Insize RFS Series | Thiết bị đo lực kéo

Liên hệ để báo giá

Insize RFS là dòng máy đo lực kéo trục chính CNC chuyên dụng, sử dụng cấu trúc thủy lực cơ khí để đảm bảo độ ổn định tối ưu. Với dải model đa dạng cho chuẩn BT, HSK, SK và CAT, thiết bị giúp định vị chính xác lực kẹp của cơ cấu khóa dao.

Sử dụng Insize RFS giúp doanh nghiệp ngăn ngừa rung chấn, bảo vệ trục chính và nâng cao chất lượng bề mặt gia công chi tiết.

Compare

Insize RFS là dòng máy đo lực kéo trục chính (Spindle Tension Meter) chuyên dụng từ thương hiệu INSIZE, được thiết kế để kiểm tra và giám sát lực kẹp của cơ cấu khóa dao trên các máy gia công CNC. Với cấu tạo thủy lực cơ khí (Hydraulic mechanical structure) mang lại độ ổn định cực cao, Insize RFS là công cụ không thể thiếu để đảm bảo an toàn vận hành và duy trì chất lượng bề mặt gia công chính xác.


1. Giá trị đột phá cho hoạt động sản xuất

Việc sử dụng Insize RFS trong quy trình bảo trì định kỳ mang lại những lợi ích thiết thực:

  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Lực kẹp đủ giúp loại bỏ hiện tượng rung chấn, đảm bảo độ bóng và sai số kích thước chi tiết.

  • An toàn vận hành: Ngăn ngừa rủi ro văng dao hoặc tuột dao khi gia công ở tốc độ cao do lực kẹp của trục chính bị suy giảm.

  • Kéo dài tuổi thọ máy: Giảm tải trọng rung động lên vòng bi trục chính, giúp hệ thống máy CNC vận hành bền bỉ hơn.

  • Phòng ngừa sự cố: Phát hiện sớm sự xuống cấp của bộ lò xo đĩa bên trong trục chính để bảo trì kịp thời, tránh dừng máy đột ngột.


2. Thông số kỹ thuật chi tiết các dòng Model

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết từ tài liệu gốc, phân chia theo các chuẩn côn phổ biến:

2.1. Dòng RFS-BT (Chuẩn BT)

Dòng này dành riêng cho trục chính chuẩn BT, với góc vít rút (Rivet angle) mặc định là 45 độ.

Mã sản phẩm (Code) Tiêu chuẩn côn (Taper) Dải đo đồng hồ (Dial range) Độ chính xác (Accuracy) Lực kéo áp dụng (Applicable tension)
RFS-BT30 BT30 0 - 100 kg/cm2 +/- 1.6 kg/cm2 200 - 500 kgf
RFS-BT40 BT40 0 - 160 kg/cm2 +/- 2.6 kg/cm2 500 - 1100 kgf
RFS-BT50 BT50 0 - 250 kg/cm2 +/- 4 kg/cm2 1500 - 2200 kgf

2.2. Dòng RFS-SK (Chuẩn SK) & RFS-CAT (Chuẩn CAT)

Các dòng máy này có thông số dải đo và lực kéo tương đồng với chuẩn BT tương ứng.

Mã sản phẩm (Code) Tiêu chuẩn côn (Taper) Dải đo đồng hồ (Dial range) Độ chính xác (Accuracy) Lực kéo áp dụng (Applicable tension)
RFS-SK30 SK30/JT30 0 - 100 kg/cm2 +/- 1.6 kg/cm2 200 - 500 kgf
RFS-SK40 SK40/JT40 0 - 160 kg/cm2 +/- 2.6 kg/cm2 500 - 1100 kgf
RFS-SK50 SK50/JT50 0 - 250 kg/cm2 +/- 4 kg/cm2 1500 - 2200 kgf
RFS-CAT30 CAT30 0 - 100 kg/cm2 +/- 1.6 kg/cm2 200 - 500 kgf
RFS-CAT40 CAT40 0 - 160 kg/cm2 +/- 2.6 kg/cm2 500 - 1100 kgf
RFS-CAT50 CAT50 0 - 250 kg/cm2 +/- 4 kg/cm2 1500 - 2200 kgf

2.3. Dòng RFS-HSK (Chuẩn HSK)

Dòng hỗ trợ nhiều biến thể nhất (A, C, E, B, D, F) với dải lực đo rộng phục vụ nhiều kịch bản sản xuất.

Nhóm mã sản phẩm (Code) Tiêu chuẩn côn (Taper) Dải đo đồng hồ (Dial range) Độ chính xác (Accuracy) Lực kéo áp dụng (Applicable tension)
RFS-HSK20 (A/C/E) HSK20A, 20C, 20E 0 - 100 kg/cm2 +/- 1.6 kg/cm2 50 - 100 kgf
RFS-HSK25 (A/C/E) HSK25A, 25C, 25E 0 - 100 kg/cm2 +/- 1.6 kg/cm2 250 - 500 kgf
RFS-HSK32 (A-F) HSK32A đến 32F 0 - 100 kg/cm2 +/- 1.6 kg/cm2 300 - 600 kgf
RFS-HSK40 (A-F) HSK40A đến 40F 0 - 250 kg/cm2 +/- 4.0 kg/cm2 750 - 1500 kgf
RFS-HSK50 (A-F) HSK50A đến 50F 0 - 350 kg/cm2 +/- 5.6 kg/cm2 1000 - 2000 kgf
RFS-HSK63 (A-F) HSK63A đến 63F 0 - 350 kg/cm2 +/- 5.6 kg/cm2 1500 - 3000 kgf
RFS-HSK80 (A-F) HSK80A đến 80F 0 - 600 kg/cm2 +/- 9.6 kg/cm2 2000 - 4000 kgf
RFS-HSK100 (A-F) HSK100A đến 100F 0 - 600 kg/cm2 +/- 9.6 kg/cm2 4000 - 5500 kgf

Lưu ý: Lực kéo thực tế của trục chính (kgf) gấp 10 lần giá trị đọc được trên mặt đồng hồ.

3. Quy trình vận hành

Để đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ cho Insize RFS, kỹ thuật viên cần tuân thủ các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị và Kiểm tra thiết bị

  • Làm sạch hoàn toàn bề mặt côn (Taper) của máy đo bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn.

  • Kiểm tra kim đồng hồ: Đảm bảo kim chỉ về đúng vạch số 0 khi không có lực tác động.

  • Lắp đặt Pull Stud (Vít rút): Chọn đúng loại vít rút phù hợp với chuẩn máy CNC (BT, HSK, SK...) và vặn chặt vào đuôi máy đo. Lưu ý góc Rivet mặc định là 45° hoặc tùy chỉnh 60°/90° theo yêu cầu.

Bước 2: Thiết lập máy CNC

  • Chuyển máy CNC sang chế độ vận hành thủ công (Manual) hoặc chế độ MDI.

  • Đảm bảo bầu kẹp dao và trục chính đã được thổi khí làm sạch bụi và mảnh vụn.

Bước 3: Thực hiện thao tác đo

  • Đưa máy đo Insize RFS vào vị trí kẹp của trục chính.

  • Kích hoạt lệnh kẹp dao (Clamp) của máy CNC.

  • Khi cơ cấu kẹp (Locking device) kéo vào, quan sát kim đồng hồ thủy lực di chuyển ổn định đến giá trị tối đa.

Bước 4: Đọc và Quy đổi kết quả

  • Ghi nhận thông số: Ghi lại chỉ số hiển thị trên mặt đồng hồ (đơn vị: kg/cm2).

  • Công thức quy đổi: Lực kéo thực tế (kgf) = Chỉ số đồng hồ (kg/cm2) x 10.

  • Ví dụ minh họa: Nếu đồng hồ model RFS-BT40 chỉ mức 80 kg/cm2, thì lực kéo thực tế đo được sẽ là 800 kgf.

Bước 5: Kết thúc và Gỡ bỏ

  • Kích hoạt lệnh nhả dao (Unclamp) và lấy máy đo ra khỏi trục chính.

  • Đối chiếu kết quả với thông số tiêu chuẩn của nhà sản xuất máy CNC để đánh giá tình trạng bộ lò xo đĩa.


4. Quy trình bảo trì

Vệ sinh sau sử dụng: Luôn lau khô thiết bị bằng dầu chống gỉ nhẹ sau mỗi lần sử dụng để bảo vệ lớp mạ bề mặt và phần côn chính xác.

Bảo quản hệ thống thủy lực: Tránh tuyệt đối việc làm rơi hoặc va đập mạnh vào mặt đồng hồ, vì điều này có thể gây rò rỉ dầu thủy lực hoặc làm sai lệch kết cấu cơ khí bên trong.

Môi trường lưu trữ: Cất giữ máy đo trong hộp đựng tiêu chuẩn tại nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ cao thường xuyên làm biến chất dầu thủy lực bên trong máy.

Kiểm tra định kỳ:

  • Mỗi 6 tháng: Kiểm tra độ nhạy của kim đồng hồ.

  • Mỗi 12 tháng: Gửi thiết bị đến trung tâm hiệu chuẩn để kiểm tra độ chính xác so với các thiết bị chuẩn.


10 Câu hỏi thường gặp (FAQ) cho Schema Markup

Lực kéo trục chính được tính như thế nào? Lực thực tế (kgf) bằng giá trị hiển thị trên mặt đồng hồ (kg/cm2) nhân với 10.

Sản phẩm có dùng được cho chuẩn HSK63A không? Có, model RFS-HSK63A là thiết bị chuyên dụng được thiết kế riêng cho chuẩn kẹp này.

Góc vít rút (Rivet angle) có thể thay đổi không? Mặc định là 45 độ, tuy nhiên Insize có hỗ trợ tùy chỉnh góc 60 độ và 90 độ theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của khách hàng.

Thiết bị có cần nguồn điện hay pin không? Không, đây là thiết bị đo dựa trên cấu trúc cơ khí thủy lực thuần túy, hoạt động ổn định mà không cần nguồn điện.

Độ chính xác của model RFS-BT40 là bao nhiêu? Sai số cho phép của model này là +/- 2.6 kg/cm2.

Lực kéo tối đa máy có thể đo là bao nhiêu? Thiết bị có thể đo lên đến 5500 kgf đối với dòng model HSK100.

Có dùng được cho máy phay CNC không? Có, đây là thiết bị chuyên dụng để kiểm tra lực kẹp của cơ cấu khóa trên tất cả các loại trục chính máy phay kẹp dao tự động.

Đường kính mặt đồng hồ của máy là bao nhiêu? Đa số các model trong dòng RFS đều sở hữu mặt đồng hồ có đường kính tiêu chuẩn là 68mm.

Tại sao kim đồng hồ không về số 0? Hiện tượng này có thể do hệ thống thủy lực bị rò rỉ dầu hoặc thiết bị bị quá nhiệt; trường hợp này cần gửi máy đi kiểm tra kỹ thuật và hiệu chuẩn lại.

Insize RFS có đi kèm Pull Stud (Vít rút) không? Thông thường, khách hàng nên sử dụng trực tiếp Pull Stud của chính máy CNC đang vận hành để đảm bảo độ khớp và tính tương thích tuyệt đối khi đo.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377 hoặc 0901.131.343

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: https://insizevietnam.com

 

Call Now

Select at least 2 products
to compare