PANME CÓ ĐỒNG HỒ SO INSIZE 3685: DẢI ĐO LỚN ĐẾN 2000MM, TIÊU CHUẨN DIN863-3 VÀ MẶT ĐO HỢP KIM CARBIDE

Liên hệ để báo giá

Dòng panme đo ngoài INSIZE 3685 thuộc phân khúc cao cấp INSIZE PLUS, được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra kích thước các chi tiết lớn với độ chính xác vượt trội. Điểm nổi bật của model này là thiết kế trọng lượng nhẹ (Light Weight) kết hợp với khả năng tùy biến linh hoạt dải đo, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong các môi trường công nghiệp nặng.

Đặc điểm nổi bật của INSIZE 3685

  • Độ chính xác chuẩn quốc tế: Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của DIN863-3.

  • Vật liệu cao cấp: Mặt đo được chế tác từ hợp kim cứng (Carbide), đảm bảo độ bền tối đa và khả năng chống mài mòn trong thời gian dài.

  • Cơ chế điều chỉnh thông minh: Đe (Anvil) tích hợp vạch chia vernier cho phép người dùng dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với các dải đo khác nhau.

  • Thao tác linh hoạt: Phạm vi thu hồi của đe lên tới 2.5 mm, giúp việc đưa mẫu vào và lấy mẫu ra trở nên nhanh chóng và an toàn hơn.

  • Khả năng mở rộng: Thiết bị hỗ trợ lắp thêm các loại đồng hồ so cơ hoặc điện tử tùy chọn, cho phép cá nhân hóa phương thức đọc kết quả theo nhu cầu công việc.

  • Dải đo cực rộng: Cung cấp nhiều tùy chọn từ 200 mm lên đến 2000 mm, phục vụ hầu hết các yêu cầu đo lường kích thước lớn tại nhà xưởng.

Compare

Trong bối cảnh gia công cơ khí hạng nặng, việc đo kiểm các chi tiết có kích thước khổng lồ thường gặp khó khăn về cả độ chính xác lẫn tính linh động của thiết bị. Panme đo ngoài có đồng hồ so INSIZE 3685 từ dòng INSIZE PLUS được thiết kế để giải quyết triệt để bài toán này với dải đo "khủng" lên tới 2000mm. Sở hữu cấu trúc trọng lượng nhẹ (Light Weight) đặc trưng và mặt đo bằng hợp kim Carbide siêu bền, sản phẩm không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN863-3 mà còn cho phép người dùng tùy biến dải đo linh hoạt thông qua hệ thống vạch chia vernier tích hợp trên đe. Đây chính là giải pháp "vàng" giúp kiểm soát sai số tuyệt đối cho những dự án cơ khí quy mô lớn của bạn.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA PANME ĐO NGOÀI CÓ ĐỒNG HỒ SO INSIZE 3685 TRONG CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP

Sở hữu dải đo vượt trội cùng thiết kế tối ưu, INSIZE 3685 là giải pháp đo lường không thể thiếu trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác tuyệt đối trên những chi tiết cơ khí quy mô lớn. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu của model này trong từng ngành công nghiệp cụ thể.

1. Ngành công nghiệp đóng tàu và hàng hải

Trong môi trường đòi hỏi sự bền bỉ và chính xác cao như đóng tàu, INSIZE 3685 được sử dụng để:

  • Kiểm tra trục chân vịt: Đo đường kính các trục truyền động khổng lồ với dải đo lên tới 2000 mm, đảm bảo sự đồng tâm và sai số nằm trong mức cho phép từ 7 micromet đến 22 micromet.

  • Lắp ráp động cơ diesel cực lớn: Sử dụng mặt đo hợp kim cứng (Carbide) để kiểm tra kích thước piston và xi-lanh, giúp chống mài mòn khi tiếp xúc liên tục với các bề mặt kim loại nặng.

  • Tính linh động cao: Nhờ thiết kế trọng lượng nhẹ (Light weight), kỹ thuật viên có thể dễ dàng di chuyển thiết bị quanh các khoang tàu hoặc trên giàn giáo để đo đạc trực tiếp mà không tốn quá nhiều sức lực.

2. Ngành năng lượng và sản xuất điện năng

Sự ổn định của các turbine quyết định hiệu suất của toàn bộ nhà máy điện, nơi INSIZE 3685 đóng vai trò:

  • Đo kiểm cánh quạt turbine: Kiểm tra độ dày và kích thước các chi tiết quay trong hệ thống thủy điện, nhiệt điện hoặc điện gió.

  • Hiệu chỉnh linh hoạt: Tận dụng cơ chế đe (Anvil) có vạch chia vernier để nhanh chóng thay đổi và thiết lập dải đo phù hợp cho nhiều kích cỡ linh kiện khác nhau trên cùng một dây chuyền.

  • Đọc kết quả chính xác: Việc lắp thêm đồng hồ so điện tử (Digital indicator) tùy chọn giúp theo dõi sai số biên dạng một cách trực quan, hỗ trợ quá trình bảo trì định kỳ các trục quay lớn.

3. Cơ khí chế tạo máy nặng và luyện kim

Đối với các xưởng gia công chi tiết máy hạng nặng, thiết bị này là trợ thủ đắc lực trong việc:

  • Sản xuất trục cán thép: Đảm bảo các trục lô cán có kích thước đồng nhất theo tiêu chuẩn DIN863-3, giúp bề mặt thép sau khi cán đạt chất lượng tốt nhất.

  • Thao tác nhanh chóng: Phạm vi thu hồi đe 2.5mm cho phép người vận hành đưa panme vào vị trí đo và lấy ra nhanh chóng mà không làm trầy xước bề mặt chi tiết đã gia công tinh.

  • Độ ổn định cao: Cấu trúc khung máy vững chắc nhưng nhẹ giúp duy trì độ chính xác đầu panme từ 6 micromet (đối với dải 200-300 mm) ổn định trong suốt quá trình đo kiểm.

4. Phòng kiểm định chất lượng (QC) và Lab đo lường

Trong các đơn vị dịch vụ kiểm định hoặc phòng Lab của nhà máy:

  • Thẩm định kích thước chuẩn: Sử dụng làm thiết bị tham chiếu để kiểm tra sai số của các chi tiết máy lớn sau khi gia công xong.

  • Kết nối dữ liệu thông minh: Khi kết hợp với đồng hồ so điện tử, dữ liệu đo có thể được xuất ra phần mềm máy tính, phục vụ việc lập báo cáo kiểm định và theo dõi biểu đồ sai số theo thời gian.

  • Đa dạng hóa dải đo: Với dải đo rộng và khả năng tinh chỉnh qua vạch chia vernier, một thiết bị duy nhất có thể thay thế cho nhiều loại thước đo cố định khác, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị đo lường dải rộng.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA PANME INSIZE 3685

Dòng sản phẩm INSIZE 3685 thuộc phân khúc cao cấp INSIZE PLUS, được thiết kế để mang lại độ chính xác cực cao cho các phép đo kích thước lớn. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất để bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn model phù hợp:

1. Các đặc tính kỹ thuật cốt lõi

  • Độ chia (Graduation): 0.01 mm

  • Tiêu chuẩn chất lượng (Standard): Đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN863-3

  • Mặt đo (Measuring Faces): Chế tác từ hợp kim cứng (Carbide) chống mài mòn, giúp duy trì độ chính xác lâu dài

  • Phạm vi thu hồi đe (Anvil Retracting Range): 2.5 mm – Cho phép thao tác đo nhanh và bảo vệ bề mặt chi tiết

  • Cơ chế điều chỉnh (Adjustment): Đe (Anvil) tích hợp vạch chia vernier, hỗ trợ tùy biến dải đo linh hoạt trên cùng một khung thước

  • Lỗ lắp đồng hồ so (Hole diameter): Đường kính lỗ chuẩn 8 mm, tương thích với hầu hết các loại đồng hồ so cơ và điện tử hiện nay

  • Trang bị bổ sung: Thiết bị được thiết kế với cấu trúc trọng lượng nhẹ (Light weight) để tối ưu hóa sự linh động khi vận hành tại hiện trường

2. Bảng tra cứu thông số theo mã hàng (Code)

Dưới đây là bảng thống kê chi tiết cho toàn bộ các model trong series 3685.

Lưu ý: Độ chính xác được tính bằng đơn vị micromet (1 micromet = 0.001 mm).

Mã hàng (Code) Dải đo (Range) Độ chính xác (Accuracy) Kích thước L (mm) Kích thước b (mm) Trọng lượng
3685-300 200-300 mm 6 micromet 320 165 1.7 kg
3685-400 300-400 mm 7 micromet 430 220 2.1 kg
3685-500 400-500 mm 8 micromet 530 273 2.6 kg
3685-600 500-600 mm 9 micromet 630 323 3.3 kg
3685-700 600-700 mm 9 micromet 730 378 4.0 kg
3685-800 700-800 mm 9 micromet 830 423 4.4 kg
3685-900 800-900 mm 10 micromet 930 473 5.2 kg
3685-1000 900-1000 mm 10 micromet 1030 520 6.4 kg
3685-402 200-400 mm 7 micromet 430 220 2.2 kg
3685-602 400-600 mm 9 micromet 630 323 3.4 kg
3685-802 600-800 mm 9 micromet 830 423 4.5 kg
3685-1002 800-1000 mm 10 micromet 1030 520 6.5 kg
3685-1202 1000-1200 mm 11 micromet 1230 635 8.9 kg
3685-1402 1200-1400 mm 12 micromet 1430 735 11.6 kg
3685-1602 1400-1600 mm 18 micromet 1660 840 13.9 kg
3685-1802 1600-1800 mm 20 micromet 1870 940 16.5 kg
3685-2002 1800-2000 mm 22 micromet 2075 1055 19.1 kg

Ghi chú quan trọng: Thiết bị không đi kèm thanh chuẩn (Setting standards). Để đạt độ chính xác cao nhất cho các model dải rộng, chúng tôi khuyên bạn nên trang bị thêm thanh chuẩn mã 7386 tương ứng.


NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG PANME INSIZE 3685

Để đảm bảo thiết bị luôn duy trì độ chính xác tuyệt đối và kéo dài tuổi thọ cho dòng sản phẩm INSIZE PLUS, người vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn kỹ thuật sau đây:

1. Lưu ý khi thiết lập dải đo bằng vạch chia Vernier

Khác với các dòng panme thông thường, INSIZE 3685 cho phép thay đổi dải đo linh hoạt trên cùng một khung thước. Tuy nhiên, việc thiết lập sai có thể dẫn đến sai số hệ thống nghiêm trọng:

  • Căn chỉnh chính xác: Khi di chuyển đe (anvil), vạch "0" trên vạch chia vernier phải trùng khít hoàn toàn với vạch định vị dải đo tương ứng trên thân thước.

  • Khóa đe chắc chắn: Sau khi xác định đúng dải đo, bạn phải siết chặt cơ chế khóa để đe không bị xê dịch khi chịu áp lực tiếp xúc từ các chi tiết nặng.

  • Hiệu chuẩn lại điểm 0: Bắt buộc phải sử dụng thanh chuẩn (Setting standards)7386 tương ứng với dải đo đã thiết lập để kiểm tra lại độ chính xác trước khi tiến hành đo thực tế.

2. Vận hành tối ưu với cần rút đe (Retract Fork)

Đây là tính năng quan trọng giúp tăng tốc độ đo và bảo vệ thiết bị trong môi trường công nghiệp:

  • Hạn chế xoay trục chính: Thay vì vặn trục chính liên tục, hãy tận dụng cần rút đe để thu hồi mặt đo tối đa 2.5 mm khi đưa chi tiết vào hoặc lấy ra.

  • Bảo vệ mặt đo Carbide: Việc sử dụng cần rút đe giúp kiểm soát lực tiếp xúc nhẹ nhàng, tránh các va chạm mạnh gây mẻ hoặc mòn bề mặt hợp kim Carbide.

  • Nâng cao năng suất: Thao tác này giúp giảm thời gian kiểm tra đáng kể, đặc biệt hiệu quả khi đo hàng loạt các chi tiết có kích thước tương đồng.

3. Lưu ý về lắp đặt đồng hồ so (Indicator)

  • Đúng kích thước trục: Chỉ lắp các loại đồng hồ so (cơ hoặc điện tử) có đường kính trục lắp chuẩn 8 mm vào lỗ chờ trên thân máy.

  • Kiểm tra độ nhạy: Trước khi đo, cần đảm bảo trục của đồng hồ so di chuyển mượt mà, không bị kẹt hay có độ trễ, vì kết quả trên đồng hồ so sẽ quyết định độ chính xác của phép đo so sánh.

4. Bảo quản và ổn định nhiệt độ thiết bị

Với các model có dải đo lớn lên đến 2000 mm, sự giãn nở nhiệt là yếu tố gây sai số đáng kể:

  • Ổn định nhiệt độ: Nên để thiết bị ở môi trường đo khoảng 15-20 phút trước khi hiệu chuẩn để thép đạt trạng thái cân bằng nhiệt.

  • Vệ sinh mặt đo: Luôn dùng khăn mềm không xơ để làm sạch bụi bẩn trên hai mặt đo Carbide trước khi sử dụng. Ngay cả một hạt bụi nhỏ cũng có thể gây sai số hàng micromet.

  • Chống gỉ sét: Sau khi sử dụng, cần lau sạch mồ hôi tay và bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng lên các bộ phận kim loại trước khi lưu giữ trong hộp.


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) VỀ PANME ĐO NGOÀI INSIZE 3685

1. Panme INSIZE 3685 có điểm gì khác biệt so với các dòng panme đo ngoài thông thường?

Điểm khác biệt lớn nhất là INSIZE 3685 thuộc dòng INSIZE PLUS cao cấp, tích hợp sẵn lỗ lắp đồng hồ so (Indicator) đường kính Ø8mm. Thay vì đọc vạch chia trên ống chính, người dùng có thể đọc sai lệch kích thước trực tiếp trên đồng hồ so, giúp tăng tốc độ kiểm tra hàng loạt và giảm thiểu sai số do người vận hành.

2. Thiết bị này có đi kèm sẵn đồng hồ so hay không?

Trong cấu hình tiêu chuẩn, sản phẩm không bao gồm đồng hồ so. Người dùng có thể tùy chọn lắp thêm đồng hồ so cơ hoặc đồng hồ so điện tử có đường kính trục Ø8mm tùy theo nhu cầu độ chính xác và khả năng xuất dữ liệu của xưởng sản xuất.

3. Làm thế nào để thay đổi dải đo trên cùng một thân thước (ví dụ model 3685-402)?

Model này cho phép tùy chỉnh dải đo (ví dụ từ 200mm sang 400mm) nhờ cơ chế đe (anvil) di động. Bạn chỉ cần nới lỏng khóa, di chuyển đe và căn chỉnh vạch "0" trên vạch chia vernier của đe trùng với vạch định vị trên khung thước, sau đó siết chặt lại để bắt đầu dải đo mới.

4. Tính năng "cần rút đe" (Retract Fork) mang lại lợi ích gì trong thực tế?

Cần rút đe cho phép thu hồi mặt đo một khoảng 2.5mm. Điều này cực kỳ hữu ích khi đo các chi tiết nặng hoặc đo hàng loạt; bạn chỉ cần bóp cần rút để đưa chi tiết vào vị trí mà không cần xoay trục chính liên tục, giúp bảo vệ mặt đo Carbide và tiết kiệm đến 70% thời gian thao tác.

5. Độ chính xác của dòng INSIZE 3685 có đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế không?

Hoàn toàn đáp ứng. Tất cả các model trong series 3685 đều được sản xuất và kiểm định khắt khe theo tiêu chuẩn DIN863-3. Độ chính xác đầu panme dao động từ 6µm (cho dải nhỏ) đến 22µm (cho dải lớn 2000mm), đảm bảo sự tin cậy tuyệt đối cho các ngành đóng tàu và năng lượng.

6. Tôi có cần mua thêm thanh chuẩn (Setting Standard) khi mua máy không?

Có. Model 3685 không đi kèm thanh chuẩn sẵn trong hộp. Để thiết lập điểm "0" chính xác sau mỗi lần điều chỉnh dải đo, khách hàng bắt buộc phải trang bị thêm thanh chuẩn mã 7386 tương ứng với kích thước cần đo.

7. Với các model dải đo lớn như 2000mm, thiết bị có quá nặng để thao tác thủ công không?

Mặc dù có kích thước khổng lồ, nhưng INSIZE 3685 được thiết kế với cấu trúc khung trọng lượng nhẹ (Light weight). Ví dụ, model dải 2000mm chỉ nặng khoảng 19.1kg, giúp 1-2 kỹ thuật viên có thể vận hành tại hiện trường mà không cần đến các hệ thống giá đỡ quá phức tạp.

8. Tại sao bề mặt đo của sản phẩm lại được làm bằng hợp kim Carbide?

Hợp kim Carbide có độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn vượt trội so với thép thông thường. Việc trang bị mặt đo Carbide giúp duy trì độ phẳng và song song của thiết bị trong thời gian dài, ngay cả khi phải tiếp xúc liên tục với các bề mặt kim loại thô ráp trong cơ khí nặng.

9. Cần lưu ý gì về nhiệt độ khi sử dụng panme dải lớn tại Việt Nam?

Do khung thước làm bằng thép, nhiệt độ môi trường sẽ gây ra sự giãn nở nhiệt. Bạn nên để thiết bị ổn định nhiệt độ ở mức 20°C trong khoảng 20-30 phút tại khu vực đo trước khi tiến hành hiệu chuẩn hoặc đo kiểm để tránh sai số hàng chục micromet do nhiệt độ thay đổi.

10. Làm cách nào để bảo trì thiết bị sau khi sử dụng trong môi trường xưởng có dầu mỡ?

Sau mỗi ca làm việc, bạn cần dùng khăn sạch lau khô bụi bẩn và dầu cắt gọt trên khung thước và mặt đo Carbide. Sau đó, bôi một lớp dầu chống gỉ mỏng và cất thiết bị vào hộp gỗ nguyên bản. Lưu ý không để hai mặt đo chạm nhau khi lưu kho để tránh hiện tượng oxi hóa bề mặt.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG:

  • Địa chỉ: 82/2/28 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP HCM.

  • Hotline hỗ trợ: 0397.562.377

  • Email báo giá: bktechnologies.co@gmail.com

  • Website chính thức: Insize Việt Nam

Call Now

Select at least 2 products
to compare