MÀN HÌNH HIỂN THỊ ĐO KHÍ NÉN NHIỀU KÊNH INSIZE 9440-DP (1 – 8 KÊNH) ĐỘ PHÂN GIẢI 0.1µM, TÍCH HỢP QUẢN TRỊ DỮ LIỆU TCP/IP VÀ PHÂN TÍCH XBAR-R
Liên hệ để báo giá
Màn hình hiển thị đo khí nén nhiều kênh Insize 9440-DP là thiết bị đo kiểm kích thước kỹ thuật số cao cấp, được thiết kế chuyên biệt để tự động hóa và số hóa quy trình quản lý chất lượng (QA/QC) trong các nhà máy sản xuất chính xác.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT NỔI BẬT
-
Cấu hình linh hoạt: Cung cấp dải tùy chọn rộng từ 1 đến 8 kênh đo độc lập trên cùng một hệ thống.
-
Độ phân giải siêu việt: Đạt mức 0.1µm trên các khoảng đo có thể tinh chỉnh (từ 10µm đến 100µm).
-
Giao diện trực quan: Trang bị màn hình cảm ứng TFT LCD (7″ hoặc 10″) hiển thị song song dữ liệu dạng đồ họa và kỹ thuật số.
SỨC MẠNH QUẢN TRỊ DỮ LIỆU
-
Lưu trữ khổng lồ: Bộ nhớ trong cho phép lưu trữ an toàn lên đến 2.000.000 nhóm dữ liệu và thiết lập sẵn 10 chương trình đo lường khác nhau.
-
Phân tích chuyên sâu: Tích hợp sẵn tính năng lập thống kê và vẽ biểu đồ kiểm soát Xbar-R trực tiếp trên thiết bị.
-
Kết nối toàn diện: Hỗ trợ xuất và chia sẻ dữ liệu liên tục qua mạng nội bộ thông qua các cổng TCP/IP, RS232, USB và cổng I/O.
Trong môi trường gia công cơ khí chính xác, việc kiểm soát dung sai ở mức micromet đòi hỏi các giải pháp đo lường không chỉ đạt độ tin cậy tuyệt đối mà còn phải tự động hóa được khâu quản trị dữ liệu. Màn hình hiển thị đo khí nén nhiều kênh Insize 9440-DP chính là hệ thống đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn khắt khe đó. Được định vị là giải pháp mũi nhọn từ Insize Việt Nam, dòng thiết bị này không chỉ mang lại độ phân giải siêu việt 0.1µm cho quy trình kiểm soát chất lượng QA/QC, mà còn tiên phong trong việc số hóa dữ liệu đo lường nhờ khả năng lưu trữ 2 triệu kết quả và tích hợp biểu đồ thống kê chuyên sâu.

ỨNG DỤNG NỔI BẬT CỦA MÀN HÌNH ĐO KHÍ NÉN INSIZE 9440-DP TRONG SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP
Dòng sản phẩm Insize 9440-DP không chỉ là một thiết bị hiển thị đơn thuần mà là một trạm kiểm soát chất lượng (QA/QC) toàn diện, giải quyết triệt để các bài toán khó nhất trong gia công cơ khí chính xác.
1. Ứng dụng trong việc đo lường đa kích thước đồng thời (Multi-dimensional Inspection)
Trong các dây chuyền sản xuất linh kiện ô tô, hàng không hay khuôn mẫu, một chi tiết máy thường có nhiều kích thước cần kiểm tra cùng lúc (như đường kính trong, đường kính ngoài, độ côn, độ đồng tâm).
-
Giải pháp từ thiết bị: Với việc cung cấp các phiên bản từ 1 đến 8 kênh đo độc lập, thiết bị cho phép kỹ sư thiết lập hệ thống đồ gá đo lường nhiều vị trí cùng lúc.
-
Độ chính xác vượt trội: Nhờ độ phân giải đạt 0.1µm và cấp chính xác cao nhất lên tới 0.2µm (ở dải đo 10µm), hệ thống loại bỏ hoàn toàn sai số chủ quan từ người thao tác. Màn hình hỗ trợ chế độ hiển thị đồ họa và hiển thị số (graphic display, digital display) giúp kỹ sư nhìn nhận ngay lập tức chi tiết đang nằm trong hay ngoài dung sai cho phép (OK/NG).
2. Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu 4.0 và Truy xuất nguồn gốc
Bài toán quản lý hồ sơ chất lượng thủ công đang dần bị loại bỏ để thay thế bằng hệ thống số hóa. Model 9440-DP được thiết kế để phục vụ trực tiếp cho mục tiêu này.
-
Tích hợp mạng nội bộ: Dữ liệu có thể được chia sẻ và kết nối mạng trực tiếp thông qua cổng TCP/IP, cho phép truyền dữ liệu liên tục về máy chủ (Server/ERP/MES) của nhà máy để quản lý tập trung.
-
Truy xuất nguồn gốc linh kiện: Hệ thống hỗ trợ khả năng nhập mã sản phẩm bằng súng quét mã vạch (scanning gun) hoặc nhập thủ công. Tính năng tùy chỉnh này giúp gắn liền kết quả đo lường với từng số serial cụ thể của sản phẩm, đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc (Traceability) hoàn hảo trong chuỗi cung ứng linh kiện toàn cầu. Các cổng kết nối như RS232, USB và cổng I/O (I/O1, I/O2) đảm bảo khả năng đồng bộ với PLC hoặc tự động hóa xuất báo cáo qua USB flash disk.
3. Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) ngay tại trạm gia công CNC
Thay vì phải chép tay kết quả đo rồi nhập vào Excel để vẽ biểu đồ, thiết bị này biến mỗi trạm đo thành một trung tâm phân tích dữ liệu.
-
Bộ nhớ khổng lồ: Thiết bị tự hào với chức năng lưu trữ dữ liệu, có thể lưu trữ đến 2.000.000 nhóm dữ liệu ngay trên bộ nhớ trong.
-
Phân tích Xbar-R theo thời gian thực: Điểm đáng giá nhất là chức năng phân tích và thống kê dữ liệu, có khả năng hiển thị biểu đồ và biểu đồ kiểm soát Xbar-R (graphs and Xbar-R control charts) trực tiếp trên màn hình. Điều này giúp bộ phận QC và kỹ sư đứng máy CNC theo dõi trực quan xu hướng mài mòn của dao cụ hoặc sự sai lệch của máy móc, từ đó can thiệp sớm ngay khi quá trình gia công có dấu hiệu mất kiểm soát (Out of Control) trước khi tạo ra phế phẩm.
4. Tối ưu hóa thời gian thiết lập (Setup Time) cho mô hình sản xuất đa dạng
Với các xưởng gia công theo mô hình "High-mix, Low-volume" (nhiều mã hàng, số lượng ít), thời gian chuyển đổi (Changeover) giữa các mã sản phẩm gây lãng phí rất lớn.
-
Chuyển đổi chương trình tức thì: Thiết bị cho phép lưu trữ 10 nhóm chương trình đo lường (measuring programs). Khi đổi sang gia công mã hàng mới, công nhân chỉ cần một chạm để chuyển đổi chương trình một cách nhanh chóng (switched quickly) mà không phải cài đặt lại thông số dung sai từ đầu.
-
Giao diện vận hành tối ưu: Tất cả thao tác được thực hiện qua màn hình cảm ứng TFT LCD (kích thước 7" hoặc 10" tùy model), thân thiện như một chiếc máy tính bảng công nghiệp, giúp giảm đáng kể thời gian đào tạo cho công nhân vận hành mới.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ ĐÁNH GIÁ CHUYÊN SÂU MÀN HÌNH ĐO KHÍ NÉN INSIZE 9440-DP
1. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Bảng dữ liệu này tổng hợp toàn bộ các đặc tính vật lý và thông số đo lường, phân chia rõ ràng theo từng phân khúc model từ 1 đến 8 kênh.
| Hạng mục (Category) | Thông số kỹ thuật chi tiết (Specifications) |
| Mã sản phẩm (Code) |
Từ 9440-DP1 đến 9440-DP8 |
| Số kênh đo (Channels) |
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 kênh |
| Màn hình hiển thị |
- Cảm ứng TFT LCD 7" (áp dụng model 1-4 kênh) - Cảm ứng TFT LCD 10" (áp dụng model 5-8 kênh) |
| Chế độ hiển thị |
Hiển thị đồ họa (graphic display), hiển thị số (digital display) |
| Khoảng đo (Range) |
10µm, 20µm, 50µm, 100µm (có thể điều chỉnh linh hoạt) |
| Độ phân giải (Resolution) |
0.1µm |
| Độ chính xác (Accuracy) |
- 0.2µm (tại dải đo 10µm) - 0.4µm (tại dải đo 20µm) - 1µm (tại dải đo 50µm) - 3µm (tại dải đo 100µm) |
| Đơn vị đo (Unit) |
mm |
| Nguồn khí yêu cầu |
Khí khô và sạch (dry and clean), áp suất 0.4 - 0.7MPa |
| Giao diện dữ liệu |
RS232, USB, TCP/IP, I/O (Có thể tùy chỉnh cổng RS485 và I/O theo yêu cầu) |
| Khả năng lưu trữ |
2.000.000 nhóm dữ liệu, lưu sẵn 10 nhóm chương trình đo lường |
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ từ -10°C đến 55°C |
| Nguồn điện |
220V ±10% 50/60Hz |
| Kích thước (LxWxH) |
- 240 x 230 x 230mm (cho model 1-4 kênh) - 320 x 145 x 325mm (cho model 5-8 kênh) |
| Trọng lượng tịnh |
- 5.6kg (cho model 1-4 kênh) - 11.2kg (cho model 5-8 kênh) |
2. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT CHUYÊN SÂU (IN-DEPTH TECHNICAL ANALYSIS)
Để thuyết phục các kỹ sư và trưởng phòng mua hàng B2B, phần phân tích dưới đây sẽ bóc tách giá trị thực tiễn đằng sau các con số khô khan, giúp củng cố vị thế chuyên gia của Insize Việt Nam trên thị trường thiết bị đo lường công nghiệp.
a. Phân tích Năng lực Đo lường (Khả năng tương thích dung sai) Điểm sáng giá nhất của thiết bị Insize 9440-DP nằm ở tính linh hoạt trong khoảng đo (Range). Thiết bị cho phép người dùng tự do điều chỉnh giữa 4 khoảng đo: 10µm, 20µm, 50µm và 100µm.
-
Đi kèm với đó là tỷ lệ nghịch giữa khoảng đo và độ chính xác: Khi thu hẹp khoảng đo về 10µm, máy đạt độ chính xác tối đa lên tới 0.2µm.
-
Kết hợp với độ phân giải hằng số 0.1µm, thiết bị này đủ sức đáp ứng mọi yêu cầu kiểm tra dung sai từ thô đến siêu tinh (như trục động cơ, xi-lanh thủy lực). Chế độ hiển thị song song đồ họa và kỹ thuật số giúp kỹ sư nhận diện dung sai nhanh chóng bằng mắt thường mà không cần suy luận số liệu.
b. Phân tích Hệ sinh thái Kết nối và Xử lý Dữ liệu 4.0
Khác với các dòng đồng hồ đo cơ học truyền thống, hệ thống 9440-DP là một trạm xử lý dữ liệu thu nhỏ:
-
Băng thông lưu trữ: Việc lưu trữ được 2 triệu nhóm dữ liệu đảm bảo nhà máy có thể truy xuất lịch sử gia công trong nhiều tháng mà không lo tràn bộ nhớ.
-
Mạng lưới TCP/IP & Giao thức Công nghiệp: Khả năng chia sẻ dữ liệu qua mạng TCP/IP cho phép đẩy thẳng báo cáo đo lường lên hệ thống máy chủ (Server/ERP) của xưởng. Bên cạnh đó, cổng USB hỗ trợ cắm USB flash disk để xuất dữ liệu và cập nhật phần mềm (updata program) cục bộ một cách nhanh gọn.
-
Tích hợp ngoại vi tùy chỉnh: Tính năng nhập mã sản phẩm bằng súng quét mã vạch (scanning gun) là một điểm cộng khổng lồ, giúp triệt tiêu rủi ro nhập sai mã hàng (human error) khi tiến hành đo kiểm hàng loạt.
c. Phân tích Thiết kế Cơ khí & Trải nghiệm Vận hành
Hãng Insize đã tối ưu hóa phần cứng để tương thích với số lượng kênh đo, đảm bảo tính công thái học tại trạm làm việc:
-
Với các yêu cầu kiểm tra cơ bản (model từ 1 đến 4 kênh), máy sử dụng màn hình 7 inch với thiết kế cực kỳ nhỏ gọn (240 x 230 x 230mm, nặng 5.6kg), dễ dàng đặt trên các bàn map không gian hẹp.
-
Với các phôi phức tạp cần kiểm tra đa chiều (model từ 5 đến 8 kênh), máy được nâng cấp lên màn hình 10 inch và bộ khung lớn hơn (320 x 145 x 325mm, nặng 11.2kg) để đảm bảo không gian hiển thị thông số của 8 đồ gá không bị rối mắt.
-
Thiết bị có khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường nhà máy khắc nghiệt với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10°C đến 55°C, cùng yêu cầu cấp khí nén đầu vào khô và sạch đạt áp suất 0.4 - 0.7MPa – mức áp suất tiêu chuẩn có sẵn tại mọi phân xưởng hiện nay.

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG MÀN HÌNH ĐO KHÍ NÉN INSIZE 9440-DP
Để đảm bảo thiết bị Insize 9440-DP hoạt động với độ phân giải tối đa 0.1µm và kéo dài tuổi thọ trong môi trường gia công cơ khí khắc nghiệt, các kỹ sư và người vận hành tại nhà máy cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau đây:
1. Yêu Cầu Khắt Khe Về Nguồn Khí Nén Đầu Vào (Air Supply)
Đây là yếu tố sống còn đối với bất kỳ hệ thống đo lường bằng khí nén nào.
-
Chất lượng khí nén: Nguồn khí cấp vào máy bắt buộc phải là khí khô và sạch (dry and clean). Khí nén lẫn hơi nước, dầu máy hoặc bụi bẩn sẽ làm tắc nghẽn hệ thống cảm biến bên trong, dẫn đến sai số nghiêm trọng.
-
Áp suất tiêu chuẩn: Cần duy trì áp suất đầu vào ổn định trong dải 0.4 - 0.7MPa. Nếu áp suất hệ thống của xưởng không ổn định, hãy kiểm tra hệ thống van điều tiết hoặc máy nén khí tổng.
-
Giải pháp khuyến nghị: Insize Việt Nam đặc biệt khuyến cáo khách hàng nên trang bị thêm Bộ lọc khí (Air filter) mã 9401-FILTER-A (phụ kiện tùy chọn) lắp trực tiếp vào cổng air inlet phía sau máy để bảo vệ hoàn toàn cảm biến đo lường.
2. Môi Trường Vận Hành Và Nguồn Điện
Dù được thiết kế chuẩn công nghiệp, thiết bị đo lường chính xác cao vẫn cần môi trường lý tưởng để duy trì cấp chính xác từ 0.2µm đến 3µm.
-
Nguồn điện cấp: Thiết bị sử dụng nguồn điện dân dụng/công nghiệp 220V ±10% với tần số 50/60Hz. Cần đảm bảo phích cắm được tiếp địa (nối đất) để tránh nhiễu tín hiệu tĩnh điện lên bo mạch xử lý dữ liệu.
-
Nhiệt độ hoạt động: Máy hoạt động ổn định nhất trong dải nhiệt độ từ -10°C đến 55°C. Cần tránh đặt máy trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời hoặc sát các nguồn sinh nhiệt lớn (như lò sấy, máy hàn) trong xưởng.
3. Vận Hành Màn Hình Cảm Ứng Và Thiết Bị Ngoại Vi
-
Bảo vệ màn hình: Hệ thống thao tác hoàn toàn qua màn hình cảm ứng TFT LCD (7" hoặc 10"). Người vận hành chỉ nên thao tác bằng ngón tay trần hoặc găng tay y tế/găng tay phòng sạch mềm. Tuyệt đối không dùng các vật nhọn, cứng (như đầu bút bi, thước kẹp) để chạm vào màn hình nhằm tránh gây xước hoặc liệt cảm ứng.
-
Sử dụng bàn đạp chân (Foot switch): Đối với các quy trình kiểm tra hàng loạt cần tốc độ cao, xưởng nên trang bị thêm Bàn đạp chân (mã 9440-FS). Phụ kiện này giúp công nhân rảnh tay hoàn toàn để cầm phôi phế liệu và đồ gá, tăng tốc độ chu kỳ đo (cycle time) lên đáng kể.
4. Quản Trị Dữ Liệu Và Giao Tiếp Mạng
-
Bảo mật và Lưu trữ: Dù hệ thống có khả năng lưu trữ đến 2.000.000 nhóm dữ liệu (2 million groups data), người quản lý QA/QC vẫn nên thiết lập quy trình xuất dữ liệu định kỳ thông qua cổng USB flash disk hoặc đồng bộ liên tục qua mạng TCP/IP về máy chủ để làm cơ sở dữ liệu dài hạn và giải phóng bộ nhớ khi cần thiết.
-
Cắm và rút cáp đúng cách: Khi kết nối thiết bị qua các cổng RS232, TCP/IP hoặc I/O ở mặt sau màn hình (back of display), cần đảm bảo máy đã tắt nguồn trước khi thao tác cắm/rút cáp để tránh chập cháy chốt tín hiệu. Nếu dùng hệ thống truyền dữ liệu không dây, cần đảm bảo sử dụng đồng bộ bộ phát không dây (Wireless transmitter mã 7315-9440-8) và bộ thu (Receiver mã 9440-RECEIVER).

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) ĐỘC QUYỀN MÀN HÌNH ĐO KHÍ NÉN INSIZE 9440-DP
1. Màn hình hiển thị đo khí nén Insize 9440-DP hỗ trợ cấu hình tối đa bao nhiêu kênh đo cho một trạm kiểm tra?
Dòng sản phẩm này được thiết kế với dải cấu hình mở rộng cực kỳ linh hoạt từ 1 đến 8 kênh đo. Đối với các yêu cầu kiểm tra cơ bản, các model từ 1 đến 4 kênh (9440-DP1 đến 9440-DP4) sử dụng màn hình cảm ứng TFT LCD 7", giúp tối ưu hóa không gian thao tác. Ngược lại, để đáp ứng các đồ gá phức tạp, model cỡ lớn từ 5 đến 8 kênh (9440-DP5 đến 9440-DP8) được nâng cấp lên màn hình cảm ứng 10". Giao diện lớn giúp kỹ sư dễ dàng quan sát đồng thời nhiều thông số dung sai qua cả hai chế độ hiển thị đồ họa và hiển thị số (graphic display, digital display).
2. Thiết bị đạt độ phân giải và độ chính xác đo lường thực tế là bao nhiêu khi ứng dụng vào gia công siêu tinh?
Hệ thống mang lại độ phân giải siêu mịn 0.1µm trong mọi điều kiện vận hành. Điểm ưu việt của thiết bị là cung cấp 4 dải đo có thể điều chỉnh linh hoạt (10µm, 20µm, 50µm, 100µm). Độ chính xác của máy được tối ưu tỷ lệ nghịch với dải đo được chọn: đạt mức tuyệt đối 0.2µm tại khoảng đo 10µm, 0.4µm tại khoảng đo 20µm, 1µm tại khoảng đo 50µm và 3µm tại khoảng đo 100µm.
3. Model 9440-DP có năng lực lưu trữ và phân tích dữ liệu QA/QC trực tiếp không hay bắt buộc phải kết nối với máy tính ngoại vi?
Thiết bị hoạt động như một trạm xử lý dữ liệu độc lập với khả năng lưu trữ khổng lồ lên đến 2.000.000 nhóm dữ liệu (2 million groups data) ngay trên bộ nhớ trong. Vượt trội hơn các công cụ đo lường truyền thống, máy sở hữu chức năng phân tích thống kê, có khả năng hiển thị trực tiếp biểu đồ kiểm soát Xbar-R (graphs and Xbar-R control charts) ngay trên màn hình cảm ứng, giúp nhà quản lý chất lượng theo dõi trực quan xu hướng biến động của dây chuyền CNC theo thời gian thực.
4. Giải pháp xuất dữ liệu đo lường từ thiết bị vào hệ thống quản lý ERP/MES nội bộ của nhà máy được thực hiện như thế nào?
Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp 4.0, thiết bị được trang bị hệ thống giao tiếp đa dạng bao gồm cổng RS232, USB, TCP/IP và I/O (I/O1, I/O2). Bộ phận quản lý có thể đồng bộ, chia sẻ dữ liệu liên tục qua mạng nội bộ TCP/IP (networked via TCP/IP) thẳng về máy chủ, hoặc xuất/cập nhật dữ liệu nhanh chóng tại hiện trường thông qua cắm USB (Insert USB flash disk). Hệ thống cũng cho phép tùy chỉnh cổng RS485 và I/O theo yêu cầu hạ tầng chuyên biệt của từng xưởng.
5. Hệ thống có tích hợp tính năng quét mã vạch để đáp ứng quy trình truy xuất nguồn gốc linh kiện (Traceability) không?
Hoàn toàn đáp ứng. Thiết bị hỗ trợ tính năng nhập mã sản phẩm thông qua súng quét mã vạch (scanning gun) hoặc nhập thủ công (đây là chức năng tùy chỉnh theo đơn hàng). Việc đồng bộ thiết bị quét giúp gắn liền kết quả đo kiểm micromet với từng số serial cụ thể, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro sai sót do con người ghi chép (human error) và minh bạch hóa hồ sơ kiểm soát chất lượng.
6. Yêu cầu tiêu chuẩn về nguồn khí nén đầu vào để bảo vệ cụm cảm biến và duy trì độ bền cho máy là gì?
Điều kiện tiên quyết để hệ thống khí nén bên trong hoạt động chính xác là nguồn cấp khí khô và sạch (dry and clean), được duy trì ổn định ở mức áp suất 0.4 - 0.7MPa thông qua hệ thống van điều chỉnh lưu lượng (rate regulating valve). Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro hơi nước hoặc dầu mỡ xâm nhập gây sai số cảm biến, chúng tôi đặc biệt khuyến cáo nhà máy trang bị thêm phụ kiện Bộ lọc khí (Air filter mã 9401-FILTER-A) gắn trực tiếp vào cổng cấp khí (air inlet).
7. Đối với các xưởng gia công nhiều mã hàng đa dạng (High-mix, Low-volume), máy có đáp ứng được việc thay đổi thiết lập nhanh không?
Insize 9440-DP giải quyết triệt để bài toán này nhờ bộ nhớ cho phép lưu trữ 10 nhóm chương trình đo lường (10 groups measuring programs). Khi dây chuyền thay đổi mã linh kiện gia công, công nhân chỉ cần thao tác chạm để chuyển đổi chương trình một cách nhanh chóng (switched quickly), cắt giảm tối đa thời gian dừng máy (setup time) mà không cần cài đặt lại dung sai từ đầu.
8. Cấu hình phần cứng của thiết bị có đảm bảo hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường nhà xưởng công nghiệp không?
Được chế tạo chuyên biệt cho môi trường nhà máy khắc nghiệt, thiết bị vận hành cực kỳ ổn định trong dải nhiệt độ từ -10°C đến 55°C. Về hạ tầng điện năng, hệ thống tương thích hoàn toàn với nguồn điện tiêu chuẩn 220V ±10% tần số 50/60Hz, cho phép lắp đặt dễ dàng tại mọi trạm kiểm tra mà không cần trang bị thêm bộ biến áp phức tạp.
9. Có phụ kiện nào hỗ trợ tăng tốc độ chu kỳ đo kiểm (Cycle time) cho công nhân thao tác hàng loạt trên dây chuyền sản lượng lớn không?
Để tối ưu hóa thao tác vận hành, khách hàng có thể nâng cấp thêm phụ kiện Bàn đạp chân (Foot switch mã 9440-FS). Phụ kiện này giúp kỹ sư rảnh tay hoàn toàn để cầm phôi và thao tác trên đồ gá. Máy sẽ tự động chốt kết quả đo ngay khi nhận tín hiệu từ bàn đạp, giúp tăng tốc độ xử lý hàng loạt một cách đáng kể.
10. Nếu xưởng muốn triển khai hệ thống đo lường không dây hoặc xử lý dữ liệu sâu hơn trên máy tính phòng QA thì hãng có giải pháp đồng bộ không?
Có. Với các xưởng yêu cầu truyền tải không dây, thiết bị hỗ trợ kết nối thông qua Bộ phát không dây (Wireless transmitter mã 7315-9440-8) kết hợp cùng bộ thu (Receiver mã 9440-RECEIVER). Để phục vụ việc xuất báo cáo chuyên sâu chuẩn ISO, Insize cung cấp hệ sinh thái phần mềm đi kèm là Phần mềm quản lý và phân tích dữ liệu đo lường (Measurement data management and analysis software mã 7317) cài đặt trực tiếp trên PC.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam