Insize STM-C1 | Máy đo ma sát mài mòn
Liên hệ để báo giá
Insize STM-C1 là máy đo ma sát mài mòn vật liệu cao cấp, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn ASTM G99 và ASTM D3702. Với lực thử trục lên đến 1000N và tốc độ 2000 r/min, thiết bị cho phép mô phỏng chính xác các điều kiện vận hành khắc nghiệt cho kim loại, lớp phủ và chất bôi trơn. Đây là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp đánh giá độ bền, tối ưu hóa vật liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm trong các phòng thí nghiệm R&D chuyên nghiệp.
Insize STM-C1 là hệ thống thử nghiệm cao cấp chuyên dụng để đánh giá đặc tính ma sát và khả năng chống mài mòn của vật liệu dưới các điều kiện mô phỏng thực tế khắc nghiệt. Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM G99 (Pin-on-Disk), ASTM D3702 và NB/SH/T 0189, giúp các doanh nghiệp xác định chính xác tuổi thọ vật liệu, hiệu quả của chất bôi trơn và chất lượng lớp phủ bề mặt. Với trọng lượng lên tới 550kg và hệ thống điều khiển qua máy tính, Insize STM-C1 là lựa chọn hàng đầu cho các phòng Lab R&D và trung tâm kiểm định chất lượng.

1. Đặc điểm nổi bật của Insize STM-C1
-
Khả năng mô phỏng đa dạng: Máy có thể giả lập các dạng chuyển động lăn, trượt hoặc kết hợp lăn-trượt dưới nhiều trạng thái bôi trơn (không dầu, nhỏ giọt hoặc ngâm dầu).
-
Đa dạng cặp ma sát (Friction Sub): Hỗ trợ nhiều kiểu tiếp xúc như điểm, đường và bề mặt thông qua các bộ phụ kiện: pin-on-disk (kim-đĩa), four-ball (4 viên bi), thrust ring (vòng chặn), ball-on-disk (bi-đĩa).
-
Điều khiển kỹ thuật số: Hệ thống đi kèm máy tính và máy in chuyên dụng, cho phép ghi lại dữ liệu mô-men xoắn, lực trục và tốc độ thời gian thực.
-
Tùy biến điều kiện thử nghiệm: Cho phép thay đổi linh hoạt tải trọng, tốc độ quay, nhiệt độ (với bộ gia nhiệt tùy chọn) và độ nhám bề mặt để đánh giá vật liệu một cách toàn diện.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Lực thử trục tối đa (Axial force) | 1000N (Độ chính xác ±1%) |
| Tốc độ tải trục | 400N/min |
| Mô-men xoắn ma sát tối đa | 2.5 N.m (Độ chính xác ±2%) |
| Tốc độ trục chính (Spindle speed) | 5 - 2000 r/min (±1%) |
| Cánh tay ma sát (Friction arm) | 50 mm |
| Côn trục chính (Taper) | 1:7 |
| Thời gian thử nghiệm | 10 giây - 9999 phút |
| Trọng lượng / Kích thước | 550kg / 860 × 740 × 1560mm |
| Nguồn điện | AC 220V, 50Hz |
3. Chi tiết các tùy chọn phụ kiện chuyên dụng (Optional Accessories)
Ngoài bộ ma sát Pin-on-disk đi kèm máy chính, doanh nghiệp có thể trang bị thêm 3 tùy chọn sau để mở rộng năng lực thử nghiệm:
3.1. Bộ đồ gá ma sát Bi - Đĩa (Ball and disc friction vice) | STM-CF1
Đây là bộ phụ kiện quan trọng nhất để thực hiện phép thử theo tiêu chuẩn ASTM G99.
-
Cơ chế: Sử dụng một viên bi tiêu chuẩn làm vật trung gian gây mài mòn lên bề mặt đĩa mẫu.
-
Thông số kỹ thuật:
-
Kích thước bi tiêu chuẩn: Ø3mm, Ø6mm, Ø10mm (tùy chỉnh).
-
Kiểu tiếp xúc: Tiếp xúc điểm (Point contact).
-
-
Ứng dụng: Đánh giá độ bền màng phủ mỏng, màng DLC, và các lớp mạ điện trên bề mặt kim loại hoặc gốm sứ.
3.2. Bộ đồ gá ma sát Đĩa - Đĩa (Disc and disc friction vice) | STM-CF2
Bộ đồ gá này mô phỏng sự tiếp xúc diện rộng giữa hai bề mặt phẳng xoay tương đối với nhau.
-
Cơ chế: Hai đĩa mẫu phẳng được ép sát và xoay ngược chiều hoặc xoay đồng trục để đo độ mài mòn bề mặt.
-
Thông số kỹ thuật:
-
Kiểu tiếp xúc: Tiếp xúc mặt (Surface contact).
-
Tốc độ trượt tương đối: Điều chỉnh theo trục chính máy STM-C1.
-
-
Ứng dụng: Thử nghiệm vật liệu má phanh, đĩa ly hợp và các chi tiết cơ khí đòi hỏi tính chịu ma sát bề mặt lớn.
3.3. Bộ gia nhiệt dạng ống (Tube heater) | STM-CF3
Phụ kiện này biến Insize STM-C1 thành một hệ thống thử nghiệm môi trường nhiệt độ cao.
-
Cơ chế: Bao quanh khu vực ma sát để duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình đo.
-
Thông số kỹ thuật:
-
Cung cấp môi trường nhiệt độ mô phỏng cho mẫu thử.
-
Tích hợp cảm biến nhiệt độ phản hồi về máy tính trung tâm.
-
-
Ứng dụng: Đánh giá sự biến đổi hệ số ma sát của dầu bôi trơn và sự suy giảm độ bền vật liệu khi làm việc trong động cơ hoặc môi trường công nghiệp nóng.
4. Giá trị thiết thực đối với hoạt động sản xuất
Việc đầu tư thiết bị Insize STM-C1 mang lại những lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp:
-
Tối ưu hóa vật liệu: Xác định loại vật liệu hoặc lớp phủ có độ bền tốt nhất, giúp giảm thiểu hư hỏng máy móc trong quá trình vận hành thực tế.
-
Đánh giá chất bôi trơn: Giúp các nhà sản xuất dầu nhớt thử nghiệm hiệu quả giảm ma sát của sản phẩm, từ đó cải thiện công thức hóa học.
-
Tiết kiệm chi phí bảo hành: Việc kiểm soát tốt độ mài mòn từ khâu thiết kế giúp doanh nghiệp giảm tỉ lệ sản phẩm lỗi và chi phí bảo trì định kỳ cho khách hàng.
-
Nâng cao năng lực cạnh tranh: Sở hữu các báo cáo thử nghiệm theo chuẩn ASTM giúp sản phẩm dễ dàng xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ và Châu Âu.
5. Quy trình vận hành thiết bị chuẩn
-
Chuẩn bị mẫu: Gia công mẫu thử (kim, đĩa hoặc bi) theo kích thước tiêu chuẩn của bộ ma sát tương ứng. Đảm bảo bề mặt mẫu sạch và đúng độ nhám yêu cầu.
-
Lắp đặt: Gắn mẫu vào đồ gá (Pin and disc hoặc Ball and disc). Cân chỉnh độ đồng tâm của trục chính.
-
Thiết lập tham số: Sử dụng phần mềm trên máy tính để cài đặt lực trục (Axial force), tốc độ quay và thời gian thử nghiệm.
-
Vận hành: Bật nguồn AC 220V, nhấn bắt đầu chu trình. Hệ thống sẽ tự động tăng tải và duy trì lực theo cài đặt.
-
Kết xuất dữ liệu: Sau khi kết thúc, máy tính sẽ xuất biểu đồ ma sát. Tháo mẫu để đo vết mòn bằng kính hiển vi chuyên dụng.
6. Quy trình bảo trì thiết bị Insize STM-C1 định kỳ
-
Vệ sinh khu vực thử nghiệm: Do quá trình mài mòn tạo ra mạt kim loại, cần lau sạch khoang thử nghiệm bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng sau mỗi lần đo.
-
Kiểm tra trục chính: Thường xuyên kiểm tra độ rơ của côn trục (1:7) để đảm bảo độ chính xác khi quay ở tốc độ cao 2000r/min.
-
Bảo trì hệ thống cảm biến: Kiểm tra cảm biến lực và cảm biến ma sát hàng tháng. Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng một lần để duy trì sai số ±1%.
-
Phần mềm và máy tính: Sao lưu dữ liệu thử nghiệm thường xuyên và cập nhật phần mềm điều khiển từ hãng Insize khi có bản nâng cấp.
7. Câu hỏi thường gặp về Insize STM-C1 (FAQ)
-
Insize STM-C1 tuân thủ tiêu chuẩn nào?
Đáp: Thiết bị tuân thủ các tiêu chuẩn ASTM G99, ASTM D3702 và NB/SH/T 0189.
-
Máy có thể thử nghiệm ở nhiệt độ cao không?
Đáp: Có, bạn cần trang bị thêm phụ kiện tùy chọn là bộ gia nhiệt dạng ống (Tube heater - STM-CF3).
-
Thiết bị có thể đo được vật liệu phi kim không?
Đáp: Hoàn toàn được. Máy dùng để đánh giá cả sơn, lớp phủ, cao su, nhựa, gốm sứ và kim loại.
-
Lực thử tối đa 1000N có thể điều chỉnh không?
Đáp: Có, lực thử trục có thể điều chỉnh linh hoạt với độ chính xác cực cao ±1%.
-
Tại sao cần máy tính và máy in đi kèm?
Đáp: Để ghi lại biểu đồ biến thiên ma sát theo thời gian và in báo cáo kết quả thử nghiệm trực tiếp.
-
Bộ phụ kiện "Four-ball" dùng để làm gì?
Đáp: Dùng để đánh giá khả năng chịu tải và tính chất cực áp của dầu nhớt bôi trơn.
-
Tốc độ trục chính tối đa của máy là bao nhiêu?
Đáp: Tốc độ trục chính đạt tối đa 2000 vòng/phút (r/min).
-
Máy có tích hợp cảm biến bảo vệ quá tải không?
Đáp: Có, hệ thống tự động dừng và cảnh báo khi lực trục hoặc mô-men xoắn vượt ngưỡng an toàn.
-
Linh kiện nào cần thay thế thường xuyên nhất?
Đáp: Các mẫu thử (kim, bi, đĩa) là linh kiện tiêu hao sau mỗi lần thực hiện phép đo mài mòn.
-
Insize STM-C1 có hỗ trợ thử nghiệm trong môi trường ngâm dầu không?
Đáp: Có, máy hỗ trợ cả trạng thái bôi trơn nhỏ giọt và ngâm dầu (oil-immersion).

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377 hoặc 0901.131.343
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: https://insizevietnam.com



