Insize 4104 | Thước đo thép nguyên khối
Liên hệ để báo giá
Insize 4104 là dòng Thước đo thép nguyên khối (Gauge Blocks) cá nhân, sản xuất tại Châu Âu theo tiêu chuẩn ISO 3650. Thiết bị Insize 4104 cung cấp độ chính xác Master với các cấp độ K, 0 và 1. Khối đo có sẵn kích thước lẻ từ 0.1 mm đến 1000 mm, lý tưởng để hiệu chuẩn micromet, thước kẹp và thiết lập các chuẩn gá cho máy CMM, đảm bảo độ chính xác truy nguyên trong mọi quy trình QC.
Insize 4104 là dòng sản phẩm Thước đo thép nguyên khối (Thước khối lẻ/Căn mẫu) chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp chuẩn đo lường chiều dài chính xác tuyệt đối. Thiết bị Insize 4104 là công cụ tham chiếu không thể thiếu trong mọi phòng thí nghiệm hiệu chuẩn, phòng QC và các xưởng gia công cơ khí chính xác. Được sản xuất tại Châu Âu theo công nghệ INSIZE PLUS, mỗi khối đo Insize 4104 đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế ISO 3650 và đi kèm với Giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất (Inspection Certificate), đảm bảo tính truy nguyên nguồn gốc.

⚙️ ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VÀ PHÂN LOẠI CHẤT LƯỢNG
1. Phân loại Cấp độ chính xác (Grades)
Dòng Insize 4104 cung cấp các cấp độ chính xác khác nhau, phù hợp cho mọi ứng dụng:
| Cấp độ (Grade) | Ký hiệu mã | Ứng dụng chuyên môn | Đặc điểm chính |
| Grade K | K | Chuẩn Master, sử dụng trong phòng thí nghiệm quốc gia hoặc cơ quan kiểm tra có thẩm quyền. | Độ chính xác cao nhất (Reference Standard). |
| Grade 0 | A | Phòng hiệu chuẩn/Phòng thí nghiệm, dùng để hiệu chuẩn các thiết bị đo lường khác (micromet, thước kẹp). | Độ chính xác rất cao (Calibration Lab Use). |
| Grade 1 | B | Phòng QC/Kiểm tra Sản phẩm, dùng để kiểm tra dưỡng đo công tác và gá kẹp trên sàn sản xuất. | Độ chính xác cao (Inspection Grade). |
2. Thiết kế Vật liệu và Kích thước
-
Vật liệu: Chế tạo từ Thép Hợp kim (Alloy Steel) chất lượng cao, có độ cứng và độ ổn định kích thước tuyệt vời.
Phạm vi Kích thước: Dòng Insize 4104 có khả năng cung cấp bất kỳ kích thước riêng lẻ nào, từ 0.1 mm đến 1000 mm.
Tùy chỉnh: Có thể đặt hàng kích thước lẻ tùy chỉnh (Custom-made) theo yêu cầu đặc biệt, ví dụ: 72.672 mm.
Kích thước có lỗ kẹp: Các khối đo dài từ 125 mm đến 1000 mm có thể được cung cấp với lỗ kẹp để sử dụng trong các bộ gá cố định.
3. Bảng Tham chiếu Mã Sản phẩm và Kích thước
Dòng Insize 4104 có nhiều model khác nhau tương ứng với từng kích thước cụ thể. Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước phổ biến (Ký hiệu "X" trong mã là ký hiệu Grade K, A, hoặc B):
| Kích thước (L) | Mã sản phẩm (Code) | Kích thước (L) | Mã sản phẩm (Code) |
| 0.1 mm | 4104-XD1 | 10 mm | 4104-X10 |
| 1.001 mm | 4104-X1D001 | 25 mm | 4104-X25 |
| 1.25 mm | 4104-X1D25 | 50 mm | 4104-X50 |
| 5 mm | 4104-X5 | 1000 mm | 4104-X1000 |
🏭 ỨNG DỤNG THỰC TẾ TRONG QC VÀ HIỆU CHUẨN
Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lường (Sử dụng Grade 0): Insize 4104 được dùng làm chuẩn Master để thiết lập điểm Zero và kiểm tra độ tuyến tính (linearity) của micromet, thước kẹp điện tử, và các thiết bị đo khác.
Thiết lập Chuẩn Gá Master cho CMM: Các khối Insize 4104 cung cấp độ chính xác tuyệt đối để định vị các đầu đo hoặc tạo ra các kích thước tham chiếu chính xác, đảm bảo độ chính xác truy nguyên (traceability) cho toàn bộ phép đo.
Kiểm tra Dung sai và Khe hở lắp ráp (Sử dụng Grade 1): Bằng kỹ thuật ghép khối (wringing), các khối Insize 4104 có thể tạo thành một kích thước tổng hợp chính xác, giúp kiểm tra khe hở lắp ráp chặt chẽ ngay tại khu vực sản xuất.
🎯 GIÁ TRỊ CỐT LÕI CỦA THIẾT BỊ INSIZE 4104
-
Độ chính xác truy nguyên (Traceability): Mỗi khối Insize 4104 đi kèm với chứng nhận, đảm bảo giá trị đo có thể được truy nguyên đến các tiêu chuẩn đo lường quốc gia/quốc tế (ISO 3650).
-
Độ bền và ổn định: Vật liệu thép hợp kim và quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt đảm bảo tuổi thọ cao và độ ổn định kích thước lâu dài.
-
Linh hoạt tuyệt đối: Khả năng đặt hàng kích thước lẻ và ghép khối Insize 4104 cho phép tạo ra mọi kích thước chuẩn cần thiết cho phòng thí nghiệm.
🛠️ HƯỚNG DẪN BẢO TRÌ VÀ BẢO QUẢN THƯỚC KHỐI
Để duy trì độ chính xác của Insize 4104, các chuyên viên QC cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sau:
Vệ sinh: Luôn sử dụng dung dịch làm sạch chuyên dụng và da chamois mềm hoặc giấy lau không xơ để làm sạch bề mặt trước và sau khi sử dụng. Không bao giờ chạm tay trần vào bề mặt đo vì mồ hôi có thể gây ăn mòn.
Môi trường: Bảo quản các khối Insize 4104 trong hộp đựng chuyên dụng tại phòng có kiểm soát nhiệt độ (20 °C) để tránh biến dạng nhiệt.
Ghép khối (Wringing): Sau khi sử dụng, các khối phải được tách ra ngay lập tức. Không bao giờ để các khối ghép dính lâu dài.
Kiểm tra định kỳ: Các khối chuẩn phải được hiệu chuẩn định kỳ (6 tháng đến 1 năm) để kiểm tra độ mòn và độ song song của bề mặt đo.
10 Câu hỏi & Trả lời thường gặp về Insize 4104
1. Bộ căn mẫu Insize 4104 được sử dụng để làm gì?
Insize 4104 là bộ căn mẫu chuẩn (Gauge Block Set) làm bằng thép, được sử dụng làm chuẩn đo lường chiều dài trong gia công cơ khí. Công dụng chính của nó là để kiểm tra, hiệu chuẩn lại các dụng cụ đo lường khác (như thước cặp, panme, đồng hồ so) hoặc dùng để thiết lập kích thước chính xác cho các máy công cụ.
2. Căn mẫu Insize 4104 được chế tạo từ vật liệu gì?
Các khối căn mẫu trong bộ Insize 4104 được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao (High-quality alloy steel). Vật liệu này được xử lý nhiệt luyện kỹ lưỡng để đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt và đảm bảo độ ổn định kích thước theo thời gian.
3. Insize 4104 đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nào?
Dòng sản phẩm này được sản xuất tuân thủ theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3650, đảm bảo độ phẳng, độ song song và độ chính xác kích thước đáp ứng các quy định nghiêm ngặt của ngành đo lường.
4. Các cấp chính xác (Grade) có sẵn của dòng Insize 4104 là gì?
Dòng 4104 thường cung cấp các cấp chính xác: Grade 0 (Dùng làm chuẩn tham chiếu hoặc hiệu chuẩn các căn mẫu cấp thấp hơn), Grade 1 (Dùng để kiểm tra, hiệu chuẩn dụng cụ đo) và Grade 2 (Dùng để cài đặt máy hoặc đo lường trực tiếp trong xưởng sản xuất).
5. Làm thế nào để chọn số lượng miếng (pcs) phù hợp trong bộ Insize 4104?
Dòng 4104 có nhiều tùy chọn số lượng miếng ghép khác nhau như: 32, 47, 87, 103, 112 miếng... Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu ghép kích thước của bạn. Bộ có số lượng miếng nhiều hơn (như 103 hay 112 miếng) sẽ cho khả năng ghép được nhiều kích thước lẻ với bước nhảy nhỏ hơn.
6. Khả năng "Wringing" (ghép sát) của căn mẫu thép Insize 4104 như thế nào?
Nhờ bề mặt được mài và đánh bóng siêu tinh xác, các khối căn mẫu Insize 4104 có khả năng "Wringing" (tự dính) rất tốt. Khi trượt hai bề mặt đo vào nhau, chúng sẽ dính chặt lại mà không cần chất kết dính, giúp giảm thiểu sai số do khe hở không khí khi ghép chồng nhiều khối.
7. Sản phẩm có đi kèm chứng chỉ kiểm tra không?
Có. Mỗi bộ sản phẩm Insize 4104 chính hãng khi xuất xưởng đều đi kèm Inspection Certificate (Chứng chỉ kiểm tra) của nhà sản xuất, xác nhận các thông số thực tế của từng khối căn mẫu nằm trong dung sai cho phép.
8. Sự khác biệt giữa Insize 4104 (Thép) và các dòng căn mẫu gốm/carbide là gì?
Insize 4104 làm bằng thép nên có ưu điểm là giá thành hợp lý hơn và hệ số giãn nở nhiệt tương đương với đa số chi tiết máy (cũng làm bằng thép). Tuy nhiên, người dùng cần chú ý bảo dưỡng chống gỉ sét kỹ hơn so với loại bằng gốm (Ceramic) hoặc Carbide.
9. Cần bảo quản bộ căn mẫu Insize 4104 như thế nào để tránh gỉ sét?
Sau khi sử dụng, bắt buộc phải lau sạch mồ hôi tay và bụi bẩn trên bề mặt căn mẫu, sau đó bôi một lớp dầu chống gỉ hoặc mỡ bảo quản chuyên dụng trước khi cất vào hộp. Nên sử dụng găng tay hoặc kìm gắp chuyên dụng khi thao tác để hạn chế tiếp xúc trực tiếp bằng tay trần.
10. Trọn bộ sản phẩm Insize 4104 bao gồm những gì?
Bộ sản phẩm bao gồm: Các khối căn mẫu thép (theo số lượng bộ chọn), hộp đựng bằng gỗ hoặc nhựa cứng sang trọng để bảo vệ, giấy kiểm định chất lượng và tài liệu hướng dẫn sử dụng.

📞THÔNG TIN LIÊN HỆ:
Address: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
Phone number: 0397.562.377 – 0901.131.343
Email Address: bktechnologies.co@gmail.com
Website: https://insizevietnam.com/