Máy Đo Độ Dày Siêu Âm Insize ISU-200D

Liên hệ để báo giá

Máy đo độ dày siêu âm Insize ISU-200Dthiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) chuyên dụng, mang đến giải pháp đo độ dày vật liệu đa dạng như thép, gang, nhôm, đồng, nhựa và thủy tinh.

Được trang bị chức năng tự động hiệu chuẩn hệ thống và khả năng lưu trữ 500 kết quả đo, máy đo độ dày Insize ISU-200D đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe.

Cổng xuất dữ liệu USB cùng tính năng cảnh báo dung sai tự động biến đây thành công cụ đắc lực cho các ngành gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp.

Compare
Danh mục:

Máy Đo Độ Dày Siêu Âm Insize ISU-200D – Thiết Bị Kiểm Tra Không Phá Hủy Chuyên Dụng Độ Chính Xác Cao

Trong kỷ nguyên gia công cơ khí và sản xuất công nghiệp hiện đại, việc đánh giá chính xác kết cấu vật liệu mà không làm thay đổi đặc tính vật lý là yêu cầu bắt buộc. Máy đo độ dày siêu âm Insize ISU-200D ra đời như một thiết bị kiểm tra không phá hủy đột phá, cho phép kỹ sư đo độ dày vật liệu một cách nhanh chóng và chính xác tuyệt đối. Sở hữu khả năng đo đa dạng chế độ (điểm đơn, quét, độ lệch) cùng thuật toán tự động sửa lỗi thông minh, máy đo độ dày Insize ISU-200D chính là mảnh ghép hoàn hảo để tối ưu hóa hệ thống kiểm soát chất lượng tại các nhà máy, xưởng gia công và trạm bảo trì.

Ứng dụng Nổi bật Của Máy Đo Độ Dày Siêu Âm Insize ISU-200D

Nhờ hệ sinh thái đầu dò (transducer) đa dạng và linh hoạt, thiết bị kiểm tra không phá hủy Insize ISU-200D không chỉ là một công cụ đo lường đơn thuần mà còn là một hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện. Thiết bị đáp ứng vượt trội các tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe nhất trong nhiều phân khúc công nghiệp mũi nhọn:

1. Ngành Gia công Cơ khí Chính xác & Sản xuất Sắt Thép

  • Ứng dụng cốt lõi: Đánh giá và đo độ dày vật liệu một cách chính xác đối với các phôi liệu thô và chi tiết hoàn thiện từ thép, gang đúc, nhôm, và đồng. Quá trình này giúp bộ phận kỹ thuật phát hiện sớm các sai lệch kích thước trước khi đưa vào gia công phay tiện CNC hoặc nghiệm thu kết cấu khung bệ.

  • Điểm ưu việt: Thiết bị được trang bị sẵn đầu dò tiêu chuẩn ISU-200D-N05 (tần số 5.0MHz), cung cấp khả năng đo lường mượt mà trong dải từ 0.8 - 300mm, phù hợp cho hầu hết các nhu cầu thông dụng (general use) tại xưởng. Đặc biệt, đối với các ngành công nghiệp nặng chuyên sản xuất chi tiết thép đúc (casting steel) có cấu trúc vật liệu phức tạp và bề dày lớn, hệ thống hỗ trợ nâng cấp đầu dò tùy chọn ISU-200D-N02 (tần số 2.0MHz). Đầu dò này giúp sóng siêu âm đâm xuyên tốt hơn, mở rộng dải đo lên đến 400mm, đảm bảo kiểm soát hoàn toàn các khối phôi đúc siêu dày mà không làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của chi tiết.

2. Ngành Dầu khí, Hóa chất & Bảo trì Lò hơi

  • Ứng dụng cốt lõi: Thực hiện công tác bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance) thông qua việc đánh giá tỷ lệ ăn mòn và đo độ dày thành ống đối với các bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn khí, và hệ thống lò hơi áp suất cao.

  • Điểm ưu việt: Yêu cầu lớn nhất trong bảo trì đường ống công nghiệp là giảm thiểu tối đa thời gian chết (downtime). Máy đo độ dày Insize ISU-200D giải quyết triệt để bài toán này khi kết hợp với đầu dò chuyên dụng cho nhiệt độ cao ISU-200D-HT5 (tần số 3.0MHz). Cảm biến này cho phép kỹ sư NDT tiếp xúc trực tiếp để đo lường trên các bề mặt đang vận hành với nhiệt độ cực nóng lên tới 310°C. Với dải đo từ 2 - 200mm, thiết bị giúp theo dõi chính xác mức độ hao mòn thành ống theo thời gian thực mà hoàn toàn không cần phải tạm dừng (shutdown) hệ thống để chờ làm nguội.

3. Ngành Sản xuất Nhựa, Thủy tinh & Vật liệu phi kim

  • Ứng dụng cốt lõi: Kiểm tra dung sai độ dày thành phẩm của các màng nhựa, vỏ chai lọ công nghiệp, tấm gốm sứ, kính xây dựng, và các vật liệu composite như sợi thủy tinh (fiberglass).

  • Điểm ưu việt: Nhờ dải vận tốc sóng âm có thể tùy chỉnh linh hoạt từ 1 đến 9999m/s, thiết bị dễ dàng đồng bộ với cấu trúc phân tử của các vật liệu phi kim. Đối với các linh kiện yêu cầu độ chính xác ngặt nghèo hoặc vật liệu rất mỏng (thin material), hệ thống cung cấp đầu dò tùy chọn ISU-200D-N07 (tần số 7.5MHz) cho độ phân giải tín hiệu hoàn hảo, cho phép đo lường chính xác với dải đo bắt đầu chỉ từ 0.75mm. Đồng thời, thiết kế đầu tiếp xúc cực nhỏ của N07 giúp máy có thể quét và kiểm tra các đoạn ống cong có kích thước siêu bé, giới hạn đo thành ống tối thiểu đạt Ø15×1.2mm.

4. Phòng Quản lý Chất lượng (QC/QA) & Tự động hóa Dữ liệu

  • Ứng dụng cốt lõi: Thiết lập quy trình kiểm tra hàng loạt (Mass Inspection), sàng lọc sản phẩm lỗi và số hóa dữ liệu thống kê đo lường tại phòng lab hoặc ngay trên băng chuyền sản xuất.

  • Điểm ưu việt: Máy đo độ dày Insize ISU-200D cung cấp 3 phương pháp đo chuyên sâu: đo điểm đơn (single point), đo quét liên tục (scanning), và phân tích độ lệch (deviation), đáp ứng mọi kịch bản kiểm định thực tế. Để tối ưu hóa năng suất, hệ thống cho phép kỹ sư cài đặt trước giới hạn dung sai trên và dưới (upper and lower limits). Nếu phát hiện chi tiết có độ dày vượt dung sai (out-of-tolerance), máy sẽ lập tức kích hoạt tính năng báo động (alarm) bằng âm thanh và hình ảnh. Bên cạnh đó, bộ nhớ nội bộ lưu trữ tới 500 giá trị đo cùng cổng kết nối USB giúp bộ phận QA dễ dàng trút dữ liệu sang máy tính, từ đó lập báo cáo xu hướng chất lượng và truy xuất nguồn gốc một cách minh bạch.


Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết - Máy Đo Độ Dày Insize ISU-200D

Là một thiết bị kiểm tra không phá hủy cấp công nghiệp chuyên dụng cho các kỹ sư kiểm định, máy đo độ dày Insize ISU-200D được nhà sản xuất tối ưu hóa với các thông số kỹ thuật ấn tượng, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối trong mọi môi trường đo lường:

  • Độ phân giải hiển thị (Resolution): Đạt mức 0.01mm. Độ phân giải siêu nhỏ này giúp kỹ sư NDT phát hiện ngay cả những vi phân hao mòn nhỏ nhất trên thành ống hoặc sự sai lệch kích thước mỏng manh nhất của phôi liệu trong gia công cơ khí.

  • Độ chính xác (Accuracy): Máy áp dụng tiêu chuẩn sai số kép linh hoạt: ±0.05mm đối với các chi tiết có chiều dày H < 10mm và ±0.5%H mm đối với các khối vật liệu dày H ≥ 10mm. Điều này đảm bảo độ tin cậy nhất quán cho hệ thống dù bạn đang đo độ dày vật liệu siêu mỏng hay các khối thép đúc khổng lồ.

  • Dải vận tốc sóng âm (Velocity): Có thể tùy chỉnh cực rộng từ 1 ~ 9999 m/s. Khả năng hiệu chỉnh vận tốc là yếu tố then chốt giúp máy có thể tương thích và đo đạc chuẩn xác trên hàng loạt các cấu trúc vật liệu khác nhau (từ kim loại đặc đến nhựa, thủy tinh hay gốm sứ).

  • Tần suất đo lường (Measuring frequency): Tốc độ phản hồi cực nhanh đạt 4 lần/giây. Thông số này đặc biệt hữu ích khi thiết bị được thiết lập ở chế độ đo quét (scanning mode), giúp người dùng di chuyển đầu dò liên tục trên một bề mặt rộng mà kết quả trên màn hình vẫn cập nhật theo thời gian thực (real-time) mượt mà, không bị trễ tín hiệu.

  • Màn hình hiển thị (Display): Trang bị màn hình LCD góc nhìn rộng có tích hợp đèn nền (backlight). Chức năng đèn nền hỗ trợ tối đa cho các kỹ sư bảo trì khi phải thực hiện đo độ dày siêu âm bên trong lòng bồn chứa, tầng hầm, hoặc các khu vực xưởng thiếu sáng.

  • Khối hiệu chuẩn tích hợp (Calibration block): Một khối chuẩn thép chính xác 4.00mm được đính kèm trực tiếp ngay trên mặt trước của thân máy. Thiết kế thông minh này giúp người dùng dễ dàng thực hiện thao tác tự động hiệu chuẩn điểm 0 (zero calibration) để sửa lỗi hệ thống trước khi đo mà không cần phải mang vác thêm các bộ căn mẫu (gauge block) cồng kềnh bên ngoài.

  • Xuất dữ liệu và Đơn vị đo: Hỗ trợ giao tiếp qua cổng USB để trút dữ liệu báo cáo. Máy cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa hệ mét (mm) và hệ inch, đáp ứng bản vẽ kỹ thuật của cả đối tác Châu Á lẫn Âu Mỹ.

  • Khả năng chịu đựng môi trường (Operation temperature): Bo mạch của máy chính (main unit) được thiết kế chống chịu tốt trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -10°C đến 50°C, hoàn toàn thích hợp cho môi trường làm việc ngoài trời, kho lạnh hoặc gần các lò nung công nghiệp.

  • Nguồn cấp điện (Power supply): Vận hành êm ái chỉ với 3 viên pin 1.5V tiêu chuẩn (hỗ trợ pin AAA / AA tùy lô sản xuất của hãng). Nguồn pin phổ thông giúp người dùng dễ dàng thay thế tại bất kỳ đâu trong các chuyến công tác thực địa dài ngày.

  • Kích thước & Trọng lượng công thái học: Thiết kế dạng cầm tay (handheld) siêu nhỏ gọn với kích thước chỉ 150 × 70 × 30 mm và tổng khối lượng tịnh cực nhẹ đạt 180g. Trọng lượng tối ưu này giúp kỹ sư có thể nhét gọn máy đo độ dày Insize ISU-200D vào túi áo bảo hộ, giảm thiểu hoàn toàn tình trạng mỏi tay khi phải cầm máy đo liên tục ở tư thế với cao (overhead) hoặc leo trèo trên các giàn giáo.

Tài liệu catalogue chi tiết bảng thông số kỹ thuật, dải đo và phụ kiện đầu dò của máy đo độ dày Insize ISU-200D.


Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Vận Hành Máy Đo Độ Dày Siêu Âm Insize ISU-200D

Để duy trì độ tin cậy của kết quả đo ở mức vi phân, đồng thời tối ưu hóa tuổi thọ cho các cụm cảm biến của máy đo độ dày vật liệu, các kỹ sư NDT và người trực tiếp vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau:

1. Bắt buộc sử dụng chất tiếp âm (Couplant) đúng tiêu chuẩn

  • Nguyên lý: Sóng siêu âm có đặc tính bị suy hao hoặc dội ngược hoàn toàn khi gặp lớp không khí. Do đó, chất tiếp âm đóng vai trò như một môi trường truyền dẫn, loại bỏ lớp không khí mỏng giữa bề mặt đầu dò (transducer) và phôi gia công.

  • Lưu ý thực hành: Trước khi thực hiện đo độ dày siêu âm, luôn phải bôi một lớp mỏng chất tiếp âm tiêu chuẩn (được cung cấp sẵn 1 lọ trong bộ sản phẩm). Đặc biệt, trong môi trường công nghiệp nặng, nếu bạn đang sử dụng đầu dò đo nhiệt độ cao ISU-200D-HT5, tuyệt đối không dùng chất tiếp âm thông thường vì chúng sẽ bị sôi và bay hơi lập tức. Bắt buộc phải sử dụng mã chất tiếp âm chuyên dụng chịu nhiệt ISU-HT5-COUPLANT để đảm bảo an toàn và tính chính xác của tín hiệu.

2. Khử nhiễu và xử lý bề mặt phôi trước khi đo

  • Nguyên lý: Độ nhám bề mặt hoặc các tạp chất ngoại lai sẽ làm phân tán chùm tia siêu âm, gây nhiễu loạn tín hiệu phản hồi, dẫn đến việc màn hình LCD không hiển thị kết quả hoặc hiển thị các chỉ số ảo.

  • Lưu ý thực hành: Để sóng âm đi xuyên qua kết cấu phôi một cách trọn vẹn nhất, khu vực cần đo độ dày vật liệu phải được vệ sinh sạch sẽ. Người dùng cần dùng máy mài hoặc giấy nhám để loại bỏ hoàn toàn các lớp gỉ sét, vảy hàn, lớp sơn phủ dày hoặc phoi cơ khí dính trên bề mặt kim loại trước khi nhỏ chất tiếp âm.

3. Thao tác tự động hiệu chuẩn (Zero Calibration) mỗi ca làm việc

  • Nguyên lý: Trong quá trình sử dụng, sự thay đổi của nhiệt độ môi trường (dải hoạt động của máy từ -10°C đến 50°C) hoặc độ mòn cơ học trên bề mặt tiếp xúc của đầu dò sẽ tạo ra những sai lệch hệ thống vô hình.

  • Lưu ý thực hành: Thiết bị kiểm tra không phá hủy Insize ISU-200D được thiết kế cực kỳ thông minh với một khối chuẩn thép 4.00mm đúc liền ngay trên mặt trước của thân máy. Trước mỗi phiên làm việc, kỹ sư chỉ cần nhỏ một giọt couplant lên khối chuẩn này và đặt đầu dò lên, sau đó kích hoạt chức năng hiệu chuẩn điểm 0 (zero calibration) hoặc hiệu chuẩn hai điểm (two-point calibration). Bo mạch sẽ tự động tính toán và sửa chữa mọi lỗi sai số của hệ thống (automatically correct the system error), đảm bảo thiết bị luôn ở trạng thái chuẩn mực nhất.

4. Tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn kích thước khi đo độ dày thành ống

  • Nguyên lý: Bề mặt cong của đường ống làm giảm diện tích tiếp xúc thực tế của đầu dò, khiến sóng âm dễ bị phân tán nếu ống quá nhỏ so với đường kính cảm biến.

  • Lưu ý thực hành: Khi tiến hành đo độ dày thành ống hoặc các bồn chứa hình trụ, người vận hành phải đối chiếu đường kính và độ dày thực tế của ống với thông số giới hạn của từng loại đầu dò:

    • Với đầu dò đa dụng ISU-200D-N05 (đi kèm máy): Chỉ đo được các đường ống có kích thước tối thiểu từ Ø25×3mm trở lên.

    • Với đầu dò thép đúc ISU-200D-N02: Kích thước ống tối thiểu phải đạt Ø30×4mm.

    • Với đầu dò đo vật liệu mỏng ISU-200D-N07: Hỗ trợ đo các đường ống vi mô với kích thước nhỏ tới Ø15×1.2mm.

    • Với đầu dò chuyên đo độ dày ống ISU-200D-W05: Kích thước ống tối thiểu là Ø20×1.2mm.

    • Việc gượng ép đo các đường ống nhỏ hơn giới hạn cho phép sẽ dẫn đến hiện tượng trượt đầu dò và cho ra kết quả đo sai lệch hoàn toàn.


10 Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Máy Đo Độ Dày Siêu Âm Insize ISU-200D

1. Máy đo độ dày siêu âm Insize ISU-200D có thể đo được những loại chất liệu nào?

Trả lời: Là một thiết bị kiểm tra không phá hủy đa năng, máy được thiết kế để đo độ dày cho hầu hết các vật liệu công nghiệp phổ biến. Cụ thể, máy có thể đo lường chính xác trên các bề mặt thép, gang, nhôm, đồng, nhựa, gốm sứ, thủy tinh và cả sợi thủy tinh (fiberglass).

2. Độ dày lớn nhất và mỏng nhất mà thiết bị có thể đo là bao nhiêu?

Trả lời: Khả năng đo độ dày vật liệu của máy phụ thuộc vào loại đầu dò (transducer) được sử dụng. Với đầu dò tiêu chuẩn ISU-200D-N05 đi kèm, máy đo được dải từ 0.8mm đến 300mm. Nếu trang bị thêm đầu dò tùy chọn ISU-200D-N02, khả năng đo của máy có thể mở rộng lên tới 400mm (chuyên dùng cho thép đúc). Ngược lại, để đo vật liệu siêu mỏng, đầu dò ISU-200D-N07 cho phép đo các chi tiết mỏng chỉ từ 0.75mm.

3. Insize ISU-200D có thể đo trên các đường ống đang hoạt động ở nhiệt độ cao không?

Trả lời: Có, bạn hoàn toàn có thể thực hiện đo độ dày thành ống trên các hệ thống lò hơi đang vận hành, tuy nhiên bạn cần trang bị thêm đầu dò ISU-200D-HT5 chuyên dụng. Đầu dò này cho phép đo an toàn và chính xác trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -10°C đến 310°C. Lưu ý, phải kết hợp sử dụng cùng loại chất tiếp âm chịu nhiệt chuyên biệt mã ISU-HT5-COUPLANT.

4. Dữ liệu QC từ máy có thể xuất ra ngoài để làm báo cáo được không?

Trả lời: Hoàn toàn được. Hệ thống có khả năng lưu trữ bộ nhớ lên đến 500 giá trị đo lường. Toàn bộ dữ liệu này có thể dễ dàng xuất ra máy tính thông qua cổng USB tích hợp. Ngoài ra, bộ phận QC có thể in kết quả thống kê trực tiếp tại xưởng bằng cách kết nối với máy in nhiệt (thermal printer) mã ISU-200D-PRINTER.

5. Bộ giao hàng tiêu chuẩn (Standard Delivery) đi kèm những phụ kiện gì?

Trả lời: Cấu hình giao hàng chính hãng từ nhà sản xuất đã bao gồm đầy đủ phụ kiện để vận hành ngay: 1 Máy chính, 1 Đầu dò đa dụng ISU-200D-N05, 3 viên pin AA, 1 cáp truyền dữ liệu USB và 1 chai chất tiếp âm (couplant).

6. Làm thế nào để đảm bảo máy luôn đo chính xác trước mỗi ca làm việc?

Trả lời: Để loại bỏ sai số hệ thống, máy đo độ dày siêu âm ISU-200D được tích hợp tính năng hiệu chuẩn điểm 0 (zero calibration) và hiệu chuẩn hai điểm. Người vận hành chỉ cần sử dụng khối chuẩn 4.00mm (calibration block) được đính kèm trực tiếp ngay trên mặt trước của thân máy để thiết bị tự động tính toán và khắc phục các sai số (automatically correct the system error) một cách nhanh chóng.

7. Thiết bị có tính năng cảnh báo khi thành ống hoặc vật liệu bị mòn quá giới hạn không?

Trả lời: Có, máy hỗ trợ tính năng cảnh báo thông minh phục vụ cho việc kiểm soát dung sai. Người dùng có thể chủ động cài đặt giới hạn trên (upper limit) và giới hạn dưới (lower limit). Khi kết quả đo vượt ra ngoài vùng dung sai cho phép (out-of-tolerance), máy sẽ lập tức kích hoạt báo động (alarm), giúp kỹ sư phát hiện ngay các chi tiết bị lỗi hoặc đường ống bị ăn mòn nghiêm trọng.

8. Kích thước đường kính ống nhỏ nhất mà thiết bị có thể kiểm tra là bao nhiêu?

Trả lời: Khả năng đo độ dày thành ống hẹp phụ thuộc vào đầu dò bạn chọn. Với đầu dò tiêu chuẩn N05, ống cần có kích thước tối thiểu là Ø25x3mm. Nếu cần đo các đường ống vi mô, đầu dò N07 (dành cho vật liệu mỏng) cho phép đo hệ thống ống nhỏ tới Ø15×1.2mm, hoặc đầu dò W05 chuyên dụng đo thành ống hỗ trợ kích thước tối thiểu Ø20x1.2mm.

9. Máy đo độ dày Insize ISU-200D hỗ trợ những phương pháp đo lường nào?

Trả lời: Để đáp ứng nhiều kịch bản kiểm tra thực tế, máy cung cấp 3 chế độ đo lường bao gồm: đo điểm đơn (single point), đo quét liên tục (scanning) và đo độ lệch (deviation). Tần suất đo lường của thiết bị đạt tốc độ 4 lần/giây, giúp kết quả hiển thị theo thời gian thực cực kỳ mượt mà.

10. Máy có thể hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường nhà xưởng khắc nghiệt không?

Trả lời: Máy chính (main unit) được thiết kế bo mạch chống chịu tốt, cho phép hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi trường từ -10°C đến 50°C. Ngoài ra, màn hình LCD của thiết bị còn được trang bị hệ thống đèn nền (backlight), hỗ trợ kỹ sư dễ dàng đọc thông số khi làm việc tại các công trường, hầm lò hoặc các khu vực xưởng thiếu ánh sáng.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

Call Now

Select at least 2 products
to compare