Insize SPM-1000 | Máy đo biên dạng bề mặt

Liên hệ để báo giá

Insize SPM-1000 là hệ thống đo biên dạng bề mặt chính xác cao, đạt độ phân giải ấn tượng 0.05 micromet. Thiết bị sở hữu hành trình đo trục X lên đến 140mm, tích hợp công nghệ cảm biến không đàn hồi giúp duy trì lực đo hằng định. Với khả năng quét tự động và phần mềm phân tích biên dạng chuyên sâu, Insize SPM-1000 là giải pháp hoàn hảo cho ngành cơ khí chính xác, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Compare

Insize SPM-1000 là hệ thống đo biên dạng bề mặt (Surface Profile Measuring Machine) hiện đại, giải pháp tối ưu cho việc phân tích các đường cong, góc độ và kích thước hình học phức tạp. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ cảm biến không đàn hồi và phần mềm xử lý dữ liệu thông minh, Insize SPM-1000 cho phép thực hiện các phép đo với độ phân giải lên tới 0.05µm, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong ngành cơ khí chính xác, hàng không và sản xuất ô tô.

1. Thông số kỹ thuật chi tiết hệ thống Insize SPM-1000

Thiết bị sở hữu những thông số kỹ thuật ấn tượng, vượt trội trong phân khúc máy đo biên dạng công nghiệp:

  • Hành trình đo trục X: 140mm (Độ phân giải 0.1µm).

  • Hành trình đo trục Z: ±20mm (Độ phân giải 0.05µm).

  • Độ thẳng trục X: 0.5µm/100mm.

  • Độ chính xác tuyến tính: ±(1.5 + 0.05H)µm (H là chiều cao đo tính bằng mm).

  • Độ chính xác đo góc: ±2'.

  • Độ chính xác đo cung tròn: ±(2 + R/8)µm (với bi chuẩn R từ 2-10mm).

  • Lực đo: Hằng định trong khoảng 6.9 - 9.8mN.

  • Tốc độ di chuyển: 0.1 - 10mm/s (Trục X) và 0.5 - 10mm/s (Trục Z).

  • Hệ thống truyền động: Động cơ Motor chính xác cao.

  • Trọng lượng hệ thống: 320kg.

  • Kích thước: 1200 x 700 x 1780mm.

Yêu cầu về điều kiện lắp đặt hệ thống

Do Insize SPM-1000 có độ nhạy cực cao với sai số tính bằng micromet, doanh nghiệp cần đảm bảo các điều kiện môi trường khắt khe sau:

  • Nhiệt độ: Phòng lắp đặt cần có điều hòa, duy trì ổn định ở mức 20 độ C (sai số cho phép cộng trừ 2 độ). Điều này giúp tránh việc giãn nở nhiệt làm sai lệch kết quả đo.

  • Chống rung: Nên đặt máy tại tầng trệt, trên nền bê tông vững chắc. Tránh xa các nguồn rung động như máy dập, máy CNC công suất lớn hoặc khu vực có xe tải nặng thường xuyên qua lại.

  • Nguồn điện: Thiết bị sử dụng điện áp 220V ổn định. Khuyến khích sử dụng bộ ổn áp hoặc bộ lưu điện UPS để loại bỏ nhiễu điện từ, giúp bảo vệ cảm biến trục Z.


2. Hệ thống phụ kiện và các biến thể đầu đo (Stylus & Probe)

Sự linh hoạt của Insize SPM-1000 nằm ở hệ thống đầu đo đa dạng, cho phép tiếp cận mọi vị trí khó nhất trên chi tiết máy:

Các dòng kim đo biên dạng (Stylus)

  • Kim đo hình đục (Chisel Stylus): Dùng cho các biên dạng phẳng và tổng quát.

    • SPM-1000-T01: Chiều cao 32mm (Tiêu chuẩn đi kèm).

    • SPM-1000-T02: Chiều cao 48mm (Tùy chọn).

    • SPM-1000-T03: Chiều cao 68mm (Tùy chọn).

  • Kim đo hình nón (Cone Stylus): Góc 10 độ, chuyên dùng cho rãnh hẹp và góc sâu.

    • SPM-1000-Z01: Chiều cao 32mm.

    • SPM-1000-Z02: Chiều cao 48mm.

    • SPM-1000-Z03: Chiều cao 68mm.

  • Kim đo hình bi (Ball Stylus): Dùng đo cung tròn, đảm bảo không trầy xước mẫu.

    • SPM-1000-R01: Chiều cao 32mm.

    • SPM-1000-R02: Chiều cao 48mm.

    • SPM-1000-R03: Chiều cao 68mm.

Các dòng tay đo và đầu đo đặc biệt

  • Tay đo tiêu chuẩn (Standard Arm): Mã hiệu SPM-1000-SPSPM-1000-SP1.

  • Đầu đo lỗ nhỏ (Small Hole Probe): Đo bên trong lỗ đường kính lớn hơn 8mm.

    • Mã hiệu: SPM-1000-SBPSPM-1000-SBP1.

  • Đầu đo ngang (Transverse Probe): Đo biên dạng theo hướng hướng tâm.

    • Mã hiệu: SPM-1000-LPSPM-1000-LP1.


3. Giá trị thiết bị mang lại cho doanh nghiệp

Việc đầu tư Insize SPM-1000 mang lại những giá trị kinh tế và kỹ thuật to lớn:

  • Kiểm soát chất lượng tuyệt đối: Phát hiện những sai lệch biên dạng dù là nhỏ nhất mà các phương pháp đo 2D thông thường không thể làm được.

  • Tăng hiệu suất R&D: Giúp bộ phận nghiên cứu phân tích sâu cấu trúc hình học của mẫu thử nghiệm, từ đó tối ưu hóa thiết kế sản phẩm.

  • Số hóa báo cáo: Dữ liệu xuất ra định dạng .txt, .csv dễ dàng lưu trữ, quản lý và đối soát theo tiêu chuẩn ISO.

  • Tiết kiệm thời gian: Quy trình quét tự động bằng motor giúp giảm thiểu sai số do con người và tăng tốc độ kiểm định hàng loạt.

Đánh giá hiệu quả đầu tư (ROI)

Giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và năng lực sản xuất:

Tiêu chí Phương pháp đo thủ công Hệ thống Insize SPM-1000
Độ chính xác Thấp (chỉ đạt 0.01mm) Cực cao (đến 0.1 micromet)
Thời gian đo 30 đến 60 phút mỗi mẫu 3 đến 5 phút (quét tự động)
Độ tin cậy Phụ thuộc vào tay nghề người đo Hằng định nhờ motor và cảm biến
Khả năng báo cáo Ghi chép tay, dễ nhầm lẫn Xuất file Excel, PDF, in trực tiếp

4. Tình huống thực tế cần sử dụng Insize SPM-1000

  • Đo biên dạng ren và bánh răng: Kiểm tra độ khớp, góc nghiêng và bán kính đỉnh ren trong các chi tiết truyền động.

  • Kiểm tra khuôn mẫu: Quét biên dạng các lòng khuôn phức tạp để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm đúc/dập.

  • Phân tích bề mặt trục cam, trục khuỷu: Đo các đoạn cung tròn và độ chuyển tiếp giữa các bề mặt yêu cầu độ chính xác micromet.

  • Kiểm định chi tiết y tế: Đo các khớp nhân tạo, dụng cụ phẫu thuật có hình dạng đặc thù.


5. Quy trình vận hành và bảo trì chuẩn

Quy trình vận hành:

  • Khởi động: Bật hệ thống máy tính và máy đo, để máy ổn định nhiệt độ trong khoảng 15-30 phút.

  • Lắp đặt kim đo: Chọn loại kim (Chisel, Cone, hoặc Ball) phù hợp với chi tiết.

  • Hiệu chuẩn (Calibration): Sử dụng bi chuẩn hoặc khối chuẩn đi kèm để thiết lập điểm 0 và bù trừ sai số đầu kim qua phần mềm.

  • Gá đặt mẫu: Cố định mẫu trên bàn Stage hoặc dùng Vise. Điều chỉnh vị trí trục X, Y sao cho đầu kim tiếp xúc nhẹ với bề mặt cần đo.

  • Thiết lập thông số quét: Trên phần mềm, cài đặt chiều dài quét (X), tốc độ và hướng di chuyển.

  • Quét và phân tích: Máy tự động thực hiện phép đo. Kết quả hiển thị dạng đồ thị biên dạng, từ đó thực hiện các phép đo kích thước, góc, cung tròn trên phần mềm.

  • Xuất báo cáo: Lưu dữ liệu và in kết quả.

Quy trình bảo trì:

  • Hàng ngày: Lau sạch bụi bẩn trên bàn đá và các trục dẫn hướng bằng khăn mềm và dầu chuyên dụng. Không để vật nặng rơi lên bàn máy.

  • Hàng tuần: Kiểm tra hệ thống dây dẫn và các khớp nối đầu đo.

  • Hàng tháng: Kiểm tra độ ổn định của phần mềm và sao lưu dữ liệu đo lường.

  • Định kỳ 12 tháng: Thuê đơn vị có chức năng để hiệu chuẩn lại toàn bộ hệ thống để duy trì độ chính xác ±(1.5+0.05H)µm.

Công nghệ bù sai số đầu kim đo (Probe Compensation)

Đây là tính năng cốt lõi giúp Insize SPM-1000 dẫn đầu về độ chính xác:

  • Tại sao cần thiết: Mọi đầu kim đo thực tế đều có một bán kính nhỏ ở đỉnh (thường là 25 micromet). Nếu không tính toán phần này, kết quả đo sẽ bị lệch so với thực tế.

  • Lợi ích thực tế: Phần mềm đi kèm máy tự động thực hiện thuật toán bù trừ bán kính này ngay khi quét. Kết quả hiển thị trên màn hình là biên dạng thực tế tỉ lệ 1:1 của chi tiết, giúp kỹ sư đối chiếu trực tiếp với bản vẽ kỹ thuật mà không cần tính toán thủ công.


6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Insize SPM-1000 có đo được độ nhám bề mặt không? A: Thiết bị chuyên dụng để đo biên dạng (Contour). Mặc dù có độ phân giải rất cao, nhưng để đo độ nhám chuẩn, bạn nên tham khảo dòng máy chuyên dụng về Roughness hoặc dòng tích hợp của Insize.

Q2: Tại sao lực đo của máy lại quan trọng? A: Lực đo hằng định (6.9-9.8mN) của máy giúp bảo vệ đầu kim và không làm biến dạng bề mặt các chi tiết mềm hoặc mỏng trong quá trình quét.

Q3: Máy có yêu cầu môi trường lắp đặt đặc biệt không? A: Do độ chính xác ở mức micromet, máy nên được đặt trong phòng Lab có điều hòa nhiệt độ ổn định (20°C ± 2°C) và tránh xa các nguồn rung động mạnh.

Q4: Làm thế nào để đo biên dạng các lỗ nhỏ? A: Bạn cần trang bị thêm phụ kiện tùy chọn "Probe for small holes" (Mã SPM-1000-SBP) để đo các lỗ có đường kính lớn hơn 8mm.

Q5: Phần mềm kèm theo có dễ sử dụng không? A: Phần mềm của Insize được thiết kế trực quan, hỗ trợ đo cung tròn, góc, khoảng cách và tự động bù trừ bán kính đầu kim.

Q6: Máy có thể đo được các vật liệu nhựa hoặc cao su không? A: Có, nhờ lực đo rất nhỏ, máy có thể quét biên dạng các vật liệu nhựa cứng mà không làm trầy xước bề mặt.

Q7: Sự khác biệt giữa trục X và trục Z trong phép đo này là gì? A: Trục X là hành trình quét ngang (140mm), trục Z là cảm biến ghi lại sự thay đổi độ cao của bề mặt (±20mm).

Q8: Tôi có thể xuất dữ liệu sang phần mềm CAD không? A: Có, dữ liệu định dạng .txt hoặc .csv từ máy có thể được nhập vào các phần mềm như AutoCAD hoặc SolidWorks để dựng lại biên dạng.

Q9: Bi chuẩn đi kèm máy dùng để làm gì? A: Bi chuẩn dùng để xác định bán kính thực tế của đầu kim đo, giúp phần mềm bù trừ chính xác khi đo các cung tròn.

Q10: Mua Insize SPM-1000 ở đâu đảm bảo kỹ thuật? A: Bạn nên mua tại Insize Việt Nam để được hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành chuyên sâu và hưởng chế độ bảo hành chính hãng 12 tháng.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377 hoặc 0901.131.343

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: https://insizevietnam.com

Call Now

Select at least 2 products
to compare