Insize QMS-A450 | Máy đo 2D tự động
Liên hệ để báo giá
Insize QMS-A450 là máy đo 2D tự động khổ lớn (500x400mm) chuyên dụng cho kiểm tra hàng loạt. Sở hữu ống kính viễn tâm kép, thiết bị đo đồng thời hơn 200 mẫu chỉ trong <2 giây với độ chính xác ±3µm. Tự động phân loại OK/NG không cần gá đặt, Insize QMS-A450 là giải pháp tối ưu hiệu suất QC cho dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Insize QMS-A450 là hệ thống đo kích thước hình ảnh nhanh khổ lớn (Large Size Quick Measurement System), được thiết kế chuyên biệt để giải quyết bài toán đo lường hàng loạt với tốc độ cực cao và độ chính xác tuyệt đối. Khác với các dòng máy VMM truyền thống phải di chuyển bàn đo, Insize QMS-A450 sử dụng công nghệ ống kính viễn tâm kép (dual-telecentric) cho phép đo hàng trăm kích thước chỉ trong một lần chụp.

1. Giá Trị Cốt Lõi Insize QMS-A450 Mang Lại Cho Doanh Nghiệp
Trong bối cảnh sản xuất công nghiệp hiện đại, Insize QMS-A450 không chỉ là một thiết bị đo lường, mà là một khoản đầu tư sinh lời nhờ khả năng tối ưu hóa quy trình QC (Quality Control):
-
Tốc Độ Đo "Thần Tốc": Thời gian đo thực tế chưa đến 2 giây cho một lần chụp (<2s). Tốc độ này nhanh gấp 20-30 lần so với phương pháp đo thủ công hoặc máy đo 2D thông thường, giúp loại bỏ nút thắt cổ chai tại khâu kiểm hàng (QC).
-
Đo Hàng Loạt Tự Động: Máy có khả năng nhận diện và đo đồng thời hơn 200 mẫu sản phẩm và kiểm tra hơn 999 kích thước cùng lúc. Điều này cực kỳ hữu ích cho các dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử, gioăng phớt, hoặc chi tiết đột dập số lượng lớn.
-
Loại Bỏ Sai Số Con Người: Với tính năng tự động lấy nét (Auto Focus) và tự động nhận diện vị trí mẫu bất kỳ trên bàn đo, kết quả đo hoàn toàn khách quan, không phụ thuộc vào tay nghề kỹ thuật viên.
-
Phân Loại OK/NG Tức Thì: Phần mềm tự động so sánh với dung sai cài đặt để đếm số lượng hàng đạt (OK) và hàng lỗi (NG), giúp quản lý chất lượng theo thời gian thực.
2. Các Tình Huống Thực Tế Cần Sử Dụng Insize QMS-A450
Thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy gặp phải các vấn đề sau:
-
Sản xuất linh kiện PCB/Điện tử khổ lớn: Cần đo các bo mạch có kích thước lên đến 500x400mm mà không muốn cắt nhỏ mẫu hay ghép ảnh quá nhiều lần.
-
Gia công cơ khí chính xác hàng loạt: Cần kiểm tra 100% sản phẩm (Inspection 100%) thay vì kiểm tra xác suất, nhưng không đủ nhân lực đo thủ công.
-
Chi tiết có biên dạng phức tạp: Các sản phẩm như bánh răng, lò xo, miếng đệm cao su có biên dạng cong khó đo bằng thước cặp hay panme.
-
Yêu cầu báo cáo dữ liệu khắt khe: Cần xuất dữ liệu tự động sang hệ thống MES của nhà máy hoặc lưu trữ Excel/CAD chuyên nghiệp.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Insize QMS-A450
Hệ thống quang học và vùng đo
-
Ống kính: Ống kính kép viễn tâm (Dual-field dual-telecentric), độ méo thấp giúp hình ảnh không bị biến dạng ở rìa.
-
Vùng đo rộng (Wide view field): 500 × 400 mm.
-
Vùng đo nhỏ (Small view field): 430 × 350 mm.
Độ chính xác (Accuracy) & Độ lặp lại
Chế độ không ghép ảnh (Without stitching):
-
Vùng đo rộng: ±3 µm.
-
Vùng đo nhỏ: ±1 µm.
Chế độ ghép ảnh (With stitching):
-
Vùng đo rộng: ±(5 + 0.02L) µm.
-
Vùng đo nhỏ: ±(3 + 0.02L) µm.
Độ lặp lại (Repeatability):
-
Không ghép ảnh: ±0.5 µm.
-
Ghép ảnh: ±1.5 µm.
Hệ thống chiếu sáng (Illumination)
Đa dạng nguồn sáng giúp đo được nhiều loại bề mặt vật liệu:
-
Đèn chiếu biên dạng (Transmission light): Đèn viễn tâm ánh sáng xanh (Telecentric illuminator, green light).
-
Đèn chiếu bề mặt (Surface light):
-
Đèn vòng góc cao ánh sáng trắng.
-
Đèn vòng 4 vùng góc thấp và trung bình ánh sáng trắng (điều khiển điện).
-
Đèn tròn định hướng ánh sáng xanh (điều khiển điện).
-
Đèn đồng trục (Tùy chọn thêm): Giúp đo các bề mặt phản quang cao hoặc lỗ sâu.
-
Thông số vật lý và môi trường
-
Trọng lượng mẫu tối đa: 25 kg.
-
Kích thước máy (DxRxC): 1060 × 860 × 1890 mm.
-
Trọng lượng máy: 650 kg.
-
Nguồn điện: 220V, 50Hz, 1200W.
-
Môi trường hoạt động: Nhiệt độ 20°C ± 2°C, độ ẩm 30%-80%, độ rung <0.002g (<15Hz).
4. Danh Sách Phụ Kiện và Model Tùy Chọn
Bộ tiêu chuẩn (Standard Delivery)
-
Thân máy chính (Main unit): 1 cái.
-
Máy tính (Computer): 1 bộ.
-
Phần mềm đo lường (Software): 1 bộ.
-
Chức năng truyền dữ liệu: 1 cái.
Phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory)
Các phụ kiện này giúp mở rộng khả năng đo lường của Insize QMS-A450, cần lưu ý một số phụ kiện phải được lắp đặt ngay tại nhà máy sản xuất:
-
Hệ thống đèn đồng trục (Coaxial light illumination): Mã QMS-43-A1 (Phải lắp đặt tại nhà máy).
-
Bàn xoay (Rotary table): Mã QMS-43-RT1 (Phải lắp đặt tại nhà máy) - Hỗ trợ đo các chi tiết trụ tròn.
-
Cảm biến Laser (Laser sensor): Mã QMS-43-SJ1 (Phải lắp đặt tại nhà máy) - Dùng để đo độ cao/độ phẳng.
-
Chức năng nhập file CAD: Mã QMS-23-C1 - Cho phép so sánh trực tiếp mẫu với bản vẽ thiết kế.
-
Công tắc đạp chân (Foot-switch): Mã QMS-43-FS1 - Giúp thao tác rảnh tay.
-
Tấm chuẩn thủy tinh (Glass calibration plate): Mã QMS-CALIBRATION - Dùng để hiệu chuẩn máy định kỳ.
-
Chức năng truyền dữ liệu MES: Mã QMS-23-E1 - Tích hợp vào hệ thống quản lý sản xuất thông minh.
5. Quy Trình Vận Hành và Bảo Trì
Quy trình vận hành đơn giản (One-step operation)
-
Đặt mẫu: Đặt một hoặc nhiều sản phẩm lên bàn kính tại bất kỳ vị trí nào.
-
Đo tự động: Nhấn nút đo, máy sẽ tự động lấy nét, nhận diện biên dạng và đo đạc tất cả các kích thước.
-
Xuất kết quả: Chỉ sau chưa đầy 2 giây, phần mềm hiển thị kết quả đo, tự động đếm số lượng OK/NG và lưu dữ liệu.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
-
Môi trường: Đặt máy trong phòng QC có nhiệt độ ổn định (tốt nhất là 20°C ± 1°C) để đảm bảo độ chính xác cao nhất. Tránh các nguồn rung động mạnh.
-
Vệ sinh: Thường xuyên vệ sinh bàn kính bằng khăn mềm và dung dịch chuyên dụng. Tuyệt đối không để bụi bẩn bám vào ống kính viễn tâm.
-
Hiệu chuẩn: Sử dụng tấm chuẩn thủy tinh (QMS-CALIBRATION) để kiểm tra độ chính xác định kỳ.
10 Câu Hỏi Thường Gặp Về Insize QMS-A450 (FAQ)
1. Máy Insize QMS-A450 có thể đo vùng rộng nhất là bao nhiêu?
Máy có vùng đo rộng (Wide view field) lên đến 500×400mm, phù hợp cho các chi tiết khổ lớn.
2. Thời gian đo một lần chụp của máy là bao lâu?
Thời gian đo cực nhanh, dưới 2 giây (<2s) cho một lần đo.
3. Máy có thể tự động phân loại hàng đạt và hàng lỗi không?
Có, phần mềm của máy tự động đếm và phân loại các sản phẩm OK và NG dựa trên dung sai cài đặt.
4. Độ chính xác của máy khi không ghép ảnh là bao nhiêu?
Ở chế độ không ghép ảnh (without stitching), độ chính xác là ±3µm cho vùng rộng và ±1µm cho vùng nhỏ.
5. Insize QMS-A450 có đo được nhiều sản phẩm cùng lúc không?
Có, máy có thể đo đồng thời hơn 200 sản phẩm trong một lần vận hành.
6. Trọng lượng mẫu tối đa mà bàn máy chịu được là bao nhiêu?
Bàn máy chịu tải trọng tối đa lên đến 25kg.
7. Máy có hỗ trợ đo các kích thước nào?
Phần mềm tự động đo độ rộng, lỗ, vòng tròn, góc và nhiều kích thước hình học 2D khác.
8. Có cần đặt sản phẩm ngay ngắn để đo không?
Không cần. Bạn có thể đặt sản phẩm ở bất kỳ vị trí và hướng nào trên bàn đo, máy sẽ tự động nhận diện.
9. Tôi có thể kết nối máy với hệ thống quản lý nhà máy (MES) không?
Có, bạn có thể mua thêm gói chức năng truyền dữ liệu MES (Mã QMS-23-E1) để tích hợp vào hệ thống.
10. Điều kiện nhiệt độ lý tưởng để máy hoạt động chính xác nhất là gì?
Nhiệt độ tối ưu là 20°C ± 1°C. Máy hoạt động trong dải 20°C ± 2°C.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: https://insizevietnam.com



