PANME ĐO TRONG ĐIỆN TỬ ĐẦU ĐO KHÔNG XOAY INSIZE 3635 (CÓ LÒ XO ĐÀN HỒI, DÒNG INSIZE PLUS)
Liên hệ để báo giá
Panme đo trong điện tử Insize 3635 thuộc phân khúc cao cấp Insize Plus (Made in Europe) là giải pháp đo lường đường kính trong chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của phòng QA/QC và các nhà máy gia công cơ khí chính xác.
✅ Thiết kế đầu đo không xoay (Non-rotating spindle): Kết hợp cùng điểm đo có lò xo đàn hồi (Spring loaded point) biên độ 1.5mm, giúp người dùng thao tác dễ dàng, nhanh chóng rà tìm đúng vị trí đo chuẩn xác mà không làm trầy xước bề mặt chi tiết.
✅ Trục nối dài bằng sợi Carbon siêu nhẹ: Áp dụng cho các thanh nối 1000mm, đảm bảo thiết bị đo ở dải siêu lớn vẫn giữ được trọng lượng nhẹ, chống biến dạng (No deform) do võng trục, từ đó đảm bảo sai số ở mức thấp nhất.
✅ Bề mặt đo hợp kim cứng (Carbide): Tăng cường khả năng chống mài mòn, duy trì độ chính xác (lên đến ±4µm) và độ lặp lại (1µm) trong thời gian dài hoạt động liên tục.
✅ Tính năng điện tử thông minh: Sở hữu độ phân giải siêu nhỏ 0.001mm, tích hợp chức năng theo dõi giá trị Max/Min (Max./Min. value tracking) cực kỳ hữu ích khi đo lỗ.
✅ Hỗ trợ chuyển đổi số: Khả năng xuất dữ liệu (Data output) thông qua cáp hoặc bộ truyền không dây, giúp doanh nghiệp dễ dàng lưu trữ và quản lý hệ thống dữ liệu đo lường.
Sản phẩm là sự lựa chọn tối ưu để kiểm soát dung sai cho các chi tiết dạng ống, xy lanh hoặc các lỗ sâu đòi hỏi cấu hình thanh nối phức tạp.
Panme đo trong điện tử Insize 3635 (thuộc phân khúc cao cấp Insize Plus chuẩn Châu Âu) là giải pháp kiểm soát dung sai đường kính lỗ chuyên nghiệp dành cho các nhà máy gia công cơ khí chính xác. Điểm vượt trội của model này nằm ở thiết kế đầu đo không xoay kết hợp cùng điểm chạm có lò xo đàn hồi, giúp thao tác rà tìm vị trí chuẩn xác trở nên nhanh chóng mà không làm trầy xước chi tiết. Đặc biệt, để giải quyết bài toán đo lường ở dải kích thước siêu lớn, thiết bị ứng dụng trục nối sợi Carbon siêu nhẹ nhằm loại bỏ hoàn toàn sai số do biến dạng võng trục, đồng thời hỗ trợ xuất dữ liệu linh hoạt để tối ưu hóa quy trình quản lý chất lượng.

Ứng Dụng Chuyên Sâu & Giải Pháp Đo Lường Của Panme Điện Tử Insize 3635
1. Khắc phục sai số khi rà tâm đường kính xy lanh và lỗ sâu
Trong gia công cơ khí chính xác, để đo được đường kính thật của một lỗ tròn, kỹ sư bắt buộc phải dò tìm được khoảng cách lớn nhất của mặt cắt vuông góc với trục lỗ. Thao tác lắc tay thủ công với panme thường rất dễ gây ra sai số do lực tay không đều hoặc đầu đo bị trượt.
Model Insize 3635 tự động hóa quy trình rà tâm này nhờ sự kết hợp hoàn hảo của 3 yếu tố cơ khí - điện tử:
-
Đầu đo không xoay (Non-rotating spindle) đảm bảo mặt tiếp xúc không bị xoắn chà xát vào phôi.
-
Điểm chạm trang bị lò xo đàn hồi (Spring loaded point) với biên độ nén 1.5mm. Lò xo này có nhiệm vụ duy trì một lực đo tiêu chuẩn từ 5-10N, tự động ép sát vào thành chi tiết mà không cần kỹ sư phải vặn ép quá lực.
-
Khi quét ngang qua lòng ống, chip điện tử sẽ kích hoạt tính năng theo dõi giá trị Max/Min (max./min. value tracking). Màn hình lập tức khóa (hold) lại giá trị lớn nhất (đường kính thực tế). Ứng dụng này biến việc kiểm tra độ ô-van, độ côn của nòng súng, phôi thủy lực trở nên cực kỳ đơn giản và loại bỏ hoàn toàn sai số do tay nghề người đo.
2. Giải pháp đo lường "không biến dạng" cho các chi tiết siêu trường
Đo lường các chi tiết khổng lồ như bồn bể hóa chất, vỏ tuabin gió hay trục chân vịt tàu biển luôn đối mặt với một vấn đề vật lý: độ võng của trục đo. Khi ghép nối nhiều thanh nối thép lại với nhau để đo dải lớn, trọng lượng bản thân sẽ làm thanh đo bị võng ở giữa, làm sai lệch kết quả nghiêm trọng. Để giải quyết bài toán đo lên đến dải 150-6150mm, hãng Insize đã sử dụng cấu trúc vật liệu phân tầng:
-
Các thanh nối ngắn từ 25mm đến 400mm được chế tạo bằng thép (steel) để tối ưu chi phí.
-
Tuy nhiên, các thanh nối siêu dài 1000mm bắt buộc phải sử dụng vật liệu sợi carbon (carbon fiber). Ứng dụng vật liệu hàng không vũ trụ này mang lại đặc tính siêu nhẹ (light weight) và tuyệt đối không biến dạng (no deform). Dù kỹ sư có ghép nối đến 5 thanh 1000mm, trục đo vẫn duy trì đường thẳng tuyệt đối, đảm bảo độ chính xác cho ngành công nghiệp nặng.
3. Tích hợp hệ thống quản lý chất lượng tự động (SPC) cho nhà máy thông minh
Các nhà máy sản xuất linh kiện ô tô, hàng không đang yêu cầu loại bỏ hoàn toàn việc ghi chép thủ công bằng giấy bút để tránh sai sót nhập liệu. Đầu panme 3635 hỗ trợ toàn diện khả năng xuất dữ liệu (Data output). Kỹ sư kiểm tra chất lượng (QC) có thể linh hoạt chọn phương thức truyền dữ liệu qua cáp kết nối (data output cable) hoặc sử dụng bộ truyền dữ liệu không dây (wireless data transmission). Chỉ với một nút bấm, dữ liệu với độ phân giải siêu chi tiết 0.001mm / 0.00005" sẽ được bắn thẳng vào file Excel hoặc phần mềm ERP/SPC của nhà máy theo thời gian thực, đáp ứng tiêu chuẩn chuyển đổi số.
4. Duy trì độ chính xác dài hạn trong môi trường sản xuất cường độ cao
Sự hao mòn tại điểm tiếp xúc là "kẻ thù" lớn nhất của thiết bị đo lường B2B. Để chống lại sự mài mòn khi phải ma sát liên tục với các chi tiết kim loại thô ráp, toàn bộ các điểm tiếp xúc của cụm vi kế và thanh nối dài đều được trang bị bề mặt đo hợp kim cứng (Carbide measuring faces). Nhờ cấu trúc vật liệu siêu cứng này, thiết bị có thể duy trì được độ chính xác ±4µm và độ lặp lại xuất sắc 1µm trong chu kỳ rất dài. Là dòng sản phẩm đạt chuẩn Insize Plus được sản xuất trực tiếp tại Châu Âu (Made in Europe), thiết bị giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể ngân sách hiệu chuẩn lại và hạn chế rủi ro lọt sản phẩm lỗi do thiết bị "mất chuẩn".

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Panme Đo Trong Điện Tử Insize 3635
Dòng sản phẩm Insize 3635 thuộc phân khúc cao cấp Insize Plus (được sản xuất trực tiếp tại Châu Âu - Made in Europe), sở hữu hệ thống thông số kỹ thuật ấn tượng, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn đo lường khắt khe nhất trong công nghiệp:
1. Thông số cụm đầu vi kế (Micrometer Head)
Cụm đầu đo là trái tim của thiết bị, được thiết kế tối ưu để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối ngay cả khi đo ở điều kiện khó:
-
Dải đo cơ sở: Từ 150-180mm (tương đương 6-7").
-
Độ phân giải siêu nhạy: Cho phép người dùng linh hoạt chuyển đổi giữa các mức: 0.001mm/0.00005", 0.01mm/0.0005" và 0.0005mm/0.00002".
-
Độ chính xác (Accuracy): Đạt mức ±4µm, cực kỳ lý tưởng cho gia công cơ khí chính xác.
-
Độ lặp lại (Repeatability): Cực thấp, chỉ 1µm, đảm bảo kết quả đồng nhất qua nhiều lần đo.
-
Lực đo tiêu chuẩn: Từ 5-10N , được kiểm soát bởi cơ cấu lò xo đàn hồi (Spring loaded point) với biên độ nén 1.5mm.
-
Cơ cấu truyền động: Thiết kế trục chính không xoay (Non-rotating spindle), giúp rà tâm dễ dàng và bảo vệ bề mặt phôi.
-
Vật liệu tiếp xúc: Toàn bộ bề mặt đo của đầu vi kế được gia cường bằng hợp kim cứng (Carbide measuring faces) giúp chống mài mòn tối đa.
-
Trọng lượng đầu đo: 275g, thiết kế đầm tay và chắc chắn.
2. Hệ thống thanh nối dài (Extension Rods)
Tùy thuộc vào tổng dải đo, thiết bị sẽ được trang bị các thanh nối dài với vật liệu và dung sai khác nhau:
-
Thanh nối bằng thép (Steel): Áp dụng cho các kích thước ngắn bao gồm 25mm, 50mm, 100mm, 200mm và 400mm. Độ chính xác của các thanh này dao động từ ±1.25µm đến ±4.5µm.
-
Thanh nối bằng sợi Carbon (Carbon fiber): Áp dụng riêng cho thanh nối kích thước lớn 1000mm. Vật liệu này có đặc tính siêu nhẹ (Light weight) và tuyệt đối không biến dạng (No deform) do võng trục. Trọng lượng của thanh 1000mm chỉ ở mức 909g với độ chính xác ±7.5µm. Bề mặt đo của các thanh nối cũng được bọc Carbide.
3. Tính năng điện tử & Giao tiếp dữ liệu
Hệ thống bo mạch điện tử hỗ trợ tối đa cho việc thu thập và phân tích dữ liệu:
-
Chức năng lõi: Chuyển đổi hệ mét/inch (mm/inch), theo dõi giá trị Max/Min, cài đặt giá trị ban đầu (Preset value), giữ kết quả (Hold), và đưa về 0 (Zero).
-
Giao tiếp dữ liệu (Data Output): Hỗ trợ truyền dữ liệu qua cáp kết nối (Code 7302-80) hoặc thiết bị truyền dữ liệu không dây (Code 7315-80).
-
Nguồn điện: Sử dụng pin CR2032 phổ biến, tích hợp tính năng tự động tắt nguồn (Automatic power off) tiết kiệm pin. Thiết bị được khởi động bằng cách xoay núm vặn.
4. Bảng thông số dải đo theo biến thể (Phục vụ đặt hàng)
Hãng cung cấp 9 tùy chọn dải đo khác nhau, đáp ứng linh hoạt từ các chi tiết vừa phải đến siêu trường:
| Mã đặt hàng (Code) | Tổng dải đo (Range) | Cấu hình thanh nối đi kèm (Extension rods) |
| 3635-350 | 150-350mm |
25mm, 50mm, 100mm |
| 3635-550 | 150-550mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm |
| 3635-950 | 150-950mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm, 400mm |
| 3635-1550 | 150-1550mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm (2 pcs), 400mm (2 pcs) |
| 3635-2150 | 150-2150mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm, 400mm (4 pcs) |
| 3635-3150 | 150-3150mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm (2 pcs), 400mm, 1000mm (2 pcs) |
| 3635-4150 | 150-4150mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm (2 pcs), 400mm, 1000mm (3 pcs) |
| 3635-5150 | 150-5150mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm (2 pcs), 400mm, 1000mm (4 pcs) |
| 3635-6150 | 150-6150mm |
25mm, 50mm, 100mm, 200mm (2 pcs), 400mm, 1000mm (5 pcs) |

Những Lưu Ý Quan Trọng Trong Quá Trình Sử Dụng Panme Điện Tử Insize 3635
Để khai thác tối đa hiệu suất và duy trì độ bền của thiết bị trong môi trường công nghiệp, các kỹ sư cần đặc biệt tuân thủ các nguyên tắc vận hành sau đây dựa trên các đặc tính kỹ thuật đã được hãng công bố:
1. Thao tác chuẩn với cơ cấu rà tâm và lực đo
-
Do cụm vi kế được thiết kế với đầu đo không xoay (non-rotating spindle) kết hợp cùng lò xo đàn hồi (spring loaded point) có biên độ nén giới hạn ở mức 1.5mm, người dùng tuyệt đối không dùng tay tác dụng lực ép trực tiếp để đẩy đầu đo.
-
Thao tác đúng là xoay vòng điều chỉnh (rotate this ring) để di chuyển điểm chạm. Nhờ cơ cấu lò xo, thiết bị sẽ tự động duy trì một lực đo tiêu chuẩn từ 5-10N. Việc này kết hợp cùng chức năng điện tử theo dõi giá trị Max/Min (max./min. value tracking) sẽ giúp thiết bị tự động dò tìm vị trí đo chính xác nhất một cách trơn tru.
2. Lắp ráp và vận chuyển hệ thống thanh nối siêu dài
-
Đối với các dải đo lớn cần dùng đến thanh nối 1000mm bằng sợi carbon , mặc dù vật liệu này mang lại ưu điểm vượt trội về trọng lượng nhẹ (light weight) và đặc biệt là chống biến dạng (no deform), kỹ sư vẫn cần tránh các va đập cơ học mạnh có thể làm nứt gãy cấu trúc sợi nội bộ.
-
Khi lắp ghép các thanh nối dài (dù là thanh thép hay carbon fiber), phải đảm bảo bề mặt tiếp giáp giữa các đoạn nối hoàn toàn sạch sẽ. Bất kỳ hạt mạt sắt nhỏ nào lọt vào giữa khe nối cũng có thể cộng dồn sai số, làm mất đi tính chuẩn xác của toàn bộ trục đo dài.
3. Vệ sinh và bảo vệ bề mặt đo hợp kim cứng
-
Cả đầu vi kế (micrometer head) và các điểm tiếp xúc của thanh nối (extension rods) đều sử dụng bề mặt đo hợp kim cứng (Carbide measuring faces).
-
Dù Carbide có đặc tính chống mài mòn cực cao, bề mặt này vẫn cần được lau chùi sạch sẽ bằng dung môi chuyên dụng trước khi rà vào chi tiết. Bụi bẩn hoặc màng dầu quá dày sẽ làm sai lệch độ lặp lại 1µm và phá vỡ độ chính xác ±4µm cốt lõi của đầu vi kế.
4. Quản lý năng lượng và giao tiếp dữ liệu
-
Thiết bị vận hành bằng pin CR2032. Người dùng không cần tìm nút bấm nguồn vật lý, thiết bị sẽ tự động khởi động khi bạn thực hiện thao tác vặn ống lót (turn the sleeve to turn on) và tự động tắt máy (automatic power off) để tối ưu hóa năng lượng.
-
Khi sử dụng chức năng xuất dữ liệu (Data output) cho hệ thống kiểm soát chất lượng, lưu ý đảm bảo khu vực cắm cáp xuất dữ liệu (code 7302-80) hoặc bộ truyền không dây (wireless data transmission) được cắm khít. Tránh để dung môi làm mát trong môi trường gia công bắn trực tiếp vào các cổng giao tiếp tín hiệu này.

TỔNG HỢP CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) VỀ PANME ĐO TRONG ĐIỆN TỬ INSIZE 3635
Trong quá trình tư vấn và triển khai giải pháp kiểm soát dung sai cho các hệ thống phòng QA/QC và nhà máy gia công cơ khí chính xác, Insize Việt Nam nhận được rất nhiều sự quan tâm về khả năng ứng dụng thực tế của dòng panme đo trong điện tử Insize 3635. Nhằm giúp các kỹ sư, chuyên viên vật tư và ban giám đốc kỹ thuật có đầy đủ cơ sở đánh giá và lựa chọn cấu hình phù hợp nhất, chúng tôi đã tổng hợp và giải đáp chi tiết 10 câu hỏi thường gặp (FAQ) về model này. Những thông tin chuyên sâu dưới đây sẽ làm rõ mọi đặc tính ưu việt của phân khúc Insize Plus, từ cơ chế tự rà tâm thông minh, khả năng số hóa dữ liệu, cho đến giải pháp khắc phục triệt để sai số trên các dải đo siêu trường.
Câu 1: Điểm khác biệt lớn nhất của panme đo trong điện tử Insize 3635 so với các loại panme thông thường là gì?
Điểm đột phá lớn nhất nằm ở thiết kế đầu đo không xoay (non-rotating spindle) kết hợp với điểm chạm có lò xo đàn hồi (spring loaded point). Cơ cấu này cho phép điểm đo tự động co giãn với biên độ 1.5mm và tự động duy trì lực đo tiêu chuẩn 5-10N. Thiết kế này giúp kỹ sư dễ dàng rà tìm đúng vị trí đo chuẩn xác (easy to find the right measuring position) mà không bị trượt hay làm trầy xước bề mặt lòng xylanh.
Câu 2: Chức năng theo dõi giá trị Max/Min có tác dụng gì trong thực tế gia công?
Khi đo đường kính lỗ sâu, kỹ sư bắt buộc phải tìm được khoảng cách lớn nhất của mặt cắt vuông góc. Tính năng điện tử theo dõi giá trị Max/Min (max./min. value tracking) sẽ tự động quét và chốt lại giá trị đường kính lớn nhất trong quá trình lắc nhẹ tay đo. Ứng dụng này giúp loại bỏ hoàn toàn sai số do rung tay, hỗ trợ kiểm tra độ ô-van của phôi cực kỳ nhanh chóng.
Câu 3: Tại sao thiết bị lại sử dụng thanh nối sợi carbon (carbon fiber) thay vì thép cho dải đo lớn?
Đối với các phép đo kích thước siêu trường (lên đến 6150mm ), việc nối nhiều thanh thép sẽ tạo ra trọng lượng khổng lồ và gây võng trục, làm sai lệch kết quả. Hãng đã sử dụng thanh nối 1m bằng sợi carbon (1m carbon fiber extension rod) vì vật liệu hàng không này có đặc tính siêu nhẹ (light weight) và tuyệt đối không biến dạng (no deform), đảm bảo trục đo luôn thẳng góc và giảm áp lực thể lực cho người thao tác.
Câu 4: Cụm đầu vi kế của panme Insize 3635 đạt độ chính xác bao nhiêu?
Thuộc phân khúc cao cấp Insize Plus (Made in Europe) , cụm vi kế sở hữu độ chính xác ±4µm cùng độ lặp lại xuất sắc 1µm. Bên cạnh đó, màn hình điện tử cho phép chuyển đổi độ phân giải linh hoạt giữa các mức 0.001mm / 0.01mm / 0.0005mm, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn kiểm soát dung sai khắt khe trong ngành cơ khí chính xác.
Câu 5: Bề mặt đo có bị nhanh mài mòn khi sử dụng liên tục trong nhà máy không?
Hoàn toàn không. Để chống lại ma sát cường độ cao, toàn bộ điểm tiếp xúc trên cụm vi kế và các thanh nối dài đều được bọc bề mặt đo hợp kim cứng (carbide measuring faces). Cấu trúc Carbide siêu cứng giúp thiết bị chống mài mòn tối đa, giữ vững độ chuẩn xác lâu dài và tiết kiệm chi phí hiệu chuẩn lại.
Câu 6: Làm thế nào để đồng bộ dữ liệu đo lường từ thiết bị vào hệ thống máy tính của phòng QC?
Thiết bị được trang bị cổng xuất dữ liệu (data output) hiện đại. Kỹ sư có thể truyền số liệu trực tiếp vào Excel hoặc phần mềm quản lý chất lượng thông qua cáp kết nối (data output cable - code 7302-80) hoặc sử dụng bộ truyền dữ liệu không dây (wireless data transmission - code 7315-80). Giải pháp này giúp số hóa quy trình SPC, triệt tiêu hoàn toàn sai sót do ghi chép thủ công bằng tay.
Câu 7: Phạm vi đo tối đa của dòng panme 3635 này là bao nhiêu?
Dòng sản phẩm có khả năng tùy biến dải đo vô cùng rộng, từ dải cơ sở 150mm lên đến tối đa 6150mm (model 3635-6150 ). Tổng dải đo này đạt được bằng cách kết hợp cụm panme cơ sở (dải 150-180mm ) cùng hệ thống thanh nối (extension rods) đa dạng, bao gồm các thanh thép (25-400mm) và tối đa 5 thanh sợi carbon 1000mm.
Câu 8: Panme sử dụng loại pin gì và có chức năng tự động tắt không?
Thiết bị sử dụng nguồn năng lượng từ dòng pin CR2032 rất phổ biến trên thị trường. Đặc biệt, thao tác mở máy rất thông minh: người dùng chỉ cần xoay ống lót (turn the sleeve to turn on) thay vì bấm nút vật lý. Khi không có tác động, thiết bị sẽ kích hoạt tính năng tự động tắt nguồn (automatic power off) để bảo vệ tuổi thọ pin.
Câu 9: Sự khác biệt cấu hình giữa model 3635-950 và 3635-3150 là gì?
Khác biệt nằm ở khả năng đo và vật liệu thanh nối đi kèm. Mã 3635-950 đo được trong phạm vi 150-950mm , chỉ sử dụng các thanh nối bằng thép (25mm, 50mm, 100mm, 200mm, 400mm). Trong khi đó, mã 3635-3150 dùng cho dải siêu lớn 150-3150mm , được hãng bổ sung thêm 2 thanh trục nối 1000mm bằng sợi carbon chuyên dụng.
Câu 10: Có thể gắn thêm phụ kiện căn mẫu chuẩn để kiểm tra thiết bị không?
Có. Hãng cung cấp đầy đủ các phụ kiện tùy chọn (optional accessory) hỗ trợ cho việc kiểm định nội bộ, bao gồm: bộ căn mẫu chuẩn (gage block accessory - code 6881) , căn mẫu dạng trụ (cylinder gage block - code 4001) và khối chuẩn định kiểm thước cặp/thước đo cao (caliper/height gage checker - code 6884). Việc sử dụng căn mẫu chuẩn định kỳ giúp phòng QA luôn chủ động kiểm soát được sai số của thiết bị đo.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:
-
Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.
-
Hotline hỗ trợ: 0397.562.377
-
Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com
-
Website chính thức: Insize Việt Nam



