tua cao, thiết bị phải chịu áp lực trực tiếp từ nhiệt lượng và muội than carbon từ khói xả động cơ đốt nén (diesel).

  • Tối ưu hóa vị trí lấy mẫu: Cắm sâu và cố định chắc chắn đầu dò lấy mẫu vào tâm của đường ống xả để luồng khí đi vào ổn định. Mặc dù máy được trang bị công nghệ lấy mẫu phân tách (split) kết hợp rèm khí bảo vệ (air curtain) giúp ngăn hệ thống quang học bị ô nhiễm, việc lấy mẫu đúng tư thế sẽ giảm thiểu áp lực dội ngược lên cảm biến.

  • Thực thi các bài test chuẩn: Khai thác triệt để tính năng xử lý dữ liệu tự động của máy bằng cách thực hiện đúng quy trình kiểm tra gia tốc tự do (free acceleration test) và kiểm tra chuyển tiếp (transient test) theo quy định của Cục Đăng kiểm hoặc tiêu chuẩn bảo vệ môi trường hiện hành.

  • Giám sát dữ liệu đa luồng: Để kết quả đo độ mờ (dải 0-99.9%) và hệ số hấp thụ ánh sáng K (0~16.0m⁻¹) có ý nghĩa phân tích lỗi, hãy luôn kết nối đồng bộ với bộ chuyển đổi tốc độ để theo dõi tốc độ quay (300-8000rpm) và cảm biến nhiệt độ dầu (0-120°C).

3. Giai Đoạn Trích Xuất Dữ Liệu & Bảo Quản Thiết Bị (Data Extraction & Maintenance)

Kết thúc ca đo lường, việc trích xuất dữ liệu an toàn và vệ sinh máy sẽ quyết định tuổi thọ dài hạn của sản phẩm.

  • Trích xuất và lưu trữ minh bạch: Các trung tâm kiểm định nên sử dụng cáp kết nối qua cổng nối tiếp RS232 để đồng bộ trực tiếp dữ liệu đo lường sang phần mềm quản lý trên máy tính, đảm bảo tính toàn vẹn của hồ sơ. Đồng thời, luôn kiểm tra cuộn giấy nhiệt cho máy in đi kèm (printer included) để sẵn sàng xuất biên bản giấy ngay tại hiện trường.

  • Vệ sinh sau vận hành: Rút đầu dò lấy mẫu khỏi ống xả và để máy tiếp tục chạy không tải trong vài phút. Lớp rèm khí bảo vệ sẽ giúp đẩy lượng khói xả còn sót lại ra ngoài, làm sạch đường ống dẫn khí trước khi tắt nguồn.

  • Bảo quản lăng kính quang học: Dù chiều dài hiệu dụng của đường dẫn quang là 215mm được bảo vệ rất kỹ bên trong khối máy, người dùng tuyệt đối không dùng khí nén áp lực cao xịt trực tiếp vào các cổng kết nối quang học để tránh làm hỏng cấu trúc cảm biến nhạy cảm.

HỎI ĐÁP CHUYÊN SÂU (FAQ) BỘ ĐO ĐỘ MỜ KHÓI KHÍ THẢI DIESEL INSIZE TSM-C11

1. Máy đo độ mờ khói INSIZE TSM-C11 chuyên dùng để làm gì và đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định nào?

Thiết bị mang mã TSM-C11 của thương hiệu INSIZE được sử dụng để kiểm tra các chất ô nhiễm có thể nhìn thấy trong khí thải (khói xả) từ động cơ đốt nén (diesel). Về mặt pháp lý và kỹ thuật, máy tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO11614. Nhờ sự tuân thủ này, sản phẩm hoàn toàn phù hợp cho các công tác bảo vệ môi trường, kiểm tra xe cơ giới, sản xuất động cơ, sản xuất ô tô và sửa chữa ô tô. Sự đảm bảo về tiêu chuẩn quốc tế giúp các trạm đăng kiểm và xưởng dịch vụ tự tin vào tính hợp lệ và minh bạch của biên bản kiểm định.

2. Dải đo và độ chính xác của thiết bị này có đủ để phân tích các lỗi vi chỉnh của động cơ không?

Hoàn toàn đủ khả năng. Thông qua màn hình LCD và màn hình cảm ứng, người dùng có thể kiểm tra độ mờ và hệ số hấp thụ ánh sáng một cách đơn giản và trực quan. Cụ thể, thiết bị đo độ mờ (Opacity Ns) từ 0-99.9% với độ phân giải 0.1% và độ chính xác đạt ±2%. Đối với hệ số hấp thụ ánh sáng K, dải đo trải rộng từ 0~16.0m-1 với độ phân giải cực nhỏ 0.01m-1 và độ chính xác ±0.05m-1. Việc chia nhỏ dải phân giải giúp các kỹ sư tại phòng R&D hay nhà máy lắp ráp dễ dàng lập biểu đồ biến thiên khi vi chỉnh bơm cao áp hoặc kim phun diesel.

3. Khói xả diesel chứa rất nhiều muội than carbon, thiết bị có dễ bị bám bẩn làm sai lệch kết quả đo quang học không?

Không, đây là điểm vượt trội của sản phẩm. Thiết bị đã được trang bị công nghệ kiểm tra lấy mẫu (phân tách) và rèm khí bảo vệ. Công nghệ khí động học này đóng vai trò như một màng chắn vô hình, giúp ngăn ngừa hệ thống quang học bị ô nhiễm bởi khói xả. Đối với các gara sửa chữa ô tô có cường độ đo lường liên tục, lớp rèm khí bảo vệ này là yếu tố cốt lõi giúp duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ của hệ thống lăng kính bên trong.

4. Tại sao người vận hành bắt buộc phải chờ quá trình làm nóng trước khi tiến hành đo khí thải?

Thời gian làm nóng của máy là 15 phút. Khoảng thời gian này là bắt buộc để hệ thống kích hoạt cơ chế vật lý quan trọng: buồng thử nghiệm được kiểm soát dưới nhiệt độ không đổi, ngăn ngừa sự ngưng tụ độ ẩm và biến động nhiệt độ để đo lường chính xác. Nếu nhiệt độ buồng thử nghiệm thay đổi, hơi nước trong khói xả sẽ ngưng tụ trên lăng kính gây tán xạ ánh sáng, dẫn đến sai số trầm trọng. Quá trình làm nóng này kết hợp với chức năng tự động làm nóng sơ bộ và tự động chỉnh về 0 giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số nền.

5. Thiết bị có hỗ trợ xuất biên bản tại chỗ và kết nối đồng bộ dữ liệu với hệ thống quản lý tập trung không?

Có, cấu trúc dữ liệu của máy được tối ưu hóa cho việc đồng bộ và lưu trữ. Thiết bị sở hữu cổng nối tiếp RS232 giao tiếp với máy tính bên ngoài, cực kỳ quan trọng cho các phần mềm số hóa của hệ thống trạm kiểm định xe cơ giới. Về việc xuất báo cáo vật lý, thiết bị có một máy in đi kèm, cho phép kỹ thuật viên in trực tiếp kết quả đo lường và bàn giao ngay cho khách hàng, đảm bảo tính minh bạch tại hiện trường.

6. Ngoài việc phân tích độ mờ khói, INSIZE TSM-C11 có thể đo được các thông số vận hành khác của động cơ như vòng tua hay nhiệt độ không?

Có, người dùng có thể mở rộng khả năng giám sát thông qua các phụ kiện tùy chọn. Thiết bị có thể đo tốc độ quay với dải đo từ 300-8000rpm (độ chính xác ±1%, độ phân giải 1rpm) khi kết hợp với bộ chuyển đổi tốc độ. Tương tự, máy đo được nhiệt độ dầu từ 0-120°C (độ chính xác ±2°C, độ phân giải 1°C) thông qua cảm biến nhiệt độ dầu. Việc liên kết các thông số này giúp kỹ thuật viên đánh giá toàn diện sự liên đới giữa vòng tua máy, nhiệt lượng buồng đốt và mức độ phát thải carbon.

7. Quá trình thiết lập thông số nền (hiệu chuẩn - Zeroing) trước khi đưa đầu dò vào ống xả được thực hiện như thế nào?

Rất nhanh chóng và tự động. Thiết bị được lập trình tính năng tự động làm nóng sơ bộ và tự động chỉnh về 0. Sau khi hết thời gian chờ, người vận hành chỉ cần đảm bảo đầu dò đang nằm ở môi trường không khí trong lành, bo mạch chủ sẽ tự động reset (zeroing) hệ thống quang học về mốc chuẩn mực. Thiết kế này giúp các thợ máy tập trung hoàn toàn vào thao tác vận hành xe thay vì phải can thiệp thủ công vào hệ thống điện tử phức tạp.

8. Thiết bị có thể tự động tính toán kết quả theo các bài kiểm tra khí thải tiêu chuẩn hiện hành không?

Có. Để giảm bớt khối lượng tính toán cho người dùng, thiết bị hỗ trợ chức năng kiểm tra gia tốc tự do và kiểm tra chuyển tiếp, đi kèm tính năng tự động xử lý dữ liệu. Các bài kiểm tra này mô phỏng các trạng thái tăng ga đột ngột và duy trì vòng tua theo chuẩn đăng kiểm. Thuật toán bên trong sẽ tự động ghi nhận các đỉnh phát thải và trả về kết quả cuối cùng một cách chính xác mà không cần bất kỳ sự can thiệp thủ công nào.

9. Với các tính năng chuyên sâu như vậy, thiết bị có quá cồng kềnh để di chuyển linh hoạt trong xưởng sản xuất hoặc gara không?

Máy được thiết kế mang tính cơ động công nghiệp rất cao nhờ cấu trúc module. Bộ điều khiển có trọng lượng nhẹ chỉ 5.5kg với kích thước (WxDxH) 370x280x220mm, trong khi bộ đo lường có trọng lượng 6.5kg với kích thước 435x230x360mm. Việc phân tách này giúp kỹ thuật viên dễ dàng bố trí máy trên các xe đẩy dụng cụ nhiều tầng, di chuyển linh hoạt giữa các dây chuyền trong nhà máy lắp ráp ô tô hoặc quanh các vị trí cầu nâng tại xưởng dịch vụ.

10. Yêu cầu về điều kiện môi trường xung quanh và nguồn điện tiêu thụ để máy hoạt động ổn định nhất là gì?

Để cảm biến và bo mạch hoạt động ở trạng thái lý tưởng nhất, môi trường làm việc xung quanh máy cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 5-40°C và độ ẩm tương đối từ 5~95%RH. Về năng lượng tiêu thụ, thiết bị được thiết kế để tương thích với nguồn điện xoay chiều AC220V, 50Hz, hoàn toàn phù hợp và dễ dàng kết nối với hệ thống lưới điện công nghiệp cũng như dân dụng tại mọi cơ sở kinh doanh.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

Call Now

Select at least 2 products
to compare