MÁY ĐO BIÊN DẠNG VÀ ĐỘ NHÁM HAI CHIỀU INSIZE SPM-6000 | DẢI ĐO 325MM – ĐỘ PHÂN GIẢI 0.01µM

Liên hệ để báo giá

Máy đo biên dạng và độ nhám INSIZE SPM-6000 là giải pháp đo lường hai chiều (bidirectional) đỉnh cao, tích hợp công nghệ quét thời gian thực để mang lại kết quả phân tích bề mặt chi tiết và chính xác nhất.

Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của model này:

  • Độ chính xác và dải đo vượt trội: Thiết bị sở hữu phạm vi đo trục X và trục Z lên đến 325mm với độ phân giải siêu mịn 0.01µm trên cả hai trục.

  • Công nghệ đo hai chiều thông minh: Hệ thống đầu đo hai chiều kết hợp với lực đo không đổi cho phép thực hiện các phép đo đường kính tuyệt đối và biên dạng phức tạp một cách dễ dàng.

  • Phân tích đa thông số chuyên sâu: SPM-6000 hỗ trợ đo lường hơn 80 thông số độ nhám (Roughness), độ sóng (Waviness) và các thông số biên dạng gốc (Original profile) như Ra, Rz, Wa, Pa, Pt.

  • Hiệu suất vận hành cao: Quỹ đạo di chuyển của đầu đo theo phương thẳng đứng giúp tọa độ trục Z thực tế hơn, kết hợp với hệ thống điều khiển thông minh đảm bảo độ chính xác ngay cả khi đo ở tốc độ cao.

  • Ứng dụng thực tế đa dạng: Đây là thiết bị lý tưởng để kiểm tra các chi tiết cơ khí chính xác như vòng bi (roller bearing), ren (thread), con trượt (slider), lõi van (valve spool) và vòng bi moay ơ (hub bearing) .

  • Hệ thống đồng bộ chuyên nghiệp: Bộ sản phẩm bao gồm đầy đủ thân máy chính, khối chuẩn (calibration block), hệ thống máy tính, máy in và phần mềm phân tích chuyên dụng, tạo nên một trạm đo lường hoàn chỉnh cho phòng QC và Lab.

Với khả năng duy trì khoảng cách điểm mây dữ liệu nhất quán, INSIZE SPM-6000 giúp các doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm ở mức độ vi mô, đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất trong ngành chế tạo máy và linh kiện chính xác.

Compare

Phá vỡ mọi giới hạn của các dòng máy đo truyền thống, INSIZE SPM-6000 là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ đo biên dạng (Profile) và độ nhám (Roughness) trên cùng một hệ thống vận hành chuyên nghiệp. Với khả năng đo hai chiều (Bidirectional) đột phá cùng độ phân giải siêu mịn $0.01\mu m$ trên cả hai trục X và Z , thiết bị này mang đến giải pháp kiểm soát chất lượng tuyệt đối cho các chi tiết cơ khí siêu chính xác như vòng bi, hệ thống ren và linh kiện thủy lực . Được trang bị hệ thống điều khiển theo dõi thông minh và quét thời gian thực , INSIZE SPM-6000 không chỉ là một thiết bị đo lường đơn thuần mà còn là một trạm phân tích dữ liệu mây điểm cao cấp, giúp các doanh nghiệp sản xuất cơ khí chính xác bứt phá về tiêu chuẩn chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA INSIZE SPM-6000

Sự kết hợp giữa dải đo 325mm độ phân giải 0.01µm cho phép SPM-6000 giải quyết các bài toán đo lường phức tạp nhất trong sản xuất công nghiệp:

1. Kiểm soát vòng bi siêu chính xác (Roller & Hub Bearings)

  • Đo đường kính tuyệt đối (Absolute Diameters): Với hệ thống đầu đo hai chiều (bidirectional probe) , máy cho phép xác định chính xác đường kính trong và ngoài của roller bearing mà không cần xoay mẫu.

  • Phân tích biên dạng rãnh lăn: Độ chính xác cung tròn đạt $\pm E(0.8+R/15)\mu m$ giúp kiểm soát hoàn hảo biên dạng hình học của các rãnh lăn trên hub bearing.

  • Đánh giá độ nhám bề mặt: Sử dụng độ phân giải 0.01µm và sai số tuyến tính cực thấp ≤ ±(20nm + 5%) để đảm bảo bề mặt con lăn đạt độ nhẵn tối ưu, giúp giảm ma sát và tiếng ồn vận hành.

2. Phân tích biên dạng Ren và khớp nối (Thread Profile)

  • Thông số hình học chi tiết: Thiết bị đo chính xác góc ren (độ chính xác +2'), bước renđộ sâu ren nhờ khả năng theo dõi góc (traceable angle) lên tới 89° (hướng xuống).

  • Đầu đo chuyên dụng: Sử dụng các loại bidirectional chisel stylus (đầu đo dạng đục) hoặc bidirectional cone stylus (đầu đo dạng nón) để len lỏi vào các kẽ ren hẹp mà không làm mất dữ liệu biên dạng.

  • Độ chính xác cung đỉnh và đáy ren: Sai số đo cung cực thấp giúp đánh giá sự mài mòn của các loại ren đặc biệt trong ngành dầu khí hoặc hàng không.

3. Kiểm định hệ thống dẫn hướng và Con trượt (Sliders)

  • Đo độ thẳng hành trình dài: Trục X với hành trình 325mmđộ thẳng $0.45\mu m/100mm$ là thông số lý tưởng để kiểm tra độ phẳng của các loại slider công nghiệp.

  • Quỹ đạo đầu đo đứng (Vertical trajectory): Khác với các dòng máy thông thường, đầu đo của SPM-6000 di chuyển theo phương đứng, cung cấp tọa độ trục Z thực tế hơn và phản ánh chính xác các biến dạng bề mặt trên diện rộng.

  • Dữ liệu mây điểm đồng nhất: Khoảng cách giữa các điểm dữ liệu (point cloud spacing) được giữ nhất quán, giúp việc dựng lại biên dạng kỹ thuật số của con trượt đạt độ mịn tối đa.

4. Tối ưu hóa linh kiện Thủy lực (Valve Spools)

  • Quét biên dạng rãnh lõi van: Hệ thống Intelligent tracking (theo dõi thông minh) tự động điều chỉnh tốc độ quét khi gặp các rãnh sâu trên valve spool, đảm bảo độ chính xác ngay cả ở tốc độ cao.

  • Đo độ sóng (Waviness): Ngoài độ nhám, máy còn phân tích các thông số Wa, Wt, Wz để kiểm soát độ kín khít của lõi van, ngăn chặn rò rỉ áp suất trong hệ thống thủy lực.

  • Lực đo không đổi (Constant measuring force): Đảm bảo quá trình tiếp xúc của đầu đo không làm trầy xước bề mặt siêu bóng của lõi van, giữ nguyên đặc tính kỹ thuật của chi tiết.

PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU THÔNG SỐ KỸ THUẬT INSIZE SPM-6000

Hệ thống SPM-6000 không chỉ là một thiết bị đo lường thông thường mà là một trạm phân tích dữ liệu bề mặt cao cấp, được thiết kế để giải quyết những bài toán đo lường biên dạng và độ nhám phức tạp nhất.

1. Hệ thống điều khiển chuyển động đa trục (X & Z Axes)

  • Khả năng bao phủ dải đo rộng: Với phạm vi đo lên đến 325mm trên cả hai trục X và Z, thiết bị cho phép kiểm tra các chi tiết có kích thước lớn như con trượt dài hoặc các trục xoắn phức tạp mà không cần thay đổi vị trí gá đặt mẫu.

  • Độ phân giải siêu mịn (0.01µm): Việc đạt được độ phân giải 0.01µm đồng nghĩa với việc máy có thể phát hiện những sai lệch hình học ở cấp độ vi mô, giúp việc tái tạo biên dạng (Profile reconstruction) đạt độ chân thực tối đa.

  • Độ thẳng tuyệt đối: Thông số độ thẳng trục X đạt 0.45µm/100mm là minh chứng cho sự ổn định của hệ thống dẫn hướng, đảm bảo rằng mọi biến động thu được đều đến từ chính bề mặt chi tiết chứ không phải sai số hệ thống của máy.

2. Công nghệ đầu đo hai chiều (Bidirectional Probe)

  • Đột phá trong đo đường kính tuyệt đối: Khác với các dòng máy đo biên dạng truyền thống, hệ thống sử dụng đầu đo hai chiều (Bidirectional). Khả năng này cho phép máy đo đồng thời mặt trên và mặt dưới của chi tiết, từ đó xác định đường kính tuyệt đối (Absolute diameters) của lỗ hoặc trục với độ chính xác cực cao.

  • Quỹ đạo đầu đo đứng (Vertical Trajectory): Việc di chuyển đầu đo theo phương đứng giúp các điểm tọa độ trục Z thu được có độ tin cậy cao hơn , phản ánh trung thực biên dạng của các rãnh hẹp hoặc các góc dốc lên đến 78° (hướng lên)89° (hướng xuống).

3. Phân tích độ nhám và độ sóng đa chỉ số

  • Hệ thống tham số "vét cạn": Máy không chỉ đo các thông số cơ bản như Ra, Rz mà còn phân tích hơn 80 thông số khác nhau về độ nhám (Roughness), độ sóng (Waviness) và biên dạng gốc (Original profile). Điều này cho phép các kỹ sư đánh giá toàn diện tính chất bề mặt, từ độ nhám trung bình đến các đỉnh nhám đột biến ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn và mài mòn.

  • Độ chính xác tuyến tính vượt trội: Sai số đo nhám chỉ ở mức ≤ ±(20nm + 5%), đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong những môi trường kiểm định khắt khe nhất của phòng Lab.

4. Hệ thống theo dõi thông minh và chất lượng dữ liệu

  • Quét thời gian thực (Real-time Scanning): Hệ thống điều khiển theo dõi thông minh cho phép máy thực hiện quét thời gian thực. Ngay cả khi đo ở tốc độ cao, máy vẫn đảm bảo mật độ mây điểm (Point cloud spacing) nhất quán, giúp biểu đồ biên dạng mượt mà và chính xác.

  • Lực đo không đổi (Constant Measuring Force): Việc duy trì một lực đo không đổi trong suốt quá trình quét giúp bảo vệ bề mặt siêu bóng của các chi tiết như lõi van hay vòng bi, đồng thời loại bỏ các sai số do biến dạng đàn hồi tại điểm tiếp xúc.

5. Nền tảng cơ khí vững chắc

Trọng lượng tịnh 500kg: Một hệ thống đo lường sub-micron đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối về cơ khí. Với trọng lượng 500kg và cấu trúc bàn làm việc đồng bộ, SPM-6000 triệt tiêu hiệu quả các rung động từ môi trường xung quanh, đảm bảo các kết quả đo có tính lặp lại cao nhất.

Việc kết hợp trọn bộ từ thân máy, hệ thống điều khiển, máy tính đến phần mềm phân tích chuyên dụng biến INSIZE SPM-6000 thành một giải pháp hoàn chỉnh, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng từ khâu nghiên cứu phát triển (R&D) đến kiểm định sản xuất hàng loạt.

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI VẬN HÀNH INSIZE SPM-6000

1. Kiểm soát môi trường lắp đặt và Độ ổn định cơ khí

  • Triệt tiêu rung động: Với trọng lượng tịnh lên đến 500kg, máy yêu cầu lắp đặt trên nền nhà xưởng vững chắc hoặc bàn chống rung chuyên dụng để bảo vệ độ thẳng trục X (0.45µm/100mm) khỏi các tác động cơ học từ môi trường xung quanh.

  • Ổn định nhiệt độ: Độ phân giải 0.01µm cực kỳ nhạy cảm với sự giãn nở nhiệt. Phòng đo cần duy trì nhiệt độ tiêu chuẩn (thường là 20°C ± 1°C) để đảm bảo độ chính xác tuyến tính không bị sai lệch.

  • Nguồn điện sạch: Thiết bị sử dụng nguồn 220V ± 5%, nên trang bị bộ ổn áp hoặc UPS để tránh nhiễu điện làm ảnh hưởng đến hệ thống biến tần (driver)bộ điều khiển (controller) nhạy cảm.

2. Quản lý và Bảo quản hệ thống Đầu đo (Stylus) & Cần đo (Arm)

  • Lựa chọn đầu đo phù hợp: Tùy vào bài toán đo (ren, vòng bi hay con trượt), người dùng phải chọn đúng loại bidirectional stylus (đầu đo hai chiều) dạng hình cầu, hình nón hoặc dạng đục (chisel) để tối ưu hóa góc tiếp xúc.

  • Vệ sinh đầu đo: Bán kính đầu đo độ nhám chỉ 5µm. Bất kỳ bụi bẩn hay dầu mỡ bám trên đầu đo đều dẫn đến sai số trong việc phân tích mây điểm (point cloud) và các thông số Ra, Rz.

  • Thao tác thay thế: Khi thay đổi giữa profile armroughness arm, cần thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm lệch quỹ đạo di chuyển đứng của hệ thống cảm biến.

3. Quy trình Hiệu chuẩn (Calibration) định kỳ

  • Sử dụng khối chuẩn chính hãng: Luôn thực hiện hiệu chuẩn máy trước mỗi ca làm việc bằng khối chuẩn (calibration block)trục chuẩn (standard shaft) đi kèm trong bộ sản phẩm để duy trì tính liên kết chuẩn (traceability).

  • Kiểm tra độ chính xác cung tròn: Sử dụng bóng tiêu chuẩn 2-10mm để kiểm tra độ chính xác đo cung, đảm bảo sai số luôn nằm trong giới hạn $\pm E(0.8+R/15)\mu m$.

4. Tối ưu hóa vận hành và Tốc độ đo

  • Điều chỉnh tốc độ quét: Mặc dù máy hỗ trợ biến thiên tốc độ thời gian thực, nhưng để đảm bảo độ chính xác cao nhất cho các bề mặt siêu nhẵn (như lõi van), nên duy trì tốc độ đo trong khoảng 0.2 ~ 0.7 mm/s .

  • Tận dụng tính năng theo dõi thông minh: Kích hoạt hệ thống Intelligent tracking khi đo các biên dạng phức tạp hoặc đo hai chiều để máy tự động tối ưu hóa lực đo và quỹ đạo, tránh gãy đầu đo khi gặp các vách đứng .

  • Lực đo không đổi: Luôn kiểm tra cài đặt lực đo không đổi (constant measuring force) để bảo vệ các bề mặt nhạy cảm của chi tiết kiểm tra không bị trầy xước trong quá trình quét.

5. Bảo trì hệ thống dẫn hướng và Phần mềm

  • Vệ sinh trục dẫn hướng: Trục X và Z cần được lau sạch bụi bẩn hàng ngày để không làm ảnh hưởng đến độ mượt của quỹ đạo đầu đo và độ chính xác của thước đo quang học bên trong.

  • Sao lưu dữ liệu: Thường xuyên sao lưu các kịch bản đo và dữ liệu khách hàng trên phần mềm phân tích chuyên dụng để tránh mất mát thông tin trong trường hợp hệ thống máy tính gặp sự cố.

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các lưu ý trên không chỉ giúp INSIZE SPM-6000 luôn hoạt động trong trạng thái tốt nhất mà còn khẳng định sự chuyên nghiệp của đội ngũ kỹ thuật trong mắt khách hàng và đối tác.

GIẢI ĐÁP THẮC MẮC CHUYÊN SÂU VỀ HỆ THỐNG INSIZE SPM-6000

1. Ưu điểm đột phá của công nghệ đo hai chiều (Bidirectional) trên SPM-6000 là gì?

Khác với các dòng máy đo biên dạng truyền thống chỉ quét một chiều, INSIZE SPM-6000 sử dụng hệ thống đầu đo hai chiều (bidirectional probe). Công nghệ này cho phép thiết bị thu thập dữ liệu ở cả mặt trên và mặt dưới của chi tiết mà không cần gá đặt lại mẫu, giúp xác định chính xác đường kính tuyệt đối (absolute diameters). Đây là tính năng sống còn để kiểm tra các rãnh hẹp, lỗ trong hoặc các biên dạng đối xứng của vòng bilõi van.

2. Dải đo và độ phân giải của máy đáp ứng được những tiêu chuẩn kỹ thuật nào?

Model này sở hữu phạm vi đo cực rộng với trục X và trục Z đều đạt 325mm. Điểm ấn tượng nhất là độ phân giải đạt mức 0.01µm trên toàn bộ hành trình đo. Với độ thẳng trục X là 0.45µm/100mmđộ chính xác tuyến tính ±(0.8+L/100)µm, thiết bị hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu kiểm định khắt khe nhất trong phòng QC của các nhà máy sản xuất linh kiện máy bay, ô tô và cơ khí chính xác.

3. Máy có thể đo được bao nhiêu thông số độ nhám và biên dạng?

INSIZE SPM-6000 là một trạm phân tích toàn diện với khả năng đo hàng trăm thông số:

  • Độ nhám (Roughness): Đo đầy đủ Ra, Rz, Rt, Rq, Rk, Rpk, Rvk....

  • Độ sóng (Waviness): Phân tích Wa, Wt, Wz, Wp, Wv....

  • Biên dạng gốc (Original profile): Cung cấp các chỉ số Pa, Pt, Pp, Pz, Pq.... Việc bao phủ toàn bộ các tiêu chuẩn ISO, JIS, DIN giúp doanh nghiệp dễ dàng xuất báo cáo kỹ thuật cho các đối tác quốc tế.

4. Hệ thống theo dõi thông minh (Intelligent tracking) hỗ trợ gì trong quá trình đo?

Hệ thống điều khiển theo dõi thông minh cho phép máy thực hiện quét thời gian thực (real-time scanning). Tính năng này giúp máy tự động điều chỉnh tốc độ quét khi gặp các bề mặt có độ dốc cao hoặc biên dạng thay đổi đột ngột, đảm bảo mật độ điểm mây dữ liệu (point cloud spacing) luôn đồng nhất. Điều này giúp biểu đồ biên dạng thu được cực kỳ mịn và không bị mất chi tiết ở các góc khuất.

5. Tại sao trọng lượng máy lên đến 500kg lại là một lợi thế kỹ thuật?

Trong đo lường cấp độ sub-micron (0.01µm), rung động nhỏ nhất từ sàn nhà xưởng cũng có thể làm sai lệch kết quả. Với trọng lượng tịnh 500kg kết hợp cùng bàn làm việc (workbench) vững chắc, SPM-6000 tạo ra một nền tảng chống rung tự nhiên cực tốt. Điều này đảm bảo độ chính xác tuyến tính của máy luôn ổn định trong suốt quá trình đo hành trình dài 325mm.

6. Thiết bị này có thể đo được các góc dốc và cung tròn phức tạp không?

Hoàn toàn được. SPM-6000 có khả năng theo dõi góc (traceable angle) lên đến 78° khi hướng lên và 89° khi hướng xuống. Độ chính xác đo góc là +2'độ chính xác đo cung tròn đạt ±E(0.8+R/15)µm (với R là bóng tiêu chuẩn 2-10mm). Thông số này cực kỳ quan trọng khi kiểm tra biên dạng ren (thread) hoặc các rãnh lăn trong vòng bi moay ơ (hub bearing).

7. Bộ sản phẩm tiêu chuẩn (Standard Delivery) bao gồm những gì?

Khi đầu tư INSIZE SPM-6000, khách hàng nhận được một giải pháp trọn gói bao gồm:

  • Thân máy chính, bộ điều khiển, driver và cảm biến.

  • Khối chuẩn (Calibration block) để hiệu chuẩn máy hàng ngày.

  • Cần đo biên dạng (Profile arm) mã SPM-6000-ARM1.

  • Đầu đo hai chiều (Bidirectional stylus) mã SPM-6000-T01.

  • Phụ kiện gá đặt: Bàn máy (Stage)Ê tô (Vise).

  • Hệ thống máy tính, máy in và phần mềm phân tích bản quyền.

8. Có những loại đầu đo (Stylus) nào dành cho các ứng dụng chuyên biệt?

Hãng cung cấp hệ thống đầu đo cực kỳ đa dạng để "vét cạn" mọi nhu cầu:

  • Bidirectional spherical stylus: Đầu đo hình cầu cho các phép đo tổng quát.

  • Bidirectional chisel stylus: Đầu đo dạng đục (mã T01/T02/T03) chuyên dụng cho đo ren và các rãnh hẹp.

  • Bidirectional cone stylus: Đầu đo dạng nón (mã Z01/Z02/Z03) cho các bề mặt hình học đặc thù.

  • Unidirectional roughness stylus: Đầu đo nhám đơn hướng với bán kính 5µm/90° chuyên biệt cho bề mặt siêu nhẵn.

9. Tốc độ đo của máy ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác?

SPM-6000 cho phép thay đổi tốc độ đo linh hoạt từ 0.2 ~ 0.7 mm/s cho biên dạng0.1 ~ 2 mm/s cho độ nhám. Mặc dù hỗ trợ đo tốc độ cao để tăng năng suất, nhưng hãng khuyến nghị người dùng tận dụng tính năng biến thiên tốc độ thời gian thực để máy tự tối ưu hóa tốc độ tại những điểm nhạy cảm, đảm bảo độ chính xác không bị hy sinh vì năng suất.

10. Ngành công nghiệp nào sẽ đạt hiệu quả đầu tư cao nhất khi sử dụng SPM-6000?

Bất kỳ doanh nghiệp nào tham gia vào chuỗi cung ứng cơ khí chính xác đều cần đến model này:

  • Sản xuất vòng bi: Kiểm soát độ nhám và biên dạng rãnh lăn.

  • Sản xuất ô tô: Đo các chi tiết trục cam, lõi van thủy lực và hệ thống ren.

  • Chế tạo máy CNC: Kiểm tra độ phẳng và độ thẳng của các loại con trượt (slider) hành trình dài. Việc tích hợp cả đo nhám và biên dạng trên cùng một máy giúp doanh nghiệp tiết kiệm ít nhất 40% chi phí đầu tư thiết bị và diện tích phòng Lab.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: https://insizevietnam.com

Call Now

Select at least 2 products
to compare