Hệ thống đo lường tự động Insize RBT-CMM01 uy tín tích hợp Robot 6 trục và CMM kiểm tra chất lượng toàn diện

Liên hệ để báo giá

Hệ thống đo lường tự động Insize RBT-CMM01 uy tín là giải pháp kiểm tra chất lượng toàn diện, mang đến sự đột phá cho các phòng QA/QC và xưởng gia công cơ khí hiện đại thông qua các đặc điểm nổi bật sau:

  • Tích hợp hoàn hảo: Kết hợp nhịp nhàng giữa robot công nghiệp 6 trục tốc độ cao và máy đo tọa độ CMM (như model CMM-LM554A).

  • Tự động hóa toàn trình: Xử lý khép kín các khâu từ thao tác gắp phôi , định vị , đo lường kích thước đến việc phân loại tự động sản phẩm đạt hoặc lỗi vào các trạm OK/NG.

  • Đồng bộ dữ liệu: Cung cấp khả năng phản hồi kết quả đo lường theo thời gian thực về hệ thống điều khiển thông qua giao thức truyền thông tốc độ cao Modbus Tcp.

  • Vận hành bền bỉ: Robot được thiết kế đạt chuẩn bảo vệ IP67 với 3 lớp bảo vệ , giúp hệ thống hoạt động ổn định, tối ưu hóa hiệu suất làm việc và loại bỏ hoàn toàn các sai sót do thao tác thủ công.

Compare

Hệ thống đo lường tự động Insize RBT-CMM01 uy tín là bước tiến đột phá trong việc tự động hóa hoàn toàn quy trình kiểm soát chất lượng (QC) tại các nhà máy cơ khí chính xác và sản xuất linh kiện. Sự kết hợp hoàn hảo giữa cánh tay robot công nghiệp 6 trục tốc độ cao và máy đo tọa độ CMM tiên tiến giúp thiết bị tự động thực hiện mọi thao tác từ gắp phôi, đo lường 3D đến phân loại sản phẩm đạt hoặc lỗi vào các trạm tương ứng (OK/NG station). Với khả năng phản hồi dữ liệu theo thời gian thực về hệ thống điều khiển và độ chuẩn xác vượt trội, hệ thống không chỉ tối ưu hóa hiệu suất làm việc mà còn loại bỏ triệt để các sai sót do can thiệp thủ công, mang lại giá trị vận hành bền vững cho doanh nghiệp.

Ứng dụng nổi bật của hệ thống đo lường tự động Insize RBT-CMM01 trong các ngành công nghiệp

Với sự kết hợp linh hoạt giữa cánh tay robot 6 trục và máy đo tọa độ CMM độ chuẩn xác cực cao, thiết bị này không chỉ dừng lại ở việc đo lường cơ bản mà còn giải quyết triệt để bài toán kiểm soát chất lượng (QC) tự động cho hàng loạt lĩnh vực sản xuất đặc thù.

1. Ngành gia công cơ khí chính xác và sản xuất ô tô

  • Tích hợp sẵn các module phần mềm chuyên dụng (như module bánh răng - gear module, module trục vít - worm module) để phân tích chuyên sâu thông số kỹ thuật của các chi tiết truyền động phức tạp.

  • Cánh tay robot có khả năng chịu tải trọng phôi lên đến 8kg cùng tốc độ làm việc 4000mm/s, dễ dàng bốc dỡ liên tục các bộ phận hộp số, trục khuỷu từ khu vực nạp (loading area) vào máy CMM.

  • Trạm phân loại OK/NG hoạt động hoàn toàn tự động, giúp loại bỏ ngay lập tức các chi tiết không đạt dung sai khắt khe, duy trì tốc độ của dây chuyền lắp ráp ô tô.

2. Ngành hàng không vũ trụ và năng lượng

  • Hệ thống được trang bị module cánh quạt (blade module), hỗ trợ quét và đo lường tự động biên dạng cong 3D phức tạp của cánh tuabin động cơ máy bay hoặc cánh quạt điện gió.

  • Sai số đo lường MPEP chỉ 2.4µm giúp kiểm soát tuyệt đối tính khí động học và độ an toàn cho các cấu kiện đắt tiền.

  • Robot 6 trục linh hoạt xoay chuyển phôi ở nhiều góc độ khác nhau thông qua đồ gá tùy chỉnh (customised fixture), giúp đầu dò CMM tiếp cận được những khe hẹp và góc khuất nhất của biên dạng cánh.

3. Ngành công nghiệp ép nhựa và đúc khuôn mẫu

  • Đo lường tự động hàng loạt các sản phẩm nhựa ép phun hoặc các khuôn đúc nhiều lỗ, rãnh hẹp nhờ không gian làm việc rộng rãi (500x600x400mm).

  • Trích xuất trực tiếp dữ liệu đo lường vào module phân tích dữ liệu SPC (SPC data analysis module). Điều này giúp phòng QA theo dõi biểu đồ kiểm soát chất lượng theo thời gian thực và phát hiện sớm hiện tượng mài mòn của khuôn ép.

  • Chuẩn bảo vệ IP67 với 3 lớp chống bụi và nước giúp robot vận hành bền bỉ ngay cả trong điều kiện xưởng ép nhựa nhiều khói bụi công nghiệp.

4. Ngành sản xuất đường ống công nghiệp và thiết bị y tế

  • Module đường ống (pipeline module) trong phần mềm VISUAL DMIS được thiết kế riêng biệt để kiểm tra độ đồng tâm, góc nghiêng, độ dày thành ống của các chi tiết ống dẫn khí, van thủy lực hoặc vật tư y tế.

  • Thao tác định vị tự động và êm ái đảm bảo các ống hợp kim mỏng hoặc linh kiện y tế tinh xảo không bị móp méo hay trầy xước bề mặt trong quá trình kẹp giữ.

  • Quá trình bốc dỡ, đo lường và phân loại diễn ra hoàn toàn khép kín, hạn chế tối đa sự can thiệp trực tiếp của con người, đáp ứng tốt tiêu chuẩn phòng sạch trong sản xuất y tế.

5. Ngành công nghiệp Điện tử, Viễn thông và Bán dẫn (3C Industry)

  • Giải quyết triệt để bài toán kiểm tra tự động hàng loạt các kích thước hình học nhạy cảm của khung vỏ điện thoại thông minh (smartphone chassis), linh kiện máy tính, hoặc các đầu nối quang học có dung sai siêu nhỏ.

  • Với độ lặp lại vị trí của cánh tay robot đạt ±0.02mm kết hợp cùng hệ thống đồ gá tùy chỉnh (customised fixture), thiết bị có thể gắp và đo liên tục hàng nghìn linh kiện điện tử nhỏ gọn trên khay với tốc độ cao mà không làm xước bề mặt.

  • Quy trình bốc dỡ và phân loại tự động vào các khay OK/NG loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhiễm bẩn hoặc tĩnh điện từ tay người vận hành, đảm bảo tiêu chuẩn phòng sạch khắt khe cho các nhà máy sản xuất thiết bị thông minh.

6. Ngành sản xuất linh kiện Pin xe điện (EV) và Năng lượng mới

  • Kiểm tra tự động dung sai hình học của các bộ phận then chốt như: khay chứa cell pin (battery tray), khung tản nhiệt, vỏ bảo vệ motor điện (motor housing).

  • Khay chứa pin xe điện thường có kích thước lớn, nhiều lỗ bắt vít và yêu cầu độ phẳng bề mặt cực cao để chống rò rỉ. Hành trình đo rộng rãi của CMM kết hợp sự linh hoạt của robot giúp quét và đánh giá toàn bộ biên dạng một cách nhanh chóng và đồng đều.

  • Phần mềm tự động lưu trữ và phân tích dữ liệu kiểm tra (SPC data analysis module), giúp nhà máy truy xuất nguồn gốc chất lượng (traceability) cho từng cụm pin xuất xưởng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn ngặt nghèo của ngành công nghiệp ô tô điện.


Thông số kỹ thuật chi tiết hệ thống Insize RBT-CMM01

Hệ thống được cấu thành từ hai khối thiết bị chính: Cánh tay Robot công nghiệp 6 trục và Máy đo tọa độ CMM.

1. Thông số Hệ thống Robot (Robotic System)

Thông số kỹ thuật Giá trị
Sải tay vươn tối đa (Robot arm spreading)

720mm

Tốc độ làm việc tối đa (Max. working speed)

4000mm/s

Tải trọng phôi tối đa (Max. weight of workpiece)

8kg

Độ lặp lại vị trí (Repeat positioning accuracy)

±0.02mm

Số trục điều khiển (Number of control axis)

6

Giao thức truyền thông (Communication protocols)

Ethernet Modbus Tcp

Trọng lượng (Weight)

100kg

2. Thông số Máy đo CMM (Model tiêu chuẩn CMM-LM554A)

(Lưu ý: Khách hàng có thể tùy chọn model CMM khác nhau tùy thuộc vào kích thước và đặc thù của phôi đo )

Thông số kỹ thuật Giá trị
Hành trình đo (Range)

500x600x400mm

Sai số đo chiều dài (MPEE)

$\pm(2.3+L/250)\mu m$

Sai số đo điểm (MPEP)

2.4µm

Tải trọng phôi tối đa (Max. load)

500kg

Kích thước tổng thể (LxWxH)

1134x1420x2350mm

Trọng lượng máy (Weight)

900kg

Áp suất khí nén cấp (Supply pressure)

0.6 - 0.8MPa

Nguồn điện (Power supply)

220V, 50Hz

Yêu cầu môi trường (Environmental requirement)

Nhiệt độ: 20°C ±2°C

 

Độ ẩm tương đối: 30% ~ 70%

3. Cung cấp tiêu chuẩn (Standard Delivery)

Khi đầu tư hệ thống tự động RBT-CMM01, gói cung cấp tiêu chuẩn đồng bộ từ chính hãng Insize bao gồm:

Về phía Robot: Thân robot (robot body), Tủ điều khiển robot (robot control cabinet), Hướng dẫn lập trình (programming guide).

Về phía CMM và Tự động hóa:

  • Máy chính (Main unit): 1 cái

  • Đầu dò (Probe head) & Thân đầu dò (Probe body): 1 bộ

  • Quả cầu hiệu chuẩn (Calibration sphere) & Đế cầu vạn năng: 1 cái

  • Hệ thống điều khiển (Control system) & Hộp điều khiển (Control box): 1 bộ

  • Trạm điều khiển: Máy tính (Computer), Màn hình cảm ứng (Control touch screen), Máy in (Printer), Bàn và ghế (Table and chair).

  • Phần mềm đo lường (Software) & Khóa bảo mật phần mềm (Dongle): 1 bộ.

  • Module tự động hóa (Automation module): 1 bộ.


Những lưu ý quan trọng trong quá trình vận hành hệ thống Insize RBT-CMM01

Hệ thống đo lường tự động Insize RBT-CMM01 là sự kết hợp của các thiết bị có độ chính xác cao. Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, duy trì độ bền và độ chuẩn xác (MPEP 2.4µm), người vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các lưu ý sau:

1. Kiểm soát môi trường vận hành

  • Nhiệt độ và Độ ẩm: Phải luôn duy trì môi trường phòng đo ở mức nhiệt độ 20°C ±2°C và độ ẩm tương đối từ 30% đến 70%. Sự biến thiên nhiệt độ nằm ngoài dải này sẽ gây ra hiện tượng giãn nở nhiệt ở phôi và các chi tiết cơ khí của CMM, làm sai lệch kết quả đo.

  • Độ rung và Bụi bẩn: Mặc dù robot có chuẩn bảo vệ IP67, nhưng đầu dò CMM rất nhạy cảm. Cần đặt hệ thống cách xa các nguồn gây rung động mạnh (như máy dập, máy phay lớn) và đảm bảo không gian làm việc sạch sẽ, hạn chế bụi mịn.

2. Quản lý hệ thống khí nén và nguồn điện

  • Áp suất khí nén: Đảm bảo hệ thống khí nén cung cấp cho CMM luôn ổn định ở mức 0.6 - 0.8MPa. Khí nén phải được lọc sạch, sấy khô (không lẫn nước và dầu) để bảo vệ đệm khí (air bearing) của máy đo tọa độ.

  • Nguồn điện: Sử dụng nguồn điện 220V, 50Hz có đấu nối qua hệ thống ổn áp và bộ lưu điện (UPS) để tránh các sự cố chập chờn điện áp làm hỏng bo mạch điều khiển hoặc mất dữ liệu đo lường đột ngột.

3. Vận hành Robot và Khu vực cấp phôi

  • Trọng lượng phôi: Tuyệt đối không để robot gắp các phôi vượt quá tải trọng cho phép là 8kg. Việc gắp phôi quá tải sẽ làm hỏng hệ thống truyền động và giảm tuổi thọ của các khớp nối robot.

  • Định vị phôi: Khi đặt phôi vào khu vực nạp (loading area), người vận hành phải đặt phôi ép sát vào khối định vị ở bên phải đúng theo hướng dẫn (Step 1). Đặt phôi sai lệch sẽ khiến robot gắp trượt hoặc va chạm, gây hư hỏng đồ gá (fixture).

  • Khu vực an toàn: Không đứng hoặc đưa tay vào vùng làm việc của cánh tay robot khi hệ thống đang vận hành (đặc biệt khi robot di chuyển với tốc độ tối đa 4000mm/s).

4. Bảo dưỡng đầu dò và quả cầu hiệu chuẩn

  • Vệ sinh: Thường xuyên vệ sinh kim đo (stylus) và quả cầu hiệu chuẩn (calibration sphere) bằng dung dịch chuyên dụng và khăn không xơ (lint-free cloth). Một hạt bụi nhỏ bám trên kim đo cũng có thể gây sai số tính bằng micromet.

  • Hiệu chuẩn định kỳ: Trước mỗi ca làm việc hoặc sau khi thay đổi cụm kim đo, bắt buộc phải thực hiện quy trình hiệu chuẩn lại đầu dò thông qua quả cầu hiệu chuẩn để phần mềm VISUAL DMIS cập nhật lại các thông số đền bù sai số.

5. An toàn phần mềm và Lưu trữ dữ liệu

  • Khóa bảo mật (Dongle): Bảo quản cẩn thận khóa bảo mật phần mềm (Dongle) đi kèm. Nếu mất dongle, phần mềm VISUAL DMIS sẽ không thể khởi động.

  • Lưu trữ dữ liệu: Tận dụng tính năng tự động lưu trữ kết quả đo lường của phần mềm. Nên thiết lập đồng bộ dữ liệu đo lường định kỳ sang máy chủ (server) của nhà máy để phòng tránh rủi ro hỏng hóc máy tính điều khiển tại trạm.


10 Câu hỏi thường gặp (FAQ) chi tiết về Hệ thống đo lường tự động Insize RBT-CMM01

1. Hệ thống Insize RBT-CMM01 bao gồm những thiết bị cốt lõi nào?

Trả lời: Hệ thống đo lường tự động này là sự tích hợp hoàn chỉnh của hai khối thiết bị công nghiệp mũi nhọn. Thứ nhất là máy đo tọa độ (CMM) có model tiêu chuẩn là CMM-LM554A. Thứ hai là cánh tay robot công nghiệp 6 trục làm nhiệm vụ bốc dỡ phôi tự động. Ngoài ra, tùy thuộc vào kích thước, trọng lượng và hình dáng của phôi thực tế, khách hàng có thể lựa chọn các model CMM khác nhau để đảm bảo sự tương thích tuyệt đối với dây chuyền. Hệ thống cũng đi kèm đồ gá tùy chỉnh (customised fixture), tủ điều khiển và phần mềm phân tích đồng bộ.

2. Khả năng chịu tải và không gian hoạt động của cánh tay robot như thế nào?

Trả lời: Cánh tay robot 6 trục được thiết kế với tính cơ động cực kỳ ấn tượng. Tải trọng tối đa của phôi mà robot có thể gắp là 8kg, hoàn toàn đáp ứng được phần lớn các linh kiện cơ khí, khối động cơ nhỏ hoặc vỏ thiết bị điện tử. Về không gian, robot sở hữu sải tay vươn xa lên đến 720mm, kết hợp cùng tốc độ làm việc tối đa đạt 4000mm/s. Thông số này giúp hệ thống tiết kiệm tối đa thời gian chu kỳ (cycle time) trong việc bốc dỡ và phân loại phôi.

3. CMM-LM554A trong hệ thống cung cấp độ chính xác đo lường ở mức nào?

Trả lời: Độ chuẩn xác là giá trị cốt lõi nhất của trạm CMM này. Sai số đo chiều dài (MPEE) được kiểm soát ở mức ±(2.3+L/250)µm (trong đó L là chiều dài đo). Đặc biệt, sai số đo điểm (MPEP) đạt ngưỡng cực kỳ thấp là 2.4µm. Với dung sai tính bằng phần nghìn milimet này, CMM-LM554A đáp ứng xuất sắc việc thẩm định chất lượng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi sự khắt khe nhất như sản xuất linh kiện ô tô, hàng không vũ trụ hay thiết bị y tế.

4. Hành trình đo lường của máy CMM tiêu chuẩn có thể chứa được phôi lớn bao nhiêu?

Trả lời: Theo thông số kỹ thuật, CMM-LM554A sở hữu không gian đo ba trục (X, Y, Z) rộng rãi lên tới 500x600x400mm. Không gian này cho phép người vận hành đo các cụm chi tiết lớn hoặc thiết lập đo lường hàng loạt nhiều linh kiện nhỏ trên cùng một mâm gá. Bên cạnh đó, kết cấu bàn máy vô cùng vững chắc với khả năng chịu tải trọng phôi lên đến 500kg, cho phép đặt các khuôn đúc hoặc chi tiết phay nguyên khối nặng nề mà không làm sai lệch kết cấu máy.

5. Cơ chế phân loại sản phẩm đạt (OK) và lỗi (NG) diễn ra tự động như thế nào?

Trả lời: Quy trình phân loại khép kín này gồm 8 bước tự động hóa. Sau khi robot kẹp phôi và đặt chính xác vào đồ gá CMM ba tọa độ , hệ thống CMM bắt đầu quét và đo lường. Khi hoàn tất, CMM tự động di chuyển về vị trí an toàn để robot tiến vào lấy chi tiết ra. Căn cứ vào dữ liệu đo lường vừa nhận (đạt dung sai hay vượt dung sai), phần mềm sẽ chỉ thị cho cánh tay robot phân loại chi tiết và đặt chính xác vào trạm OK hoặc trạm NG tương ứng mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào từ con người.

6. Robot kết nối và truyền tải dữ liệu với hệ thống trung tâm qua giao thức nào?

Trả lời: Trái tim của sự nhịp nhàng trong toàn bộ hệ thống là giao thức truyền thông Ethernet Modbus Tcp. Thông qua giao tiếp bus (bus communication), hệ thống điều khiển này đảm bảo kết nối tốc độ cao, duy trì hiệu suất hoạt động liên tục và hạn chế tối đa độ trễ tín hiệu giữa đầu dò CMM và cánh tay robot. Đặc biệt, giao thức Modbus Tcp mở ra khả năng dễ dàng mở rộng, cho phép nhà máy tích hợp thêm dữ liệu vào các hệ thống quản trị sản xuất thông minh (như ERP/MES).

7. Hệ thống sử dụng phần mềm gì để phân tích kết quả đo lường?

Trả lời: Hệ thống được điều khiển toàn diện bởi phần mềm VISUAL DMIS CNC CAD+. Phần mềm này được xây dựng và phát triển dựa trên tiêu chuẩn DMIS quốc tế, mang lại độ tương thích và tính đa dụng vượt trội trong ngành công nghiệp đo lường. Nó không chỉ thực hiện tính toán các yếu tố hình học cơ bản mà còn đi sâu vào đánh giá hình dáng, vị trí phức tạp của chi tiết. Mọi kết quả kiểm tra đều được phần mềm tự động lưu trữ, hỗ trợ nhà máy quản lý hồ sơ chất lượng một cách minh bạch.

8. Phần mềm có hỗ trợ đo lường các chi tiết cơ khí phức tạp không?

Trả lời: Có. VISUAL DMIS CNC CAD+ không bị giới hạn ở các phép đo kích thước phẳng thông thường. Tùy theo nhu cầu đặc thù của doanh nghiệp, có thể tích hợp thêm các module chuyên dụng (tùy chọn) như: module bánh răng (gear module), module trục vít (worm module), module đường ống (pipeline module), hay module cánh tuabin (blade module). Ngoài ra, phần mềm còn có tùy chọn module phân tích dữ liệu SPC, giúp phòng QA/QC xuất các biểu đồ kiểm soát chất lượng tự động.

9. Hệ thống RBT-CMM01 yêu cầu điều kiện môi trường lắp đặt ra sao?

Trả lời: Để duy trì độ chuẩn xác ở mức micromet, phòng đo lường cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Nhiệt độ phòng phải được duy trì liên tục ở mức 20°C với biên độ dao động nhiệt tối đa chỉ ±2°C. Độ ẩm tương đối của phòng cũng cần được kiểm soát trong khoảng 30% đến 70%. Bên cạnh đó, hệ thống yêu cầu nguồn cấp khí nén sạch ở áp suất 0.6-0.8MPa và nguồn điện dân dụng 220V, 50Hz để vận hành các thiết bị điều khiển.

10. Cánh tay robot có đủ bền bỉ để hoạt động trong môi trường gia công nhiều khói bụi không?

Trả lời: Cánh tay robot công nghiệp 6 trục của Insize được chế tạo để chống chịu các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt với tiêu chuẩn bảo vệ IP67 kết hợp cấu trúc bảo vệ 3 lớp (triple protection). Nhờ thiết kế kín này, robot hoàn toàn miễn nhiễm với bụi bẩn và chịu được tia nước, cho phép thiết bị vận hành bền bỉ ngay cạnh các xưởng gia công mà vẫn duy trì độ lặp lại vị trí (repeat positioning accuracy) cực kỳ chính xác ở mức ±0.02mm.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

 

 

Call Now

Select at least 2 products
to compare