PANME ĐO REN NGOÀI INSIZE SERIES 3680 CHÍNH HÃNG

Liên hệ để báo giá

Dòng sản phẩm panme đo ren ngoài INSIZE Series 3680 là hệ thống thước đo ren ngoài INSIZE cao cấp thuộc dòng INSIZE PLUS được thiết kế chuyên dụng, tích hợp khả năng đo đường kính vòng chia ren và kiểm soát dung sai của các chi tiết ren cơ khí. Khác với các mẫu cơ bản, dụng cụ đo ren ngoài INSIZE này mang đến giải pháp đánh giá toàn diện bước ren cho các xưởng gia công cơ khí chính xác.

  • Tích hợp đo lường đa chỉ tiêu: Panme đo ren ngoài INSIZE Series 3680 cho phép thực hiện đo đường kính trung bình ren với độ chia 0.01mm và độ chính xác cao dao động từ $4~\mu m$ đến $7~\mu m$ (đối với dòng Type A) trên cùng một lần gá đặt phôi.

  • Kết cấu cơ khí vững chắc: Toàn bộ sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, bao gồm hai dòng Type A (có núm vặn cóc) và Type B (khổ lớn chuyên dụng trang bị hành trình rút đe trái 2.5mm), đảm bảo độ chuẩn xác và khả năng chống mài mòn vượt trội trong môi trường công nghiệp.

  • Vận hành linh hoạt mượt mà: Thiết bị hỗ trợ dải đo rộng từ nhỏ đến lớn, đặc biệt dòng Type B hỗ trợ khổ đo lên tới 2000mm. Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ các phụ kiện tùy chọn như thanh dưỡng chuẩn (code 7384) và đầu tiếp xúc ren ngoài (code 7390), giúp thao tác đo kiểm diễn ra liên tục và ổn định.

Là dụng cụ đo cơ khí chính xác INSIZE thiết yếu giúp tối ưu thời gian đo đạc và loại bỏ sai số thủ công, panme đo ren ngoài INSIZE Series 3680 đáp ứng hoàn hảo yêu cầu khắt khe của các phòng QC.

Compare

Bạn đang tìm kiếm giải pháp đo kiểm ren ngoài đạt chuẩn quốc tế cho các xưởng cơ khí chính xác? Panme đo ren ngoài INSIZE Series 3680 thuộc dòng INSIZE PLUS cao cấp chính là câu trả lời hoàn hảo. Được thiết kế chuyên dụng để đo đường kính vòng chia ren với độ chia 0.01mm, sản phẩm cung cấp 2 tùy chọn tối ưu gồm dòng Type A (có cóc đo) cho dải thông dụng và Type B (khổ lớn chuyên dụng) hỗ trợ dải đo rộng lên tới 2000mm. Với độ chính xác cực cao, kết cấu cơ khí vững chắc cùng giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất, đây là thiết bị đo lường không thể thiếu giúp các kỹ sư QA/QC và thợ tiện CNC tối ưu hóa thời gian, triệt tiêu hoàn toàn sai số thủ công.

ỨNG DỤNG NỔI BẬT CỦA PANME ĐO REN NGOÀI INSIZE SERIES 3680 TRONG CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP

Dòng panme đo ren ngoài INSIZE Series 3680 thuộc phân khúc INSIZE PLUS cao cấp là giải pháp đo lường không thể thiếu tại các nhà máy cơ khí, giúp kiểm soát chặt chẽ dung sai và đảm bảo chất lượng cho các chi tiết ren. Tùy thuộc vào lĩnh vực sản xuất, thiết bị đóng vai trò chủ chốt trong các ứng dụng thực tế sau:

1. Ngành gia công cơ khí chính xác & Xưởng tiện CNC

Các xưởng cơ khí gia công liên tục các chi tiết có bước ren tiêu chuẩn như trục vít me, ty ren và bu lông cường độ cao. Để đáp ứng nhu cầu này, dòng Type A (có cóc đo) với dải đo từ nhỏ đến trung bình (0-300mm) giúp thợ tiện thao tác nhanh chóng ngay trên máy CNC. Thiết bị chuyên dùng để đo chính xác đường kính vòng chia ren với độ chia 0.01mm, kiểm soát tuyệt đối dung sai ren ngoài.

2. Ngành công nghiệp sản xuất Ô tô - Xe máy & Hàng không

Động cơ đốt trong, hộp số và các chi tiết truyền động chịu tải trọng lớn đòi hỏi độ bền cơ lý cực kỳ cao. Thiết bị hỗ trợ các kỹ sư QA/QC kiểm tra nghiêm ngặt biên dạng ren và đường kính trung bình ren trên các trục phức tạp. Độ chính xác cao dao động từ $4~\mu m$ đến $7~\mu m$ (đối với dòng Type A) giúp phát hiện sớm các lỗi mài mòn dụng cụ cắt gọt trên dây chuyền hàng loạt, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn ngặt nghèo.

3. Ngành chế tạo khuôn mẫu, Van công nghiệp & Cơ khí nặng

Đối với hệ thống ống dẫn áp lực cao, van công nghiệp hoặc mặt bích lớn, dòng Type B (khổ lớn chuyên dụng) phát huy tối đa hiệu quả nhờ khả năng mở rộng dải đo lên tới 2000mm và tích hợp hành trình rút đe trái 2.5mm. Cấu trúc này giúp dễ dàng đưa phôi cồng kềnh vào vị trí đo mà không làm trầy xước bề mặt, hỗ trợ đắc lực cho bộ phận KCS kiểm định cấu kiện hạng nặng tại công trường hoặc kho bãi.

4. Phòng thí nghiệm Metrology & Kiểm định chất lượng (IQC/Lab)

Sản phẩm là công cụ chuẩn để đối chứng, hiệu chuẩn và lập báo cáo kiểm định chất lượng đầu vào cho linh kiện xuất khẩu. Thiết bị luôn đi kèm giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe của hệ thống quản lý chất lượng ISO. Khả năng kết hợp với các phụ kiện tùy chọn như thanh dưỡng chuẩn (code 7384) và đầu tiếp xúc ren ngoài (code 7390) giúp các chuyên gia phòng Lab dễ dàng thiết lập chuẩn đo lường đối chứng với độ tin cậy tuyệt đối.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT PANME ĐO REN NGOÀI INSIZE SERIES 3680

Thuộc phân khúc INSIZE PLUS cao cấp, dòng panme đo ren ngoài Series 3680 được chia thành 2 thiết kế chính (Type A và Type B) với độ chia tiêu chuẩn 0.01mm, đáp ứng toàn diện mọi dải đo từ nhỏ đến khổ lớn trong công nghiệp.

1. Loại Type A (Có núm vặn cóc - Ratchet stop)

Dòng tiêu chuẩn chuyên dùng cho các dải đo từ nhỏ đến trung bình (0 đến 300 mm).

Mã sản phẩm (Code) Dải đo (Range) Độ chính xác (Accuracy) Kích thước L (mm) Kích thước b (mm)
3680-25 0 - 25 mm 4 micromet 37 24
3680-50 25 - 50 mm 4 micromet 62 34
3680-75 50 - 75 mm 4 micromet 87 46
3680-100 75 - 100 mm 4 micromet 112 60
3680-125 100 - 125 mm 5 micromet 139 72
3680-150 125 - 150 mm 5 micromet 164 85
3680-200 150 - 200 mm 7 micromet 215 110
3680-250 200 - 250 mm 7 micromet 264 135
3680-300 250 - 300 mm 7 micromet 315 160

2. Loại Type B (Không có cóc đo - Khổ lớn chuyên dụng)

Dòng chuyên dụng cho cơ khí hạng nặng với dải đo rộng từ 200 mm lên đến 2000 mm. Tất cả các model đều được trang bị hành trình rút đe trái 2.5 mm (left anvil retracting stroke).

Mã sản phẩm (Code) Dải đo (Range) Độ chính xác đầu đo Kích thước L (mm) Kích thước b (mm)
3680-3001 200 - 300 mm 6 micromet 320 165
3680-4001 300 - 400 mm 7 micromet 430 220
3680-5001 400 - 500 mm 8 micromet 530 273
3680-6001 500 - 600 mm 9 micromet 630 323
3680-7001 600 - 700 mm 9 micromet 730 378
3680-8001 700 - 800 mm 9 micromet 830 423
3680-9001 800 - 900 mm 10 micromet 930 473
3680-10001 900 - 1000 mm 10 micromet 1030 520
3680-4002 200 - 400 mm 7 micromet 430 220
3680-6002 400 - 600 mm 9 micromet 630 323
3680-8002 600 - 800 mm 9 micromet 830 423
3680-10002 800 - 1000 mm 10 micromet 1030 520
3680-12002 1000 - 1200 mm 11 micromet 1230 635
3680-14002 1200 - 1400 mm 12 micromet 1430 735
3680-16002 1400 - 1600 mm 18 micromet 1660 840
3680-18002 1600 - 1800 mm 20 micromet 1870 940
3680-20002 1800 - 2000 mm 22 micromet 2075 1055

3. Phụ kiện tùy chọn & Chứng nhận đi kèm

  • Phụ kiện tùy chọn (Optional accessories): Bao gồm thanh dưỡng chuẩn (code 7384), đầu tiếp xúc ren ngoài (code 7390) và đồng hồ so/đồng hồ điện tử (chỉ hỗ trợ riêng cho dòng Type B).

  • Chất lượng: Toàn bộ các sản phẩm thuộc series đều được cung cấp kèm theo giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất (Manufacturer inspection certificate).


NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG PANME ĐO REN NGOÀI INSIZE SERIES 3680

Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, kéo dài tuổi thọ cho thiết bị và hạn chế tối đa sai số trong quá trình kiểm tra ren, các kỹ sư và thợ cơ khí cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vận hành sau:

  • Vệ sinh và bảo quản bề mặt đo: Trước và sau khi sử dụng, cần dùng khăn sạch chuyên dụng không xơ để lau chùi sạch sẽ đầu tiếp xúc ren ngoài và bề mặt phôi gia công. Tuyệt đối không để phoi kim loại, bụi bẩn hoặc dầu mọt bám dính trên các điểm tiếp xúc vì sẽ làm sai lệch kết quả đo hoặc gây trầy xước bề mặt thiết bị.

  • Hiệu chuẩn và kiểm tra điểm chuẩn (Zero Setting): Đối với các dải đo nhỏ sử dụng dòng Type A, cần kiểm tra điểm 0 định kỳ bằng thanh dưỡng chuẩn (code 7384) đi kèm hoặc dưỡng ren chuẩn trước khi tiến hành đo thực tế. Việc này giúp loại bỏ sai số do sự giãn nở nhiệt độ môi trường trong xưởng cơ khí.

  • Thao tác lực đo tiêu chuẩn: Khi đo bằng dòng Type A, luôn sử dụng núm vặn cóc (Ratchet stop) để tạo lực siết đồng đều lên bề mặt ren, tuyệt đối không dùng lực vặn trực tiếp từ tang quay lớn để tránh làm siết quá chặt gây biến dạng cơ khí hoặc sai lệch bước ren. Đối với dòng Type B khổ lớn, cần thao tác nhẹ nhàng với hành trình rút đe trái 2.5mm để đưa phôi vào vị trí an toàn mà không làm va đập mạnh đầu đo.

  • Tuân thủ điều kiện môi trường làm việc: Bảo quản thước panme ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc môi trường có độ ẩm cao và hóa chất ăn mòn nhằm ngăn ngừa tình trạng ô-xi hóa khung cơ khí. Sau khi sử dụng xong, cần bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng lên thiết bị và cất gọn gàng vào hộp đựng chuyên dụng đi kèm giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất.


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ): TỔNG HỢP 10 VẤN ĐỀ TRỌNG TÂM VỀ PANME ĐO REN NGOÀI INSIZE SERIES 3680

1. Panme đo ren ngoài INSIZE Series 3680 có những phân loại cơ bản nào?

Dòng INSIZE Series 3680 được chia làm 2 phân khúc thiết kế chính. Loại Type A được tích hợp núm vặn cóc (Ratchet stop) nhằm kiểm soát lực đo đồng đều, dành cho dải đo từ 0 đến 300 mm. Loại Type B (không có cóc đo) là dòng khổ lớn chuyên dụng, đáp ứng dải đo mở rộng từ 200 mm lên đến 2000 mm để phục vụ ngành cơ khí hạng nặng.

2. Độ chia (độ phân giải) tiêu chuẩn của dòng thước panme này là bao nhiêu?

Tất cả các model thuộc cả hai phân loại Type A và Type B đều sở hữu độ chia tiêu chuẩn 0.01mm. Mức vạch chia này đảm bảo khả năng đọc thông số chi tiết và kiểm soát chặt chẽ dung sai đường kính vòng chia ren trong gia công chính xác.

3. Đối với các chi tiết nhỏ dưới 100mm, dòng Type A có những mã sản phẩm và độ chính xác ra sao?

Với dải đo nhỏ, hãng cung cấp 4 mã cơ bản: 3680-25 (0-25 mm), 3680-50 (25-50 mm), 3680-75 (50-75 mm) và 3680-100 (75-100 mm). Toàn bộ các model này đều đạt độ chính xác đầu đo 4 micromet, mức sai số thấp nhất trong toàn bộ series, lý tưởng cho môi trường tiện CNC.

4. Dải đo từ 100mm đến 300mm của Type A có mức dung sai độ chính xác như thế nào?

Khi biên độ đo tăng lên, độ chính xác có sự điều chỉnh theo tiêu chuẩn đo lường. Các mã 3680-125 (100-125 mm) và 3680-150 (125-150 mm) đạt độ chính xác 5 micromet. Từ mốc 150 mm đến 300 mm, bao gồm các mã 3680-200, 3680-250 và 3680-300, độ chính xác được duy trì ổn định ở mức 7 micromet.

5. Tính năng "hành trình rút đe trái 2.5 mm" trên Type B có tác dụng thực tế gì?

Được trang bị tiêu chuẩn trên toàn bộ dòng Type B khổ lớn, hành trình rút đe trái 2.5 mm (left anvil retracting stroke) cho phép kỹ thuật viên rút đầu đo lùi lại một khoảng ngắn. Thiết kế này giúp dễ dàng đưa phôi kim loại cồng kềnh vào đúng vị trí đo mà không làm cọ xát hay trầy xước bề mặt ren.

6. Model nào có khả năng đo kích thước ren lớn nhất và thông số cụ thể của nó?

Mã sản phẩm 3680-20002 thuộc dòng Type B là model có dải đo lớn nhất series, đạt từ 1800 mm đến 2000 mm. Mặc dù đo ở biên độ cực rộng, thiết bị vẫn kiểm soát tốt sai số với độ chính xác 22 micromet, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của hệ thống đường ống và tuabin cỡ lớn.

7. Để sử dụng panme 3680 hiệu quả, người dùng cần trang bị thêm những phụ kiện tùy chọn nào?

Do đặc thù đo biên dạng ren, thiết bị yêu cầu mua thêm các phụ kiện tùy chọn (Optional accessories) để vận hành: Thanh dưỡng chuẩn (code 7384) dùng để hiệu chuẩn điểm 0 (zero-setting) và các đầu tiếp xúc ren ngoài (code 7390) có góc độ tương ứng với từng bước ren chuyên biệt của chi tiết gia công.

8. Thiết bị này có hỗ trợ gắn thêm đồng hồ so hoặc đồng hồ điện tử để đọc số liệu không?

Có, tuy nhiên tính năng tích hợp đồng hồ so/đồng hồ điện tử chỉ được thiết kế dành riêng cho Loại Type B. Việc gắn thêm đồng hồ hiển thị giúp người dùng đọc thông số nhanh chóng và trực quan hơn khi thao tác trên các phôi khổ lớn khó quan sát vạch chia cơ học.

9. Dòng Type B dải đo rộng (ví dụ 200-400mm) có ưu điểm gì so với dòng dải đo đơn (200-300mm)?

Dòng Type B cung cấp các model dải bước nhảy 100mm như 3680-3001 (200-300 mm, chính xác 6 micromet) và model bước nhảy 200mm như 3680-4002 (200-400 mm, chính xác 7 micromet). Việc sử dụng mã bước nhảy 200mm giúp kỹ thuật viên linh hoạt kiểm tra nhiều cấu kiện đa dạng kích thước mà không mất thời gian thay đổi thước đo liên tục.

10. Làm thế nào để phòng QC chứng minh được độ chuẩn xác của thiết bị khi đưa vào hệ thống ISO?

Dòng Series 3680 thuộc phân khúc INSIZE PLUS cao cấp. Tất cả các sản phẩm từ Type A đến Type B khi xuất xưởng đều được cung cấp kèm theo giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất (Manufacturer inspection certificate). Tài liệu này là căn cứ pháp lý kỹ thuật quan trọng để lưu hồ sơ đánh giá chất lượng đầu vào cho phòng thí nghiệm IQC.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

 

Call Now

Select at least 2 products
to compare