THIẾT BỊ KIỂM TRA ĐỘ ĐỒNG TÂM INSIZE SERIES 4788 – ĐỘ CHÍNH XÁC CAO 2µM
Liên hệ để báo giá
Là giải pháp đo lường cốt lõi cho các trung tâm kiểm định và phòng lab QA/QC, thiết bị kiểm tra độ đồng tâm INSIZE 4788 mang đến tiêu chuẩn độ chính xác cao nhất trong việc kiểm soát sai số hình học của chi tiết dạng trục. Dưới đây là tổng quan các đặc tính kỹ thuật nổi bật của thiết bị:
-
Sản phẩm: Thiết bị kiểm tra độ đồng tâm (Bench Centers) INSIZE 4788 chính hãng.
-
Giải pháp chuyên dụng: Thiết bị được thiết kế chuyên biệt để xác định độ đảo (runout accuracy) và độ song song (parallelism) của hai tâm so với bề mặt dẫn hướng. Đây là công cụ tối ưu để kiểm tra độ chính xác cho trục khuỷu, trục truyền động và các chi tiết xoay đối xứng.
-
Cấu hình & Vật liệu: Hệ thống tích hợp bề mặt dẫn hướng (guide surface) mài chính xác cùng cột di động (movable column) linh hoạt. Cơ cấu ụ động (tailstock) chắc chắn giúp cố định phôi ổn định với khả năng chịu tải trọng lớn lên đến 85kg.
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Phân khúc High accuracy đạt độ đảo cực thấp từ 2µm đến 3µm và độ song song 0.010mm. Phân khúc Standard accuracy đạt độ đảo 3µm với sai số độ song song từ 0.010mm đến 0.015mm.
-
Phụ kiện mở rộng: Hỗ trợ các phụ kiện tùy chọn như chống tâm xoay (rotary centers) hoặc chống tâm hình dù (umbrella centers) cho các phôi có kích thước đặc biệt. Đầu chống tâm đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn côn MT2, MT3 và MT4 tùy theo model.
-
Hỗ trợ dự án: Liên hệ ngay đại lý INSIZE Việt Nam để nhận tài liệu kỹ thuật chi tiết, sơ đồ lắp đặt và báo giá thiết bị kiểm tâm tốt nhất.
Thiết bị kiểm tra độ đồng tâm INSIZE 4788 (Bench Centers) là giải pháp đo lường chuyên dụng hàng đầu trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, được thiết kế để xác định sai số độ đảo (Runout accuracy) và độ song song (Parallelism check) của các chi tiết dạng trục đối với thanh dẫn hướng bề mặt.
Sản phẩm cung cấp hai lựa chọn linh hoạt bao gồm phân khúc độ chính xác cao (High accuracy) với độ đảo từ 2µm đến 3µm và phân khúc độ chính xác tiêu chuẩn (Standard accuracy) . Nhờ hệ thống cột di động (movable column) linh hoạt cùng khả năng chịu tải trọng lớn và khoảng cách giữa hai tâm (D) lên tới 1000mm , đầu chống tâm kiểm tra INSIZE mã 4788-300, 4788-600 hay 4788-1000 hiện là lựa chọn ưu tiên tại các phòng Lab QA/QC và trung tâm kiểm định công nghiệp hiện nay.

CÁC NGÀNH ỨNG DỤNG CHI TIẾT CỦA INSIZE 4788
Dòng sản phẩm Bench Centers (Thiết bị kiểm tâm) mã 4788 được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
1. Ngành Chế tạo Động cơ và Linh kiện Ô tô - Xe máy
Trong lĩnh vực sản xuất động cơ, việc kiểm soát sai số quay của các trục truyền động là yếu tố then chốt quyết định độ bền và hiệu suất vận hành.
-
Kiểm tra trục khuỷu và trục cam: Sử dụng dòng High accuracy (Độ chính xác cao) như các model 4788-300 hoặc 4788-400 để kiểm soát độ đảo (Runout accuracy) cực thấp chỉ 2µm. Điều này đảm bảo các bộ phận xoay trong động cơ vận hành êm ái, giảm thiểu rung động và mài mòn ở tốc độ cao.
-
Đo kiểm sai số trục truyền động: Với khoảng cách giữa hai tâm (D) linh hoạt từ 300mm đến 1000mm, thiết bị cho phép gá đặt và kiểm tra nhiều loại trục có chiều dài khác nhau trong hệ thống truyền lực.
-
Đảm bảo tính đồng nhất: Sai số độ song song (Parallelism) so với bề mặt dẫn hướng (guide surface) đạt ngưỡng 0.010mm, giúp loại bỏ các lỗi hình học phát sinh trong quá trình gia công thô và tinh.
2. Ngành Gia công Cơ khí Hạng nặng và Đóng tàu
Các chi tiết có kích thước khổng lồ đòi hỏi thiết bị đo phải có kết cấu cực kỳ vững chắc và khả năng chịu lực vượt trội.
-
Kiểm soát tải trọng phôi lớn: Model 4788-1000H3 được thiết kế đặc biệt để chịu được tải trọng (Load) lên đến 85kg, cho phép đo kiểm các loại trục máy công cụ hoặc con lăn cỡ lớn mà không làm biến dạng hệ thống đo.
-
Đo chi tiết đường kính lớn: Nhờ chiều cao tâm (H) tối đa lên đến 300mm, thiết bị hỗ trợ đo các chi tiết có đường kính lớn mà các loại đầu chống tâm thông thường không thể đáp ứng.
-
Kết cấu vững chắc: Với trọng lượng thiết bị lên tới 165kg (model 4788-1000H3), thân đế gang đúc đảm bảo độ ổn định tuyệt đối, không bị rung động tác động đến kết quả đo kiểm trong môi trường nhà xưởng.
3. Trung tâm Kiểm định và Phòng Lab QA/QC
Đây là môi trường yêu cầu tính pháp lý và độ chính xác tuyệt đối để cấp chứng nhận chất lượng cho sản phẩm.
-
Đánh giá độ song song hình học: Thiết bị cung cấp sai số độ song song (Parallelism) của hai tâm so với bề mặt dẫn hướng đạt mức từ 0.010mm đến 0.015mm, phục vụ việc đánh giá sai số vị trí một cách khách quan nhất.
-
Hiệu chuẩn đa năng: Hệ thống cột di động (movable column) cho phép kỹ thuật viên lắp đặt các loại đồng hồ so để thực hiện nhiều phép đo kiểm khác nhau trên cùng một lần gá đặt phôi.
-
Độ lặp lại tin cậy: Với độ đảo đạt chuẩn 2µm (dòng High accuracy), các phòng Lab có thể hoàn toàn yên tâm về độ lặp lại của phép đo, đảm bảo kết quả kiểm định luôn đồng nhất.
4. Gia công Trục chính và Dụng cụ Cắt (Tooling)
Đảm bảo độ chính xác của các dụng cụ quay là ứng dụng quan trọng để duy trì chất lượng bề mặt gia công trên máy CNC.
-
Kiểm tra độ côn và độ tâm: Nhờ các đầu chống tâm (center) đạt chuẩn côn MT2, MT3 hoặc MT4, thiết bị dễ dàng tương thích với các loại trục chính và dụng cụ cắt tiêu chuẩn ngành cơ khí.
-
Ứng dụng chống tâm đặc biệt: Việc kết hợp với các phụ kiện tùy chọn (optional accessory) như chống tâm xoay (rotary centers) hoặc chống tâm hình dù (umbrella centers) giúp kiểm tra độ đồng tâm cho các chi tiết có lỗ tâm lớn hoặc ống rỗng một cách chuyên nghiệp.
-
Đo kiểm chi tiết dài: Các model như 4788-D10 với khoảng cách hai tâm đạt 1000mm cho phép kiểm tra độ thẳng và độ đảo của các trục chính dài hoặc thanh vitme bi có độ chính xác cao.
5. Ngành Sản xuất Thiết bị Điện tử và Cơ khí Chính xác Nhỏ
Trong phân khúc sản xuất các linh kiện kích thước nhỏ, yêu cầu về độ tinh xảo và tính kinh tế luôn được đặt lên hàng đầu. Các model thuộc dòng Standard accuracy (Độ chính xác tiêu chuẩn) của INSIZE 4788 là giải pháp tối ưu cho nhu cầu này.
-
Kiểm soát sai số linh kiện vi cơ: Đối với các linh kiện điện tử dạng xoay hoặc trục motor nhỏ, model 4788-D2 cung cấp độ đảo (Runout accuracy) chỉ 3µm. Thông số này đảm bảo các chi tiết vi mô vận hành ổn định, không gây tiếng ồn hoặc hư hỏng do lệch tâm trong quá trình hoạt động.
-
Tối ưu hóa cho các loại trục máy văn phòng: Với khoảng cách giữa hai tâm (D) chỉ 200mm, thiết bị cực kỳ phù hợp để đo kiểm các loại trục máy in, trục máy quét hoặc các linh kiện chuyển động trong thiết bị văn phòng vốn có kích thước ngắn và yêu cầu độ chuẩn xác cao.
-
Thiết kế gọn nhẹ, linh hoạt: Với trọng lượng chỉ 27kg và chiều dài tổng thể L=490mm, model này dễ dàng lắp đặt trên các bàn thao tác nhỏ trong phòng Lab hoặc ngay tại dây chuyền sản xuất mà không chiếm quá nhiều diện tích.
-
Khả năng chịu tải linh hoạt: Mặc dù dành cho chi tiết nhỏ, thiết bị vẫn đảm bảo tải trọng (Load) lên đến 25kg, cho phép đo kiểm cả những cụm linh kiện điện tử tích hợp có trọng lượng đáng kể.
-
Đảm bảo độ song song hình học: Sai số độ song song (Parallelism) đạt mức 0.010mm, giúp kỹ thuật viên kiểm soát hoàn hảo sự đồng nhất của phôi so với bề mặt dẫn hướng (guide surface) trong suốt quá trình đo kiểm.
-
Tùy biến đầu đo linh hoạt: Nhờ hệ thống cột di động (movable column), người dùng có thể lắp đặt nhiều loại đồng hồ đo khác nhau để thực hiện các phép đo kiểm đa điểm trên các trục linh kiện phức tạp.
Sự kết hợp giữa kích thước nhỏ gọn của model 4788-D2 và độ chính xác tin cậy của hãng INSIZE giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đầu tư nhưng vẫn duy trì được tiêu chuẩn chất lượng khắt khe trong ngành điện tử.

PHÂN TÍCH CHI TIẾT THÔNG SỐ KỸ THUẬT SERIES INSIZE 4788
Dòng sản phẩm INSIZE 4788 được thiết kế với cấu trúc module linh hoạt, cho phép người dùng lựa chọn chính xác model phù hợp với quy mô gia công và yêu cầu sai số kỹ thuật.
1. Phân cấp Độ chính xác (Accuracy Classification)
Hãng chia series 4788 thành hai nhóm tiêu chuẩn để tối ưu hóa chi phí và mục đích sử dụng:
-
Phân khúc High Accuracy (Độ chính xác cao): Đây là các model ưu tiên cho công tác kiểm định khắt khe nhất. Độ đảo (Runout accuracy) đạt mức cực thấp từ 2µm đến 3µm, đảm bảo kết quả đo gần như tuyệt đối cho các trục động cơ hoặc chi tiết máy CNC.
-
Phân khúc Standard Accuracy (Độ chính xác tiêu chuẩn): Phù hợp cho các xưởng sản xuất quy mô lớn với độ đảo duy trì ổn định ở mức 3µm. Độ song song của hai tâm đối với bề mặt dẫn hướng dao động từ 0.010mm đến 0.015mm, đảm bảo tính đồng nhất cho sản phẩm gia công hàng loạt.
2. Khả năng Đo lường và Kích thước Hình học
Thông số về khoảng cách và chiều cao tâm quyết định loại phôi mà thiết bị có thể tiếp nhận:
-
Khoảng cách giữa hai tâm (D): Thiết bị đáp ứng dải đo rộng từ những chi tiết nhỏ 200mm (model 4788-D2) cho đến các trục công nghiệp dài tới 1000mm (model 4788-1000).
-
Chiều cao tâm (H): Khoảng cách từ mặt đế đến tâm đo thay đổi từ 90mm đến 300mm, cho phép kiểm tra các chi tiết có đường kính lớn mà không bị va chạm với thân máy.
-
Trọng lượng và Khả năng chịu tải (Load): Thân máy được làm từ vật liệu bền bỉ, model nặng nhất lên tới 165kg để nâng đỡ an toàn các khối phôi có tải trọng từ 25kg đến 85kg mà không gây biến dạng bề mặt dẫn hướng.
3. Cấu tạo và Cơ cấu Điều chỉnh
Sự tinh tế trong thiết kế cơ khí giúp INSIZE 4788 vận hành mượt mà:
-
Hệ thống ụ động (Tailstock): Cả hai đầu ụ động đều được thiết kế chắc chắn để giữ chặt các đầu chống tâm (center), giúp cố định phôi ổn định trong suốt quá trình quay để đo độ đảo.
-
Cột đo di động (Movable column): Đây là điểm cộng lớn về công thái học, cho phép kỹ thuật viên di chuyển trục gắn đồng hồ đo dọc theo thân máy thông qua rãnh đuôi én (dovetail groove) để đo kiểm đa điểm trên phôi.
-
Bề mặt dẫn hướng (Guide surface): Được gia công đạt độ phẳng và độ chính xác cao, đóng vai trò là mặt phẳng chuẩn để tính toán độ song song của hai đầu chống tâm.
4. Tiêu chuẩn Kết nối và Phụ kiện Mở rộng
Thiết bị có khả năng tương thích cao với các tiêu chuẩn công nghiệp:
-
Chuẩn côn (Taper of center): Sử dụng các chuẩn côn Morse phổ biến như MT2, MT3 và MT4, giúp việc thay thế đầu chống tâm trở nên dễ dàng và linh hoạt.
-
Tùy chọn đầu chống tâm: Người dùng có thể trang bị thêm chống tâm xoay (rotary centers) hoặc chống tâm hình dù (umbrella centers) cho các yêu cầu đo kiểm đặc thù, đặc biệt trên các dòng High Accuracy.
-
Kích thước lỗ gá (Stem hole): Cột đo hỗ trợ lỗ gá đường kính Ø8mm, tương thích với hầu hết các loại đồng hồ so (Dial Indicator) phổ thông trên thị trường.

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ THIẾT BỊ KIỂM TÂM INSIZE 4788
Việc sử dụng đúng cách không chỉ giúp bảo vệ thiết bị mà còn đảm bảo kết quả đo kiểm độ đảo (Runout accuracy) đạt mức sai số nhỏ nhất (tới 2µm).
1. Chuẩn bị và Thiết lập Bề mặt Chuẩn
-
Vệ sinh bề mặt dẫn hướng (Guide Surface): Đây là bộ phận quan trọng nhất quyết định độ song song (Parallelism) của thiết bị. Trước khi sử dụng, phải lau sạch bụi bẩn hoặc dầu thừa bằng khăn mềm và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để tránh làm trầy xước bề mặt.
-
Kiểm tra độ ổn định: Thiết bị phải được đặt trên một bàn map (Surface Plate) hoặc giá đỡ vững chắc để triệt tiêu các rung động từ môi trường bên ngoài, yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả đo kiểm độ chính xác cao.
2. Gá đặt Phôi và Kiểm soát Tải trọng
-
Tuân thủ giới hạn tải trọng (Load): * Đối với các chi tiết nhỏ, chỉ sử dụng các model như 4788-300 với tải trọng tối đa 25kg.
Với các chi tiết hạng nặng trong ngành đóng tàu hoặc cơ khí lớn, cần sử dụng model 4788-1000H3 để chịu được tải trọng lên tới 85kg. -
Căn chỉnh tâm (Center Alignment): Khi lắp phôi, phải đảm bảo hai đầu tâm (center) của ụ động (tailstock) khớp hoàn toàn với lỗ tâm của phôi. Việc lệch tâm sẽ dẫn đến kết quả độ đảo bị sai lệch hoàn toàn so với thực tế.
-
Sử dụng phụ kiện tùy chọn (Optional Accessory): Đối với các phôi không có lỗ tâm chuẩn hoặc có lỗ tâm lớn, hãy trang bị chống tâm xoay (rotary centers) hoặc chống tâm hình dù (umbrella centers) tương ứng với chuẩn côn MT2, MT3 hoặc MT4 của máy.
3. Vận hành Cột đo và Bộ phận Di động
-
Điều chỉnh cột di động (Movable Column): Khi di chuyển cột đo dọc theo thân máy, cần thao tác nhẹ nhàng để không gây mòn rãnh đuôi én (dovetail groove).
-
Sử dụng lỗ gá đồng hồ so (Stem Hole): Lỗ gá đường kính Ø8mm được thiết kế để giữ chặt các thiết bị đo kiểm. Cần siết vừa đủ lực, tránh siết quá mạnh gây biến dạng đầu gá hoặc làm hỏng đồng hồ so.
-
Thao tác ụ động (Tailstock): Khi gạt cần điều chỉnh ụ động, phải giữ tay đều lực để đảm bảo đầu chống tâm tiếp xúc ổn định với phôi, duy trì độ song song của hai tâm đối với bề mặt dẫn hướng ở mức 0.010mm.
4. Duy trì Độ chính xác và Bảo quản Định kỳ
-
Kiểm tra sai số định kỳ: Ngay cả khi không sử dụng thường xuyên, vẫn cần định kỳ kiểm tra lại độ đảo (Runout accuracy) và độ song song (Parallelism) theo các trị số tiêu chuẩn ghi trong catalogue (từ 2µm đến 3µm cho độ đảo).
-
Chống oxy hóa: Sau mỗi ca làm việc, cần lau khô các vết bẩn và bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng lên toàn bộ bề mặt dẫn hướng, ụ động và các đầu tâm để ngăn ngừa tình trạng rỉ sét gây ảnh hưởng đến độ bóng bề mặt và sai số đo.
-
Môi trường bảo quản: Nên lưu trữ thiết bị trong môi trường có độ ẩm thấp và nhiệt độ ổn định để tránh sự giãn nở nhiệt của vật liệu gang, điều này giúp giữ vững kích thước chiều cao tâm (H) và khoảng cách tâm (D) ban đầu của hãng.

HỎI ĐÁP CHI TIẾT VỀ THIẾT BỊ KIỂM TÂM INSIZE 4788
1. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai phân khúc High accuracy và Standard accuracy là gì?
Trả lời: Sự khác biệt nằm ở ngưỡng sai số cho phép. Phân khúc High accuracy (Độ chính xác cao) có độ đảo (Runout accuracy) đạt mức cực thấp từ 2µm đến 3µm, chuyên dùng cho các phòng Lab QA/QC hoặc chi tiết máy CNC siêu chính xác. Trong khi đó, phân khúc Standard accuracy (Độ chính xác tiêu chuẩn) duy trì độ đảo ở mức ổn định 3µm, là giải pháp kinh tế hơn cho các xưởng gia công cơ khí phổ thông nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy của hãng INSIZE.
2. Thông số "Độ song song 0.010mm" của INSIZE 4788 có ý nghĩa như thế nào trong đo lường?
Trả lời: Đây là sai số độ song song của hai đầu tâm so với bề mặt dẫn hướng (guide surface) của thân đế. Chỉ số 0.010mm cực kỳ quan trọng vì nó đảm bảo phôi khi gá lên sẽ song song tuyệt đối với mặt chuẩn, giúp kết quả đo độ đảo không bị ảnh hưởng bởi sai số hình học của chính thiết bị, từ đó khẳng định độ chuẩn xác của quy trình kiểm định.
3. Tại sao thiết kế Cột di động (Movable column) lại quan trọng đối với kỹ thuật viên?
Trả lời: Thiết kế cột di động (movable column) giúp tối ưu hóa công thái học và thời gian đo. Kỹ thuật viên có thể di chuyển linh hoạt giá đỡ đồng hồ đo dọc theo thân máy để kiểm tra đa điểm trên phôi mà không cần tháo lắp lại chi tiết. Điều này đặc biệt hữu ích khi đo các loại trục dài có nhiều bậc hoặc đường kính khác nhau.
4. Thiết bị INSIZE 4788 có thể chịu được tải trọng tối đa bao nhiêu?
Trả lời: Khả năng chịu tải trọng (Load) phụ thuộc vào từng model cụ thể để đảm bảo không làm biến dạng bề mặt gang. Model nhỏ nhất 4788-300 chịu được 25kg, trong khi model lớn nhất 4788-1000H3 có thể chịu tải lên đến 85kg. Việc tuân thủ tải trọng giúp duy trì độ phẳng của bề mặt dẫn hướng lâu dài.
5. Làm sao để lựa chọn đúng Model theo kích thước phôi gia công?
Trả lời: Anh cần dựa vào hai thông số: Khoảng cách giữa hai tâm (D) và Chiều cao tâm (H).
Nếu phôi dài 800mm, anh cần chọn model có D = 1000mm.
Nếu phôi có đường kính lớn (ví dụ 500mm), anh cần chọn model có H = 300mm (như mã 4788-1000H3) để tâm phôi cao hơn thân máy, tránh va chạm khi quay.
6. Tôi có thể sử dụng các loại đầu chống tâm khác cho thiết bị này không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Thiết bị hỗ trợ các phụ kiện tùy chọn (optional accessory) như chống tâm xoay (rotary centers) để giảm ma sát khi quay phôi nặng, hoặc chống tâm hình dù (umbrella centers) để đo các chi tiết có lỗ tâm lớn hoặc dạng ống rỗng. Anh chỉ cần lưu ý chọn đúng chuẩn côn MT2, MT3 hoặc MT4 theo model máy đang dùng.
7. Model 4788-D2 có ưu điểm gì cho ngành sản xuất linh kiện điện tử?
Trả lời: Model 4788-D2 là lựa chọn hàng đầu cho cơ khí chính xác nhỏ và điện tử nhờ kích thước gọn nhẹ (trọng lượng 27kg) và khoảng cách tâm 200mm. Nó cho phép kiểm tra độ đảo của các trục motor nhỏ, trục máy in với độ chính xác 3µm, đảm bảo linh kiện vận hành êm ái mà không chiếm nhiều diện tích phòng thí nghiệm.
8. Lỗ gá đồng hồ so trên thiết bị này có kích thước bao nhiêu?
Trả lời: Cột đo di động của dòng INSIZE 4788 trang bị lỗ gá (stem hole) có đường kính chuẩn Ø8mm. Đây là kích thước phổ biến nhất, tương thích hoàn toàn với các dòng đồng hồ so kim hoặc điện tử của INSIZE và các hãng thiết bị đo lường khác trên thị trường.
9. Tại sao cần phải bôi dầu chống gỉ định kỳ cho thiết bị?
Trả lời: Thân máy và bề mặt dẫn hướng của INSIZE 4788 được làm từ gang đúc mài chính xác, rất dễ bị oxy hóa bởi độ ẩm môi trường hoặc mồ hôi tay. Việc bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng giúp bảo vệ bề mặt chuẩn, đảm bảo thiết bị không bị rỉ sét làm ảnh hưởng đến sai số độ song song và độ chính xác cao của phép đo.
10. Môi trường làm việc như thế nào là lý tưởng để đạt độ chính xác 2µm?
Trả lời: Để đạt được sai số 2µm, thiết bị nên được đặt trong phòng có nhiệt độ ổn định (khoảng 20°C) để tránh giãn nở nhiệt của kim loại. Đồng thời, nên đặt máy trên bàn đá Granite (Granite Map) để triệt tiêu hoàn toàn rung động từ sàn nhà xưởng, giúp kết quả đo kiểm đạt độ lặp lại cao nhất cho các yêu cầu QA/QC.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam
