MÁY ĐO ĐỘ NHÁM BỀ MẶT INSIZE SPM-4000 TÍCH HỢP ĐẦU ĐO SKIDLESS

Liên hệ để báo giá

Máy đo độ nhám bề mặt INSIZE SPM-4000 là hệ thống đo lường và phân tích biên dạng chuyên sâu, được thiết kế chuyên dụng cho các phòng Lab QC, R&D và kiểm soát chất lượng trong ngành cơ khí chính xác.

  • Độ chính xác vượt trội: Trang bị đầu đo Skidless (không màng chắn) tiên tiến cùng độ phân giải trục X lên đến $0.1\mu m$, đảm bảo kết quả đo lường ổn định và tin cậy tuyệt đối.

  • Phân tích đa năng: Khả năng đánh giá hàng trăm thông số khác nhau bao gồm độ nhám (Roughness), độ sóng (Waviness) và biên dạng sơ cấp (Primary profile) chỉ trong một lần đo.

  • Dữ liệu chuyên nghiệp: Đi kèm phần mềm đo lường thông minh hỗ trợ xử lý số liệu trực quan và xuất báo cáo tự động, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của phòng thí nghiệm.

  • Giải pháp trọn gói: Hệ thống tích hợp sẵn máy tính, máy in, bàn đo (stage) và ê tô chuyên dụng, cho phép vận hành ngay lập tức mà không cần trang bị thêm phụ kiện ngoại vi.

Compare

Máy đo độ nhám INSIZE SPM-4000 là hệ thống phân tích bề mặt hiệu suất cao, được thiết kế nhằm "vét cạn" mọi yêu cầu đo lường khắt khe nhất trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, khuôn mẫu và chế tạo linh kiện. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở công nghệ đầu đo Skidless (không màng chắn) phối hợp cùng hành trình trục X lên đến 120mm, cho phép máy đánh giá toàn diện từ độ nhám, độ sóng (Waviness) đến biên dạng (Profile) với độ phân giải cực mịn 0.1µm. Được cung cấp dưới dạng giải pháp trọn gói tích hợp sẵn máy tính, máy in và phần mềm chuyên dụng, SPM-4000 đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và nâng tầm quy trình kiểm soát chất lượng tại các phòng QC và R&D tiêu chuẩn quốc tế.

ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU CỦA HỆ THỐNG PHÂN TÍCH BỀ MẶT INSIZE SPM-4000

Model INSIZE SPM-4000 là một hệ thống Roughness Measuring Machine đẳng cấp phòng Lab, cho phép đánh giá toàn diện hàng trăm thông số từ độ nhám (Roughness), độ sóng (Waviness) đến biên dạng sơ cấp (Primary profile). Với thiết kế trọn bộ gồm máy tính, máy in và phần mềm xử lý dữ liệu, đây là giải pháp tối ưu để "vét cạn" niềm tin của khách hàng trong các lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:

1. Phân tích bề mặt trong ngành Công nghiệp Ô tô và Hàng không

Trong các hệ thống truyền động và động cơ, việc kiểm soát ma sát là yếu tố sống còn để tối ưu hiệu suất.

  • Đánh giá đặc tính bôi trơn: Máy hỗ trợ đầy đủ các thông số Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2 giúp kỹ sư phân tích khả năng lưu giữ dầu bôi trơn và mức độ chống mài mòn của lòng xylanh, trục khuỷu.

  • Công nghệ Skidless Probe: Việc sử dụng đầu đo không màng chắn (Skidless) giúp máy đo được độ nhám trên các bề mặt có độ cong hoặc các rãnh hẹp mà không bị sai số do bộ phận màng chắn gây ra.

  • Độ lặp lại cực cao: Với chỉ số repeatability $1\sigma \le 2nm$, SPM-4000 đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe nhất của các hãng sản xuất linh kiện hàng không và xe điện toàn cầu.

2. Kiểm soát chất lượng trong sản xuất Khuôn mẫu và Cơ khí chính xác

Ngành gia công khuôn mẫu yêu cầu độ bóng bề mặt cực cao để đảm bảo chất lượng thành phẩm nhựa hoặc kim loại.

  • Dải đo trục X rộng 120mm: Hành trình di chuyển lớn cho phép kiểm tra tính đồng nhất của bề mặt khuôn trên diện tích rộng mà không cần thực hiện nhiều phép đo đơn lẻ.

  • Độ phân giải siêu mịn 0.1µm: Trục X với độ phân giải cao giúp phát hiện những sai lệch vi mô trong quá trình phay, mài hoặc đánh bóng khuôn.

  • Phụ kiện gá đặt chuyên dụng: Hệ thống tích hợp sẵn bàn làm việc (Stage)ê tô (Vise) giúp cố định chắc chắn các khối khuôn nặng hoặc chi tiết có hình dạng phức tạp để đạt kết quả đo ổn định nhất.

3. Giải pháp đo Độ sóng (Waviness) cho Vòng bi và Truyền động chính xác

Sự rung động và tiếng ồn của máy móc thường xuất phát từ độ sóng (Waviness) của bề mặt chi tiết chuyển động, một thông số mà các máy đo nhám cầm tay thông thường thường bỏ qua.

  • Phân tích Waviness Profile: SPM-4000 đo lường chính xác các thông số Wa, Wt, Wz, Wq để kiểm soát chất lượng các loại vòng bi (bearings) cao cấp.

  • Phân tích Motif: Máy hỗ trợ các thông số Motif (R, Rx, AR, W, Wx...) giúp các nhà thiết kế đánh giá sự lặp lại của các cấu trúc bề mặt đặc thù, từ đó cải thiện độ êm ái khi vận hành cơ cấu truyền động.

4. Tiêu chuẩn hóa quy trình tại các Phòng Lab R&D và Trung tâm Kiểm định

Đối với công tác nghiên cứu hoặc cung cấp dịch vụ kiểm định Metrology, tính minh bạch và toàn vẹn của dữ liệu là ưu tiên hàng đầu.

  • Hệ thống dữ liệu trọn gói: Việc bao gồm sẵn máy tính và phần mềm (Included Computer & Software) cho phép thực hiện các phép tính phức tạp, vẽ đồ thị phân tích trực quan và quản lý lịch sử đo lường hiệu quả.

  • Xuất báo cáo tự động: Với máy in đi kèm (Included Printer) , kỹ thuật viên có thể in kết quả đo và đồ thị ngay lập tức để đính kèm vào hồ sơ quản lý chất lượng (QA/QC).

  • Độ chính xác tuyến tính: Sai số trục Z chỉ ≤ ±(10nm + 3.5%) khẳng định vị thế của SPM-4000 như một thiết bị chuẩn trong phòng thí nghiệm.

5. Ứng dụng mở rộng trong Y tế và Điện tử công nghệ cao

  • Thiết bị y tế: Kiểm soát độ nhám các bộ phận thay thế khớp xương hoặc dụng cụ phẫu thuật để đảm bảo tính tương thích sinh học và độ an toàn tối đa.

  • Linh kiện điện tử: Sử dụng đầu đo nhỏ (Small roughness probe) để kiểm tra độ phẳng và đặc tính bề mặt của các bảng mạch in (PCB) hoặc các chân cắm linh kiện bán dẫn siêu nhỏ.

Hệ thống INSIZE SPM-4000 chính là lời giải cho bài toán nâng cao năng lực sản xuất và khẳng định đẳng cấp kỹ thuật của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Mọi chi tiết kỹ thuật đều được tối ưu để mang lại kết quả đo lường trung thực, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm đầu ra.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT MÁY ĐO ĐỘ NHÁM INSIZE SPM-4000

Hệ thống SPM-4000 sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, cho phép thực hiện các phép đo có độ phân giải siêu mịn và phân tích dữ liệu đa tầng.

1. Hệ thống truyền động và độ chính xác trục X

Trục X đóng vai trò là trục dẫn động đầu đo đi qua bề mặt chi tiết với độ ổn định cực cao.

  • Dải đo trục X (Measuring range): Đạt mức 120mm, cho phép đo quét trên những chi tiết có kích thước lớn hoặc rãnh dài một cách liên tục.

  • Độ phân giải (Resolution): Đạt 0.1µm, giúp máy ghi nhận mọi sự thay đổi nhỏ nhất của biên dạng bề mặt.

  • Độ thẳng (Straightness): Sai số độ thẳng cực thấp chỉ 0.5µm/100mm, đảm bảo kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi sự rung lắc cơ học của hệ thống truyền động.

  • Tốc độ di chuyển (Traverse speed): Có thể điều chỉnh linh hoạt từ 0.1 đến 10mm/s, tối ưu hóa cho từng loại bề mặt và yêu cầu độ chính xác khác nhau.

2. Khả năng cảm biến và độ nhạy trục Z (Đầu đo)

Trục Z đo lường độ cao thấp của các mấp mô bề mặt với các thông số đạt ngưỡng đo lường chuẩn phòng Lab.

  • Dải đo đầu đo (Measuring range): Phạm vi ±420µm, phù hợp cho cả bề mặt cực nhẵn đến các bề mặt có độ nhám lớn.

  • Độ chính xác tuyến tính (Linear accuracy): Đạt mức ≤ ±(10nm + 3.5%), một chỉ số ấn tượng đảm bảo tính trung thực tuyệt đối của biên dạng thu được.

  • Độ phân giải trục Z: Đạt tỷ lệ 1:65536, giúp chuyển đổi tĐộ chính xác tuyến tính (Linear accuracy): Đạt mức ≤ ±(10nm + 3.5%), một chỉ số ấn tượng đảm bảo tính trung thực tuyệt đối của biên dạng thu được.ín hiệu cơ học thành dữ liệu số hóa với độ chi tiết cực kỳ cao.

  • Độ chính xác tuyến tính (Linear accuracy): Đạt mức ≤ ±(10nm + 3.5%), một chỉ số ấn tượng đảm bảo tính trung thực của biên dạng thu được.

3. Công nghệ đầu đo Skidless và Kim đo (Stylus)

Khác với các dòng máy cầm tay, SPM-4000 sử dụng hệ thống Skidless probe (đầu đo không màng chắn).

  • Cơ chế Skidless: Loại bỏ bộ phận tiếp xúc trượt trên bề mặt (skid), cho phép kim đo (stylus) tự do di chuyển theo mọi biến đổi của bề mặt, từ đó đo được cả độ nhám (Roughness)độ sóng (Waviness).

  • Đầu đo tiêu chuẩn (Standard probe): Model SPM-4000-P có bán kính kim đo R5µm và góc kim 90°.

  • Lựa chọn mở rộng: Có thể trang bị đầu đo nhỏ SPM-4000-P1 với bán kính chỉ R2µm và góc 60° để đo trong các vị trí siêu nhỏ, rãnh hẹp.

4. Khả năng xử lý và Phân tích đa thông số

Hệ thống phần mềm đi kèm cho phép xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ với hàng trăm thông số khác nhau.

  • Thông số nhám (Roughness parameters): Đầy đủ các chỉ số từ cơ bản đến nâng cao như Ra, Rz, Rq, Rt, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2...

  • Thông số độ sóng (Waviness parameters): Đánh giá các biến dạng có bước sóng lớn hơn nhám như Wa, Wt, Wz, Wq, Wsm...

  • Thông số biên dạng (Primary profile): Phân tích tổng thể bề mặt thông qua các chỉ số Pa, Pt, Pp, Pz...

  • Chiều dài cắt (Cut-off length): Hỗ trợ đa dạng từ 0.025mm đến 8mm với số lượng đoạn cắt từ 2 đến 7 đoạn.

5. Quy cách vật lý và Cơ sở hạ tầng máy

  • Hành trình cột trục Z (Travel of Z axis): Trục thẳng đứng có hành trình lên đến 420mm, cho phép nâng hạ đầu đo để tiếp cận các chi tiết có độ cao khác nhau.

  • Phụ kiện đi kèm: Trọn bộ bao gồm máy tính (Computer), phần mềm (Software), máy in (Printer), bàn đo (Stage)ê tô (Vise).

  • Kích thước tổng thể (LxWxH): 1200 x 700 x 1780 mm với trọng lượng lên đến 320 kg, đảm bảo độ đầm chắc tuyệt đối và triệt tiêu hoàn hảo các rung động từ môi trường xung quanh.

  • Nguồn điện: Sử dụng điện lưới tiêu chuẩn 220V±10%, 50HZ.

LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI SỬ DỤNG MÁY ĐO ĐỘ NHÁM INSIZE SPM-4000

Việc vận hành một thiết bị đo lường chuyên sâu như SPM-4000 đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ đối với cả phần cứng và phần mềm để bảo vệ các linh kiện nhạy cảm và duy trì độ phân giải 0.1 µm.

1. Lắp đặt và Môi trường làm việc

  • Vị trí đặt máy: Do máy có trọng lượng lên đến 320 kg , cần đặt máy trên một bàn máy đá Granite hoặc bề mặt chống rung chuyên dụng để triệt tiêu các dao động bên ngoài ảnh hưởng đến độ lặp lại 2nm của trục Z.

  • Nguồn điện: Đảm bảo nguồn điện cấp ổn định 220V ± 10%, 50Hz. Nên sử dụng bộ ổn áp để tránh hiện tượng sốc điện gây hư hỏng hệ thống máy tínhbảng mạch điều khiển.

  • Không gian: Với kích thước 1200 x 700 x 1780 mm , máy cần được đặt trong phòng có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm để tránh hiện tượng giãn nở nhiệt ảnh hưởng đến độ thẳng 0.5 µm/100mm của trục X.

2. Bảo quản và Thao tác với Đầu đo (Probe)

  • Đầu đo Skidless: Hệ thống sử dụng đầu đo Skidless probe không màng chắn cực kỳ nhạy cảm. Tuyệt đối không để đầu kim (stylus) va chạm mạnh với bề mặt mẫu hoặc các vật cứng khi đang di chuyển trục Z.

  • Kim đo (Stylus): Kim đo chuẩn có bán kính 5 µm và góc 90°. Thường xuyên kiểm tra độ mòn của kim dưới kính hiển vi để đảm bảo các kết quả đo Ra, Rz không bị sai lệch.

  • Thay thế đầu đo: Khi đo các rãnh hẹp hoặc lỗ nhỏ, chỉ sử dụng small roughness probe (SPM-4000-P1). Quá trình tháo lắp đầu đo phải thực hiện nhẹ nhàng bằng các dụng cụ lắp đặt (Installation tools) đi kèm.

3. Quy trình Hiệu chuẩn (Calibration)

  • Tần suất hiệu chuẩn: Trước mỗi ca làm việc hoặc sau khi thay đổi đầu đo, phải tiến hành hiệu chuẩn (Calibration) bằng khối chuẩn (Calibration block) đi kèm.

  • Bảo quản khối chuẩn: Không chạm tay trực tiếp vào bề mặt đo của khối chuẩn để tránh mồ hôi và bụi bẩn làm thay đổi giá trị chuẩn, ảnh hưởng đến độ chính xác tuyến tính của máy.

4. Vận hành Thiết bị và Phôi đo

  • Gá đặt chi tiết: Sử dụng ê tô (Vise)bàn làm việc (Stage) để cố định chi tiết đo. Đảm bảo bề mặt cần đo nằm song song với quỹ đạo di chuyển của trục X để không vượt quá dải đo ±420 µm của đầu đo.

  • Thiết lập tốc độ: Khi bắt đầu đo, hãy cài đặt tốc độ di chuyển (Traverse speed) ở mức thấp (0.1 mm/s) để kiểm tra va chạm trước khi tăng lên tốc độ làm việc tối đa 10 mm/s.

  • Lựa chọn Cut-off: Tùy thuộc vào loại bề mặt, cần chọn đúng chiều dài cắt (Cut-off length) từ 0.025 mm đến 8 mm để phần mềm tính toán chính xác các thông số độ sóng (Waviness)độ nhám.

5. Quản lý Phần mềm và Dữ liệu

  • Sử dụng phần mềm chính hãng: Chỉ sử dụng phần mềm đo lường đi kèm để xử lý dữ liệu. Không cài đặt các ứng dụng không liên quan lên máy tính của hệ thống để tránh xung đột phần cứng.

  • Xuất báo cáo: Sử dụng máy in đi kèm để in kết quả đo ngay sau khi phân tích nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và đối chiếu nhanh dữ liệu tại hiện trường.

Việc tuân thủ các lưu ý trên không chỉ giúp bạn khai thác tối đa năng lực của INSIZE SPM-4000 mà còn giúp doanh nghiệp tự tin cam kết chất lượng bề mặt chi tiết với mọi đối tác khách hàng toàn cầu.

10 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MÁY ĐO ĐỘ NHÁM INSIZE SPM-4000

1. Điểm khác biệt lớn nhất giữa INSIZE SPM-4000 và các dòng máy đo nhám cầm tay là gì?
  • SPM-4000 là hệ thống đo lường chuyên dụng dạng để bàn, sử dụng công nghệ đầu đo Skidless (không màng chắn).

  • Khác với máy cầm tay thường chỉ đo được độ nhám (Roughness), model này có thể phân tích đồng thời độ sóng (Waviness)biên dạng sơ cấp (Primary profile).

  • Máy tích hợp sẵn hệ thống máy tính, phần mềm và máy in để xử lý dữ liệu chuyên sâu, thay vì chỉ hiển thị kết quả đơn thuần trên màn hình nhỏ.

2. Công nghệ đầu đo Skidless trên model này có ưu điểm gì?
  • Đầu đo Skidless probe loại bỏ bộ phận màng chắn tiếp xúc với bề mặt phôi.

  • Điều này cho phép kim đo di chuyển tự do và độc lập, giúp ghi lại chính xác biên dạng thực tế mà không bị sai số do hình dạng của màng chắn gây ra.

  • Nhờ đó, máy có thể đánh giá được các thông số độ sóng (Waviness) vốn có bước sóng lớn hơn độ nhám.

3. Máy có thể đo được những thông số (Parameters) cụ thể nào?
  • Thông số nhám (Roughness): Hỗ trợ đầy đủ các chỉ số như Ra, Rz, Rt, Rq, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2....

  • Thông số độ sóng (Waviness): Đánh giá Wa, Wt, Wz, Wq, Wsm, Wsk....

  • Thông số biên dạng (Primary profile): Gồm Pa, Pt, Pp, Pz, Pq, Psm....

  • Ngoài ra máy còn đo được các thông số Motif (R, Rx, AR, W, Wx...) và nhiều chỉ số phân tích bề mặt nâng cao khác.

4. Dải đo và độ phân giải của SPM-4000 đạt mức bao nhiêu?
  • Trục X: Có dải đo lên đến 120mm với độ phân giải đạt 0.1µm.

  • Trục Z (Đầu đo): Có dải đo ±420µm với độ phân giải cực cao 1:65536.

  • Trục Z (Cột máy): Hành trình di chuyển dọc đạt 420mm để tiếp cận các chi tiết có độ cao khác nhau.

5. Độ chính xác của hệ thống này được đảm bảo như thế nào?
  • Độ chính xác tuyến tính của trục Z đạt mức $\le\pm(10nm+3.5\%)$.

  • Độ lặp lại của trục Z cực kỳ ổn định với chỉ số $18\le2nm$.

  • Trục X có độ thẳng đạt 0.5µm/100mm, đảm bảo quỹ đạo quét của đầu đo luôn chuẩn xác.

6. Danh mục phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery) bao gồm những gì?
  • Bộ sản phẩm đầy đủ bao gồm: Thân máy chính, Đầu đo độ nhám kèm kim đo.

  • Khối chuẩn (Calibration block), Bàn làm việc (Stage)Ê tô (Vise) để gá chi tiết.

  • Hệ thống máy tính, Phần mềm đo lường, Máy in và bộ dụng cụ lắp đặt.

7. Tôi có thể đo được các chi tiết có rãnh hẹp hoặc lỗ nhỏ không?
  • Có, ngoài đầu đo tiêu chuẩn SPM-4000-P (R5µm, 90°), hãng cung cấp tùy chọn đầu đo nhỏ (Small roughness probe)SPM-4000-P1.

  • Đầu đo tùy chọn này có bán kính kim chỉ R2µm và góc kim 60°, chuyên dụng cho các vị trí siêu nhỏ hoặc không gian hẹp.

8. Phần mềm đi kèm máy có những chức năng chính nào?
  • Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ toàn bộ quy trình từ hiệu chuẩn (Calibration) đến thực hiện phép đo (Measurement).

  • Chức năng đo thông số (Parameter measurement) cho phép phân tích hàng trăm chỉ số bề mặt cùng lúc.

  • Cuối cùng là chức năng xuất dữ liệu (Data output) để in ấn báo cáo hoặc lưu trữ kết quả phân tích.

9. Máy có yêu cầu đặc biệt gì về việc lắp đặt không?
  • Hệ thống có tổng trọng lượng 320kg, đòi hỏi vị trí đặt máy phải cực kỳ đầm chắc để triệt tiêu rung động.

  • Kích thước máy là 1200 x 700 x 1780mm, cần không gian đủ rộng để vận hành thoải mái.

  • Nguồn điện yêu cầu là 220V±10%, 50HZ ổn định.

10. Làm thế nào để duy trì độ chính xác của máy trong thời gian dài?
  • Cần thực hiện hiệu chuẩn (Calibration) định kỳ bằng khối chuẩn (Calibration block) đi kèm theo máy.

  • Việc gá đặt chi tiết bằng bàn đo (Stage)ê tô (Vise) phải đảm bảo đúng kỹ thuật để tránh gây áp lực thừa lên đầu đo.

  • Luôn bảo quản đầu đo và kim đo sạch sẽ, tránh va chạm mạnh vì đây là linh kiện nhạy cảm nhất của hệ thống.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: https://insizevietnam.com

Call Now

Select at least 2 products
to compare